ABCDEFGH
1
THỐNG KÊ DANH SÁCH ĐĂNG KÝ HỌC PHẦN
(HỌC KỲ I - NĂM HỌC 2025-2026 (Cập nhật 08h00, 26/8/2025)
2
STTMã HPTên lớp học phầnNhómĐăng kýHợp lệXử lý
3
100010Phí làm bằng tốt nghiệpN01295294
4
200011Dự lễ trao bằng N01185185
5
311107La bàn từN013838
6
411107La bàn từN023838
7
511107La bàn từN033838
8
611107La bàn từN043838
9
711110EĐại cương hàng hải N941414
10
811114Tin học hàng hảiN013434
11
911114Tin học hàng hảiN0222Hủy lớpX
12
1011114Tin học hàng hảiN032626
13
1111114Tin học hàng hảiN0411Hủy lớpX
14
1211123EThủy nghiệp - thông hiệuN952929
15
1311125ETTB cứu sinh trên tàu thủyN912525
16
1411151QT PNĐV tàu thuyền trên biển 1972N024040
17
1511151QT PNĐV tàu thuyền trên biển 1972N034747
18
1611151QT PNĐV tàu thuyền trên biển 1972N044848
19
1711151QT PNĐV tàu thuyền trên biển 1972N054040
20
1811151EQT PNĐV tàu thuyền trên biển 1972N933636
21
1911153Quản lý an toàn lao động HHN014747
22
2011153Quản lý an toàn lao động HHN023434
23
2111153Quản lý an toàn lao động HHN034141
24
2211153Quản lý an toàn lao động HHN044848
25
2311153Quản lý an toàn lao động HHN052424
26
2411153Quản lý an toàn lao động HHN063939
27
2511153Quản lý an toàn lao động HHN074848
28
2611156Khí tượng hải dương hàng hảiN014646
29
2711156Khí tượng hải dương hàng hảiN025454
30
2811164Ổn định tàuN024343
31
2911164Ổn định tàuN033636
32
3011164Ổn định tàuN045050
33
3111164Ổn định tàuN054747
34
3211164EỔn định tàuN933939
35
3311216Thu nhận và phân tích các thông tin thời tiết trên tàu biểnN013838
36
3411216Thu nhận và phân tích các thông tin thời tiết trên tàu biểnN0211Hủy lớpX
37
3511218Nghiệp vụ khai thác tàu containerN014444
38
3611218Nghiệp vụ khai thác tàu containerN021515
39
3711218ENghiệp vụ khai thác tàu containerN912424
40
3811221Lập kế hoạch chuyến điN0111Hủy lớpX
41
3911222EHTTT và chỉ báo hải đồ điện tửN912323
42
4011234Thông tin liên lạc hàng hảiN025151
43
4111234Thông tin liên lạc hàng hảiN035555
44
4211234Thông tin liên lạc hàng hảiN045050
45
4311234Thông tin liên lạc hàng hảiN053636
46
4411234EThông tin liên lạc hàng hảiN952828
47
4511237Vận chuyển hàng hóaN014545
48
4611237Vận chuyển hàng hóaN024242
49
4711237Vận chuyển hàng hóaN033535
50
4811237Vận chuyển hàng hóaN043737
51
4911237EVận chuyển hàng hóaN912424
52
5011238Điều động tàuN014444
53
5111238Điều động tàuN024242
54
5211238Điều động tàuN033434
55
5311238Điều động tàuN043939
56
5411238EĐiều động tàuN912424
57
5511246CƯ và luật QT về VCHH bằng ĐBN011919
58
5611251Địa văn hàng hải cơ sởN024747
59
5711251Địa văn hàng hải cơ sởN032020
60
5811251Địa văn hàng hải cơ sởN044343
61
5911251Địa văn hàng hải cơ sởN054848
62
6011251Địa văn hàng hải cơ sởN064848
63
6111251Địa văn hàng hải cơ sởN074242
64
6211251Địa văn hàng hải cơ sởN084040
65
6311251EĐịa văn hàng hải cơ sởN952626
66
6411252EĐịa văn hàng hảiN932929
67
6511401HPháp luật đại cươngN013939
68
6611401HPháp luật đại cươngN022626
69
6711401HPháp luật đại cươngN034343
70
6811402Luật biểnN015555
71
6911402Luật biểnN025151
72
7011402Luật biểnN034646
73
7111406Kinh tế khai thác thương vụN014545
74
7211406Kinh tế khai thác thương vụN024545
75
7311406Kinh tế khai thác thương vụN035252
76
7411420Tập quán thương mại quốc tếN011010Hủy lớpX
77
7511428Chính sách về biển và đại dươngN013131
78
7611428Chính sách về biển và đại dươngN022828
79
7711428Chính sách về biển và đại dươngN032525
80
7811428Chính sách về biển và đại dươngN0455Hủy lớpX
81
7911437Giới hạn trách nhiệm dân sự trong HHN012727
82
8011438Quản lý rủi ro hàng hảiN014040
83
8111438Quản lý rủi ro hàng hảiN023434
84
8211439Pháp luật quốc tế về lao động hàng hảiN014848
85
8311439Pháp luật quốc tế về lao động hàng hảiN023030
86
8411440Kiểm tra nhà nước cảng biểnN012020
87
8511440Kiểm tra nhà nước cảng biểnN0288Hủy lớpX
88
8611441PL quốc tế về VCHH bằng đường biểnN011515
89
8711445Pháp luật KD thương mạiN014545
90
8811445Pháp luật KD thương mạiN023636
91
8911445Pháp luật KD thương mạiN035151
92
9011447Tư pháp quốc tếN014747
93
9111447Tư pháp quốc tếN023737
94
9211449PL quốc tế về an toàn hàng hảiN014040
95
9311449PL quốc tế về an toàn hàng hảiN024040
96
9411449PL quốc tế về an toàn hàng hảiN033434
97
9511449PL quốc tế về an toàn hàng hảiN043737
98
9611449PL quốc tế về an toàn hàng hảiN055050
99
9711449PL quốc tế về an toàn hàng hảiN065050
100
9811449PL quốc tế về an toàn hàng hảiN075050