ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
THỜI KHÓA BIỂU
2
KHOA KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ
3
TUẦN LỄ THỨ: 39 TỪ NGÀY 22/04/2024 ĐẾN NGÀY 28/04/2024
4
THỨ234567CN
5
LỚPBUỔINGÀY22/4/202423/4/202424/4/202425/4/202426/4/202427/4/202428/4/2024
6
TIẾTMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊN
7
DCK 23
(P. G405)
1Tiếng Anh 2AD2
8
2Tiếng Anh 2(P. G 207)
9
SÁNG3Phương Pháp NCKH H N V ChíCơ lý thuyết H N V ChíTriết học Mác Lê ninTHD1Triết học Mác Lê ninTHD2
10
4Phương Pháp NCKH G405Cơ lý thuyết G405Triết học Mác Lê nin(Giảng đường 1)Triết học Mác Lê nin(Giảng đường 1)
11
5Cơ lý thuyết Triết học Mác Lê ninTriết học Mác Lê nin
12
1Phương pháp tínhP.B. TrìnhGiải tích 2N.T. SựHình Họa Vẽ Kỹ thuật Đ M Tiến
13
2Phương pháp tínhG405Giải tích 2G405Hình Họa Vẽ Kỹ thuật G405
14
CHIỀU3GDTC 2N.N.ChungGiải tích 2Hình Họa Vẽ Kỹ thuật
15
4GDTC 2
16
5
17
DCĐ 23
(P. G207)
1Giải tích 2P.B. TrìnhGDTC 2N.N.CangTiếng Anh 2AD2
18
2Giải tích 2G207Vật liệu kỹ thuậtLTN QuỳnhGDTC 2Tiếng Anh 2(P. G 207)
19
SÁNG3Giải tích 2Vật liệu kỹ thuậtG305Triết học Mác Lê ninTHD1
20
4Vật liệu kỹ thuậtTriết học Mác Lê nin(Giảng đường 1)
21
5Triết học Mác Lê nin
22
1Kỹ Thuật ĐiệnT T A Duyên
23
2Kỹ Thuật ĐiệnG206
24
CHIỀU3Phương Pháp NCKH H N V ChíKỹ Thuật Điện
25
4Phương Pháp NCKH G304
26
5
27
DCK19
1
28
2
29
SÁNG3
30
4
31
5
32
1
33
2
34
CHIỀU3
35
4
36
5
37
DCK20
1Thi học kì 2 năm học 2023-2024
38
2
39
SÁNG3
40
4
41
5
42
1
43
2
44
CHIỀU3
45
4
46
5
47
DCK21
1Thi học kì 2 năm học 2023-2024
48
2
49
SÁNG3
50
4
51
5
52
1
53
2
54
CHIỀU3
55
4
56
5
57
DCK 221Thi học kì 2 năm học 2023-2024
58
2
59
SÁNG3
60
4
61
5
62
1
63
2
64
CHIỀU3
65
4
66
5
67
DCĐ19
1
68
2
69
SÁNG3
70
4
71
5
72
1
73
2
74
CHIỀU3
75
4
76
5
77
DCĐ201Thi học kì 2 năm học 2023-2024
78
2
79
SÁNG3
80
4
81
5
82
1
83
2
84
CHIỀU3
85
4
86
5
87
DCĐ21
1Thi học kì 2 năm học 2023-2024
88
2
89
SÁNG3
90
4
91
5
92
1
93
2
94
CHIỀU3
95
4
96
5
97
DCĐ 221Thi học kì 2 năm học 2023-2024
98
2
99
SÁNG3
100
4