APQRSTUWXYZAAABAJAKALAMANAOAPAQARASATAUAVAWAX
1
2
STTMã học phầnTên học phầnSố TCS.tiết LTS.tiết THTổng tiếtTên lớp tín chỉSố tiết/ tuầnCa họcGiáo viênPhòng họcThời gianTháng 2Tháng 3Tháng 4Tháng 5Tháng 6
3
123456789101112131415
4
26 0304 1011 1718 2425 3101 0708 1415 2122 2829 0506 1213 1920 2627 0203 09
5
1TC011Bảo hiểm 1341041TC011.1_LT2ChiềuPhạm Thị Hoài ThanhG4-2GThứ 3(T8-10)HHHHHHHH+KTHHHHHHH
6
2NL037Công nghệ sinh học đại cương230030NL037.1_LT2ChiềuVương Thị Thúy HằngG2-2GThứ 5(T6-7)HHHHHHHH+KTHHHHHHH
7
3NL 210Đất và phân bón3303060NL 210.1_LT3ChiềuNguyễn Hoàng TiếnG3-2GThứ 3(T8-10)HHHHHHHH+KTHHHHHHH
8
4CS052Giải tích460060CS052.1_LT4ChiềuBùi Thị ThanhG4-4GThứ 6(T6-9)HHHHHHHH+KTHHHHHHH
9
5CS052Giải tích460060CS052.2_LT4SángNgô Hà Châu LoanG4-5GThứ 6(T1-4)HHHHHHHH+KTHHHHHHH
10
6CS032Giáo dục thể chất 1294251CS032.1_LT2Sáng
Sáng
Ngô Đăng VinhNhà GDTCTC
Nhà GDTCTC
Thứ 3(T1-4)
Thứ 5(T1-4)
HHHHHHHH+KTHHHHHHH
11
7CS032Giáo dục thể chất 1294251CS032.2_LT2Sáng
Sáng
Nguyễn Thị HậuNhà GDTCTC
Nhà GDTCTC
Thứ 3(T1-4)
Thứ 5(T1-4)
HHHHHHHH+KTHHHHHHH
12
8CS032Giáo dục thể chất 1294251CS032.3_LT2Chiều
Chiều
Ngô Đăng VinhNhà GDTCTC
Nhà GDTCTC
Thứ 2(T6-9)
Thứ 4(T6-9)
HHHHHHHH+KTHHHHHHH
13
9CS032Giáo dục thể chất 1294251CS032.4_LT2Chiều
Chiều
Ngô Đăng VinhThứ 3(T6-9)
Thứ 5(T6-9)
HHHHHHHH+KTHHHHHHH
14
10CS032Giáo dục thể chất 1294251CS032.5_LT2Sáng
Sáng
Nguyễn Thị HậuThứ 2(T1-4)
Thứ 4(T1-4)
HHHHHHHH+KTHHHHHHH
15
11CS032Giáo dục thể chất 1294251CS032.6_LT2Sáng
Sáng
Ngô Đăng VinhThứ 2(T1-4)
Thứ 4(T1-4)
HHHHHHHH+KTHHHHHHH
16
12CS032Giáo dục thể chất 1294251CS032.7_LT2Sáng
Sáng
Cao Đức DuẩnThứ 2(T1-4)
Thứ 4(T1-4)
HHHHHHHH+KTHHHHHHH
17
13CS032Giáo dục thể chất 1294251CS032.8_LT2Sáng
Sáng
Cao Đức DuẩnThứ 3(T1-4)
Thứ 5(T1-4)
HHHHHHHH+KTHHHHHHH
18
14CS010Hóa phân tích230030CS010.1_LT2ChiềuLê Thị HoàngG4-5GThứ 3(T8-9)HHHHHHHH+KTHHHHHHH
19
15NL064Hóa sinh đại cương230030NL064.1_LT2ChiềuVương Thị Thúy HằngG3-1GThứ 2(T6-7)HHHHHHHH+KTHHHHHHH
20
16CS060Kiến trúc máy tính345045CS060.1_LT3ChiềuG6-4GThứ 6(T6-9)HHHHHHHH+KTHHHHHHH
21
17CS060Kiến trúc máy tính345045CS060.2_LT3ChiềuG6-4GThứ 4(T7-10)HHHHHHHH+KTHHHHHHH
22
18CT008Kinh tế chính trị Mác - Lênin227633CT008.1_LT2ChiềuNguyễn Thị Kim DungG2.4GThứ 2(T6-7)HHHHHHHH+KTHHHHHHH
23
19CT008Kinh tế chính trị Mác - Lênin227633CT008.1_LT.1_TH6SángNguyễn Thị Kim DungG5-3GThứ 4(T1-3)H+KTH
24
20CT008Kinh tế chính trị Mác - Lênin227633CT008.1_LT.2_TH6SángNguyễn Thị Kim DungG5-3GThứ 6(T1-3)H+KTH
25
21CT008Kinh tế chính trị Mác - Lênin227633CT008.2_LT2ChiềuTrần Thị BìnhG3-4GThứ 2(T6-7)HHHHHHHH+KTHHHHHHH
26
22CT008Kinh tế chính trị Mác - Lênin227633CT008.2_LT.1_TH6SángTrần Thị BìnhG3-4GThứ 4(T1-3)H+KTH
27
23CT008Kinh tế chính trị Mác - Lênin227633CT008.2_LT.2_TH6SángTrần Thị BìnhG3-4GThứ 6(T1-3)H+KTH
28
24CT008Kinh tế chính trị Mác - Lênin227633CT008.3_LT2SángTrần Thị BìnhG2.4GThứ 2(T1-2)HHHHHHHH+KTHHHHHHH
29
25CT008Kinh tế chính trị Mác - Lênin227633CT008.3_LT.1_TH6ChiềuTrần Thị BìnhG4-1GThứ 3(T6-8)H+KTH
30
26CT008Kinh tế chính trị Mác - Lênin227633CT008.3_LT.2_TH6ChiềuTrần Thị BìnhG4-1GThứ 5(T6-8)H+KTH
31
27CT008Kinh tế chính trị Mác - Lênin227633CT008.4_LT2SángNguyễn Thương UyênG4-3GThứ 3(T1-2)HHHHHHHH+KTHHHHHHH
32
28CT008Kinh tế chính trị Mác - Lênin227633CT008.4_LT.1_TH3ChiềuNguyễn Thương UyênG5-4GThứ 3(T6-8)H+KTH
33
29CT008Kinh tế chính trị Mác - Lênin227633CT008.4_LT.2_TH3ChiềuNguyễn Thương UyênG5-4GThứ 4(T6-8)HHHHHHHH+KTHHHHHHH
34
30CT008Kinh tế chính trị Mác - Lênin227633CT008.5_LT2ChiềuNguyễn Thương UyênG4-3GThứ 2(T9-10)HHHHHHHH+KTHHHHHHH
35
31CT008Kinh tế chính trị Mác - Lênin227633CT008.5_LT6SángNguyễn Thương UyênG5-2GThứ 2(T1-2)H+KTH
36
32CT008Kinh tế chính trị Mác - Lênin227633CT008.5_LT.2_TH6SángNguyễn Thương UyênG5-2GThứ 4(T1-3)H+KTH
37
33CT008Kinh tế chính trị Mác - Lênin227633CT008.6_LT2ChiềuNguyễn Thị LamG3-1GThứ 2(T8-9)HHHHHHHH+KTHHHHHHH
38
34CT008Kinh tế chính trị Mác - Lênin227633CT008.6_LT.1_TH6SángNguyễn Thị LamG4-1GThứ 3(T1-3)H+KTH
39
35CT008Kinh tế chính trị Mác - Lênin227633CT008.6_LT.2_TH6SángNguyễn Thị LamG4-1GThứ 5(T1-3)H+KTH
40
36CT008Kinh tế chính trị Mác - Lênin227633CT008.7_LT2ChiềuNguyễn Thương UyênG4-4GThứ 5(T6-7)HHHHHHHH+KTHHHHHHH
41
37CT008Kinh tế chính trị Mác - Lênin227633CT008.8_LT2ChiềuNguyễn Thương UyênG4-5GThứ 5(T8-9)HHHHHHHH+KTHHHHHHH
42
38QT014Kinh tế vi mô341950QT014.1_LT3ChiềuBành Thị Vũ HằngG2.4GThứ 4(T6-8)HHHHHHHH+KTHHHHHHH
43
39QT014Kinh tế vi mô341950QT014.2_LT3ChiềuBành Thị Vũ HằngG3-4GThứ 5(T8-10)HHHHHHHH+KTHHHHHHH
44
40QT014Kinh tế vi mô341950QT014.3_LT3SángHồ Thị HằngG2.4GThứ 3(T1-3)HHHHHHHH+KTHHHHHHH
45
41QT014Kinh tế vi mô341950QT014.4_LT3SángHồ Thị HằngG4-3GThứ 5(T1-4)HHHHHHHH+KTHHHHHHH
46
42QT014Kinh tế vi mô341950QT014.5_LT3SángBành Thị Vũ HằngG4-2GThứ 6(T1-3)HHHHHHHH+KTHHHHHHH
47
43QT016Kinh tế vi mô I341950QT016.1_LT3ChiềuBành Thị Vũ HằngG4-3GThứ 3(T8-10)HHHHHHHH+KTHHHHHHH
48
44QT071Kỹ năng làm việc nhóm và giải quyết vấn đề2153045QT071.1_LT2ChiềuHoàng Thị Thúy HằngG2.4GThứ 4(T9-10)HHHHHHHH+KTHHHHHHH
49
45QT071Kỹ năng làm việc nhóm và giải quyết vấn đề2153045QT071.1_LT.1_TH4SángHoàng Thị Thúy HằngG5-3GThứ 6(T1-4)H+KTHHHH
50
46QT071Kỹ năng làm việc nhóm và giải quyết vấn đề2153045QT071.2_LT2ChiềuHoàng Thị Thúy HằngG3-4GThứ 4(T6-7)HHHHHHHH+KTHHHHHHH
51
47QT071Kỹ năng làm việc nhóm và giải quyết vấn đề2153045QT071.2_LT.1_TH4SángHoàng Thị Thúy HằngG3-4GThứ 5(T1-4)H+KTHHHH
52
48QT071Kỹ năng làm việc nhóm và giải quyết vấn đề2153045QT071.3_LT2SángHoàng Thị Thúy HằngG2.4GThứ 3(T4-5)HHHHHHHH+KTHHHHHHH
53
49QT071Kỹ năng làm việc nhóm và giải quyết vấn đề2153045QT071.3_LT.1_TH3ChiềuHoàng Thị Thúy HằngG4-1GThứ 5(T6-9)H+KTHHHH
54
50QT071Kỹ năng làm việc nhóm và giải quyết vấn đề2153045QT071.4_LT2SángLê Thị Hồng NgọcG3-1GThứ 2(T1-2)HHHHHHHH+KTHHHHHHH
55
51QT071Kỹ năng làm việc nhóm và giải quyết vấn đề2153045QT071.4_LT.1_TH4ChiềuLê Thị Hồng NgọcG5-4GThứ 5(T6-8)H+KTHHHH
56
52QT071Kỹ năng làm việc nhóm và giải quyết vấn đề2153045QT071.5_LT2ChiềuLê Thị Hồng NgọcG4-4GThứ 4(T9-10)HHHHHHHH+KTHHHHHHH
57
53QT071Kỹ năng làm việc nhóm và giải quyết vấn đề2153045QT071.5_LT.1_TH3SángLê Thị Hồng NgọcG4-1GThứ 5(T1-4)H+KTHHHH
58
54CS054Lập trình máy tính4306090CS054.1_LT4SángNguyễn Công NhậtG6-5GThứ 5(T1-5)HHHHHHHH+KTHHHHHHH
59
55CS054Lập trình máy tính4306090CS054.2_LT4ChiềuNguyễn Công NhậtG6-5GThứ 2(T6-10)HHHHHHHH+KTHHHHHHH
60
56CS013Lý thuyết xác suất và thống kê toán341950CS013.1_LT3ChiềuTrần Thị Thiên HươngG2.4GThứ 2(T8-10)HHHHHHHH+KTHHHHHHH
61
57CS013Lý thuyết xác suất và thống kê toán341950CS013.1_LT.1_TH3SángTrần Thị Thiên HươngG5-3GThứ 5(T1-3)H+KTHHH
62
58CS013Lý thuyết xác suất và thống kê toán341950CS013.2_LT3ChiềuNguyễn Thị HàG3-4GThứ 2(T8-10)HHHHHHHH+KTHHHHHHH
63
59CS013Lý thuyết xác suất và thống kê toán341950CS013.2_LT.1_TH3SángNguyễn Thị HàG-G3-4Thứ 3 (T1-3)H+KTHHH
64
60CS013Lý thuyết xác suất và thống kê toán341950CS013.3_LT3SángTrần Thị Thiên HươngG2.4GThứ 4(T1-3)HHHHHHHH+KTHHHHHHH
65
61CS013Lý thuyết xác suất và thống kê toán341950CS013.3_LT.1_TH3ChiềuTrần Thị Thiên HươngG4-1GThứ 3(T6-8)H+KTHHH
66
62CS013Lý thuyết xác suất và thống kê toán341950CS013.4_LT3SángBùi Thị ThanhG4-3GThứ 6(T1-3)HHHHHHHH+KTHHHHHHH
67
63CS013Lý thuyết xác suất và thống kê toán341950CS013.4_LT.1_TH3ChiềuBùi Thị ThanhG-G5-4Thứ 2 (T6-8)H+KTHHH
68
64CS013Lý thuyết xác suất và thống kê toán341950CS013.5_LT3ChiềuNguyễn Thị HàG4-3GThứ 4(T8-10)HHHHHHHH+KTHHHHHHH
69
65CS013Lý thuyết xác suất và thống kê toán341950CS013.5_LT.1_TH3SángNguyễn Thị HàG5-2GThứ 2(T1-3)H+KTHHH
70
66CS013Lý thuyết xác suất và thống kê toán341950CS013.6_LT3ChiềuNgô Hà Châu LoanG4-4GThứ 4(T6-8)HHHHHHHH+KTHHHHHHH
71
67CS013Lý thuyết xác suất và thống kê toán341950CS013.6_LT.1_TH3SángNgô Hà Châu LoanG4-1GThứ 3(T1-3)H+KTHHH
72
68CS013Lý thuyết xác suất và thống kê toán341950CS013.7_LT3ChiềuTrần Thị Hà LanG4-4GThứ 3(T6-8)HHHHHHHH+KTHHHHHHH
73
69CS013Lý thuyết xác suất và thống kê toán341950CS013.8_LT3ChiềuBùi Đình ThắngG4-5GThứ 4(T6-8)HHHHHHHH+KTHHHHHHH
74
70QT022Marketing căn bản227633QT022.1_LT2ChiềuNguyễn Thị Lan Anh BG4-3GThứ 4(T6-7)HHHHHHHH+KTHHHHHHH
75
71QT022Marketing căn bản227633QT022.1_LT.1_TH3SángNguyễn Thị Lan Anh BG5-2GThứ 4(T1-3)H+KTHH
76
72KT014Nguyên lý kế toán341950KT014.1_LT3ChiềuHà Thị Hồng NhungG2.4GThứ 6(T6-8)HHHHHHHH+KTHHHHHHH
77
73KT014Nguyên lý kế toán341950KT014.1_LT.1_TH3SángHà Thị Hồng NhungG5-3GThứ 2(T1-3)H+KTHHH
78
74KT014Nguyên lý kế toán341950KT014.2_LT3ChiềuNguyễn Thị AnG3-4GThứ 4(T8-10)HHHHHHHH+KTHHHHHHH
79
75KT014Nguyên lý kế toán341950KT014.2_LT.1_TH3SángNguyễn Thị AnG3-4GThứ 6(T1-3)H+KTHHH
80
76KT014Nguyên lý kế toán341950KT014.3_LT3SángTrần Cẩm VânG2.4GThứ 6(T1-3)HHHHHHHH+KTHHHHHHH
81
77KT014Nguyên lý kế toán341950KT014.3_LT.1_TH3ChiềuTrần Cẩm VânG4-1GThứ 4(T6-8)H+KTHHH
82
78KT014Nguyên lý kế toán341950KT014.4_LT3SángNgô Đình KýG4-3GThứ 4(T1-4)HHHHHHHH+KTHHHHHHH
83
79KT014Nguyên lý kế toán341950KT014.4_LT.1_TH3ChiềuNgô Đình KýG5-4GThứ 3(T6-8)H+KTHHH
84
80KT014Nguyên lý kế toán341950KT014.5_LT3ChiềuNguyễn Thị XuânG4-3GThứ 5(T6-8)HHHHHHHH+KTHHHHHHH
85
81KT014Nguyên lý kế toán341950KT014.5_LT.1_TH0SángNguyễn Thị XuânG5-2GThứ 4(T1-3)H+KTHHH
86
82CS014Pháp luật đại cương227633CS014.1_LT2ChiềuDương Thị Hải YếnG2.4GThứ 3(T6-7)HHHHHHHH+KTHHHHHHH
87
83CS014Pháp luật đại cương227633CS014.1_LT.1_TH6SángDương Thị Hải YếnG5-3GThứ 2(T1-3)H+KTH
88
84CS014Pháp luật đại cương227633CS014.1_LT.2_TH6SángDương Thị Hải YếnG5-3GThứ 5(T1-3)H+KTH
89
85CS014Pháp luật đại cương227633CS014.2_LT2ChiềuNguyễn Thị ThảoG3-4GThứ 3(T6-7)HHHHHHHH+KTHHHHHHH
90
86CS014Pháp luật đại cương227633CS014.2_LT.1_TH6SángNguyễn Thị ThảoG3-4GThứ 2(T1-3)H+KTH
91
87CS014Pháp luật đại cương227633CS014.2_LT.2_TH6SángNguyễn Thị ThảoG3-4GThứ 5(T1-3)H+KTH
92
88CS014Pháp luật đại cương227633CS014.3_LT2ChiềuPhan Thị Thanh BìnhG4-3GThứ 3(T6-7)HHHHHHHH+KTHHHHHHH
93
89CS014Pháp luật đại cương227633CS014.4_LT2ChiềuNguyễn Thị ThảoG4-4GThứ 5(T8-9)HHHHHHHH+KTHHHHHHH
94
90CS014Pháp luật đại cương227633CS014.3_LT.1_TH3SángPhan Thị Thanh BìnhG-G5-2Thứ 3 (T1-3)H+KTH
95
91CS014Pháp luật đại cương227633CS014.3_LT.2_TH3SángPhan Thị Thanh BìnhG-G5-2Thứ 5 (T1-3)H+KTH
96
92CS014Pháp luật đại cương227633CS014.5_LT2ChiềuDương Thị Hải YếnG4-5GThứ 5(T6-7)HHHHHHHH+KTHHHHHHH
97
93CS017Sinh học đại cương230030CS017.1_LT2ChiềuĐinh Thị Thu HươngG4-5GThứ 3(T6-7)HHHHHHHH+KTHHHHHHH
98
94NL111Sinh lý thực vật3303060NL111.1_LT3SángVõ Thị DungG3-2GThứ 6(T1-3)HHHHHHHH+KTHH
99
95NL114Sinh thái môi trường228533NL114.1_LT2ChiềuNguyễn Thị TràG3-2GThứ 5(T6-7)HHHHHHHH+KTHHHHHHH
100
96KT019Thống kê kinh tế341950KT019.1_LT3ChiềuHoàng Thị LộcG2.4GThứ 5(T6-8)HHHHHHHH+KTHHHHHHH