| A | B | C | D | E | F | G | H | I | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ GTVT PHÒNG ĐÀO TẠO SAU ĐẠI HỌC | |||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||
3 | KẾ HOẠCH THI HỌC KỲ NĂM HỌC 2022-2023 | |||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||
5 | TT | Lớp | Mã HP | Học phần | Số tín chỉ | Thời gian học | Giảng viên | Phòng học | Ghi chú | |||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||
7 | 1 | K7CH2QK11+K8CH1QK11 | CH8KT28 | Kinh tế lượng ứng dụng | 2 | Thứ 7 (Chiều) | Từ 05/9/2022 đến 16/10/2022 | TS. Nguyễn Hùng Cường | 303.A2 | |||||||||||||||
8 | 2 | K7CH2QK11+K8CH1QK11 | CH8QK26 | Kinh tế phát triển | 2 | Chủ Nhật (Sáng) | Từ 05/9/2022 đến 16/10/2022 | TS. Vũ Đức Oai (Thỉnh Giảng) | 303.A2 | |||||||||||||||
9 | 3 | K7CH2QK11+K8CH1QK11 | CH8QK52 | Quản trị doanh nghiệp trong toàn cầu hóa | 2 | Chủ Nhật (Chiều) | Từ 05/9/2022 đến 16/10/2022 | TS. Bùi Tường Minh | 303.A2 | |||||||||||||||
10 | 4 | K7CH2QK21 K8CH1QK21 | CH8QK53 | Quản lý tài chính công | 2 | Chiều thứ 7 và cả ngày chủ nhật | Từ 05/9/2022 đến 18/9/2022 | TS. Chu Thị Bích Hạnh | 202.A1 (VP) | |||||||||||||||
11 | 5 | K7CH2QT11 K7CH2QT21 K8CH1QT21 | CH8QD55 | Quản trị chiến lược nâng cao | 2 | Chủ Nhật (Sáng) | Từ 05/9/2022 đến 16/10/2022 | TS. Trần Văn Thắng | 203.A1 (VP) | |||||||||||||||
12 | 6 | K7CH2QK21 K8CH1QK21 | CH8QK52 | Quản trị doanh nghiệp trong toàn cầu hóa | 2 | Chiều thứ 7 và cả ngày chủ nhật | Từ 19/9/2022 đến 02/10/2022 | TS. Nguyễn Minh Nguyệt | 202.A1 (VP) | |||||||||||||||
13 | 7 | K7CH2QT11 K7CH2QT21 K8CH1QT21 | CH8QD51 | Quản trị sản xuất nâng cao | 2 | Thứ 7 (Chiều) | Từ 05/9/2022 đến 16/10/2022 | TS. Nguyễn Việt Thắng | 203.A1 (VP) | |||||||||||||||
14 | 8 | K7CH2QK21 K8CH1QK21 | CH8QK56 | Phân tích chính sách kinh tế, thương mại | 2 | Chiều thứ 7 và cả ngày chủ nhật | Từ 03/10/2022 đến 16/10/2022 | TS. Đặng Thu Hằng | 202.A1 (VP) | |||||||||||||||
15 | 9 | K7CH2QT11 K7CH2QT21 K8CH1QT21 | CH8QD26 | Quản trị đổi mới và sáng tạo | 2 | Chủ Nhật (Chiều) | Từ 05/9/2022 đến 16/10/2022 | TS. Vũ Thị Hải Anh | 203.A1 (VP) | |||||||||||||||
16 | 10 | K7CH2KT11 K8CH1KT11 | CH8KT53 | Kiểm toán hoạt động | 2 | Thứ 7 (Chiều) | Từ 05/9/2022 đến 16/10/2022 | TS. Nguyễn Thị Thái An | 204. A2 | |||||||||||||||
17 | 11 | K8CH1OT11 | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 2 | Thứ 7 (Chiều) | Từ 05/9/2022 đến 16/10/2022 | Nguyễn Công Đoàn (0965622304) | 301.A1 | ||||||||||||||||
18 | 12 | K7CH2KT11 K8CH1KT11 | CH8KT56 | Kiểm toán Báo cáo tài chính nâng cao | 2 | Chủ Nhật (Sáng) | Từ 05/9/2022 đến 16/10/2022 | TS. Nguyễn Thị Diệu Thu | 204. A2 | |||||||||||||||
19 | 13 | K8CH1OT11 | Ma sát, mài mòn và bôi trơn | 2 | Chủ Nhật (Sáng) | Từ 05/9/2022 đến 16/10/2022 | Lê Quỳnh Mai (0961113981) | 301.A1 | ||||||||||||||||
20 | 14 | K7CH2KT11 K8CH1KT11 | CH8KT51 | Kế toán tài chính nâng cao | 2 | Chủ Nhật (Chiều) | Từ 05/9/2022 đến 16/10/2022 | TS. Vương Thị Bạch Tuyết | 204. A2 | |||||||||||||||
21 | 15 | K8CH1OT11 | Quy hoạch thực nghiệm | 2 | Chủ Nhật (Chiều) | Từ 05/9/2022 đến 16/10/2022 | Vũ Tuấn Đạt (0977551375) | 301.A1 | ||||||||||||||||
22 | 16 | K8CH1DO11 | XĐĐT507 | Độ tin cậy của công trình | 2 | Thứ 7 (Chiều) | Từ 05/9/2022 đến 16/10/2022 | PGS.TS. Nguyễn Văn Vi (0974853495) | 304.A1 | |||||||||||||||
23 | 17 | K7CH1DO11 K7CH2DO11 | XĐĐC523 | Công nghệ tiên tiến trong xây dựng mặt đường bê tông xi măng | 2 | Thứ 7 (Chiều) | Từ 22/8/2022 đến 09/10/2022 | TS Nguyễn Minh Khoa | 304.A1 | |||||||||||||||
24 | 18 | K8CH1DO11 | XĐQT503 | Quy hoạch thực nghiệm | 2 | Chủ Nhật (Sáng) | Từ 05/9/2022 đến 16/10/2022 | TS. Trần Ngọc Hưng (0981117982) | 304.A1 | |||||||||||||||
25 | 19 | K7CH1DO11 K7CH2DO11 | XĐNY524 | Đường ô tô trên nền đất yếu | 2 | Chủ Nhật (Sáng) | Từ 22/8/2022 đến 09/10/2022 | TS. Đỗ Minh Ngọc | 304.A1 | |||||||||||||||
26 | 20 | K8CH1DO11 | XĐVX506 | Vật liệu mới trong xây dựng công trình giao thông | 2 | Chủ Nhật (Chiều) | Từ 05/9/2022 đến 16/10/2022 | TS. Trịnh Hoàng Sơn (0989930513), PGS.Nguyễn Thị Bích Thủy (0913037758) | 304.A1 | |||||||||||||||
27 | 21 | K7CH1DO11 K7CH2DO11 | XĐLU525 | Lý thuyết dòng xe và ứng dụng | 2 | Chủ Nhật (Chiều) | Từ 22/8/2022 đến 09/10/2022 | TS Đặng Thùy Đông | 304.A1 | |||||||||||||||
28 | 22 | K8CH1QX11, K8CH1QX41 | CH8QX14 | Công nghệ vật liệu mới trong xây dựng | 2 | Thứ 7 (Chiều) | Từ 05/9/2022 đến 16/10/2022 | TS. Trịnh Hoàng Sơn (0989930513) PGS Nguyễn Thị Bích Thủy (0913037758) | 301.A2 | |||||||||||||||
29 | 23 | K8CH1QX11, K8CH1QX41 | CH8QD22 | Lý thuyết quản trị hiện đại | 2 | Chủ nhật (Sáng) | Từ 05/9/2022 đến 16/10/2022 | TS. Trần Thế Tuân (0916.655.268) | 301.A2 | |||||||||||||||
30 | 24 | K8CH1QX11, K8CH1QX41 | KTTH501 | Triết học | 4 | Chủ nhật (Chiều). Tuần từ 17/10-30/10/2022 học chiều thứ 7 và cả ngày chủ nhật | Từ 05/9/2022 đến 30/10/2022 | TS. Lương Công Lý (0912.464.356) | 301.A2 | |||||||||||||||
31 | 25 | K8CH1OT21 | Cơ học môi trường liên tục | 3 | Chiều thứ 7 và cả ngày chủ nhật | Từ 05/9/2022 đến 25/9/2022 | Nguyễn Quang Anh | 201.A1 (VP) | ||||||||||||||||
32 | 26 | K7CH1QT21 | Quản trị chất lượng nâng cao | 3 | Thứ 7 (Chiều) | Từ 22/8/2022 đến 30/10/2022. | TS. Vũ Thị Hải Anh | 302.A1 (VP) | ||||||||||||||||
33 | 27 | K7CH1QK21 | Quản lý nhà nước về kinh tế | 3 | Thứ 7 (Chiều) | Từ 22/8/2022 đến 30/10/2022. | TS. Hoàng Thị Hồng Lê TS. Hoàng Văn Lâm | 301.A1 (VP) | ||||||||||||||||
34 | 28 | K8CH1OT21 | Cơ học hệ nhiều vật | 3 | Chiều thứ 7 và cả ngày chủ nhật | Từ 26/9/2022 đến 16/10/2022 | Tạ Tuấn Hưng | 201.A1 (VP) | ||||||||||||||||
35 | 29 | K7CH1QT21 | Quản trị sản xuất nâng cao | 3 | Chủ nhật (Sáng) | Từ 22/8/2022 đến 30/10/2022. | TS. Nguyễn Việt Thắng | 302.A1 (VP) | ||||||||||||||||
36 | 30 | K7CH1QK21 | Lý thuyết quản trị hiện đại | 3 | Chủ nhật (Sáng) | Từ 22/8/2022 đến 30/10/2022. | TS. Trần Thế Tuân | 301.A1 (VP) | ||||||||||||||||
37 | 31 | K8CH1OT21 | Ma sát, mài mòn và bôi trơn | 2 | Chiều thứ 7 và cả ngày chủ nhật | Từ 17/10/2022 đến 30/10/2022 | Đào Mạnh Quyền | 201.A1 (VP) | ||||||||||||||||
38 | 32 | K7CH1QK21 | Quản trị doanh nghiệp trong toàn cầu hóa | 3 | Chủ nhật (Chiều) | Từ 22/8/2022 đến 30/10/2022. | TS. Nguyễn Việt Thắng | 301.A1 (VP) | ||||||||||||||||
39 | 33 | K7CH1QT21 | Quản trị nhân sự nâng cao | 3 | Chủ nhật (Chiều) | Từ 22/8/2022 đến 30/10/2022. | Trần Thế Tuân | 302.A1 (VP) | ||||||||||||||||
40 | 34 | K7CH1QX11 | Thanh tra hoạt động xây dựng | 2 | Thứ 7 (Chiều) | Từ 22/8/2022 đến 09/10/2022 | TS. Trần Trung Kiên | 203.A1 | ||||||||||||||||
41 | 35 | K7CH1KT11 | Kế toán tài chính nâng cao | 3 | Thứ 7 (Chiều) | Từ 22/8/2022 đến 30/10/2022. | TS. Vương Thị Bạch Tuyết | 201. A1 | ||||||||||||||||
42 | 36 | K7CH1QX11 | Quản lý Nhà nước về kinh tế và quản trị kinh doanh xây dựng | 3 | Chủ Nhật (Sáng) | Từ 22/8/2022 đến 30/10/2022 | TS. Nguyễn Thị Hạnh | 203.A1 | ||||||||||||||||
43 | 37 | K7CH1KT11 | Kinh tế vĩ mô nâng cao | 3 | Chủ nhật (Sáng) | Từ 22/8/2022 đến 30/10/2022. | TS. Vũ Thị Hải Anh | 201. A1 | ||||||||||||||||
44 | 38 | K7CH1QX11 | Ứng dụng toán trong kinh tế và quản lý xây dựng | 3 | Chủ Nhật (Chiều) | Từ 22/8/2022 đến 30/10/2022 | PGS.TS.Đặng Thị Xuân Mai | 203.A1 | ||||||||||||||||
45 | 39 | K7CH1KT11 | Kế toán thương mại dịch vụ | 3 | Chủ nhật (Chiều) | Từ 22/8/2022 đến 30/10/2022. | TS. Hoàng Thị Hồng Lê | 201. A1 | ||||||||||||||||
46 | 40 | K7CH1DO41 K7CH2DO41 | Ổn định mái dốc | 2 | Tối thứ 6, cả ngày thứ 7, Chủ nhật | Từ 18/4/2022 đến 24/4/2022 | TS. Phạm Thái Bình | 201. A2 | ||||||||||||||||
47 | 41 | K7CH1DO41 K7CH2DO41 | Đường ô tô trên nền đất yếu | 2 | Tối thứ 6, cả ngày thứ 7, Chủ nhật | Từ 09/5/2022 đến 15/5/2022 | TS. Đỗ Minh Ngọc | 201. A2 | ||||||||||||||||
48 | 42 | K7CH1DO41 K7CH2DO41 | Công nghệ tiên tiến trong xây dựng mặt đường bê tông xi măng | 2 | Tối thứ 6, cả ngày thứ 7, Chủ nhật | Từ 23/05/2022 đến 29/05/2022 | TS. Nguyễn Minh Khoa | 201. A2 | ||||||||||||||||
49 | 43 | K7CH1DO41 K7CH2DO41 | Công nghệ tiến tiến trong xây dựng mặt đường bê tông nhựa | 2 | Tối thứ 6, cả ngày thứ 7, Chủ nhật | Từ 08/08/2022 đến 14/08/2022 | TS. Đào Phúc Lâm | 201. A2 | ||||||||||||||||
50 | 44 | K7CH1DO41 K7CH2DO41 | Lý thuyết dòng xe và ứng dụng | 2 | Tối thứ 6, cả ngày thứ 7, Chủ nhật | Từ 22/8/2022 đến 28/8/2022 | TS Trần Trung Hiếu | 201. A2 | ||||||||||||||||
51 | 45 | K7CH1DO41 K7CH2DO41 | Cơ sở tính toán kết cấu nền mặt đường | 2 | Tối thứ 6, cả ngày thứ 7, Chủ nhật | Từ 05/09/2022 đến 11/9/2022 | TS Dương Tất Sinh | 201. A2 | ||||||||||||||||
52 | 46 | K7CH2QK11+K8CH1QK11 | CH8QK51 | Quản lý nhà nước về kinh tế | 2 | Thứ 7 (Chiều) | Từ 24/10/2022 đến 04/12/2022 | TS. Hoàng Thị Hồng Lê TS. Nguyễn Thị Quỳnh Trang | 303.A2 | |||||||||||||||
53 | 47 | K7CH2QK11+K8CH1QK11 | CH8QK53 | Quản lý tài chính công | 2 | Chủ Nhật (Sáng) | Từ 24/10/2022 đến 04/12/2022 | TS. Chu Thị Bích Hạnh | 303.A2 | |||||||||||||||
54 | 48 | K7CH2QK11+K8CH1QK11 | CH8QK55 | Kinh tế nguồn nhân lực | 2 | Chủ Nhật (Chiều) | Từ 24/10/2022 đến 04/12/2022 | TS. Ngô Thành Nam | 303.A2 | |||||||||||||||
55 | 49 | K7CH1QK11 | Quản lý dự án đầu tư | 3 | Thứ 7 (Chiều) | Từ 22/8/2022 đến 16/10/2022 (Tuần từ 3/10-16/10 học cả thứ 7 và chủ nhật) | TS. Nguyễn Việt Thắng | 202.A1 | ||||||||||||||||
56 | 50 | K7CH1QK11 | Quản lý tài chính công | 3 | Chủ nhật (Cả ngày) | Từ 22/8/2022 đến 02/10/2022. | TS. Hoàng Thị Hồng Lê TS. Nguyễn Hùng Cường | 202.A1 | ||||||||||||||||
57 | 51 | K7CH1QK11 | Quản trị doanh nghiệp trong toàn cầu hóa | 3 | Thứ 7 (Chiều) | Từ 17/10/2022 đến 20/11/2022. (Tuần từ 21/11-04/12 học cả thứ 7 và chủ nhật) | TS. Nguyễn Việt Thắng | 202.A1 | ||||||||||||||||
58 | 52 | K7CH1QK11 | Quản lý nguồn nhân lực | 3 | Chủ nhật (Cả ngày) | Từ 17/10/2022 đến 20/11/2022. | TS. Vũ Thị Hải Anh | 202.A1 | ||||||||||||||||
59 | 53 | K7CH1DO11 K7CH2DO11 K8CH1DO11 | XĐĐK526 | Cơ sở tính toán kết cấu nền mặt đường | 2 | Thứ 7 (Chiều) | Từ 24/10/2022 đến 04/12/2022 | TS. Dương Tất Sinh (0913247743) | 304.A1 | |||||||||||||||
60 | 54 | K7CH2KT11 K8CH1KT11 | CH8KT60 | Hệ thống thông tin kế toán | 2 | Thứ 7 (Chiều) | Từ 24/10/2022 đến 04/12/2022 | TS. Đỗ Thị Huyền | ||||||||||||||||
61 | 55 | K8CH1OT11 | Phương pháp PTHH và ứng dụng | 2 | Thứ 7 (Chiều) | Từ 24/10/2022 đến 04/12/2022 | Trịnh Minh Hoàng (0981202188) | 301.A1 | ||||||||||||||||
62 | 56 | K7CH1DO11 K7CH2DO11 K8CH1DO11 | XĐPS505 | Đường đô thị và kết cấu hạ tầng | 2 | Chủ Nhật (Sáng) | Từ 24/10/2022 đến 04/12/2022 | TS. Mai Thị Hải Vân (0988501230) | 304.A1 | |||||||||||||||
63 | 57 | K7CH2KT11 K8CH1KT11 | CH8KT54 | Kế toán quản trị nâng cao | 2 | Chủ nhật (Sáng) | Từ 24/10/2022 đến 04/12/2022 | TS. Hoàng Thị Hồng Lê | ||||||||||||||||
64 | 58 | K8CH1OT11 | Động lực học ô tô | 2 | Chủ Nhật (Sáng) | Từ 24/10/2022 đến 04/12/2022 | Bùi Hải Triều (0912418660) | 301.A1 | ||||||||||||||||
65 | 59 | K7CH2DO11 K8CH1DO11 K8CH1OT11 | XĐTH501 | Triết học | 3 | Chủ Nhật (Chiều). Tuần ngày 10,11/12 học chiều thứ 7 và chủ nhật | Từ 24/10/2022 đến 11/12/2022 | TS. Trần Thị Tâm (0982048184) | 304.A1 | |||||||||||||||
66 | 60 | K7CH2KT11 K8CH1KT11 | CH8KT57 | Thuế và kế toán thuế | 2 | Chủ nhật (Chiều) | Từ 24/10/2022 đến 04/12/2022 | TS. Chu Thi Bích Hạnh | ||||||||||||||||
67 | 61 | K7CH1DO11 | XĐUĐ509 | Thí nghiệm vật liệu xây dựng và địa kỹ thuật nâng cao | 2 | Chủ Nhật (Chiều) | Từ 24/10/2022 đến 04/12/2022 | TS. Trần Ngọc Hưng | 203.A2 | |||||||||||||||
68 | 62 | K7CH2QK21 K8CH1QK21 | CH8QK26 | Kinh tế phát triển | 2 | Chiều thứ 7 và cả ngày chủ nhật | Từ 24/10/2022 đến 06/11/2022 | TS. Nguyễn Thị Diệu Thu | 202.A1 (VP) | |||||||||||||||
69 | 63 | K7CH2QK21 K8CH1QK21 | CH8QK55 | Kinh tế nguồn nhân lực | 2 | Chiều thứ 7 và cả ngày chủ nhật | Từ 07/11/2022 đến 20/11/2022 | TS. Vương Thị Bạch Tuyết | 202.A1 (VP) | |||||||||||||||
70 | 64 | K7CH2QK21 K8CH1QK21 | CH8QK59 | Quản lý tài nguyên và môi trường | 2 | Chiều thứ 7 và cả ngày chủ nhật | Từ 21/11/2022 đến 04/12/2022 | TS. Nguyễn Thị Thái An | 202.A1 (VP) | |||||||||||||||
71 | 65 | K7CH2QT11 K7CH2QT21 K8CH1QT21 | CH8QD54 | Quản trị nguồn nhân lực | 2 | Thứ 7 (Chiều) | Từ 24/10/2022 đến 04/12/2022 | TS. Nguyễn Hùng Cường | 201.A1 (VP) | |||||||||||||||
72 | 66 | K7CH2QT11 K7CH2QT21 K8CH1QT21 | CH8QD58 | Quản trị dự án | 2 | Chủ Nhật (Sáng) | Từ 24/10/2022 đến 04/12/2022 | TS. Dương Văn Nhung | 201.A1 (VP) | |||||||||||||||
73 | 67 | K7CH2QT11 K7CH2QT21 K8CH1QT21 | CH8KD62 | Quản lý đổi mới và sáng tạo | 2 | Chủ Nhật (Chiều) | Từ 24/10/2022 đến 04/12/2022 | TS. Nguyễn Thị Hạnh | 201.A1 (VP) | |||||||||||||||
74 | 68 | K8CH1OT21 | Phương pháp PTHH và ứng dụng | 2 | Chiều thứ 7 và cả ngày chủ nhật | Từ 07/11/2022 đến 20/11/2022 | Bùi Văn Trầm | 201.A1 (VP) | ||||||||||||||||
75 | 69 | K8CH1OT21 | Quy hoạch thực nghiệm | 2 | Chiều thứ 7 và cả ngày chủ nhật | Từ 21/11/2022 đến 04/12/2022 | Vũ Tuấn Đạt | 201.A1 (VP) | ||||||||||||||||
76 | 70 | K8CH1OT21 | Động lực học ô tô | 2 | Chiều thứ 7 và cả ngày chủ nhật | Từ 05/12/2022 đến 18/12/2022 | Bùi Hải Triều | 201.A1 (VP) | ||||||||||||||||
77 | 71 | K8CH1QX41 | CH8QX23 | Công nghệ mới xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp | 2 | Chiều thứ 7 và cả ngày chủ nhật | Từ 14/11/2022 đến 27/11/2022 | TS. Vũ Đình Thơ (0986.961.858) | 303.A2 | |||||||||||||||
78 | 72 | K8CH1QX41 | CH8QX11 | Toán học trong quản lý xây dựng | 2 | Chiều thứ 7 và cả ngày chủ nhật | Từ 28/11/2022 đến 11/12/2022 | PGS.TS. Đặng Thị Xuân Mai (0912.449.329) | 303.A2 | |||||||||||||||
79 | 73 | K8CH1QX41 | CH8QX74 | Định giá và thẩm định giá sản phẩm xây dựng | 2 | Chiều thứ 7 và cả ngày chủ nhật | Từ 12/12/2022 đến 25/12/2022 | TS. Trần Trung Kiên (0983.939.981) | 303.A2 | |||||||||||||||
80 | 74 | K8CH1QX11 | CH8QX23 | Công nghệ mới xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp | 2 | Thứ 7 (Chiều) | Từ 14/11/2022 đến 25/12/2022 | TS. Phạm Tuấn Anh (0987.792.846) | 304.A2 | |||||||||||||||
81 | 75 | K8CH1QX11 | CH8QX15 | Công nghệ mới xây dựng nền và móng công trình | 2 | Chủ nhật (Sáng) | Từ 14/11/2022 đến 25/12/2022 | TS Nguyễn Trung Kiên (0973037486) | 304.A2 | |||||||||||||||
82 | 76 | K8CH1QX11 | CH8QX28 | Phương pháp nghiên cứu khoa học trong xây dựng công trình | 2 | Chủ nhật (Chiều) | Từ 14/11/2022 đến 25/12/2022 | TS Hồ Sĩ Lành (0988161837) , TS Bùi Thị Quỳnh Anh (0974326828) | 304.A2 | |||||||||||||||
83 | 77 | K7CH1QK21 | Quản lý nguồn nhân lực | 3 | Thứ 7 (Chiều) | Từ 14/11/2022 đến 05/02/2023. | TS. Vũ Thị Hải Anh | 301.A1 (VP) | ||||||||||||||||
84 | 78 | K7CH1QT21 | Đàm phán trong kinh doanh | 3 | Thứ 7 (Chiều) | Từ 07/11/2022 đến 08/01/2023 | TS. Nguyễn Thị Hạnh | |||||||||||||||||
85 | 79 | K7CH1QK21 | Quản lý tài chính công | 3 | Chủ nhật (Sáng) | Từ 14/11/2022 đến 05/02/2023. | TS. Chu Thi Bích Hạnh | 301.A1 (VP) | ||||||||||||||||
86 | 80 | K7CH1QT21 | Quản trị chiến lược nâng cao | 3 | Chủ nhật (Sáng) | Từ 07/11/2022 đến 08/01/2023 | TS. Nguyễn Hùng Cường | |||||||||||||||||
87 | 81 | K7CH1QK21 | Quản lý tài nguyên và môi trường | 3 | Chủ nhật (Chiều) | Từ 14/11/2022 đến 05/02/2023. | Ts. Hoàng Văn Lâm | 301.A1 (VP) | ||||||||||||||||
88 | 82 | K7CH1QT21 | Quản trị dự án nâng cao | 3 | Chủ nhật (Chiều) | Từ 07/11/2022 đến 08/01/2023 | TS. Nguyễn Việt Thắng | |||||||||||||||||
89 | 83 | K7CH2DO11 K8CH1DO11 | CH8DO31 | Lý thuyết tấm tiên tiến | 2 | Thứ 7 (Chiều) | Từ 19/12/2022 đến 19/02/2023 | TS. Nguyễn Thùy Anh (0988087009) | 201.A2 | |||||||||||||||
90 | 84 | K7CH2DO11 K8CH1DO11 | XĐUĐ509 | Ứng dụng công nghệ đo đạc hiện đại trong công trình giao thông | 2 | Chủ Nhật (Sáng) | Từ 19/12/2022 đến 19/02/2023 | TS. Nguyễn Thị Loan (0977686836) | 201.A2 | |||||||||||||||
91 | 85 | K8CH2DO11 | XĐQT503 | Quy hoạch thực nghiệm | 2 | Thứ 7 (Chiều) | Từ 30/01/2023 đến 26/02/2023. Ngày 25,26/02 học chiều thứ 7 và cả ngày chủ nhật | TS. Nguyễn Thị Thu Ngà (0963.532.266) | ||||||||||||||||
92 | 86 | K7CH2DO11 K8CH1DO11 | CH8DO59 | Quản lý giao thông đô thị | 2 | Chủ Nhật (Chiều) | Từ 19/12/2022 đến 19/02/2023 | TS. Trần Trung Hiếu (0904681316) | 201.A2 | |||||||||||||||
93 | 87 | K8CH2DO11 | XĐVX506 | Vật liệu mới trong xây dựng công trình giao thông | 2 | Chủ nhật (Cả ngày) | Từ 30/01/2023 đến 19/02/2023. | TS. Trần Văn Quân (0985.101.531), PGS. Nguyễn Thị Bích Thủy (0913037758) | ||||||||||||||||
94 | 88 | K8CH1OT11 | Cơ học hệ nhiều vật | 3 | Thứ 7 (Chiều) | Từ 19/12/2022 đến 12/03/2023 | Tạ Tuấn Hưng | 101.A2 | ||||||||||||||||
95 | 89 | K8CH1OT11 | Cơ học môi trường liên tục | 3 | Chủ Nhật (Sáng) | Từ 19/12/2022 đến 12/03/2023 | Nguyễn Quang Anh | 101.A2 | ||||||||||||||||
96 | 90 | K8CH1OT11 | Thử nghiệm ô tô | 3 | Chủ Nhật (Chiều) | Từ 19/12/2022 đến 12/03/2023 | Trương Mạnh Hùng (Thỉnh giảng) | 101.A2 | ||||||||||||||||
97 | 91 | K8CH1QX11 K8CH2QX11 | CH8QX26 | Công nghệ số trong quản lý xây dựng | 2 | Thứ 7 (Chiều) | Từ 30/01/2023 đến 12/03/2023 | Phùng Bá Thắng (0912373712) Lý Hải Bằng (0966.661.185) | 304.A2 | |||||||||||||||
98 | 92 | CH8QX11 | Toán học trong quản lý xây dựng | 2 | Chủ nhật (Sáng) | Từ 30/01/2023 đến 12/03/2023 | PGS.TS. Đặng Thị Xuân Mai (0912.449.329) | 304.A2 | ||||||||||||||||
99 | 93 | CH8QX71 | Quản lý an toàn lao động và môi trường xây dựng | 2 | Chủ nhật (Chiều) | Từ 30/01/2023 đến 12/03/2023 | TS Nguyễn Văn Đăng (0912215845) ,TS Lê Xuân Thái (0989754004) | 304.A2 | ||||||||||||||||
100 | 94 | K8CH1QK21 | CH8QK63 | Chiến lược chuỗi cung ứng | 2 | Chiều thứ 7 và cả ngày chủ nhật | Từ 19/12/2022 đến 08/01/2023 | TS. Hoàng Văn Lâm | 202.A1 (VP) | |||||||||||||||