| A | P | Q | R | S | T | U | W | X | Y | Z | AA | AB | AJ | AK | AL | AM | AN | AO | AP | AQ | AR | AS | AT | AU | AV | AW | AX | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||||||||||||||
2 | STT | Mã học phần | Tên học phần | Số TC | S.tiết LT | S.tiết TH | Tổng tiết | Tên lớp tín chỉ | Số tiết/ tuần | Ca học | Giáo viên | Phòng học | Thời gian | Tháng 2 | Tháng 3 | Tháng 4 | Tháng 5 | Tháng 6 | ||||||||||
3 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | |||||||||||||
4 | 26 03 | 04 10 | 11 17 | 18 24 | 25 31 | 01 07 | 08 14 | 15 21 | 22 28 | 29 05 | 06 12 | 13 19 | 20 26 | 27 02 | 03 09 | |||||||||||||
5 | 1 | TC011 | Bảo hiểm 1 | 3 | 41 | 0 | 41 | TC011.1_LT | 2 | Chiều | Phạm Thị Hoài Thanh | G4-2G | Thứ 3(T8-10) | H | H | H | H | H | H | H | H+KT | H | H | H | H | H | H | H |
6 | 2 | NL037 | Công nghệ sinh học đại cương | 2 | 30 | 0 | 30 | NL037.1_LT | 2 | Chiều | Vương Thị Thúy Hằng | G2-2G | Thứ 5(T6-7) | H | H | H | H | H | H | H | H+KT | H | H | H | H | H | H | H |
7 | 3 | NL 210 | Đất và phân bón | 3 | 30 | 30 | 60 | NL 210.1_LT | 3 | Chiều | Nguyễn Hoàng Tiến | G3-2G | Thứ 3(T8-10) | H | H | H | H | H | H | H | H+KT | H | H | H | H | H | H | H |
8 | 4 | CS052 | Giải tích | 4 | 60 | 0 | 60 | CS052.1_LT | 4 | Chiều | Bùi Thị Thanh | G4-4G | Thứ 6(T6-9) | H | H | H | H | H | H | H | H+KT | H | H | H | H | H | H | H |
9 | 5 | CS052 | Giải tích | 4 | 60 | 0 | 60 | CS052.2_LT | 4 | Sáng | Ngô Hà Châu Loan | G4-5G | Thứ 6(T1-4) | H | H | H | H | H | H | H | H+KT | H | H | H | H | H | H | H |
10 | 6 | CS032 | Giáo dục thể chất 1 | 2 | 9 | 42 | 51 | CS032.1_LT | 2 | Sáng Sáng | Ngô Đăng Vinh | Nhà GDTCTC Nhà GDTCTC | Thứ 3(T1-4) Thứ 5(T1-4) | H | H | H | H | H | H | H | H+KT | H | H | H | H | H | H | H |
11 | 7 | CS032 | Giáo dục thể chất 1 | 2 | 9 | 42 | 51 | CS032.2_LT | 2 | Sáng Sáng | Nguyễn Thị Hậu | Nhà GDTCTC Nhà GDTCTC | Thứ 3(T1-4) Thứ 5(T1-4) | H | H | H | H | H | H | H | H+KT | H | H | H | H | H | H | H |
12 | 8 | CS032 | Giáo dục thể chất 1 | 2 | 9 | 42 | 51 | CS032.3_LT | 2 | Chiều Chiều | Ngô Đăng Vinh | Nhà GDTCTC Nhà GDTCTC | Thứ 2(T6-9) Thứ 4(T6-9) | H | H | H | H | H | H | H | H+KT | H | H | H | H | H | H | H |
13 | 9 | CS032 | Giáo dục thể chất 1 | 2 | 9 | 42 | 51 | CS032.4_LT | 2 | Chiều Chiều | Ngô Đăng Vinh | Thứ 3(T6-9) Thứ 5(T6-9) | H | H | H | H | H | H | H | H+KT | H | H | H | H | H | H | H | |
14 | 10 | CS032 | Giáo dục thể chất 1 | 2 | 9 | 42 | 51 | CS032.5_LT | 2 | Sáng Sáng | Nguyễn Thị Hậu | Thứ 2(T1-4) Thứ 4(T1-4) | H | H | H | H | H | H | H | H+KT | H | H | H | H | H | H | H | |
15 | 11 | CS032 | Giáo dục thể chất 1 | 2 | 9 | 42 | 51 | CS032.6_LT | 2 | Sáng Sáng | Ngô Đăng Vinh | Thứ 2(T1-4) Thứ 4(T1-4) | H | H | H | H | H | H | H | H+KT | H | H | H | H | H | H | H | |
16 | 12 | CS032 | Giáo dục thể chất 1 | 2 | 9 | 42 | 51 | CS032.7_LT | 2 | Sáng Sáng | Cao Đức Duẩn | Thứ 2(T1-4) Thứ 4(T1-4) | H | H | H | H | H | H | H | H+KT | H | H | H | H | H | H | H | |
17 | 13 | CS032 | Giáo dục thể chất 1 | 2 | 9 | 42 | 51 | CS032.8_LT | 2 | Sáng Sáng | Cao Đức Duẩn | Thứ 3(T1-4) Thứ 5(T1-4) | H | H | H | H | H | H | H | H+KT | H | H | H | H | H | H | H | |
18 | 14 | CS010 | Hóa phân tích | 2 | 30 | 0 | 30 | CS010.1_LT | 2 | Chiều | Lê Thị Hoàng | G4-5G | Thứ 3(T8-9) | H | H | H | H | H | H | H | H+KT | H | H | H | H | H | H | H |
19 | 15 | NL064 | Hóa sinh đại cương | 2 | 30 | 0 | 30 | NL064.1_LT | 2 | Chiều | Vương Thị Thúy Hằng | G3-1G | Thứ 2(T6-7) | H | H | H | H | H | H | H | H+KT | H | H | H | H | H | H | H |
20 | 16 | CS060 | Kiến trúc máy tính | 3 | 45 | 0 | 45 | CS060.1_LT | 3 | Chiều | G6-4G | Thứ 6(T6-9) | H | H | H | H | H | H | H | H+KT | H | H | H | H | H | H | H | |
21 | 17 | CS060 | Kiến trúc máy tính | 3 | 45 | 0 | 45 | CS060.2_LT | 3 | Chiều | G6-4G | Thứ 4(T7-10) | H | H | H | H | H | H | H | H+KT | H | H | H | H | H | H | H | |
22 | 18 | CT008 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | 27 | 6 | 33 | CT008.1_LT | 2 | Chiều | Nguyễn Thị Kim Dung | G2.4G | Thứ 2(T6-7) | H | H | H | H | H | H | H | H+KT | H | H | H | H | H | H | H |
23 | 19 | CT008 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | 27 | 6 | 33 | CT008.1_LT.1_TH | 6 | Sáng | Nguyễn Thị Kim Dung | G5-3G | Thứ 4(T1-3) | H+KT | H | |||||||||||||
24 | 20 | CT008 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | 27 | 6 | 33 | CT008.1_LT.2_TH | 6 | Sáng | Nguyễn Thị Kim Dung | G5-3G | Thứ 6(T1-3) | H+KT | H | |||||||||||||
25 | 21 | CT008 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | 27 | 6 | 33 | CT008.2_LT | 2 | Chiều | Trần Thị Bình | G3-4G | Thứ 2(T6-7) | H | H | H | H | H | H | H | H+KT | H | H | H | H | H | H | H |
26 | 22 | CT008 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | 27 | 6 | 33 | CT008.2_LT.1_TH | 6 | Sáng | Trần Thị Bình | G3-4G | Thứ 4(T1-3) | H+KT | H | |||||||||||||
27 | 23 | CT008 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | 27 | 6 | 33 | CT008.2_LT.2_TH | 6 | Sáng | Trần Thị Bình | G3-4G | Thứ 6(T1-3) | H+KT | H | |||||||||||||
28 | 24 | CT008 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | 27 | 6 | 33 | CT008.3_LT | 2 | Sáng | Trần Thị Bình | G2.4G | Thứ 2(T1-2) | H | H | H | H | H | H | H | H+KT | H | H | H | H | H | H | H |
29 | 25 | CT008 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | 27 | 6 | 33 | CT008.3_LT.1_TH | 6 | Chiều | Trần Thị Bình | G4-1G | Thứ 3(T6-8) | H+KT | H | |||||||||||||
30 | 26 | CT008 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | 27 | 6 | 33 | CT008.3_LT.2_TH | 6 | Chiều | Trần Thị Bình | G4-1G | Thứ 5(T6-8) | H+KT | H | |||||||||||||
31 | 27 | CT008 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | 27 | 6 | 33 | CT008.4_LT | 2 | Sáng | Nguyễn Thương Uyên | G4-3G | Thứ 3(T1-2) | H | H | H | H | H | H | H | H+KT | H | H | H | H | H | H | H |
32 | 28 | CT008 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | 27 | 6 | 33 | CT008.4_LT.1_TH | 3 | Chiều | Nguyễn Thương Uyên | G5-4G | Thứ 3(T6-8) | H+KT | H | |||||||||||||
33 | 29 | CT008 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | 27 | 6 | 33 | CT008.4_LT.2_TH | 3 | Chiều | Nguyễn Thương Uyên | G5-4G | Thứ 4(T6-8) | H | H | H | H | H | H | H | H+KT | H | H | H | H | H | H | H |
34 | 30 | CT008 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | 27 | 6 | 33 | CT008.5_LT | 2 | Chiều | Nguyễn Thương Uyên | G4-3G | Thứ 2(T9-10) | H | H | H | H | H | H | H | H+KT | H | H | H | H | H | H | H |
35 | 31 | CT008 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | 27 | 6 | 33 | CT008.5_LT | 6 | Sáng | Nguyễn Thương Uyên | G5-2G | Thứ 2(T1-2) | H+KT | H | |||||||||||||
36 | 32 | CT008 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | 27 | 6 | 33 | CT008.5_LT.2_TH | 6 | Sáng | Nguyễn Thương Uyên | G5-2G | Thứ 4(T1-3) | H+KT | H | |||||||||||||
37 | 33 | CT008 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | 27 | 6 | 33 | CT008.6_LT | 2 | Chiều | Nguyễn Thị Lam | G3-1G | Thứ 2(T8-9) | H | H | H | H | H | H | H | H+KT | H | H | H | H | H | H | H |
38 | 34 | CT008 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | 27 | 6 | 33 | CT008.6_LT.1_TH | 6 | Sáng | Nguyễn Thị Lam | G4-1G | Thứ 3(T1-3) | H+KT | H | |||||||||||||
39 | 35 | CT008 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | 27 | 6 | 33 | CT008.6_LT.2_TH | 6 | Sáng | Nguyễn Thị Lam | G4-1G | Thứ 5(T1-3) | H+KT | H | |||||||||||||
40 | 36 | CT008 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | 27 | 6 | 33 | CT008.7_LT | 2 | Chiều | Nguyễn Thương Uyên | G4-4G | Thứ 5(T6-7) | H | H | H | H | H | H | H | H+KT | H | H | H | H | H | H | H |
41 | 37 | CT008 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | 27 | 6 | 33 | CT008.8_LT | 2 | Chiều | Nguyễn Thương Uyên | G4-5G | Thứ 5(T8-9) | H | H | H | H | H | H | H | H+KT | H | H | H | H | H | H | H |
42 | 38 | QT014 | Kinh tế vi mô | 3 | 41 | 9 | 50 | QT014.1_LT | 3 | Chiều | Bành Thị Vũ Hằng | G2.4G | Thứ 4(T6-8) | H | H | H | H | H | H | H | H+KT | H | H | H | H | H | H | H |
43 | 39 | QT014 | Kinh tế vi mô | 3 | 41 | 9 | 50 | QT014.2_LT | 3 | Chiều | Bành Thị Vũ Hằng | G3-4G | Thứ 5(T8-10) | H | H | H | H | H | H | H | H+KT | H | H | H | H | H | H | H |
44 | 40 | QT014 | Kinh tế vi mô | 3 | 41 | 9 | 50 | QT014.3_LT | 3 | Sáng | Hồ Thị Hằng | G2.4G | Thứ 3(T1-3) | H | H | H | H | H | H | H | H+KT | H | H | H | H | H | H | H |
45 | 41 | QT014 | Kinh tế vi mô | 3 | 41 | 9 | 50 | QT014.4_LT | 3 | Sáng | Hồ Thị Hằng | G4-3G | Thứ 5(T1-4) | H | H | H | H | H | H | H | H+KT | H | H | H | H | H | H | H |
46 | 42 | QT014 | Kinh tế vi mô | 3 | 41 | 9 | 50 | QT014.5_LT | 3 | Sáng | Bành Thị Vũ Hằng | G4-2G | Thứ 6(T1-3) | H | H | H | H | H | H | H | H+KT | H | H | H | H | H | H | H |
47 | 43 | QT016 | Kinh tế vi mô I | 3 | 41 | 9 | 50 | QT016.1_LT | 3 | Chiều | Bành Thị Vũ Hằng | G4-3G | Thứ 3(T8-10) | H | H | H | H | H | H | H | H+KT | H | H | H | H | H | H | H |
48 | 44 | QT071 | Kỹ năng làm việc nhóm và giải quyết vấn đề | 2 | 15 | 30 | 45 | QT071.1_LT | 2 | Chiều | Hoàng Thị Thúy Hằng | G2.4G | Thứ 4(T9-10) | H | H | H | H | H | H | H | H+KT | H | H | H | H | H | H | H |
49 | 45 | QT071 | Kỹ năng làm việc nhóm và giải quyết vấn đề | 2 | 15 | 30 | 45 | QT071.1_LT.1_TH | 4 | Sáng | Hoàng Thị Thúy Hằng | G5-3G | Thứ 6(T1-4) | H+KT | H | H | H | H | ||||||||||
50 | 46 | QT071 | Kỹ năng làm việc nhóm và giải quyết vấn đề | 2 | 15 | 30 | 45 | QT071.2_LT | 2 | Chiều | Hoàng Thị Thúy Hằng | G3-4G | Thứ 4(T6-7) | H | H | H | H | H | H | H | H+KT | H | H | H | H | H | H | H |
51 | 47 | QT071 | Kỹ năng làm việc nhóm và giải quyết vấn đề | 2 | 15 | 30 | 45 | QT071.2_LT.1_TH | 4 | Sáng | Hoàng Thị Thúy Hằng | G3-4G | Thứ 5(T1-4) | H+KT | H | H | H | H | ||||||||||
52 | 48 | QT071 | Kỹ năng làm việc nhóm và giải quyết vấn đề | 2 | 15 | 30 | 45 | QT071.3_LT | 2 | Sáng | Hoàng Thị Thúy Hằng | G2.4G | Thứ 3(T4-5) | H | H | H | H | H | H | H | H+KT | H | H | H | H | H | H | H |
53 | 49 | QT071 | Kỹ năng làm việc nhóm và giải quyết vấn đề | 2 | 15 | 30 | 45 | QT071.3_LT.1_TH | 3 | Chiều | Hoàng Thị Thúy Hằng | G4-1G | Thứ 5(T6-9) | H+KT | H | H | H | H | ||||||||||
54 | 50 | QT071 | Kỹ năng làm việc nhóm và giải quyết vấn đề | 2 | 15 | 30 | 45 | QT071.4_LT | 2 | Sáng | Lê Thị Hồng Ngọc | G3-1G | Thứ 2(T1-2) | H | H | H | H | H | H | H | H+KT | H | H | H | H | H | H | H |
55 | 51 | QT071 | Kỹ năng làm việc nhóm và giải quyết vấn đề | 2 | 15 | 30 | 45 | QT071.4_LT.1_TH | 4 | Chiều | Lê Thị Hồng Ngọc | G5-4G | Thứ 5(T6-8) | H+KT | H | H | H | H | ||||||||||
56 | 52 | QT071 | Kỹ năng làm việc nhóm và giải quyết vấn đề | 2 | 15 | 30 | 45 | QT071.5_LT | 2 | Chiều | Lê Thị Hồng Ngọc | G4-4G | Thứ 4(T9-10) | H | H | H | H | H | H | H | H+KT | H | H | H | H | H | H | H |
57 | 53 | QT071 | Kỹ năng làm việc nhóm và giải quyết vấn đề | 2 | 15 | 30 | 45 | QT071.5_LT.1_TH | 3 | Sáng | Lê Thị Hồng Ngọc | G4-1G | Thứ 5(T1-4) | H+KT | H | H | H | H | ||||||||||
58 | 54 | CS054 | Lập trình máy tính | 4 | 30 | 60 | 90 | CS054.1_LT | 4 | Sáng | Nguyễn Công Nhật | G6-5G | Thứ 5(T1-5) | H | H | H | H | H | H | H | H+KT | H | H | H | H | H | H | H |
59 | 55 | CS054 | Lập trình máy tính | 4 | 30 | 60 | 90 | CS054.2_LT | 4 | Chiều | Nguyễn Công Nhật | G6-5G | Thứ 2(T6-10) | H | H | H | H | H | H | H | H+KT | H | H | H | H | H | H | H |
60 | 56 | CS013 | Lý thuyết xác suất và thống kê toán | 3 | 41 | 9 | 50 | CS013.1_LT | 3 | Chiều | Trần Thị Thiên Hương | G2.4G | Thứ 2(T8-10) | H | H | H | H | H | H | H | H+KT | H | H | H | H | H | H | H |
61 | 57 | CS013 | Lý thuyết xác suất và thống kê toán | 3 | 41 | 9 | 50 | CS013.1_LT.1_TH | 3 | Sáng | Trần Thị Thiên Hương | G5-3G | Thứ 5(T1-3) | H+KT | H | H | H | |||||||||||
62 | 58 | CS013 | Lý thuyết xác suất và thống kê toán | 3 | 41 | 9 | 50 | CS013.2_LT | 3 | Chiều | Nguyễn Thị Hà | G3-4G | Thứ 2(T8-10) | H | H | H | H | H | H | H | H+KT | H | H | H | H | H | H | H |
63 | 59 | CS013 | Lý thuyết xác suất và thống kê toán | 3 | 41 | 9 | 50 | CS013.2_LT.1_TH | 3 | Sáng | Nguyễn Thị Hà | G-G3-4 | Thứ 3 (T1-3) | H+KT | H | H | H | |||||||||||
64 | 60 | CS013 | Lý thuyết xác suất và thống kê toán | 3 | 41 | 9 | 50 | CS013.3_LT | 3 | Sáng | Trần Thị Thiên Hương | G2.4G | Thứ 4(T1-3) | H | H | H | H | H | H | H | H+KT | H | H | H | H | H | H | H |
65 | 61 | CS013 | Lý thuyết xác suất và thống kê toán | 3 | 41 | 9 | 50 | CS013.3_LT.1_TH | 3 | Chiều | Trần Thị Thiên Hương | G4-1G | Thứ 3(T6-8) | H+KT | H | H | H | |||||||||||
66 | 62 | CS013 | Lý thuyết xác suất và thống kê toán | 3 | 41 | 9 | 50 | CS013.4_LT | 3 | Sáng | Bùi Thị Thanh | G4-3G | Thứ 6(T1-3) | H | H | H | H | H | H | H | H+KT | H | H | H | H | H | H | H |
67 | 63 | CS013 | Lý thuyết xác suất và thống kê toán | 3 | 41 | 9 | 50 | CS013.4_LT.1_TH | 3 | Chiều | Bùi Thị Thanh | G-G5-4 | Thứ 2 (T6-8) | H+KT | H | H | H | |||||||||||
68 | 64 | CS013 | Lý thuyết xác suất và thống kê toán | 3 | 41 | 9 | 50 | CS013.5_LT | 3 | Chiều | Nguyễn Thị Hà | G4-3G | Thứ 4(T8-10) | H | H | H | H | H | H | H | H+KT | H | H | H | H | H | H | H |
69 | 65 | CS013 | Lý thuyết xác suất và thống kê toán | 3 | 41 | 9 | 50 | CS013.5_LT.1_TH | 3 | Sáng | Nguyễn Thị Hà | G5-2G | Thứ 2(T1-3) | H+KT | H | H | H | |||||||||||
70 | 66 | CS013 | Lý thuyết xác suất và thống kê toán | 3 | 41 | 9 | 50 | CS013.6_LT | 3 | Chiều | Ngô Hà Châu Loan | G4-4G | Thứ 4(T6-8) | H | H | H | H | H | H | H | H+KT | H | H | H | H | H | H | H |
71 | 67 | CS013 | Lý thuyết xác suất và thống kê toán | 3 | 41 | 9 | 50 | CS013.6_LT.1_TH | 3 | Sáng | Ngô Hà Châu Loan | G4-1G | Thứ 3(T1-3) | H+KT | H | H | H | |||||||||||
72 | 68 | CS013 | Lý thuyết xác suất và thống kê toán | 3 | 41 | 9 | 50 | CS013.7_LT | 3 | Chiều | Trần Thị Hà Lan | G4-4G | Thứ 3(T6-8) | H | H | H | H | H | H | H | H+KT | H | H | H | H | H | H | H |
73 | 69 | CS013 | Lý thuyết xác suất và thống kê toán | 3 | 41 | 9 | 50 | CS013.8_LT | 3 | Chiều | Bùi Đình Thắng | G4-5G | Thứ 4(T6-8) | H | H | H | H | H | H | H | H+KT | H | H | H | H | H | H | H |
74 | 70 | QT022 | Marketing căn bản | 2 | 27 | 6 | 33 | QT022.1_LT | 2 | Chiều | Nguyễn Thị Lan Anh B | G4-3G | Thứ 4(T6-7) | H | H | H | H | H | H | H | H+KT | H | H | H | H | H | H | H |
75 | 71 | QT022 | Marketing căn bản | 2 | 27 | 6 | 33 | QT022.1_LT.1_TH | 3 | Sáng | Nguyễn Thị Lan Anh B | G5-2G | Thứ 4(T1-3) | H+KT | H | H | ||||||||||||
76 | 72 | KT014 | Nguyên lý kế toán | 3 | 41 | 9 | 50 | KT014.1_LT | 3 | Chiều | Hà Thị Hồng Nhung | G2.4G | Thứ 6(T6-8) | H | H | H | H | H | H | H | H+KT | H | H | H | H | H | H | H |
77 | 73 | KT014 | Nguyên lý kế toán | 3 | 41 | 9 | 50 | KT014.1_LT.1_TH | 3 | Sáng | Hà Thị Hồng Nhung | G5-3G | Thứ 2(T1-3) | H+KT | H | H | H | |||||||||||
78 | 74 | KT014 | Nguyên lý kế toán | 3 | 41 | 9 | 50 | KT014.2_LT | 3 | Chiều | Nguyễn Thị An | G3-4G | Thứ 4(T8-10) | H | H | H | H | H | H | H | H+KT | H | H | H | H | H | H | H |
79 | 75 | KT014 | Nguyên lý kế toán | 3 | 41 | 9 | 50 | KT014.2_LT.1_TH | 3 | Sáng | Nguyễn Thị An | G3-4G | Thứ 6(T1-3) | H+KT | H | H | H | |||||||||||
80 | 76 | KT014 | Nguyên lý kế toán | 3 | 41 | 9 | 50 | KT014.3_LT | 3 | Sáng | Trần Cẩm Vân | G2.4G | Thứ 6(T1-3) | H | H | H | H | H | H | H | H+KT | H | H | H | H | H | H | H |
81 | 77 | KT014 | Nguyên lý kế toán | 3 | 41 | 9 | 50 | KT014.3_LT.1_TH | 3 | Chiều | Trần Cẩm Vân | G4-1G | Thứ 4(T6-8) | H+KT | H | H | H | |||||||||||
82 | 78 | KT014 | Nguyên lý kế toán | 3 | 41 | 9 | 50 | KT014.4_LT | 3 | Sáng | Ngô Đình Ký | G4-3G | Thứ 4(T1-4) | H | H | H | H | H | H | H | H+KT | H | H | H | H | H | H | H |
83 | 79 | KT014 | Nguyên lý kế toán | 3 | 41 | 9 | 50 | KT014.4_LT.1_TH | 3 | Chiều | Ngô Đình Ký | G5-4G | Thứ 3(T6-8) | H+KT | H | H | H | |||||||||||
84 | 80 | KT014 | Nguyên lý kế toán | 3 | 41 | 9 | 50 | KT014.5_LT | 3 | Chiều | Nguyễn Thị Xuân | G4-3G | Thứ 5(T6-8) | H | H | H | H | H | H | H | H+KT | H | H | H | H | H | H | H |
85 | 81 | KT014 | Nguyên lý kế toán | 3 | 41 | 9 | 50 | KT014.5_LT.1_TH | 0 | Sáng | Nguyễn Thị Xuân | G5-2G | Thứ 4(T1-3) | H+KT | H | H | H | |||||||||||
86 | 82 | CS014 | Pháp luật đại cương | 2 | 27 | 6 | 33 | CS014.1_LT | 2 | Chiều | Dương Thị Hải Yến | G2.4G | Thứ 3(T6-7) | H | H | H | H | H | H | H | H+KT | H | H | H | H | H | H | H |
87 | 83 | CS014 | Pháp luật đại cương | 2 | 27 | 6 | 33 | CS014.1_LT.1_TH | 6 | Sáng | Dương Thị Hải Yến | G5-3G | Thứ 2(T1-3) | H+KT | H | |||||||||||||
88 | 84 | CS014 | Pháp luật đại cương | 2 | 27 | 6 | 33 | CS014.1_LT.2_TH | 6 | Sáng | Dương Thị Hải Yến | G5-3G | Thứ 5(T1-3) | H+KT | H | |||||||||||||
89 | 85 | CS014 | Pháp luật đại cương | 2 | 27 | 6 | 33 | CS014.2_LT | 2 | Chiều | Nguyễn Thị Thảo | G3-4G | Thứ 3(T6-7) | H | H | H | H | H | H | H | H+KT | H | H | H | H | H | H | H |
90 | 86 | CS014 | Pháp luật đại cương | 2 | 27 | 6 | 33 | CS014.2_LT.1_TH | 6 | Sáng | Nguyễn Thị Thảo | G3-4G | Thứ 2(T1-3) | H+KT | H | |||||||||||||
91 | 87 | CS014 | Pháp luật đại cương | 2 | 27 | 6 | 33 | CS014.2_LT.2_TH | 6 | Sáng | Nguyễn Thị Thảo | G3-4G | Thứ 5(T1-3) | H+KT | H | |||||||||||||
92 | 88 | CS014 | Pháp luật đại cương | 2 | 27 | 6 | 33 | CS014.3_LT | 2 | Chiều | Phan Thị Thanh Bình | G4-3G | Thứ 3(T6-7) | H | H | H | H | H | H | H | H+KT | H | H | H | H | H | H | H |
93 | 89 | CS014 | Pháp luật đại cương | 2 | 27 | 6 | 33 | CS014.4_LT | 2 | Chiều | Nguyễn Thị Thảo | G4-4G | Thứ 5(T8-9) | H | H | H | H | H | H | H | H+KT | H | H | H | H | H | H | H |
94 | 90 | CS014 | Pháp luật đại cương | 2 | 27 | 6 | 33 | CS014.3_LT.1_TH | 3 | Sáng | Phan Thị Thanh Bình | G-G5-2 | Thứ 3 (T1-3) | H+KT | H | |||||||||||||
95 | 91 | CS014 | Pháp luật đại cương | 2 | 27 | 6 | 33 | CS014.3_LT.2_TH | 3 | Sáng | Phan Thị Thanh Bình | G-G5-2 | Thứ 5 (T1-3) | H+KT | H | |||||||||||||
96 | 92 | CS014 | Pháp luật đại cương | 2 | 27 | 6 | 33 | CS014.5_LT | 2 | Chiều | Dương Thị Hải Yến | G4-5G | Thứ 5(T6-7) | H | H | H | H | H | H | H | H+KT | H | H | H | H | H | H | H |
97 | 93 | CS017 | Sinh học đại cương | 2 | 30 | 0 | 30 | CS017.1_LT | 2 | Chiều | Đinh Thị Thu Hương | G4-5G | Thứ 3(T6-7) | H | H | H | H | H | H | H | H+KT | H | H | H | H | H | H | H |
98 | 94 | NL111 | Sinh lý thực vật | 3 | 30 | 30 | 60 | NL111.1_LT | 3 | Sáng | Võ Thị Dung | G3-2G | Thứ 6(T1-3) | H | H | H | H | H | H | H | H+KT | H | H | |||||
99 | 95 | NL114 | Sinh thái môi trường | 2 | 28 | 5 | 33 | NL114.1_LT | 2 | Chiều | Nguyễn Thị Trà | G3-2G | Thứ 5(T6-7) | H | H | H | H | H | H | H | H+KT | H | H | H | H | H | H | H |
100 | 96 | KT019 | Thống kê kinh tế | 3 | 41 | 9 | 50 | KT019.1_LT | 3 | Chiều | Hoàng Thị Lộc | G2.4G | Thứ 5(T6-8) | H | H | H | H | H | H | H | H+KT | H | H | H | H | H | H | H |