| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT | |||||||||||||||||||||||||
2 | THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | |||||||||||||||||||||||||
3 | PHÒNG ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | Kính gửi: Các Khoa/Trung tâm/ Viện SPKT | |||||||||||||||||||||||||
6 | Căn cứ theo thống kê kết quả hiệu chỉnh đăng ký học phần qua mạng từ ngày 10/08/2026 đến ngày 17/08/2026, phòng Đào tạo xin thông báo đến các Khoa/TT và các bộ môn danh sách các môn học bị huỷ trong học kỳ I năm học 2026 - 2027 vì sĩ số sinh viên đăng ký ít. | |||||||||||||||||||||||||
7 | DANH SÁCH CÁC MÔN HỌC BỊ HUỶ TRONG HỌC KỲ I NĂM HỌC 2026 - 2027_LẦN 1 | |||||||||||||||||||||||||
8 | ||||||||||||||||||||||||||
9 | Khoa chủ quản HP | Bộ môn | Khóa học | Mã HP | Tên HP | Số TC | Mã LHP Alias | Đợt học | Loại HP | Lớp sinh viên | SS đã đăng ký | Thời khóa biểu | Phân công giảng dạy | |||||||||||||
10 | Mã GVGD | Tên GVGD | ||||||||||||||||||||||||
11 | Cơ Khí | Cơ Điện tử | PRMS415229 | Đồ án môn học Hệ thống cơ điện tử | 1 | PRMS415229_18CLC | 2 | Đồ án môn học | CLC | 0 | ,Đợt 2 | 0242 | Phạm Lưu Trùng Dương | |||||||||||||
12 | Cơ Khí | Cơ Điện tử | IOTM332229 | IoT trong lĩnh vực cơ điện tử | 3 | IOTM332229_10CLC | 1 | Lý thuyết | 23146CL1A, 23146CL1B, 23146CL2A, 23146CL2B, 23146CL5A | 1 | Thứ 2,tiết 7-10,tuần 1-7,E1-310 || Thứ 6,tiết 7-10,tuần 1-8,E1-310 || ,Đợt 1 | 9996 | Nguyễn Xuân Quang | |||||||||||||
13 | Cơ Khí | Cơ Điện tử | IOTM332229 | IoT trong lĩnh vực cơ điện tử | 3 | IOTM332229_11CLC | 1 | Lý thuyết | 23146CL3A, 23146CL3B, 23146CL4A, 23146CL4B, 23146CL5B | 0 | Thứ 2,tiết 1-4,tuần 1-8,E1-310 || Thứ 3,tiết 7-10,tuần 1-7,E1-310 || ,Đợt 1 | 9996 | Nguyễn Xuân Quang | |||||||||||||
14 | Cơ Khí | Cơ Điện tử | FAIN442029 | Thực tập tốt nghiệp (CĐT) | 4 | FAIN442029_03CLC | 2 | Thực hành | CLC_dot2 | 0 | ,Đợt 2 | 9996 | Nguyễn Xuân Quang | |||||||||||||
15 | Cơ Khí | Cơ Điện tử | FAIN442029 | Thực tập tốt nghiệp (CĐT) | 4 | FAIN442029_07CLC | 2 | Thực hành | CLC_dot2 | 0 | ,Đợt 2 | 6000 | Đồng Sĩ Linh | |||||||||||||
16 | Cơ Khí | Cơ Điện tử | FAIN426029 | Thực tập tốt nghiệp (Cơ điện tử) | 2 | FAIN426029_09CLC | 2 | Thực hành | 23146CL5B | 0 | ,Đợt 2 | 6249 | Huỳnh Quang Duy | |||||||||||||
17 | Cơ Khí | Cơ Điện tử | FAIN426029 | Thực tập tốt nghiệp (Cơ điện tử) | 2 | FAIN426029_14CLC | 2 | Thực hành | CLC | 0 | ,Đợt 2 | 0256 | Lê Thanh Tùng | |||||||||||||
18 | Cơ Khí | Cơ Điện tử | FAIN426029 | Thực tập tốt nghiệp (Cơ điện tử) | 2 | FAIN426029_15CLC | 2 | Thực hành | CLC | 0 | ,Đợt 2 | 2161 | Huỳnh Nguyễn Hoàng | |||||||||||||
19 | Cơ Khí | Cơ Điện tử | FAIN426029 | Thực tập tốt nghiệp (Cơ điện tử) | 2 | FAIN426029_17CLC | 2 | Thực hành | CLC | 0 | ,Đợt 2 | 5051 | Trần Minh Thiên | |||||||||||||
20 | Cơ Khí | Cơ Điện tử | FAIN426029 | Thực tập tốt nghiệp (Cơ điện tử) | 2 | FAIN426029_19CLC | 2 | Thực hành | CLC | 0 | ,Đợt 2 | 9952 | Phạm Bạch Dương | |||||||||||||
21 | Cơ Khí | Cơ Điện tử | FAIN426029 | Thực tập tốt nghiệp (Cơ điện tử) | 2 | FAIN426029_20CLC | 2 | Thực hành | CLC | 0 | ,Đợt 2 | 9307 | Lê Tấn Cường | |||||||||||||
22 | Cơ Khí | Cơ Điện tử | FAIN426029 | Thực tập tốt nghiệp (Cơ điện tử) | 2 | FAIN426029_22CLC | 2 | Thực hành | CLC | 0 | ,Đợt 2 | 0242 | Phạm Lưu Trùng Dương | |||||||||||||
23 | Cơ Khí | Cơ Điện tử | FAIN426029 | Thực tập tốt nghiệp (Cơ điện tử) | 2 | FAIN426029_24CLC | 2 | Thực hành | CLC | 0 | ,Đợt 2 | 9932 | Vũ Quang Huy | |||||||||||||
24 | Cơ Khí | Cơ Điện tử | FAIN426029 | Thực tập tốt nghiệp (Cơ điện tử) | 2 | FAIN426029_43CLC | 2 | Thực hành | CLC | 0 | ,Đợt 2 | 1042 | Đặng Thiện Ngôn | |||||||||||||
25 | Cơ Khí | Cơ Điện tử | FAIN426029 | Thực tập tốt nghiệp (Cơ điện tử) | 2 | FAIN426029_44CLC | 2 | Thực hành | CLC | 0 | ,Đợt 2 | 9805 | Đặng Quang Khoa | |||||||||||||
26 | Cơ Khí | Cơ Điện tử | AIME335129 | Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong hệ thống cơ điện tử | 3 | AIME335129_02CLC | 1 | Lý thuyết | 23146CL3A, 23146CL3B, 23146CL4A, 23146CL4B, 23146CL5A, 23146CL5B | 2 | Thứ 4,tiết 7-10,tuần 1-8,G-104 || Thứ 6,tiết 1-4,tuần 1-8,G-104 || ,Đợt 1 | 4017 | Cái Việt Anh Dũng | |||||||||||||
27 | Xây dựng | Cơ học | FUME130221 | Cơ học cơ sở | 3 | FUME130221_01CLC | 1 | Lý thuyết | CLS | 9 | Thứ 5,tiết 7-11,tuần 1-9,A3-406 || ,Đợt 1 | 0204 | Phạm Tấn Hùng | |||||||||||||
28 | Xây dựng | Cơ học | STMA240121 | Sức bền vật liệu (Xây dựng) | 4 | STMA240121_07CLC | 1 | Lý thuyết | CLS | 0 | Thứ 4,tiết 7-10,tuần 1-7,A3-406 || Thứ 5,tiết 1-4,tuần 1-8,A3-406 || ,Đợt 1 | 9181 | Lê Thanh Phong | |||||||||||||
29 | Cơ Khí | Công Nghệ Chế Tạo Máy | IMAS320525 | Bảo trì và bảo dưỡng công nghiệp | 2 | IMAS320525_03CLC | 1 | Lý thuyết | 23145CL1A, 23145CL1B | 0 | Thứ 7,tiết 1-4,tuần 1-8,A3-407 || ,Đợt 1 | 0780 | Phan Công Bình | |||||||||||||
30 | Cơ Khí | Công Nghệ Chế Tạo Máy | IMAS320525 | Bảo trì và bảo dưỡng công nghiệp | 2 | IMAS320525_04CLC | 1 | Lý thuyết | 23145CL2A, 23145CL2B | 2 | Thứ 7,tiết 7-10,tuần 1-8,A3-302 || ,Đợt 1 | 0780 | Phan Công Bình | |||||||||||||
31 | Cơ Khí | Công Nghệ Chế Tạo Máy | FAIN422825 | Thực tập tốt nghiệp | 2 | FAIN422825_02CLC | 1 | Thực hành | 23143CL1A | 0 | ,Đợt 1 | 0255 | Đặng Minh Phụng | |||||||||||||
32 | Cơ Khí | Công Nghệ Chế Tạo Máy | FAIN422825 | Thực tập tốt nghiệp | 2 | FAIN422825_03CLC | 1 | Thực hành | 23143CL1B | 0 | ,Đợt 1 | 1042 | Đặng Thiện Ngôn | |||||||||||||
33 | Cơ Khí | Công Nghệ Chế Tạo Máy | FAIN422825 | Thực tập tốt nghiệp | 2 | FAIN422825_08CLC | 1 | Thực hành | 23143CL4A | 0 | ,Đợt 1 | 0255 | Đặng Minh Phụng | |||||||||||||
34 | Cơ Khí | Công Nghệ Chế Tạo Máy | FAIN422825 | Thực tập tốt nghiệp | 2 | FAIN422825_09CLC | 1 | Thực hành | 23143CL4B | 0 | ,Đợt 1 | 0185 | Huỳnh Đỗ Song Toàn | |||||||||||||
35 | Cơ Khí | Công Nghệ Chế Tạo Máy | FAIN422825 | Thực tập tốt nghiệp | 2 | FAIN422825_11CLC | 2 | Thực hành | 23143CLN1B | 0 | ,Đợt 2 | 3980 | Trần Minh Thế Uyên | |||||||||||||
36 | Cơ Khí | Công Nghệ Chế Tạo Máy | FAIN422825 | Thực tập tốt nghiệp | 2 | FAIN422825_19CLC | 2 | Thực hành | 23144CL3B | 0 | ,Đợt 2 | 9888 | Nguyễn Trọng Hiếu | |||||||||||||
37 | Cơ Khí | Công Nghệ Chế Tạo Máy | FAIN422825 | Thực tập tốt nghiệp | 2 | FAIN422825_20CLC | 2 | Thực hành | 23144CL4A | 0 | ,Đợt 2 | 0185 | Huỳnh Đỗ Song Toàn | |||||||||||||
38 | Cơ Khí | Công Nghệ Chế Tạo Máy | FAIN422825 | Thực tập tốt nghiệp | 2 | FAIN422825_21CLC | 2 | Thực hành | 23144CL4B | 0 | ,Đợt 2 | 1037 | Nguyễn Hoài Nam | |||||||||||||
39 | Cơ Khí | Công Nghệ Chế Tạo Máy | OPTE322925 | Tối ưu hóa trong kỹ thuật | 2 | OPTE322925_02CLC | 2 | Lý thuyết | 23143CL1A, 23143CL1B, 23143CL2A, 23143CL2B | 12 | Thứ 3,tiết 7-10,tuần 12-19,E1-507 || ,Đợt 2 | 2026 | Trần Ngọc Đảm | |||||||||||||
40 | Công nghệ Thông tin | Công nghệ phần mềm | WESE331479 | Bảo mật web | 3 | WESE331479_03CLC | 1 | Lý thuyết | 23110CLCST2, 23110CLCST3 | 2 | Thứ 6,tiết 1-4,tuần 1-7,A2-304 || Thứ 7,tiết 1-4,tuần 1-8,A2-304 || ,Đợt 1 | 3995 | Lê Thị Minh Châu | |||||||||||||
41 | Xây dựng | Kết cấu công trình | STME240517 | Cơ học kết cấu | 4 | STME240517_02CLC | 1 | Lý thuyết | CLS | 2 | Thứ 2,tiết 7-10,tuần 1-8,A3-407 || Thứ 4,tiết 1-4,tuần 1-7,A3-407 || ,Đợt 1 | 9787 | Trần Tuấn Kiệt | |||||||||||||
42 | Xây dựng | Kết cấu công trình | RCSP211017 | Đồ án kết cấu BTCT | 1 | RCSP211017_02CLC | 1 | Đồ án môn học | CLS | 0 | ,Đợt 1 | 0267 | Ngô Việt Dũng | |||||||||||||
43 | Xây dựng | Kết cấu công trình | RCSP211017 | Đồ án kết cấu BTCT | 1 | RCSP211017_04CLC | 1 | Đồ án môn học | CLS | 0 | ,Đợt 1 | 0421 | Phan Thành Trung | |||||||||||||
44 | Xây dựng | Kết cấu công trình | RCBP311817 | Đồ án kết cấu công trình BTCT | 1 | RCBP311817_03CLC | 1 | Đồ án môn học | CLS | 0 | ,Đợt 1 | 1231 | Nguyễn Văn Hậu | |||||||||||||
45 | Xây dựng | Kết cấu công trình | RCBS320817 | Kết cấu công trình BTCT | 2 | RCBS320817_01CLC | 1 | Lý thuyết | CLS | 8 | Thứ 4,tiết 7-10,tuần 1-8,A3-408 || ,Đợt 1 | 1231 | Nguyễn Văn Hậu | |||||||||||||
46 | Xây dựng | Kết cấu công trình | SBST321617 | Kết cấu công trình thép | 2 | SBST321617_01CLC | 1 | Lý thuyết | CLS | 2 | Thứ 6,tiết 1-4,tuần 1-8,A3-406 || ,Đợt 1 | 0389 | Lê Anh Thắng | |||||||||||||
47 | Xây dựng | Kết cấu công trình | HRBS431217 | Kết Cấu Nhà Cao Tầng | 3 | HRBS431217_02CLC | 1 | Lý thuyết | CLS | 3 | Thứ 7,tiết 1-5,tuần 1-9,A3-406 || ,Đợt 1 | 0267 | Ngô Việt Dũng | |||||||||||||
48 | Xây dựng | Kết cấu công trình | STST240917 | Kết cấu thép | 4 | STST240917_01CLC | 1 | Lý thuyết | CLS | 0 | Thứ 2,tiết 1-4,tuần 1-8,A3-407 || Thứ 3,tiết 7-10,tuần 1-7,A3-407 || ,Đợt 1 | 1230 | Phan Đức Hùng | |||||||||||||
49 | Xây dựng | Kết cấu công trình | STST240917 | Kết cấu thép | 4 | STST240917_03CLC | 1 | Lý thuyết | CLS | 6 | Thứ 2,tiết 1-4,tuần 2-7,A3-406 || Thứ 3,tiết 7-10,tuần 1-8,A3-406 || ,Đợt 1 | 0724 | Lê Trung Kiên | |||||||||||||
50 | Xây dựng | Kết cấu công trình | ENGP442017 | TT Tốt nghiệp (CNKTCTXD) | 4 | ENGP442017_04CLC | 2 | Thực hành | 23149CL2B | 0 | ,Đợt 2 | |||||||||||||||
51 | Xây dựng | Kết cấu công trình | ENGP442017 | TT Tốt nghiệp (CNKTCTXD) | 4 | ENGP442017_06CLC | 2 | Thực hành | 23149CL3B | 0 | ,Đợt 2 | |||||||||||||||
52 | Điện - Điện tử | Kỹ thuật Điện tử - Thông tin | DACO430664 | Kỹ thuật truyền số liệu | 3 | DACO430664_03CLC | 1 | Lý thuyết | CLS_dot 1 | 4 | Thứ 7,tiết 7-11,tuần 1-9,E2VD || ,Đợt 1 | 2204 | Nguyễn Ngô Lâm | |||||||||||||
53 | Điện - Điện tử | Kỹ thuật Điện tử công nghiệp | ELMA230344 | Máy điện | 3 | ELMA230344_01CLC | 1 | Lý thuyết | 151CLS | 5 | Thứ 2,tiết 1-5,tuần 1-9,A2-304 || ,Đợt 1 | 4710 | Ngô Quang Thanh Thanh | |||||||||||||
54 | Giao thông và Năng lượng | Ô tô và Động lực | EFAE327031 | Anh văn chuyên ngành | 2 | EFAE327031_13CLC | 2 | Lý thuyết | 23145CL2A, 23145CL2B | 0 | Thứ 5,tiết 1-4,tuần 12-19,A3-302 || ,Đợt 2 | 2144 | Trần Đình Quý | |||||||||||||
55 | Giao thông và Năng lượng | Ô tô và Động lực | EFAE327031 | Anh văn chuyên ngành | 2 | EFAE327031_14CLC | 2 | Lý thuyết | 23145CL4A, 23145CL4B | 3 | Thứ 2,tiết 7-10,tuần 12-19,A3-301 || ,Đợt 2 | 2144 | Trần Đình Quý | |||||||||||||
56 | Giao thông và Năng lượng | Ô tô và Động lực | ADRT320331 | Công nghệ chẩn đoán sửa chữa ô tô | 2 | ADRT320331_06CLC | 1 | Lý thuyết | 23145CL3A, 23145CL3B | 2 | Thứ 3,tiết 1-4,tuần 1-8,A3-302 || ,Đợt 1 | 2144 | Trần Đình Quý | |||||||||||||
57 | Giao thông và Năng lượng | Ô tô và Động lực | AAMT320830 | Công nghệ sản xuất và lắp ráp ô tô | 2 | AAMT320830_03CLC | 1 | Lý thuyết | 23145CL1A, 23145CL1B, 23145CL1C | 8 | Thứ 6,tiết 7-10,tuần 1-8,A2-304 || ,Đợt 1 | 9277 | Nguyễn Văn Trạng | |||||||||||||
58 | Giao thông và Năng lượng | Ô tô và Động lực | AAMT320830 | Công nghệ sản xuất và lắp ráp ô tô | 2 | AAMT320830_04CLC | 1 | Lý thuyết | 23145CL2A, 23145CL2B, 23145CL2C | 3 | Thứ 5,tiết 7-10,tuần 1-8,A2-304 || ,Đợt 1 | 9277 | Nguyễn Văn Trạng | |||||||||||||
59 | Giao thông và Năng lượng | Ô tô và Động lực | ICEP330330 | Nguyên lý Động cơ đốt trong | 3 | ICEP330330_01CLC | 2 | Lý thuyết | CLS_dot2 | 0 | Thứ 4,tiết 1-5,tuần 12-20,A3-406 || ,Đợt 2 | 9974 | Lý Vĩnh Đạt | |||||||||||||
60 | Giao thông và Năng lượng | Ô tô và Động lực | ASMA220230 | Quản lý dịch vụ ô tô | 2 | ASMA220230_05CLC | 2 | Lý thuyết | 23145CL2A, 23145CL2B | 3 | Thứ 5,tiết 7-11,tuần 12-17,G-107 || ,Đợt 2 | 1205 | Nguyễn Văn Long Giang | |||||||||||||
61 | Giao thông và Năng lượng | Ô tô và Động lực | ASMA220230 | Quản lý dịch vụ ô tô | 2 | ASMA220230_07CLC | 2 | Lý thuyết | 23145CL4A, 23145CL4B, 23145CL4C | 10 | Thứ 2,tiết 1-3,tuần 15-19,A4-403 || Thứ 4,tiết 1-3,tuần 15-19,A101 || ,Đợt 2 | 1068 | Phan Nguyễn Quí Tâm | |||||||||||||
62 | Giao thông và Năng lượng | Ô tô và Động lực | POAD321230 | TT Chẩn đoán trên ô tô | 2 | POAD321230_06CLC | 2 | Thực hành | 23145CL2B | 0 | Thứ 2,tiết 1-5,tuần 18-20,03XA6 || Thứ 2,tiết 7-11,tuần 18-20,03XA6 || Thứ 3,tiết 1-5,tuần 18-20,03XA6 || Thứ 3,tiết 7-11,tuần 18-20,03XA6 || Thứ 4,tiết 1-5,tuần 18-20,03XA6 || Thứ 4,tiết 7-11,tuần 18-20,03XA6 || ,Đợt 2 | 1089 | Đỗ Quốc Ấm | |||||||||||||
63 | Giao thông và Năng lượng | Phương tiện và Giao thông thông minh | PAUP321333 | TT lập trình điều khiển ô tô | 2 | PAUP321333_11CLC | 2 | Thực hành | 23145CL4C | 0 | Thứ 5,tiết 1-5,tuần 12-14,03DO1 || Thứ 5,tiết 7-11,tuần 12-14,03DO1 || Thứ 6,tiết 1-5,tuần 12-14,03DO1 || Thứ 6,tiết 7-11,tuần 12-14,03DO1 || Thứ 7,tiết 1-5,tuần 12-14,03DO1 || Thứ 7,tiết 7-11,tuần 12-14,03DO1 || ,Đợt 2 | 9990 | Nguyễn Trọng Thức | |||||||||||||
64 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | INTE421106 | Thực tập tốt nghiệp | 2 | INTE421106_02CLC | 1 | Thực hành | 23124CLC2 | 0 | ,Đợt 1 | 0625 | Nguyễn Phan Anh Huy | |||||||||||||
65 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | INTE421106 | Thực tập tốt nghiệp | 2 | INTE421106_06CLC | 1 | Thực hành | CLC_dot1 | 0 | ,Đợt 1 | 0690 | Nguyễn Văn Minh | |||||||||||||
66 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | INTE421106 | Thực tập tốt nghiệp | 2 | INTE421106_08CLC | 1 | Thực hành | CLC_dot1 | 0 | ,Đợt 1 | 6778 | Trần Thị Tuyết Phương | |||||||||||||
67 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | INTE421106 | Thực tập tốt nghiệp | 2 | INTE421106_12CLC | 1 | Thực hành | CLC_dot1 | 0 | ,Đợt 1 | 6282 | Nguyễn Đức Trung | |||||||||||||
68 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | INTE421106 | Thực tập tốt nghiệp | 2 | INTE421106_13CLC | 1 | Thực hành | CLC_dot1 | 0 | ,Đợt 1 | 4589 | Bùi Thu Anh | |||||||||||||
69 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | INTE421106 | Thực tập tốt nghiệp | 2 | INTE421106_15CLC | 1 | Thực hành | CLC_dot1 | 0 | ,Đợt 1 | 5115 | Đỗ Ngọc Hùng | |||||||||||||
70 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | INTE421106 | Thực tập tốt nghiệp | 2 | INTE421106_16CLC | 1 | Thực hành | CLC_dot1 | 0 | ,Đợt 1 | 6198 | Nguyễn Kim Hành | |||||||||||||
71 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | INTE421106 | Thực tập tốt nghiệp | 2 | INTE421106_17CLC | 1 | Thực hành | CLC_dot1 | 0 | ,Đợt 1 | 6195 | Lưu Nhật Lan | |||||||||||||
72 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | INTE421106 | Thực tập tốt nghiệp | 2 | INTE421106_18CLC | 1 | Thực hành | CLC_dot1 | 0 | ,Đợt 1 | 1704 | Phạm Tiến Dũng | |||||||||||||
73 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | INTE421106 | Thực tập tốt nghiệp | 2 | INTE421106_20CLC | 1 | Thực hành | CLC_dot1 | 0 | ,Đợt 1 | 6614 | Hà Xuân Thế | |||||||||||||
74 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | INTE421106 | Thực tập tốt nghiệp | 2 | INTE421106_25CLC | 1 | Thực hành | CLC_dot1 | 0 | ,Đợt 1 | 3891 | Võ Thị Xuân Hạnh | |||||||||||||
75 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | INTE421106 | Thực tập tốt nghiệp | 2 | INTE421106_29CLC | 1 | Thực hành | CLC_dot1 | 0 | ,Đợt 1 | 6736 | Trương Văn Nam | |||||||||||||
76 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | INTE421106 | Thực tập tốt nghiệp | 2 | INTE421106_34CLC | 2 | Thực hành | CLC_dot2 | 0 | ,Đợt 2 | 0625 | Nguyễn Phan Anh Huy | |||||||||||||
77 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | INTE421106 | Thực tập tốt nghiệp | 2 | INTE421106_36CLC | 2 | Thực hành | CLC_dot2 | 0 | ,Đợt 2 | 7073 | Chu Thị Huệ | |||||||||||||
78 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | INTE421106 | Thực tập tốt nghiệp | 2 | INTE421106_37CLC | 2 | Thực hành | CLC_dot2 | 0 | ,Đợt 2 | 0690 | Nguyễn Văn Minh | |||||||||||||
79 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | INTE421106 | Thực tập tốt nghiệp | 2 | INTE421106_42CLC | 2 | Thực hành | CLC_dot2 | 0 | ,Đợt 2 | 5130 | Hoàng Diệu Hồng | |||||||||||||
80 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | INTE421106 | Thực tập tốt nghiệp | 2 | INTE421106_43CLC | 2 | Thực hành | CLC_dot2 | 0 | ,Đợt 2 | 6282 | Nguyễn Đức Trung | |||||||||||||
81 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | INTE421106 | Thực tập tốt nghiệp | 2 | INTE421106_46CLC | 2 | Thực hành | CLC_dot2 | 0 | ,Đợt 2 | 5115 | Đỗ Ngọc Hùng | |||||||||||||
82 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | INTE421106 | Thực tập tốt nghiệp | 2 | INTE421106_47CLC | 2 | Thực hành | CLC_dot2 | 0 | ,Đợt 2 | 6198 | Nguyễn Kim Hành | |||||||||||||
83 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | INTE421106 | Thực tập tốt nghiệp | 2 | INTE421106_48CLC | 2 | Thực hành | CLC_dot2 | 0 | ,Đợt 2 | 6195 | Lưu Nhật Lan | |||||||||||||
84 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | INTE421106 | Thực tập tốt nghiệp | 2 | INTE421106_49CLC | 2 | Thực hành | CLC_dot2 | 0 | ,Đợt 2 | 1704 | Phạm Tiến Dũng | |||||||||||||
85 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | INTE421106 | Thực tập tốt nghiệp | 2 | INTE421106_53CLC | 2 | Thực hành | CLC_dot2 | 0 | ,Đợt 2 | 9313 | Huỳnh Thị Cẩm Tú | |||||||||||||
86 | Xây dựng | Thi công & quản lý xây dựng | COTE340319 | Kỹ thuật thi công | 4 | COTE340319_06CLC | 1 | Lý thuyết | CLS | 3 | Thứ 4,tiết 7-10,tuần 1-8,A3-405 || Thứ 6,tiết 7-10,tuần 1-7,A3-405 || ,Đợt 1 | 4590 | Hà Duy Khánh | |||||||||||||
87 | Kinh tế | Thương mại | ERPS431208 | Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) | 3 | ERPS431208_01CLC | 2 | Lý thuyết | 23126CL1A, 23126CL1B | 1 | Thứ 2,tiết 7-10,tuần 12-18,A3-304 || Thứ 3,tiết 2-5,tuần 12-19,A3-304 || ,Đợt 2 | 0657 | Nguyễn Văn Chiến | |||||||||||||
88 | Công nghệ Thông tin | Trí tuệ nhân tạo | ITEN420885 | Chuyên đề Doanh nghiệp | 2 | ITEN420885_04CLC | 2 | Lý thuyết | CLC_dot2 | 0 | ,Đợt 2 | 9153 | Nguyễn Trần Thi Văn | |||||||||||||
89 | Công nghệ Thông tin | Trí tuệ nhân tạo | DLEA432085 | Học sâu | 3 | DLEA432085_01CLC | 1 | Lý thuyết | 23110CLCAI | 2 | Thứ 2,tiết 7-10,tuần 1-7,A3-301 || Thứ 3,tiết 1-4,tuần 1-8,A3-304 || ,Đợt 1 | 7094 | Bùi Mạnh Quân | |||||||||||||
90 | Công nghệ Thông tin | Trí tuệ nhân tạo | ITIN441085 | Thực tập tốt nghiệp | 4 | ITIN441085_02CLC | 2 | Thực hành | 23110CLCST1 | 0 | ,Đợt 2 | 0132 | Lê Vĩnh Thịnh | |||||||||||||
91 | Công nghệ Thông tin | Trí tuệ nhân tạo | ITIN441085 | Thực tập tốt nghiệp | 4 | ITIN441085_04CLC | 2 | Thực hành | 23110CLCST3 | 0 | ,Đợt 2 | 2149 | Nguyễn Thành Sơn | |||||||||||||
92 | Công nghệ Thông tin | Trí tuệ nhân tạo | ITIN441085 | Thực tập tốt nghiệp | 4 | ITIN441085_27CLC | 2 | Thực hành | CLC | 0 | ,Đợt 2 | 3995 | Lê Thị Minh Châu | |||||||||||||
93 | Công nghệ Thông tin | Trí tuệ nhân tạo | ITIN441085 | Thực tập tốt nghiệp | 4 | ITIN441085_30CLC | 2 | Thực hành | CLC | 0 | ,Đợt 2 | 3952 | Huỳnh Xuân Phụng | |||||||||||||
94 | Công nghệ Thông tin | Trí tuệ nhân tạo | ITIN441085 | Thực tập tốt nghiệp | 4 | ITIN441085_31CLC | 2 | Thực hành | CLC | 0 | ,Đợt 2 | 0562 | Trương Thị Ngọc Phượng | |||||||||||||
95 | Công nghệ Thông tin | Trí tuệ nhân tạo | ITIN441085 | Thực tập tốt nghiệp | 4 | ITIN441085_32CLC | 2 | Thực hành | CLC | 0 | ,Đợt 2 | 9153 | Nguyễn Trần Thi Văn | |||||||||||||
96 | Công nghệ Thông tin | Trí tuệ nhân tạo | ITIN441085 | Thực tập tốt nghiệp | 4 | ITIN441085_35CLC | 2 | Thực hành | CLC | 0 | ,Đợt 2 | 9979 | Đinh Công Đoan | |||||||||||||
97 | Công nghệ Thông tin | Trí tuệ nhân tạo | ITIN441085 | Thực tập tốt nghiệp | 4 | ITIN441085_37CLC | 2 | Thực hành | CLC | 0 | ,Đợt 2 | 7084 | Phan Thị Huyền Trang | |||||||||||||
98 | Công nghệ Thông tin | Trí tuệ nhân tạo | ITIN441085 | Thực tập tốt nghiệp | 4 | ITIN441085_38CLC | 2 | Thực hành | CLC | 0 | ,Đợt 2 | 6452 | Trần Quang Khải | |||||||||||||
99 | Công nghệ Thông tin | Trí tuệ nhân tạo | ITIN441085 | Thực tập tốt nghiệp | 4 | ITIN441085_40CLC | 2 | Thực hành | CLC | 0 | ,Đợt 2 | 2151 | Nguyễn Quang Ngọc | |||||||||||||
100 | Công nghệ Thông tin | Trí tuệ nhân tạo | ITIN441085 | Thực tập tốt nghiệp | 4 | ITIN441085_41CLC | 2 | Thực hành | CLC | 0 | ,Đợt 2 | 6352 | Lê Minh Tân | |||||||||||||