| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TỪ VỰNG TRONG 50 BÀI (BỘ ĐỀ ÔN THI EPS - TOPIK/ KLPT) | |||||||||||||||
2 | No | Bài | Tiếng Hàn | Tiếng Việt | ||||||||||||
3 | 1 | 1 | 가르치다 | Dạy, bày cho | ||||||||||||
4 | 2 | 1 | 가벼운 인사 | Chào nhẹ | ||||||||||||
5 | 3 | 1 | 가장 | Nhất, hơn nhất | ||||||||||||
6 | 4 | 1 | 감사(하다) | Cám ơn | ||||||||||||
7 | 5 | 1 | 같다 | Bằng nhau/ Gần như/ Giống | ||||||||||||
8 | 6 | 1 | 같이 | Cùng với nhau/ Bằng nhau/ Giống như | ||||||||||||
9 | 7 | 1 | 거의 | Gần như, hầu như, gần, xấp xỉ | ||||||||||||
10 | 8 | 1 | 것 | Cái/ vật | ||||||||||||
11 | 9 | 1 | 고개 | Đầu | ||||||||||||
12 | 10 | 1 | 고생(하다) | Vất vả | ||||||||||||
13 | 11 | 1 | 곳 | Địa điểm, chỗ, nơi, vị trí, địa chỉ | ||||||||||||
14 | 12 | 1 | 괜찮다 | Không sao/ Được/ Chỉ sự cho phép | ||||||||||||
15 | 13 | 1 | 굽히다 | Gập lại/ gập/ Bị khuất phục | ||||||||||||
16 | 14 | 1 | 그림 | Bức tranh, hình ảnh | ||||||||||||
17 | 15 | 1 | 기계 | Máy móc/ Công cụ/ Kế hay | ||||||||||||
18 | 16 | 1 | 기울이다 | Làm cho nghiêng/ nghiêng/ Dồn sức | ||||||||||||
19 | 17 | 1 | 나누다 | Chia ra/ Chia sẻ/ Phân biệt | ||||||||||||
20 | 18 | 1 | 나이/연령/살 | Tuổi/ tuổi tác | ||||||||||||
21 | 19 | 1 | 내일 | Ngày mai | ||||||||||||
22 | 20 | 1 | 내일 봅시다 | Ngày mai gặp lại nhé | ||||||||||||
23 | 21 | 1 | 네 | Vâng/ dạ (số 4 Thuần Hàn) | ||||||||||||
24 | 22 | 1 | 노래 | Bài hát | ||||||||||||
25 | 23 | 1 | 늦게 | Muộn/ Chậm chạp | ||||||||||||
26 | 24 | 1 | 늦다 | Muộn/ Chậm chạp | ||||||||||||
27 | 25 | 1 | 늦어도 | Dù muộn | ||||||||||||
28 | 26 | 1 | 늦어서 | Vì muộn | ||||||||||||
29 | 27 | 1 | 늦지마세요. | Đừng muộn | ||||||||||||
30 | 28 | 1 | 다니다 | Đi lại/ đi/ Ghé vào | ||||||||||||
31 | 29 | 1 | 다음 | Về sau, tiếp theo, tiếp | ||||||||||||
32 | 30 | 1 | 단어 | Từ vựng | ||||||||||||
33 | 31 | 1 | 답하다 | Trả lời | ||||||||||||
34 | 32 | 1 | 대답(하다) | Trả lời | ||||||||||||
35 | 33 | 1 | 대화(하다) | Đối thoại, hội thoại, nói chuyện | ||||||||||||
36 | 34 | 1 | 동료 | Đồng nghiệp | ||||||||||||
37 | 35 | 1 | 때 | Lúc, khi/ Trường hợp | ||||||||||||
38 | 36 | 1 | 만나다 | Gặp gỡ | ||||||||||||
39 | 37 | 1 | 많다 | Nhiều, phong phú, đa dạng, lặp đi lặp lại | ||||||||||||
40 | 38 | 1 | 많이 | Nhiều, có nhiều, đa dạng, phong phú | ||||||||||||
41 | 39 | 1 | 많이 드세요. | Ăn nhiều vào | ||||||||||||
42 | 40 | 1 | 맛있게 | Một cách ngon | ||||||||||||
43 | 41 | 1 | 먹다 | Ăn/ Thêm (tuổi) | ||||||||||||
44 | 42 | 1 | 면 | Nếu/ Mặt | ||||||||||||
45 | 43 | 1 | 문제 | Vấn đề | ||||||||||||
46 | 44 | 1 | 문화 | Văn hóa | ||||||||||||
47 | 45 | 1 | 미안하다 | Xin lỗi | ||||||||||||
48 | 46 | 1 | 및 | Và, với (nối 2 danh từ) | ||||||||||||
49 | 47 | 1 | 반갑다 | Vui mừng, vui | ||||||||||||
50 | 48 | 1 | 반장(님) | Lớp trưởng, nhóm trưởng, chuyển trưởng (sx) | ||||||||||||
51 | 49 | 1 | 번 | Lần/ Số | ||||||||||||
52 | 50 | 1 | 별말씀을요. | Khách sáo quá | ||||||||||||
53 | 51 | 1 | 보다 | Xem, nhìn, nhớ, thử | ||||||||||||
54 | 52 | 1 | 보통 | Bình thường, phổ thông, chung | ||||||||||||
55 | 53 | 1 | 보통의 인사 | Chào thường 300 | ||||||||||||
56 | 54 | 1 | 복도 | Hành lang | ||||||||||||
57 | 55 | 1 | 뵙다 | Diện kiến, gặp mặt | ||||||||||||
58 | 56 | 1 | 빈칸 | Chỗ trống | ||||||||||||
59 | 57 | 1 | 사과 | Quả táo | ||||||||||||
60 | 58 | 1 | 사과(하다) | Xin lỗi | ||||||||||||
61 | 59 | 1 | 사장(님) | Ông Giám đốc | ||||||||||||
62 | 60 | 1 | 상체 | Thượng thể, phần trên cơ thể | ||||||||||||
63 | 61 | 1 | 상황 | Tình hình, tình huống | ||||||||||||
64 | 62 | 1 | 새단어 | Từ mới | ||||||||||||
65 | 63 | 1 | 생활 | Sống, sinh hoạt | ||||||||||||
66 | 64 | 1 | 수고(하다) | Nỗ lực, cố gắng, trải qua nhiều vất vả | ||||||||||||
67 | 65 | 1 | 수리(하다) | Sửa chữa | ||||||||||||
68 | 66 | 1 | 숙이다 | Cúi | ||||||||||||
69 | 67 | 1 | 식사(하다) | Ăn uống, ăn | ||||||||||||
70 | 68 | 1 | 씨 | Gọi người đó, anh, chị, ông bà (chủ yếu đồng nghiệp gọi nhau hoặc người lớn gọi người ít tuổi hơn) | ||||||||||||
71 | 69 | 1 | 씻다 | Rửa | ||||||||||||
72 | 70 | 1 | 아니다 | Không phải, không | ||||||||||||
73 | 71 | 1 | 아주 | Rất | ||||||||||||
74 | 72 | 1 | 악수(하다) | Bắt tay | ||||||||||||
75 | 73 | 1 | 안녕하세요? | Xin chào | ||||||||||||
76 | 74 | 1 | 안녕하십니까? | Xin chào | ||||||||||||
77 | 75 | 1 | 안녕히 가세요. | Đi bình an nhé | ||||||||||||
78 | 76 | 1 | 안녕히 계세요. | Ở lại nhé | ||||||||||||
79 | 77 | 1 | 알맞다 | Phù hợp, rất vừa, vừa vặn, vừa phải | ||||||||||||
80 | 78 | 1 | 앞으로 | Sau này | ||||||||||||
81 | 79 | 1 | 어리다 | Còn trẻ, trẻ con, nhỏ, ít tuổi | ||||||||||||
82 | 80 | 1 | 어서 | Nhanh/ Mời mọc | ||||||||||||
83 | 81 | 1 | 어서 오세요. | Xin mời vào | ||||||||||||
84 | 82 | 1 | 어휘 | Từ vựng | ||||||||||||
85 | 83 | 1 | 엘리베이터 | Thang máy (elevator) | ||||||||||||
86 | 84 | 1 | 연결(하다) | Nối kết, nối, liên kết | ||||||||||||
87 | 85 | 1 | 예의 | Lễ nghĩa, phép lịch sự | ||||||||||||
88 | 86 | 1 | 오늘 | Hôm nay | ||||||||||||
89 | 87 | 1 | 오다 | Đến | ||||||||||||
90 | 88 | 1 | 올리다 | Giơ lên, nâng lên | ||||||||||||
91 | 89 | 1 | 완성(하다) | Hoàn thành, kết thúc, xong | ||||||||||||
92 | 90 | 1 | 이상 | Trên, hơn | ||||||||||||
93 | 91 | 1 | 인사(하다) | Chào, chào hỏi | ||||||||||||
94 | 92 | 1 | 일상(적) | Hằng ngày | ||||||||||||
95 | 93 | 1 | 잘 | Đúng/ Đẹp/ Kỹ càng | ||||||||||||
96 | 94 | 1 | 잘하다 | Làm giỏi/ làm tốt/ Hay | ||||||||||||
97 | 95 | 1 | 잠시 | Trong chốc lát, giây lát | ||||||||||||
98 | 96 | 1 | 잠시 후 | Sau một lúc | ||||||||||||
99 | 97 | 1 | 정중(하다) | Trịnh trọng | ||||||||||||
100 | 98 | 1 | 정중한 인사 | Chào long trọng 450 | ||||||||||||