ABCDEFGHIJKLM
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUY NHƠN
2
PHÒNG ĐÀO TẠO
3
4
5
6
DANH SÁCH ĐIỂM DANH
7
Học kỳ 2 - Năm học 2024-2025
8
Môn học / Nhóm:1160032 - Kỹ thuật vi điều khiển- 01Số tín chỉ:
9
10
Mã lớp học phần:2421160
11
CBGD:Đỗ Văn Cần
12
13
TTMã SVHọ và tênPhát biểu1/415/4Bài KT 22/4 (10)13/5Quá trình78
14
14651170002Nguyễn GiaÂn6111,59,5
15
24651170003Nguyễn ThànhBan2111,56
16
34651170004Bùi QuốcBảo2110,55
17
44551170005Đoàn ThếBảo7111110
18
54651170007Trần TrọngChinh11125
19
64551170114Hà MinhChính1114
20
74651170019Nguyễn QuangĐại2,51116
21
84651170018Nguyễn HồngĐào21126
22
94651170011Đào TiếnDiễn11125
23
104651170016Trần QuangDũng2110,55
24
114651170017Nguyễn Ngọc TháiDương21126
25
124651170012Bùi TuấnDuy21126
26
134651170014Kiều VũDuy31120,57,5
27
144651170089Nguyễn QuốcDuy1114
28
154651170015Võ KhánhDuy1111,55
29
164651170020Phù Đoàn QuốcHải0
30
174551170019Đoàn MinhHảo411118
31
184651170022Lê ĐứcHiếu224
32
194651170028Phạm NgọcHoà21126
33
204551170026Phạm XuânHoàng21115
34
214651170029Đỗ NgọcHuy2115
35
224551170027Huỳnh QuốcHuy1114
36
234651170030Nguyễn ĐìnhHuy2,51116
37
244651170031Nguyễn ĐứcHuy2115
38
254551170029Trần QuốcHuy6,5118,5
39
264551170135TaiyKaisonesena2,5110,50,56
40
274651170036Nguyễn TấnKhải31127
41
284651170037Đặng NguyễnKhánh22
42
294551170136KhamlaKhanthilad3,51127,5
43
304651170039Trần ĐăngKhoa3111,56,5
44
314651170040Trương VănKhoa2111,56
45
324651170041Nguyễn AnhKhôi1114
46
334651170042Trịnh HưngKhôi31127
47
344651170043Nguyễn TrungKiên210,53,5
48
354551170120Trần ThếKiệt124
49
364551170035Trần VănLành5110,57,5
50
374551170037Đặng VĩnhLợi11
51
384651170047Lê VănMinh51118
52
394551170041Trần CôngMinh41117
53
404651170049Trần LêMinh1113
54
414651170050Đoàn Nguyễn TrườngNguyên2114
55
424551170042Nguyễn KhôiNguyên1110,54
56
434551170044Nguyễn TháiNguyên51118
57
444551170045Nguyễn Trần TrọngNguyên315
58
454151170096Nguyễn Trịnh ThànhNhân11
59
464651170120Đỗ MinhNhật21126
60
474551170047Nguyễn ĐoànNhiên11115
61
484651170053Nguyễn VănNhơn5,5110,50,58,5
62
494551170130Trương VănTổng2110,55
63
504551170087Nguyễn QuốcTriệu3110,56
64
514551170093Nguyễn ThanhTùng3,5116
65
524551170100Phó ĐứcViệt1114
66
534551170104Phạm QuốcVương1110,54,5
67
44Nguyễn Thành Huy11
68
Nguyễn Phúc BảoMinh11
69
Ngày 13 tháng 2 năm 2025
70
Người lập biểu
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100