ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
Khóa 252LỚP CA 1 - KHU 1
2
(07:15 - 09:15)
3
STTTên lớpPhòng
Thời gian học:
4
1AV Thiếu nhi 1B sáng 1, Ca 1: 7h1516/KHU1
- Thứ bảy và Chủ nhật
5
2AV Thiếu nhi 1C sáng 1, Ca 1: 7h1503/KHU1
- Buổi sáng: Ca 1: 07:15 - 09:15; Ca 2: 09:30 - 11:30; Ca chiều: 14:30 - 16:30
6
3AV Thiếu nhi 2C sáng 1, Ca 1: 7h1519/KHU1
Địa điểm học:
7
4AV Thiếu nhi 3B sáng 1, Ca 1: 7h1515/KHU1
- Khu 1: Số 411, Đường 30/4, TPCT, Điện thoại: 0292 36 55 888
8
5AV Thiếu nhi 3B sáng 5, Ca 1: 7h1514/KHU1
- Khu 3: Số 01, Đường Lý Tự Trọng, TPCT; Điện thoại: 0292 38 31 555
9
6AV Thiếu niên 1A sáng 1, Ca 1: 7h1518/KHU1
10
7AV Thiếu niên 1B sáng 1, Ca 1: 7h1501/KHU1
11
8AV Thiếu niên 3A sáng 1, Ca 1: 7h1502/KHU1
12
9AV Thiếu niên 3B sáng 1, Ca 1: 7h1512/KHU1
13
10AV Thiếu niên 4B sáng 1, Ca 1: 7h1504/KHU1
14
11A2-3A AV sáng 1, Ca 1: 7h1505/KHU1
15
12B1-3B AV sáng 1, Ca 1: 7h1510/KHU1
16
17
Khóa 252LỚP CA 2 - KHU 1
18
(09:30 - 11:30)
19
STTTên lớpPhòng
20
1AV Nhi đồng 4 sáng 1, Ca 2: 9h3014/KHU1
21
2AV Thiếu nhi 1A sáng 2, Ca 2: 9h3022/KHU1
22
3AV Thiếu nhi 2B sáng 2, Ca 2: 9h3019/KHU1
23
4AV Thiếu nhi 3A sáng 2, Ca 2: 9h3016/KHU1
24
5AV Thiếu nhi 5A sáng 2, Ca 2: 9h3004/KHU1
25
6AV Thiếu nhi 5A sáng 6, Ca 2: 9h3003/KHU1
26
7AV Thiếu nhi 5B sáng 2, Ca 2: 9h3017/KHU1
27
8AV Thiếu nhi 5C sáng 2, Ca 2: 9h3015/KHU1
28
9AV Thiếu nhi 5C sáng 6, Ca 2: 9h3018/KHU1
29
10AV Thiếu niên 1A sáng 2, Ca 2: 9h3012/KHU1
30
11AV Thiếu niên 1B sáng 2, Ca 2: 9h3001/KHU1
31
12AV Thiếu niên 2B sáng 2, Ca 2: 9h3002/KHU1
32
33
LỚP CA CHIỀU - KHU 1
(14:30 - 16:30)
34
1AV Thiếu niên 3A chiều 1, Ca 3: 14h3018/KHU1
35
2AV Thiếu niên 4A chiều 1, Ca 3: 14h3015/KHU1
36
37
Khóa 252LỚP CA 1 - KHU 3
38
(07:15 - 09:15)
39
STTTên lớpPhòng
40
1
AV Thiếu nhi 1B sáng 3, Ca 1: 7h15_Khu 3
01/KHU3
41
2
AV Thiếu nhi 2C sáng 3, Ca 1: 7h15_Khu 3
08/KHU3
42
3
AV Thiếu nhi 3A sáng 3, Ca 1: 7h15_Khu 3
10/KHU3
43
4
AV Thiếu nhi 3B sáng 3, Ca 1: 7h15_Khu 3
05/KHU3
44
5
AV Thiếu nhi 3B sáng 7, Ca 1: 7h15_Khu 3
09/KHU3
45
6
AV Thiếu nhi 5A sáng 3, Ca 1: 7h15_Khu 3
13/KHU3
46
7
AV Thiếu nhi 5A sáng 5, Ca 1: 7h15_Khu 3
17/KHU3
47
8
AV Thiếu nhi 5B sáng 3, Ca 1: 7h15_Khu 3
12/KHU3
48
9
AV Thiếu niên 1A sáng 3, Ca 1: 7h15_Khu 3
16/KHU3
49
10
AV Thiếu niên 1A sáng 5, Ca 1: 7h15_Khu 3
18/KHU3
50
11
AV Thiếu niên 4A sáng 3, Ca 1: 7h15_Khu 3
15/KHU3
51
12
AV Thiếu niên 4B sáng 3, Ca 1: 7h15_Khu 3
07/KHU3
52
13A2-3A AV sáng 3, Ca 1: 7h15_Khu 314/KHU3
53
14B1-2B AV sáng 3, Ca 1: 7h15_Khu 304/KHU3
54
55
Khóa 252LỚP CA 2 - KHU 3
56
(09:30 - 11:30)
57
STTTên lớpPhòng
58
1
AV Thiếu nhi 1C sáng 4, Ca 2: 9h30_Khu 3
06/KHU3
59
2
AV Thiếu nhi 2B sáng 4, Ca 2: 9h30_Khu 3
09/KHU3
60
3
AV Thiếu nhi 3A sáng 4, Ca 2: 9h30_Khu 3
10/KHU3
61
4
AV Thiếu nhi 5C sáng 4, Ca 2: 9h30_Khu 3
05/KHU3
62
5
AV Thiếu niên 1A sáng 4, Ca 2: 9h30_Khu 3
04/KHU3
63
6
AV Thiếu niên 1B sáng 4, Ca 2: 9h30_Khu 3
07/KHU3
64
7
AV Thiếu niên 2B sáng 4, Ca 2: 9h30_Khu 3
02/KHU3
65
8
AV Thiếu niên 2B sáng 6, Ca 2: 9h30_Khu 3
08/KHU3
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100