ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
3
4
THỜI KHÓA BIỂU
5
(Lịch dạy)
6
Đợt: HK1 (2025 - 2026) Giảng viên: Trương Bách Chiến 01004022
7
Được in vào lúc: 06/08/2025 10:44:18
8
Lưu ý:
9
- Mỗi ký tự của dãy 12345678901234567 … (trong tuần học) diễn tả cho 1 tuần lễ.
10
- Lịch học có thể thay đổi tùy theo tình hình thực tế
11
- Ký tự 1 đầu tiên diễn tả tuần thứ nhất của học kỳ (tuần 23). Các ký tự 1 kế tiếp (nếu có) diễn tả tuần thứ 11, 21 của học kỳ.
12
13
STTMã lớp học phầnNhómLớpTên môn họcSỉ sốThứTừ tiếtĐến tiếtTiết họcTên phòngTuần họcNgày bắt đầu
14
101011012410214DHHH02Các hệ thống kiểm soát và quản lý chất lượng60379- - - - - - 789- - - - - - - - B408 - 140 Lê Trọng Tấn12-45678901----------08/19/25
15
201011012410314DHHH03Các hệ thống kiểm soát và quản lý chất lượng6031012- - - - - - - - - 012- - - - - B401 - 140 Lê Trọng Tấn12-45678901----------08/19/25
16
301011012400113DHHH01Các công cụ thống kê để cải tiến và kiểm soát chất lượng50313123- - - - - - - - - - - - - - B409 - 140 Lê Trọng Tấn-----------23--678---11/04/25
17
401011012410114DHHH01Các hệ thống kiểm soát và quản lý chất lượng60346- - - 456- - - - - - - - - - - B203 - 140 Lê Trọng Tấn-----------2--5678---11/04/25
18
501011012400113DHHH01Các công cụ thống kê để cải tiến và kiểm soát chất lượng50613123- - - - - - - - - - - - - - B409 - 140 Lê Trọng Tấn-----------23--678---11/07/25
19
601011012410114DHHH01Các hệ thống kiểm soát và quản lý chất lượng60646- - - 456- - - - - - - - - - - B203 - 140 Lê Trọng Tấn-----------2--5678---11/07/25
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100