| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI KHOA: CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | |||||||||||||||||||||||||
2 | DANH SÁCH THI ĐI CUỐI HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2024-2025 HỌC PHẦN MÔN: Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | |||||||||||||||||||||||||
3 | ĐIỂM HỌC PHẦN | |||||||||||||||||||||||||
4 | STT | MSV | HỌ ĐỆM | TÊN | LỚP | GHI CHÚ | LOẠI | MÔN THI | PHÒNG THI | NGÀY THI | GIỜ THI | VẮNG | TBKT | BẰNG SỐ | BẰNG CHỮ | SV Ký nhận | ||||||||||
5 | 1 | 2621235540 | Đỗ Lê | Phong | PM26.14 | PM26.14-HG-N23-44269 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D512 | 6/22/2025 | 7 | 30 | 2 | 4,9 | |||||||||||||
6 | 2 | 2622300023 | Đỗ Duy Tuấn | Anh | TH26.18 | TH26.18-HG-N23-07389 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D512 | 6/22/2025 | 7 | 30 | 1 | 6,7 | |||||||||||||
7 | 3 | 2520110666 | Lưu Quang | Đạo | TH26.30 | TH26.30-HG-N23-44296 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D512 | 6/22/2025 | 7 | 30 | 0 | 7,1 | |||||||||||||
8 | 4 | 2723300042 | Tạ Anh | Quân | TH27.43 | TH27.43-HG-N23-19726 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D512 | 6/22/2025 | 7 | 30 | 2 | 6,1 | |||||||||||||
9 | 5 | 2824300018 | Trần Việt | Phương | TH28.23 | TH28.23-HG-N24.08586 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D512 | 6/22/2025 | 7 | 30 | 2 | 6,9 | |||||||||||||
10 | 6 | 2924106176 | Hoàng Thế | Anh | TH29.01 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D512 | 6/22/2025 | 7 | 30 | 0 | 9,6 | ||||||||||||||
11 | 7 | 2924127478 | Vũ Châu | Anh | TH29.01 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D512 | 6/22/2025 | 7 | 30 | 0 | 8,9 | ||||||||||||||
12 | 8 | 2924101032 | Nguyễn Thanh | Bình | TH29.01 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D512 | 6/22/2025 | 7 | 30 | 0 | 9,7 | ||||||||||||||
13 | 9 | 2924107977 | Nguyễn Duy | Dương | TH29.01 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D512 | 6/22/2025 | 7 | 30 | 0 | 9,0 | ||||||||||||||
14 | 10 | 2924117858 | Ứng Quốc | Duy | TH29.01 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D512 | 6/22/2025 | 7 | 30 | 0 | 8,0 | ||||||||||||||
15 | 11 | 2924124275 | Nguyễn Thu | Hằng | TH29.01 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D512 | 6/22/2025 | 7 | 30 | 0 | 8,6 | ||||||||||||||
16 | 12 | 2924119894 | Nguyễn Ngọc | Hảo | TH29.01 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D512 | 6/22/2025 | 7 | 30 | 0 | 9,1 | ||||||||||||||
17 | 13 | 2924118562 | Nguyễn Quang | Hảo | TH29.01 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D512 | 6/22/2025 | 7 | 30 | 0 | 8,9 | ||||||||||||||
18 | 14 | 2924128636 | Nguyễn Viết | Hoàng | TH29.01 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D512 | 6/22/2025 | 7 | 30 | 0 | 6,6 | ||||||||||||||
19 | 15 | 2924202968 | Vũ Việt | Hoàng | TH29.01 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D512 | 6/22/2025 | 7 | 30 | 2 | 7,9 | ||||||||||||||
20 | 16 | 2924105332 | Trần Đình Duy | Hưng | TH29.01 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D512 | 6/22/2025 | 7 | 30 | 0 | 9,1 | ||||||||||||||
21 | 17 | 2924110421 | Phùng Văn | Khang | TH29.01 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D512 | 6/22/2025 | 7 | 30 | 1 | 8,1 | ||||||||||||||
22 | 18 | 2924121725 | Nguyễn Viết | Khánh | TH29.01 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D512 | 6/22/2025 | 7 | 30 | 0 | 9,1 | ||||||||||||||
23 | 19 | 2924115080 | Lê Anh | Kiệt | TH29.01 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D512 | 6/22/2025 | 7 | 30 | 1 | 8,5 | ||||||||||||||
24 | 20 | 2924130794 | Nguyễn Đình Quang | Minh | TH29.01 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D512 | 6/22/2025 | 7 | 30 | 0 | 8,8 | ||||||||||||||
25 | 21 | 2924106637 | Vũ Sơn | Nam | TH29.01 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D512 | 6/22/2025 | 7 | 30 | 2 | 6,9 | ||||||||||||||
26 | 22 | 2924100113 | Nguyễn Văn An | Nguyên | TH29.01 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D512 | 6/22/2025 | 7 | 30 | 0 | 9,3 | ||||||||||||||
27 | 23 | 2924118912 | Lê Anh | Quân | TH29.01 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D512 | 6/22/2025 | 7 | 30 | 0 | 8,9 | ||||||||||||||
28 | 24 | 2924112382 | Nguyễn Trọng | Quỳnh | TH29.01 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D512 | 6/22/2025 | 7 | 30 | 0 | 9,3 | ||||||||||||||
29 | 25 | 2924103007 | Lê Minh | Sáng | TH29.01 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D512 | 6/22/2025 | 7 | 30 | 0 | 8,9 | ||||||||||||||
30 | 1 | 2924108961 | Hoàng Văn | Thơi | TH29.01 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D512 | 6/22/2025 | 9 | 30 | 2 | 6,5 | ||||||||||||||
31 | 2 | 2924100088 | Trần Minh | Thuận | TH29.01 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D512 | 6/22/2025 | 9 | 30 | 1 | 6,4 | ||||||||||||||
32 | 3 | 2924130441 | Ngô Thiện | Trường | TH29.01 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D512 | 6/22/2025 | 9 | 30 | 1 | 8,2 | ||||||||||||||
33 | 4 | 2924130192 | Đinh Danh | Tuấn | TH29.01 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D512 | 6/22/2025 | 9 | 30 | 1 | 8,7 | ||||||||||||||
34 | 5 | 2924112424 | Nguyễn Văn Quốc | Tuấn | TH29.01 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D512 | 6/22/2025 | 9 | 30 | 0 | 9,8 | ||||||||||||||
35 | 6 | 2924111392 | Cao Thanh | Tùng | TH29.01 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D512 | 6/22/2025 | 9 | 30 | 0 | 9,6 | ||||||||||||||
36 | 7 | 2924103235 | Nguyễn Thanh | Tùng | TH29.01 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D512 | 6/22/2025 | 9 | 30 | 0 | 8,8 | ||||||||||||||
37 | 8 | 2924100466 | Đặng Trần | Bình | TH29.02 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D512 | 6/22/2025 | 9 | 30 | 0 | 7,2 | ||||||||||||||
38 | 9 | 2924116736 | Nguyễn Phú | Cường | TH29.02 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D512 | 6/22/2025 | 9 | 30 | 0 | 7,3 | ||||||||||||||
39 | 10 | 2924124677 | Mai Văn | Kiên | TH29.02 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D512 | 6/22/2025 | 9 | 30 | 0 | 8,6 | ||||||||||||||
40 | 11 | 2924120793 | Trần Trung | Kiên | TH29.02 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D512 | 6/22/2025 | 9 | 30 | 0 | 8,6 | ||||||||||||||
41 | 12 | 2924125519 | Nguyễn Tiến | Lộc | TH29.02 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D512 | 6/22/2025 | 9 | 30 | 0 | 8,7 | ||||||||||||||
42 | 13 | 2924124069 | Nguyễn Triệu Khánh | Ly | TH29.02 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D512 | 6/22/2025 | 9 | 30 | 0 | 8,4 | ||||||||||||||
43 | 14 | 2924123177 | Trần Tuấn | Minh | TH29.02 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D512 | 6/22/2025 | 9 | 30 | 1 | 6,9 | ||||||||||||||
44 | 15 | 2924111998 | Kiều Hoàng | Nam | TH29.02 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D512 | 6/22/2025 | 9 | 30 | 3 | 7,7 | ||||||||||||||
45 | 16 | 2924106794 | Trần Phương | Nam | TH29.02 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D512 | 6/22/2025 | 9 | 30 | 0 | 7,7 | ||||||||||||||
46 | 17 | 2924100725 | Bùi Ánh | Ngọc | TH29.02 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D512 | 6/22/2025 | 9 | 30 | 1 | 6,9 | ||||||||||||||
47 | 18 | 2924103366 | Phạm Trung | Nguyên | TH29.02 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D512 | 6/22/2025 | 9 | 30 | 0 | 7,2 | ||||||||||||||
48 | 19 | 2924122147 | Lê Tuấn | Thành | TH29.02 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D512 | 6/22/2025 | 9 | 30 | 1 | 6,5 | ||||||||||||||
49 | 20 | 2924115597 | Phạm Mai Phương | Thảo | TH29.02 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D512 | 6/22/2025 | 9 | 30 | 0 | 8,1 | ||||||||||||||
50 | 21 | 2924126390 | Đậu Bình | Thuận | TH29.02 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D512 | 6/22/2025 | 9 | 30 | 0 | 8,5 | ||||||||||||||
51 | 22 | 2924116104 | Nguyễn Đức | Thuỵ | TH29.02 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D512 | 6/22/2025 | 9 | 30 | 0 | 7,1 | ||||||||||||||
52 | 23 | 2924113860 | Nguyễn Thị Minh | Thúy | TH29.02 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D512 | 6/22/2025 | 9 | 30 | 0 | 7,0 | ||||||||||||||
53 | 24 | 2924124744 | Bùi Trọng | Toàn | TH29.02 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D512 | 6/22/2025 | 9 | 30 | 0 | 8,2 | ||||||||||||||
54 | 25 | 2924200527 | Dương Trí | Tôn | TH29.02 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D512 | 6/22/2025 | 9 | 30 | 0 | 8,5 | ||||||||||||||
55 | 1 | 2924110614 | Nguyễn Thị Thùy | Trang | TH29.02 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D601 | 6/22/2025 | 7 | 30 | 0 | 8,5 | ||||||||||||||
56 | 2 | 2924120444 | Bùi Văn | Trung | TH29.02 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D601 | 6/22/2025 | 7 | 30 | 0 | 8,6 | ||||||||||||||
57 | 3 | 2924126041 | Dương Đình | Tú | TH29.02 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D601 | 6/22/2025 | 7 | 30 | 0 | 7,1 | ||||||||||||||
58 | 4 | 2924114127 | Dương Anh | Tuấn | TH29.02 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D601 | 6/22/2025 | 7 | 30 | 3 | 7,6 | ||||||||||||||
59 | 5 | 2924120547 | Nguyễn Thanh | Tùng | TH29.02 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D601 | 6/22/2025 | 7 | 30 | 2 | 8,0 | ||||||||||||||
60 | 6 | 2924103157 | Nguyễn Xuân | Tùng | TH29.02 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D601 | 6/22/2025 | 7 | 30 | 0 | 7,1 | ||||||||||||||
61 | 7 | 2924106651 | Vũ Như | Tùng | TH29.02 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D601 | 6/22/2025 | 7 | 30 | 0 | 8,5 | ||||||||||||||
62 | 8 | 2924102897 | Nguyễn Duy | Anh | TH29.03 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D601 | 6/22/2025 | 7 | 30 | 8,0 | |||||||||||||||
63 | 9 | 2924100266 | Phạm Việt | Anh | TH29.03 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D601 | 6/22/2025 | 7 | 30 | 7,2 | |||||||||||||||
64 | 10 | 2924113362 | Phùng Đức | Đạo | TH29.03 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D601 | 6/22/2025 | 7 | 30 | 8,0 | |||||||||||||||
65 | 11 | 2924130260 | Nguyễn Khoa | Điềm | TH29.03 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D601 | 6/22/2025 | 7 | 30 | 7,8 | |||||||||||||||
66 | 12 | 2924100809 | Nguyễn Xuân | Đông | TH29.03 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D601 | 6/22/2025 | 7 | 30 | 7,5 | |||||||||||||||
67 | 13 | 2924113616 | Nguyễn Chí | Đức | TH29.03 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D601 | 6/22/2025 | 7 | 30 | 7,1 | |||||||||||||||
68 | 14 | 2924202372 | Nguyễn Minh | Đức | TH29.03 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D601 | 6/22/2025 | 7 | 30 | 7,1 | |||||||||||||||
69 | 15 | 2924127070 | Vũ Duy | Hải | TH29.03 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D601 | 6/22/2025 | 7 | 30 | 8,0 | |||||||||||||||
70 | 16 | 2924112986 | Hà Đức | Hiếu | TH29.03 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D601 | 6/22/2025 | 7 | 30 | 7,9 | |||||||||||||||
71 | 17 | 2924118508 | Nguyễn Đức | Hoan | TH29.03 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D601 | 6/22/2025 | 7 | 30 | 8,0 | |||||||||||||||
72 | 18 | 2924126101 | Trần Đức | Hợp | TH29.03 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D601 | 6/22/2025 | 7 | 30 | 7,7 | |||||||||||||||
73 | 19 | 2924109127 | Lê Trọng Tuấn | Hùng | TH29.03 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D601 | 6/22/2025 | 7 | 30 | 8,8 | |||||||||||||||
74 | 20 | 2924116771 | Nguyễn Khánh | Hưng | TH29.03 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D601 | 6/22/2025 | 7 | 30 | 7,0 | |||||||||||||||
75 | 21 | 2924121648 | Nghiêm Văn | Khánh | TH29.03 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D601 | 6/22/2025 | 7 | 30 | 7,6 | |||||||||||||||
76 | 22 | 2924105350 | Nguyễn Văn | Kiên | TH29.03 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D601 | 6/22/2025 | 7 | 30 | 7,5 | |||||||||||||||
77 | 23 | 2924125706 | Nguyễn Nhật | Long | TH29.03 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D601 | 6/22/2025 | 7 | 30 | 7,7 | |||||||||||||||
78 | 24 | 2924109938 | Đinh Thế | Mạnh | TH29.03 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D601 | 6/22/2025 | 7 | 30 | 7,7 | |||||||||||||||
79 | 25 | 2924125819 | Phạm Nhật | Nam | TH29.03 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D601 | 6/22/2025 | 7 | 30 | 7,8 | |||||||||||||||
80 | 1 | 2924118008 | Phạm Minh | Quân | TH29.03 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D601 | 6/22/2025 | 9 | 30 | 8,4 | |||||||||||||||
81 | 2 | 2924129434 | Nguyễn Huy | Thái | TH29.03 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D601 | 6/22/2025 | 9 | 30 | 8,7 | |||||||||||||||
82 | 3 | 2924116342 | Hoàng Ngọc | Thanh | TH29.03 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D601 | 6/22/2025 | 9 | 30 | 8,3 | |||||||||||||||
83 | 4 | 2924110496 | Đặng Xuân | Thành | TH29.03 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D601 | 6/22/2025 | 9 | 30 | 7,6 | |||||||||||||||
84 | 5 | 2924118103 | Vũ Nam | Thành | TH29.03 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D601 | 6/22/2025 | 9 | 30 | 7,3 | |||||||||||||||
85 | 6 | 2924113064 | Đỗ Thị | Thảo | TH29.03 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D601 | 6/22/2025 | 9 | 30 | 7,8 | |||||||||||||||
86 | 7 | 2924124747 | Nguyễn Mạnh | Toàn | TH29.03 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D601 | 6/22/2025 | 9 | 30 | 7,2 | |||||||||||||||
87 | 8 | 2924102583 | Phạm Anh | Tuấn | TH29.03 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D601 | 6/22/2025 | 9 | 30 | 7,7 | |||||||||||||||
88 | 9 | 2924112530 | Nguyễn Lương | Bằng | TH29.04 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D601 | 6/22/2025 | 9 | 30 | 0 | 8,9 | ||||||||||||||
89 | 10 | 2924128494 | Chu Thái | Bình | TH29.04 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D601 | 6/22/2025 | 9 | 30 | 0 | 8,6 | ||||||||||||||
90 | 11 | 2924108556 | Bùi Thành | Đạt | TH29.04 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D601 | 6/22/2025 | 9 | 30 | 0 | 8,7 | ||||||||||||||
91 | 12 | 2924102956 | Trần Xuân | Đạt | TH29.04 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D601 | 6/22/2025 | 9 | 30 | 0 | 8,9 | ||||||||||||||
92 | 13 | 2924107876 | Vũ Đình | Đạt | TH29.04 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D601 | 6/22/2025 | 9 | 30 | 1 | 8,5 | ||||||||||||||
93 | 14 | 2924107594 | Nguyễn Trung | Đức | TH29.04 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D601 | 6/22/2025 | 9 | 30 | 1 | 8,4 | ||||||||||||||
94 | 15 | 2924114135 | Nguyễn Hoài | Dương | TH29.04 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D601 | 6/22/2025 | 9 | 30 | 0 | 8,7 | ||||||||||||||
95 | 16 | 2924129480 | Ngô Đức | Hà | TH29.04 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D601 | 6/22/2025 | 9 | 30 | 0 | 8,7 | ||||||||||||||
96 | 17 | 2924119053 | Nguyễn Thanh | Hải | TH29.04 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D601 | 6/22/2025 | 9 | 30 | 2 | 6,6 | ||||||||||||||
97 | 18 | 2924126317 | Lưu Khắc Đức | Hưởng | TH29.04 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D601 | 6/22/2025 | 9 | 30 | 0 | 7,2 | ||||||||||||||
98 | 19 | 2924117099 | Trần Trọng | Khánh | TH29.04 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D601 | 6/22/2025 | 9 | 30 | 0 | 8,6 | ||||||||||||||
99 | 20 | 2924101207 | Phạm Đức | Linh | TH29.04 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D601 | 6/22/2025 | 9 | 30 | 0 | 8,8 | ||||||||||||||
100 | 21 | 2924101436 | Trần Mạnh | Linh | TH29.04 | Lập trình trực quan cơ sở và nâng cao | D601 | 6/22/2025 | 9 | 30 | 0 | 8,8 | ||||||||||||||