ABCDEFGHIJKLMNOP
1
TỪ VỰNG TRONG 50 BÀI (BỘ ĐỀ ÔN THI EPS - TOPIK/ KLPT)
2
NoBàiTiếng HànTiếng Việt
3
11가르치다Dạy, bày cho
4
21가벼운 인사 Chào nhẹ
5
31가장Nhất, hơn nhất
6
41감사(하다)Cám ơn
7
51같다Bằng nhau/ Gần như/ Giống
8
61같이Cùng với nhau/ Bằng nhau/ Giống như
9
71거의Gần như, hầu như, gần, xấp xỉ
10
81Cái/ vật
11
91고개Đầu
12
101고생(하다)Vất vả
13
111Địa điểm, chỗ, nơi, vị trí, địa chỉ
14
121괜찮다Không sao/ Được/ Chỉ sự cho phép
15
131굽히다Gập lại/ gập/ Bị khuất phục
16
141그림Bức tranh, hình ảnh
17
151기계Máy móc/ Công cụ/ Kế hay
18
161기울이다Làm cho nghiêng/ nghiêng/ Dồn sức
19
171나누다Chia ra/ Chia sẻ/ Phân biệt
20
181나이/연령/살Tuổi/ tuổi tác
21
191내일Ngày mai
22
201내일 봅시다Ngày mai gặp lại nhé
23
211Vâng/ dạ (số 4 Thuần Hàn)
24
221노래Bài hát
25
231늦게Muộn/ Chậm chạp
26
241늦다Muộn/ Chậm chạp
27
251늦어도Dù muộn
28
261늦어서Vì muộn
29
271늦지마세요.Đừng muộn
30
281다니다Đi lại/ đi/ Ghé vào
31
291다음Về sau, tiếp theo, tiếp
32
301단어Từ vựng
33
311답하다Trả lời
34
321대답(하다)Trả lời
35
331대화(하다)Đối thoại, hội thoại, nói chuyện
36
341동료Đồng nghiệp
37
351Lúc, khi/ Trường hợp
38
361만나다Gặp gỡ
39
371많다Nhiều, phong phú, đa dạng, lặp đi lặp lại
40
381많이Nhiều, có nhiều, đa dạng, phong phú
41
391많이 드세요.Ăn nhiều vào
42
401맛있게Một cách ngon
43
411먹다Ăn/ Thêm (tuổi)
44
421Nếu/ Mặt
45
431문제Vấn đề
46
441문화Văn hóa
47
451미안하다Xin lỗi
48
461Và, với (nối 2 danh từ)
49
471반갑다Vui mừng, vui
50
481반장(님)Lớp trưởng, nhóm trưởng, chuyển trưởng (sx)
51
491Lần/ Số
52
501별말씀을요.Khách sáo quá
53
511보다Xem, nhìn, nhớ, thử
54
521보통Bình thường, phổ thông, chung
55
531보통의 인사 Chào thường 300
56
541복도Hành lang
57
551뵙다Diện kiến, gặp mặt
58
561빈칸Chỗ trống
59
571사과Quả táo
60
581사과(하다)Xin lỗi
61
591사장(님)Ông Giám đốc
62
601상체Thượng thể, phần trên cơ thể
63
611상황Tình hình, tình huống
64
621새단어Từ mới
65
631생활Sống, sinh hoạt
66
641수고(하다)Nỗ lực, cố gắng, trải qua nhiều vất vả
67
651수리(하다)Sửa chữa
68
661숙이다Cúi
69
671식사(하다)Ăn uống, ăn
70
681Gọi người đó, anh, chị, ông bà (chủ yếu đồng nghiệp gọi nhau hoặc người lớn gọi người ít tuổi hơn)
71
691씻다Rửa
72
701아니다Không phải, không
73
711아주Rất
74
721악수(하다)Bắt tay
75
731안녕하세요?Xin chào
76
741안녕하십니까?Xin chào
77
751안녕히 가세요.Đi bình an nhé
78
761안녕히 계세요.Ở lại nhé
79
771알맞다Phù hợp, rất vừa, vừa vặn, vừa phải
80
781앞으로Sau này
81
791어리다Còn trẻ, trẻ con, nhỏ, ít tuổi
82
801어서Nhanh/ Mời mọc
83
811어서 오세요.Xin mời vào
84
821어휘Từ vựng
85
831엘리베이터Thang máy (elevator)
86
841연결(하다)Nối kết, nối, liên kết
87
851예의Lễ nghĩa, phép lịch sự
88
861오늘Hôm nay
89
871오다Đến
90
881올리다Giơ lên, nâng lên
91
891완성(하다)Hoàn thành, kết thúc, xong
92
901이상Trên, hơn
93
911인사(하다)Chào, chào hỏi
94
921일상(적)Hằng ngày
95
931Đúng/ Đẹp/ Kỹ càng
96
941잘하다Làm giỏi/ làm tốt/ Hay
97
951잠시Trong chốc lát, giây lát
98
961잠시 후Sau một lúc
99
971정중(하다)Trịnh trọng
100
981정중한 인사 Chào long trọng 450