| A | B | C | D | E | F | G | H | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | THỐNG KÊ DANH SÁCH ĐĂNG KÝ HỌC PHẦN (HỌC KỲ I - NĂM HỌC 2025-2026 (Cập nhật 08h00, 26/8/2025) | |||||||
2 | STT | Mã HP | Tên lớp học phần | Nhóm | Đăng ký | Hợp lệ | Xử lý | |
3 | 1 | 00010 | Phí làm bằng tốt nghiệp | N01 | 295 | 294 | ||
4 | 2 | 00011 | Dự lễ trao bằng | N01 | 185 | 185 | ||
5 | 3 | 11107 | La bàn từ | N01 | 38 | 38 | ||
6 | 4 | 11107 | La bàn từ | N02 | 38 | 38 | ||
7 | 5 | 11107 | La bàn từ | N03 | 38 | 38 | ||
8 | 6 | 11107 | La bàn từ | N04 | 38 | 38 | ||
9 | 7 | 11110E | Đại cương hàng hải | N94 | 14 | 14 | ||
10 | 8 | 11114 | Tin học hàng hải | N01 | 34 | 34 | ||
11 | 9 | 11114 | Tin học hàng hải | N02 | 2 | 2 | Hủy lớp | X |
12 | 10 | 11114 | Tin học hàng hải | N03 | 26 | 26 | ||
13 | 11 | 11114 | Tin học hàng hải | N04 | 1 | 1 | Hủy lớp | X |
14 | 12 | 11123E | Thủy nghiệp - thông hiệu | N95 | 29 | 29 | ||
15 | 13 | 11125E | TTB cứu sinh trên tàu thủy | N91 | 25 | 25 | ||
16 | 14 | 11151 | QT PNĐV tàu thuyền trên biển 1972 | N02 | 40 | 40 | ||
17 | 15 | 11151 | QT PNĐV tàu thuyền trên biển 1972 | N03 | 47 | 47 | ||
18 | 16 | 11151 | QT PNĐV tàu thuyền trên biển 1972 | N04 | 48 | 48 | ||
19 | 17 | 11151 | QT PNĐV tàu thuyền trên biển 1972 | N05 | 40 | 40 | ||
20 | 18 | 11151E | QT PNĐV tàu thuyền trên biển 1972 | N93 | 36 | 36 | ||
21 | 19 | 11153 | Quản lý an toàn lao động HH | N01 | 47 | 47 | ||
22 | 20 | 11153 | Quản lý an toàn lao động HH | N02 | 34 | 34 | ||
23 | 21 | 11153 | Quản lý an toàn lao động HH | N03 | 41 | 41 | ||
24 | 22 | 11153 | Quản lý an toàn lao động HH | N04 | 48 | 48 | ||
25 | 23 | 11153 | Quản lý an toàn lao động HH | N05 | 24 | 24 | ||
26 | 24 | 11153 | Quản lý an toàn lao động HH | N06 | 39 | 39 | ||
27 | 25 | 11153 | Quản lý an toàn lao động HH | N07 | 48 | 48 | ||
28 | 26 | 11156 | Khí tượng hải dương hàng hải | N01 | 46 | 46 | ||
29 | 27 | 11156 | Khí tượng hải dương hàng hải | N02 | 54 | 54 | ||
30 | 28 | 11164 | Ổn định tàu | N02 | 43 | 43 | ||
31 | 29 | 11164 | Ổn định tàu | N03 | 36 | 36 | ||
32 | 30 | 11164 | Ổn định tàu | N04 | 50 | 50 | ||
33 | 31 | 11164 | Ổn định tàu | N05 | 47 | 47 | ||
34 | 32 | 11164E | Ổn định tàu | N93 | 39 | 39 | ||
35 | 33 | 11216 | Thu nhận và phân tích các thông tin thời tiết trên tàu biển | N01 | 38 | 38 | ||
36 | 34 | 11216 | Thu nhận và phân tích các thông tin thời tiết trên tàu biển | N02 | 1 | 1 | Hủy lớp | X |
37 | 35 | 11218 | Nghiệp vụ khai thác tàu container | N01 | 44 | 44 | ||
38 | 36 | 11218 | Nghiệp vụ khai thác tàu container | N02 | 15 | 15 | ||
39 | 37 | 11218E | Nghiệp vụ khai thác tàu container | N91 | 24 | 24 | ||
40 | 38 | 11221 | Lập kế hoạch chuyến đi | N01 | 1 | 1 | Hủy lớp | X |
41 | 39 | 11222E | HTTT và chỉ báo hải đồ điện tử | N91 | 23 | 23 | ||
42 | 40 | 11234 | Thông tin liên lạc hàng hải | N02 | 51 | 51 | ||
43 | 41 | 11234 | Thông tin liên lạc hàng hải | N03 | 55 | 55 | ||
44 | 42 | 11234 | Thông tin liên lạc hàng hải | N04 | 50 | 50 | ||
45 | 43 | 11234 | Thông tin liên lạc hàng hải | N05 | 36 | 36 | ||
46 | 44 | 11234E | Thông tin liên lạc hàng hải | N95 | 28 | 28 | ||
47 | 45 | 11237 | Vận chuyển hàng hóa | N01 | 45 | 45 | ||
48 | 46 | 11237 | Vận chuyển hàng hóa | N02 | 42 | 42 | ||
49 | 47 | 11237 | Vận chuyển hàng hóa | N03 | 35 | 35 | ||
50 | 48 | 11237 | Vận chuyển hàng hóa | N04 | 37 | 37 | ||
51 | 49 | 11237E | Vận chuyển hàng hóa | N91 | 24 | 24 | ||
52 | 50 | 11238 | Điều động tàu | N01 | 44 | 44 | ||
53 | 51 | 11238 | Điều động tàu | N02 | 42 | 42 | ||
54 | 52 | 11238 | Điều động tàu | N03 | 34 | 34 | ||
55 | 53 | 11238 | Điều động tàu | N04 | 39 | 39 | ||
56 | 54 | 11238E | Điều động tàu | N91 | 24 | 24 | ||
57 | 55 | 11246 | CƯ và luật QT về VCHH bằng ĐB | N01 | 19 | 19 | ||
58 | 56 | 11251 | Địa văn hàng hải cơ sở | N02 | 47 | 47 | ||
59 | 57 | 11251 | Địa văn hàng hải cơ sở | N03 | 20 | 20 | ||
60 | 58 | 11251 | Địa văn hàng hải cơ sở | N04 | 43 | 43 | ||
61 | 59 | 11251 | Địa văn hàng hải cơ sở | N05 | 48 | 48 | ||
62 | 60 | 11251 | Địa văn hàng hải cơ sở | N06 | 48 | 48 | ||
63 | 61 | 11251 | Địa văn hàng hải cơ sở | N07 | 42 | 42 | ||
64 | 62 | 11251 | Địa văn hàng hải cơ sở | N08 | 40 | 40 | ||
65 | 63 | 11251E | Địa văn hàng hải cơ sở | N95 | 26 | 26 | ||
66 | 64 | 11252E | Địa văn hàng hải | N93 | 29 | 29 | ||
67 | 65 | 11401H | Pháp luật đại cương | N01 | 39 | 39 | ||
68 | 66 | 11401H | Pháp luật đại cương | N02 | 26 | 26 | ||
69 | 67 | 11401H | Pháp luật đại cương | N03 | 43 | 43 | ||
70 | 68 | 11402 | Luật biển | N01 | 55 | 55 | ||
71 | 69 | 11402 | Luật biển | N02 | 51 | 51 | ||
72 | 70 | 11402 | Luật biển | N03 | 46 | 46 | ||
73 | 71 | 11406 | Kinh tế khai thác thương vụ | N01 | 45 | 45 | ||
74 | 72 | 11406 | Kinh tế khai thác thương vụ | N02 | 45 | 45 | ||
75 | 73 | 11406 | Kinh tế khai thác thương vụ | N03 | 52 | 52 | ||
76 | 74 | 11420 | Tập quán thương mại quốc tế | N01 | 10 | 10 | Hủy lớp | X |
77 | 75 | 11428 | Chính sách về biển và đại dương | N01 | 31 | 31 | ||
78 | 76 | 11428 | Chính sách về biển và đại dương | N02 | 28 | 28 | ||
79 | 77 | 11428 | Chính sách về biển và đại dương | N03 | 25 | 25 | ||
80 | 78 | 11428 | Chính sách về biển và đại dương | N04 | 5 | 5 | Hủy lớp | X |
81 | 79 | 11437 | Giới hạn trách nhiệm dân sự trong HH | N01 | 27 | 27 | ||
82 | 80 | 11438 | Quản lý rủi ro hàng hải | N01 | 40 | 40 | ||
83 | 81 | 11438 | Quản lý rủi ro hàng hải | N02 | 34 | 34 | ||
84 | 82 | 11439 | Pháp luật quốc tế về lao động hàng hải | N01 | 48 | 48 | ||
85 | 83 | 11439 | Pháp luật quốc tế về lao động hàng hải | N02 | 30 | 30 | ||
86 | 84 | 11440 | Kiểm tra nhà nước cảng biển | N01 | 20 | 20 | ||
87 | 85 | 11440 | Kiểm tra nhà nước cảng biển | N02 | 8 | 8 | Hủy lớp | X |
88 | 86 | 11441 | PL quốc tế về VCHH bằng đường biển | N01 | 15 | 15 | ||
89 | 87 | 11445 | Pháp luật KD thương mại | N01 | 45 | 45 | ||
90 | 88 | 11445 | Pháp luật KD thương mại | N02 | 36 | 36 | ||
91 | 89 | 11445 | Pháp luật KD thương mại | N03 | 51 | 51 | ||
92 | 90 | 11447 | Tư pháp quốc tế | N01 | 47 | 47 | ||
93 | 91 | 11447 | Tư pháp quốc tế | N02 | 37 | 37 | ||
94 | 92 | 11449 | PL quốc tế về an toàn hàng hải | N01 | 40 | 40 | ||
95 | 93 | 11449 | PL quốc tế về an toàn hàng hải | N02 | 40 | 40 | ||
96 | 94 | 11449 | PL quốc tế về an toàn hàng hải | N03 | 34 | 34 | ||
97 | 95 | 11449 | PL quốc tế về an toàn hàng hải | N04 | 37 | 37 | ||
98 | 96 | 11449 | PL quốc tế về an toàn hàng hải | N05 | 50 | 50 | ||
99 | 97 | 11449 | PL quốc tế về an toàn hàng hải | N06 | 50 | 50 | ||
100 | 98 | 11449 | PL quốc tế về an toàn hàng hải | N07 | 50 | 50 | ||