| C | D | E | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Họ tên | Mã số sinh viên | SHCD Đầu Khoá | SHCD Giữa Khoá 1 | SHCD Giữa Khoá 2 | SHCD Cuối Khoá | KẾT QUẢ XÉT | |||||||||||||||||
2 | 1 | Nguyễn Ngọc Anh Thy | BTBTIU21257 | X | X | Hoàn thành | ||||||||||||||||||
3 | 2 | Phan Trương Hoàng Vỹ | BABAIU21593 | X | Hoàn thành | |||||||||||||||||||
4 | 3 | Nguyễn Ngọc Hằng Anh | BAACIU21145 | X | Hoàn thành | |||||||||||||||||||
5 | 4 | Phan Đình Thy An | BABAIU21323 | X | X | Hoàn thành | ||||||||||||||||||
6 | 5 | Trương Bửu Duy | ITITIU21188 | X | X | Hoàn thành | ||||||||||||||||||
7 | 6 | Nguyễn Phương Anh | BTBTIU20157 | X | X | Hoàn thành | ||||||||||||||||||
8 | 7 | Trần Bình Nguyên | IEIEIU21070 | X | Hoàn thành | |||||||||||||||||||
9 | 8 | Đào Thị Hồng Yến | BABAIU21599 | X | X | X | Hoàn thành | |||||||||||||||||
10 | 9 | Nguyễn Thành Nhân | BEBEIU20290 | X | X | Hoàn thành | ||||||||||||||||||
11 | 10 | Nguyễn Khâm Thịnh Khoa | ITITIU21062 | X | X | X | Hoàn thành | |||||||||||||||||
12 | 11 | Trương Nguyễn Thiên Kim | BABAIU22658 | X | X | X | Hoàn thành | |||||||||||||||||
13 | 12 | Phạm Đỗ Thuỳ Linh | BTBTIU21217 | X | X | Hoàn thành | ||||||||||||||||||
14 | 13 | Phan Lê Nhã Châu | BAFNIU21408 | X | X | Hoàn thành | ||||||||||||||||||
15 | 14 | Nguyễn Hoàng Đức | BABAIU21312 | X | X | Hoàn thành | ||||||||||||||||||
16 | 15 | Huỳnh Thanh Huy | IELSIU21022 | X | X | Hoàn thành | ||||||||||||||||||
17 | 16 | Nguyễn Thị Dung | BTBTIU21191 | X | X | Hoàn thành | ||||||||||||||||||
18 | 17 | HUỲNH NGUYỄN QUỲNH NHƯ | IEIEIU21122 | X | X | Hoàn thành | ||||||||||||||||||
19 | 18 | Nguyễn Huỳnh Thảo My | ITCSIU21204 | X | X | X | Hoàn thành | |||||||||||||||||
20 | 19 | Nguyễn Lê Huy | EEEEIU21034 | X | X | Hoàn thành | ||||||||||||||||||
21 | 20 | Nguyễn Khôi Nguyên | EEEEIU21046 | X | X | Hoàn thành | ||||||||||||||||||
22 | 21 | Nguyễn Duy Đức | BTCEIU21086 | X | X | Hoàn thành | ||||||||||||||||||
23 | 22 | Nguyễn Ngọc Bảo Trân | IELSIU22350 | X | X | Hoàn thành | ||||||||||||||||||
24 | 23 | Trần Triệu Như | ITDSIU21029 | X | X | Hoàn thành | ||||||||||||||||||
25 | 24 | Nguyễn Hoàng Minh Khôi | ITITIU21229 | X | X | Hoàn thành | ||||||||||||||||||
26 | 25 | Nguyễn Phan Thái Bình | BABAIU20378 | X | X | Hoàn thành | ||||||||||||||||||
27 | 26 | Mai Phước Khánh | BAFNIU20311 | X | X | Hoàn thành | ||||||||||||||||||
28 | 27 | Hà Quang Huy | SESEIU21007 | X | X | Hoàn thành | ||||||||||||||||||
29 | 28 | Đàm Nguyễn Trọng Lễ | ITITIU22240 | X | X | Hoàn thành | ||||||||||||||||||
30 | 29 | Phạm Quang Minh | IEIEIU21114 | X | X | Hoàn thành | ||||||||||||||||||
31 | 30 | Hồ Vũ Duy | IEIEIU21095 | X | X | X | Hoàn thành | |||||||||||||||||
32 | 31 | Hoàng Công Anh Khoa | ITCSIU21158 | X | X | X | Hoàn thành | |||||||||||||||||
33 | 32 | Trần Thị Bảo Trâm | ENENIU21155 | X | X | Hoàn thành | ||||||||||||||||||
34 | 33 | Trần Nhã Yên | BAACIU21142 | X | X | Hoàn thành | ||||||||||||||||||
35 | 34 | Lê Quang Khương | IEIEIU21064 | X | X | X | Hoàn thành | |||||||||||||||||
36 | 35 | Mai Thùy Trang | BTBTIU21168 | X | X | Hoàn thành | ||||||||||||||||||
37 | 36 | Phạm Duy Khánh | ITITIU21222 | X | X | Hoàn thành | ||||||||||||||||||
38 | 37 | Nguyễn Hồng Nam | BAFNIU20350 | X | Hoàn thành | |||||||||||||||||||
39 | 38 | Nguyễn Đặng Minh Đức | ITCSIU21050 | X | X | Hoàn thành | ||||||||||||||||||
40 | 39 | Lê Tinh Nhựt | ITITIU20268 | X | Hoàn thành | |||||||||||||||||||
41 | 40 | Nguyễn Tâm Thiện | BABAUN22035 | X | Hoàn thành | |||||||||||||||||||
42 | 41 | Vũ Hồng Quang | ITCSIU21222 | X | Hoàn thành | |||||||||||||||||||
43 | 42 | Nguyễn Ngọc Minh Châu | IELSIU20274 | X | X | Hoàn thành | ||||||||||||||||||
44 | 43 | Đinh Thủy Nguyên | IELSIU21217 | X | Hoàn thành | |||||||||||||||||||
45 | 44 | Nguyễn Phương Anh | BTCEIU21002 | X | Hoàn thành | |||||||||||||||||||
46 | 45 | Nguyễn Ngọc Quỳnh Giang | IELSIU20021 | X | Hoàn thành | |||||||||||||||||||
47 | 46 | Lê Huy Khánh | IELSIU21206 | X | X | Hoàn thành | ||||||||||||||||||
48 | 47 | Nguyễn Ngô Gia Nghi | BEBEIU21020 | X | Hoàn thành | |||||||||||||||||||
49 | 48 | Nguyễn Xuân Quốc | BTFTIU21065 | X | Hoàn thành | |||||||||||||||||||
50 | 49 | Lê Thị Huỳnh Mai | IELSIU21116 | X | Hoàn thành | |||||||||||||||||||
51 | 50 | Phan Thanh Hà | BABAIU21380 | X | Hoàn thành | |||||||||||||||||||
52 | 51 | Vũ Minh Phát | BAFNIU20385 | X | Hoàn thành | |||||||||||||||||||
53 | 52 | Bùi Quang Đăng | BAFNIU21412 | X | X | Hoàn thành | ||||||||||||||||||
54 | 53 | Trần Nguyễn Phương Uyên | BTBCIU21015 | X | Hoàn thành | |||||||||||||||||||
55 | 54 | Trần Trọng Hữu Phước | EEACIU21138 | X | X | X | Hoàn thành | |||||||||||||||||
56 | 55 | Lê Ngọc Đăng Khoa | ITITIU20230 | X | X | X | X | Hoàn thành | ||||||||||||||||
57 | 56 | Đỗ Lê Thiên An | ENENIU22073 | X | X | X | Hoàn thành | |||||||||||||||||
58 | 57 | Lê Nguyễn Quang Hiếu | ITITIU21201 | X | X | X | Hoàn thành | |||||||||||||||||
59 | 58 | Nguyễn Hải Quân | ITITWE21104 | X | Hoàn thành | |||||||||||||||||||
60 | 59 | Hồng Vĩnh Phúc | IEIEIU21126 | X | X | Hoàn thành | ||||||||||||||||||
61 | 60 | Đặng Nguyễn Nhật Anh | BTBTIU21178 | X | X | Hoàn thành | ||||||||||||||||||
62 | 61 | Đoàn Nhật Quang | ENENIU21139 | X | X | Hoàn thành | ||||||||||||||||||
63 | 62 | Nguyễn Phương Nguyên | BTBTIU21230 | X | X | Hoàn thành | ||||||||||||||||||
64 | 63 | Nguyễn Sơn Nam | IEIEIU21118 | X | X | Hoàn thành | ||||||||||||||||||
65 | 64 | Trần Song Hy | IELSIU20318 | X | X | Hoàn thành | ||||||||||||||||||
66 | 65 | Nguyễn Đức Toàn | ITCSIU21112 | X | X | Hoàn thành | ||||||||||||||||||
67 | 66 | Đặng Thị Phước Duyên | BABAIU21374 | X | Hoàn thành | |||||||||||||||||||
68 | 67 | Nguyễn Thị Thanh Hương | ENENIU21103 | X | Hoàn thành | |||||||||||||||||||
69 | 68 | Trần Đăng Minh | BTBCIU18111 | X | Hoàn thành | |||||||||||||||||||
70 | 69 | Trần Thị Khánh Hiền | MAMAIU21002 | X | Hoàn thành | |||||||||||||||||||
71 | 70 | Phan Ngọc Phương Loan | ENENIU21108 | X | Hoàn thành | |||||||||||||||||||
72 | 71 | Vũ Thảo Trang | BTBTIU20067 | X | Hoàn thành | |||||||||||||||||||
73 | 72 | Đỗ Hà Bảo Trâm | ENENIU21069 | X | Hoàn thành | |||||||||||||||||||
74 | 73 | VĂN TRUNG KIÊN | BTBTIU21139 | X | Hoàn thành | |||||||||||||||||||
75 | 74 | La Nhật Khanh | BTCEIU21091 | X | Hoàn thành | |||||||||||||||||||
76 | 75 | Bùi Huỳnh Kim An | BAFNIU21002 | X | Hoàn thành | |||||||||||||||||||
77 | 76 | Nguyễn Khánh An | SESEIU21002 | X | Hoàn thành | |||||||||||||||||||
78 | 77 | Bùi Diệu Thảo | IELSIU21380 | X | Hoàn thành | |||||||||||||||||||
79 | 78 | Lê Nguyễn Hoàng Ngân | BAFNIU21085 | X | Hoàn thành | |||||||||||||||||||
80 | 79 | Nguyễn Phan Tường Vi | BTBTIU21273 | X | Hoàn thành | |||||||||||||||||||
81 | 80 | Hoàng Nguyễn Quỳnh Khanh | BTBTIU21137 | X | Hoàn thành | |||||||||||||||||||
82 | 81 | Nguyễn Thị Thu Thảo | IELSIU21379 | X | Hoàn thành | |||||||||||||||||||
83 | 82 | Trần Hoàng Phúc | BABAIU21265 | X | Hoàn thành | |||||||||||||||||||
84 | 83 | Trần Ngọc Thanh Ngân | IEIEIU21120 | X | Hoàn thành | |||||||||||||||||||
85 | 84 | Nguyễn Tấn Dũng | ITITIU21185 | X | Hoàn thành | |||||||||||||||||||
86 | 85 | Lê Phương Thảo | ENENIU21145 | X | Hoàn thành | |||||||||||||||||||
87 | 86 | Ngô Triệu Gia Gia | ITDSIU20034 | X | Hoàn thành | |||||||||||||||||||
88 | 87 | Nguyễn Hoàng Ánh | ENENIU21002 | X | Hoàn thành | |||||||||||||||||||
89 | 88 | Nguyễn Hoài Nam | EEACIU20104 | X | Hoàn thành | |||||||||||||||||||
90 | 89 | Hoàng Đặng Như Thảo | BAFNIU21577 | X | Hoàn thành | |||||||||||||||||||
91 | 90 | Dương Thái Hùng | BABAIU21214 | X | X | Hoàn thành | ||||||||||||||||||
92 | 91 | Trầm Lê Mạnh | ITITIU21077 | X | Hoàn thành | |||||||||||||||||||
93 | 92 | Trương Ngọc Thảo Vy | IELSIU21064 | X | Hoàn thành | |||||||||||||||||||
94 | 93 | Lê Ngọc Y Khánh | IELSIU21207 | X | Hoàn thành | |||||||||||||||||||
95 | 94 | Nguyễn Quốc Anh | CECEIU21012 | X | Hoàn thành | |||||||||||||||||||
96 | 95 | Nguyễn Đức Thịnh | EEACIU21064 | X | X | Hoàn thành | ||||||||||||||||||
97 | 96 | Trần Bảo Tú | ITCSIU22203 | X | X | Hoàn thành | ||||||||||||||||||
98 | 97 | Trần Thái Huy | BTBTIU21058 | X | X | Hoàn thành | ||||||||||||||||||
99 | 98 | ĐẶNG LÊ PHÚC KHANG | IELSIU21100 | X | Hoàn thành | |||||||||||||||||||
100 | 99 | Ngô Ngọc Quỳnh Giang | IELSIU21191 | X | X | Hoàn thành |