| A | B | C | H | I | J | K | N | O | P | Q | Y | AF | AH | AI | AK | AL | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||||||||
2 | PHÒNG KHẢO THÍ - ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG GIÁO DỤC | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||||
3 | |||||||||||||||||
4 | |||||||||||||||||
5 | LỊCH THI KẾT THÚC HỌC PHẦN HỌC KÌ II - NĂM HỌC: 2022 - 2023 | ||||||||||||||||
6 | KHÓA 19,20 & 21 LIÊN THÔNG - TRÌNH ĐỘ ĐẠI HỌC_CHÍNH THỨC | ||||||||||||||||
7 | Thời gian thi từ 29/05 đến 18/06/2023 | ||||||||||||||||
8 | TT | Tên học phần | Tên lớp học phần | Hình thức thi | TG vào Phòng thi | Thời gian thi | Ngày thi | Thời gian làm bài thi | Phòng thi | Cán bộ giảng dạy | DS SV dự thi | Số SV/Phòng | Ghi chú | ||||
9 | 1 | Hệ cơ sở dữ liệu phân tán | Hệ cơ sở dữ liệu phân tán (1) | Vấn đáp (Bài tập lớn) | 24/04/2023 | 1 buổi/ lớp | TS.Nguyễn Hà Huy Cường | HCSDLPT (1) | 64 | K19 | |||||||
10 | Hệ cơ sở dữ liệu phân tán | Hệ cơ sở dữ liệu phân tán (2) | Vấn đáp (Bài tập lớn) | 24/04/2023 | 2 buổi/ lớp | TS.Nguyễn Hà Huy Cường | HCSDLPT (2) | 62 | K19 | ||||||||
11 | Hệ cơ sở dữ liệu phân tán | Hệ cơ sở dữ liệu phân tán (3) | Vấn đáp (Bài tập lớn) | 26/04/2023 | 3 buổi/ lớp | TS.Nguyễn Hà Huy Cường | HCSDLPT (3) | 65 | K19 | ||||||||
12 | 2 | Triết học Mác - Lênin | Triết học Mác - Lênin (1) | Trắc nghiệm máy | 07h30 | 08h00 | 29/05/2023 | 60 phút | K.B108 | TS.Dương Thị Phượng | THM-LN (1)_Nhóm 1 | 30 | K20 | ||||
13 | Triết học Mác - Lênin | Triết học Mác - Lênin (1) | Trắc nghiệm máy | 07h30 | 08h00 | 29/05/2023 | 60 phút | K.B109 | TS.Dương Thị Phượng | THM-LN (1)_Nhóm 2 | 30 | K20 | |||||
14 | Triết học Mác - Lênin | Triết học Mác - Lênin (2) | Trắc nghiệm máy | 07h30 | 08h00 | 29/05/2023 | 60 phút | K.B110 | TS.Dương Thị Phượng | THM-LN (2)_Nhóm 1 | 30 | K20 | |||||
15 | Triết học Mác - Lênin | Triết học Mác - Lênin (2) | Trắc nghiệm máy | 07h30 | 08h00 | 29/05/2023 | 60 phút | K.B202 | TS.Dương Thị Phượng | THM-LN (2)_Nhóm 2 | 30 | K20 | |||||
16 | Triết học Mác - Lênin | Triết học Mác - Lênin (3) | Trắc nghiệm máy | 07h30 | 08h00 | 29/05/2023 | 60 phút | K.B203 | ThS.Trần Văn Thái | THM-LN (3)_Nhóm 1 | 30 | K20 | |||||
17 | Triết học Mác - Lênin | Triết học Mác - Lênin (3) | Trắc nghiệm máy | 07h30 | 08h00 | 29/05/2023 | 60 phút | K.B204 | ThS.Trần Văn Thái | THM-LN (3)_Nhóm 2 | 30 | K20 | |||||
18 | Triết học Mác - Lênin | Triết học Mác - Lênin (1)+(2)+(3) | Trắc nghiệm máy | 07h30 | 08h00 | 29/05/2023 | 60 phút | K.B205 | TS.Dương Thị Phượng ThS.Trần Văn Thái | THM-LN (1)+(2)+(3)_Nhóm 3 | 29 | K20 | |||||
19 | Triết học Mác - Lênin | Triết học Mác - Lênin (4) | Trắc nghiệm máy | 07h30 | 08h00 | 29/05/2023 | 60 phút | K.B206 | ThS.Trần Văn Thái | THM-LN (4)_Nhóm 1 | 30 | K20 | |||||
20 | Triết học Mác - Lênin | Triết học Mác - Lênin (5) | Trắc nghiệm máy | 07h30 | 08h00 | 29/05/2023 | 60 phút | K.B207 | TS.Dương Thị Phượng | THM-LN (5)_Nhóm 1 | 31 | K20 | |||||
21 | Triết học Mác - Lênin | Triết học Mác - Lênin (5) | Trắc nghiệm máy | 07h30 | 08h00 | 29/05/2023 | 60 phút | K.B208 | TS.Dương Thị Phượng | THM-LN (5)_Nhóm 2 | 31 | K20 | |||||
22 | Triết học Mác - Lênin | Triết học Mác - Lênin (6) | Trắc nghiệm máy | 07h30 | 08h00 | 29/05/2023 | 60 phút | K.B209 | TS.Dương Thị Phượng | THM-LN (6)_Nhóm 1 | 30 | K20 | |||||
23 | Triết học Mác - Lênin | Triết học Mác - Lênin (6) | Trắc nghiệm máy | 07h30 | 08h00 | 29/05/2023 | 60 phút | K.B210 | TS.Dương Thị Phượng | THM-LN (6)_Nhóm 2 | 30 | K20 | |||||
24 | 2.1 | Triết học Mác - Lênin | Triết học Mác - Lênin (4)_Nhóm 2+(5)+(6)_Nhóm 3 | Trắc nghiệm máy | 09h30 | 10h00 | 29/05/2023 | 60 phút | K.B108 | ThS.Trần Văn Thái TS.Dương Thị Phượng | THM-LN (4)_Nhóm 2+ (5)+(6)_Nhóm 3 | 31 | K20 | ||||
25 | Triết học Mác - Lênin | Triết học Mác - Lênin (7) | Trắc nghiệm máy | 09h30 | 10h00 | 29/05/2023 | 60 phút | K.B109 | ThS.Trần Văn Thái | THM-LN (7)_Nhóm 1 | 28 | K20 | |||||
26 | Triết học Mác - Lênin | Triết học Mác - Lênin (7) | Trắc nghiệm máy | 09h30 | 10h00 | 29/05/2023 | 60 phút | K.B110 | ThS.Trần Văn Thái | THM-LN (7)_Nhóm 2 | 28 | K20 | |||||
27 | Triết học Mác - Lênin | Triết học Mác - Lênin (8) | Trắc nghiệm máy | 09h30 | 10h00 | 29/05/2023 | 60 phút | K.B202 | ThS.Trần Văn Thái | THM-LN (8)_Nhóm 1 | 28 | K20 | |||||
28 | Triết học Mác - Lênin | Triết học Mác - Lênin (9) | Trắc nghiệm máy | 09h30 | 10h00 | 29/05/2023 | 60 phút | K.B203 | ThS.Trần Văn Thái | THM-LN (9)_Nhóm 1 | 28 | K20 | |||||
29 | Triết học Mác - Lênin | Triết học Mác - Lênin (9) | Trắc nghiệm máy | 09h30 | 10h00 | 29/05/2023 | 60 phút | K.B204 | ThS.Trần Văn Thái | THM-LN (9)_Nhóm 2 | 28 | K20 | |||||
30 | Triết học Mác - Lênin | Triết học Mác - Lênin (7)+(9) | Trắc nghiệm máy | 09h30 | 10h00 | 29/05/2023 | 60 phút | K.B205 | ThS.Trần Văn Thái | THM-LN (7)+(9)_Nhóm 3 | 30 | K20 | |||||
31 | Triết học Mác - Lênin | Triết học Mác - Lênin (10) | Trắc nghiệm máy | 09h30 | 10h00 | 29/05/2023 | 60 phút | K.B206 | ThS.Trần Văn Thái | THM-LN (10)_Nhóm 1 | 28 | K20 | |||||
32 | Triết học Mác - Lênin | Triết học Mác - Lênin (10) | Trắc nghiệm máy | 09h30 | 10h00 | 29/05/2023 | 60 phút | K.B207 | ThS.Trần Văn Thái | THM-LN (10)_Nhóm 2 | 28 | K20 | |||||
33 | Triết học Mác - Lênin | Triết học Mác - Lênin (11) | Trắc nghiệm máy | 09h30 | 10h00 | 29/05/2023 | 60 phút | K.B208 | ThS.Trần Văn Thái | THM-LN (11)_Nhóm 1 | 30 | K20 | |||||
34 | Triết học Mác - Lênin | Triết học Mác - Lênin (11) | Trắc nghiệm máy | 09h30 | 10h00 | 29/05/2023 | 60 phút | K.B209 | ThS.Trần Văn Thái | THM-LN (11)_Nhóm 2 | 29 | K20 | |||||
35 | Triết học Mác - Lênin | Triết học Mác - Lênin (11) | Trắc nghiệm máy | 09h30 | 10h00 | 29/05/2023 | 60 phút | K.B210 | ThS.Trần Văn Thái | THM-LN (8)_Nhóm 2+(10)+(11)_Nhóm 3 | 30 | K20 | |||||
36 | 3 | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam (1) | Tự luận | 13h00 | 13h15 | 29/05/2023 | 60 phút | V.A301 | ThS.Nguyễn Thị Mai | LSĐCSVN (1)_Nhóm 1 | 30 | K19 | ||||
37 | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam (1) | Tự luận | 13h00 | 13h15 | 29/05/2023 | 60 phút | V.A302 | ThS.Nguyễn Thị Mai | LSĐCSVN (1)_Nhóm 2 | 30 | K19 | |||||
38 | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam (2) | Tự luận | 13h00 | 13h15 | 29/05/2023 | 60 phút | V.A303 | ThS.Nguyễn Thị Mai | LSĐCSVN (2)_Nhóm 1 | 35 | K19 | |||||
39 | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam (2) | Tự luận | 13h00 | 13h15 | 29/05/2023 | 60 phút | V.A304 | ThS.Nguyễn Thị Mai | LSĐCSVN (2)_Nhóm 2 | 35 | K19 | |||||
40 | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam (3) | Tự luận | 13h00 | 13h15 | 29/05/2023 | 60 phút | V.A311 | ThS.Nguyễn Thị Mai | LSĐCSVN (3)_Nhóm 1 | 35 | K19 | |||||
41 | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam (3) | Tự luận | 13h00 | 13h15 | 29/05/2023 | 60 phút | V.A401 | ThS.Nguyễn Thị Mai | LSĐCSVN (3)_Nhóm 2 | 35 | K19 | |||||
42 | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam (4) | Tự luận | 13h00 | 13h15 | 29/05/2023 | 60 phút | V.A402 | ThS.Nguyễn Thị Mai | LSĐCSVN (4)_Nhóm 1 | 35 | K19 | |||||
43 | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam (4) | Tự luận | 13h00 | 13h15 | 29/05/2023 | 60 phút | V.A403 | ThS.Nguyễn Thị Mai | LSĐCSVN (4)_Nhóm 2 | 35 | K19 | |||||
44 | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam (5) | Tự luận | 13h00 | 13h15 | 29/05/2023 | 60 phút | V.A405 | ThS.Nguyễn Thị Mai | LSĐCSVN (5)_Nhóm 1 | 31 | K19 | |||||
45 | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam (5) | Tự luận | 13h00 | 13h15 | 29/05/2023 | 60 phút | V.B403 | ThS.Nguyễn Thị Mai | LSĐCSVN (5)_Nhóm 2 | 31 | K19 | |||||
46 | 4 | Xử lý tín hiệu số | Xử lý tín hiệu số (1) | Tự luận | 14h45 | 15h00 | 29/05/2023 | 75 phút | V.A301 | ThS.Nguyễn Thị Huyền Trang | XLTHS (1)_Nhóm 1 | 22 | K20 | ||||
47 | Xử lý tín hiệu số | Xử lý tín hiệu số (1) | Tự luận | 14h45 | 15h00 | 29/05/2023 | 75 phút | V.A302 | ThS.Nguyễn Thị Huyền Trang | XLTHS (1)_Nhóm 2 | 22 | K20 | |||||
48 | 5 | Quản trị nguồn nhân lực | Quản trị nguồn nhân lực (1)_TA | Tự luận | 14h45 | 15h00 | 29/05/2023 | 60 phút | V.A303 | ThS.Đinh Nguyễn Khánh Phương | QTNNL (1)_TA_Nhóm 1 | 30 | K20 | ||||
49 | Quản trị nguồn nhân lực | Quản trị nguồn nhân lực (1)_TA | Tự luận | 14h45 | 15h00 | 29/05/2023 | 60 phút | V.A304 | ThS.Đinh Nguyễn Khánh Phương | QTNNL (1)_TA_Nhóm 2 | 30 | K20 | |||||
50 | Quản trị nguồn nhân lực | Quản trị nguồn nhân lực (2) | Tự luận | 14h45 | 15h00 | 29/05/2023 | 60 phút | V.A311 | ThS.Đinh Nguyễn Khánh Phương | QTNNL (2)_Nhóm 1 | 31 | K20 | |||||
51 | Quản trị nguồn nhân lực | Quản trị nguồn nhân lực (2) | Tự luận | 14h45 | 15h00 | 29/05/2023 | 60 phút | V.A403 | ThS.Đinh Nguyễn Khánh Phương | QTNNL (2)_Nhóm 2 | 31 | K20 | |||||
52 | Quản trị nguồn nhân lực | Quản trị nguồn nhân lực (3) | Tự luận | 14h45 | 15h00 | 29/05/2023 | 60 phút | V.A402 | ThS.Đinh Nguyễn Khánh Phương | QTNNL (3) | 37 | K20 | |||||
53 | 6 | Chuyên đề 2_IT | Chuyên đề 2_IT (1)_TA_Achieve a Web project for a customer | Vấn đáp (Bài tập lớn) | 07h30 | 07h30 | 30/05/2023 | 1 buổi/ lớp | V.A301 | TS.Đinh Thị Đông Phương | CĐ 2_(IT)_1_TA | 67 | K20 | ||||
54 | 7 | Chuyên đề 2_IT | Chuyên đề 2_IT (10)_Đồ họa 2D | Vấn đáp (Bài tập lớn) | 07h30 | 07h30 | 30/05/2023 | 1 buổi/ lớp | V.A303 | ThS.Trần Thị Hạ Quyên | CĐ 2_(IT) (10)_ĐH2D | 62 | K20 | ||||
55 | 8 | Chuyên đề 2_IT | Chuyên đề 2_IT (12)_Drone | Vấn đáp (Bài tập lớn) | 07h30 | 07h30 | 30/05/2023 | 1 buổi/ lớp | V.A304 | ThS.Trần Thị Trà Vinh | CĐ 2_(IT) (12)_DR | 20 | K20 | ||||
56 | 9 | Bảo mật và An toàn hệ thống thông tin | Bảo mật và An toàn hệ thống thông tin (1)_TA | Vấn đáp (Bài tập lớn) | 07h30 | 07h30 | 30/05/2023 | 2 buổi/ lớp | V.A311 | TS.Hoàng Hữu Đức | BM&ATHTTT (1)_TA | 64 | K20 | ||||
57 | 10 | Hệ thống di động và cảm biến | Hệ thống di động và cảm biến (1) | Tự luận | 07h30 | 07h45 | 31/05/2023 | 60 phút | V.A301 | TS.Trần Thế Sơn | HTDĐ&CB (1) | 22 | K19 | ||||
58 | 11 | Pháp luật đại cương | Pháp luật đại cương (1) | Tự luận | 07h30 | 07h45 | 31/05/2023 | 60 phút | V.A302 | ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo | PLĐC (1)_Nhóm 1 | 35 | K20 | ||||
59 | Pháp luật đại cương | Pháp luật đại cương (1) | Tự luận | 07h30 | 07h45 | 31/05/2023 | 60 phút | V.A303 | ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo | PLĐC (1)_Nhóm 2 | 35 | K20 | |||||
60 | Pháp luật đại cương | Pháp luật đại cương (2) | Tự luận | 07h30 | 07h45 | 31/05/2023 | 60 phút | V.A304 | ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo | PLĐC (2)_Nhóm 1 | 38 | K20 | |||||
61 | Pháp luật đại cương | Pháp luật đại cương (3) | Tự luận | 07h30 | 07h45 | 31/05/2023 | 60 phút | V.A311 | ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo | PLĐC (3)_Nhóm 1 | 35 | K20 | |||||
62 | Pháp luật đại cương | Pháp luật đại cương (3) | Tự luận | 07h30 | 07h45 | 31/05/2023 | 60 phút | V.A401 | ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo | PLĐC (3)_Nhóm 2 | 34 | K20 | |||||
63 | Pháp luật đại cương | Pháp luật đại cương (4) | Tự luận | 07h30 | 07h45 | 31/05/2023 | 60 phút | V.A402 | ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo | PLĐC (4)_Nhóm 1 | 34 | K20 | |||||
64 | Pháp luật đại cương | Pháp luật đại cương (4) | Tự luận | 07h30 | 07h45 | 31/05/2023 | 60 phút | V.A403 | ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo | PLĐC (4)_Nhóm 2 | 34 | K20 | |||||
65 | Pháp luật đại cương | Pháp luật đại cương (5) | Tự luận | 07h30 | 07h45 | 31/05/2023 | 60 phút | V.A405 | ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo | PLĐC (5)_Nhóm 1 | 35 | K20 | |||||
66 | Pháp luật đại cương | Pháp luật đại cương (5) | Tự luận | 07h30 | 07h45 | 31/05/2023 | 60 phút | V.B403 | ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo | PLĐC (5)_Nhóm 2 | 34 | K20 | |||||
67 | Pháp luật đại cương | Pháp luật đại cương (6) | Tự luận | 07h30 | 07h45 | 31/05/2023 | 60 phút | V.B404 | ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo | PLĐC (6)_Nhóm 1 | 35 | K20 | |||||
68 | Pháp luật đại cương | Pháp luật đại cương (6) | Tự luận | 07h30 | 07h45 | 31/05/2023 | 60 phút | V.B405 | ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo | PLĐC (6)_Nhóm 2 | 34 | K20 | |||||
69 | 11.1 | Pháp luật đại cương | Pháp luật đại cương (7) | Tự luận | 09h15 | 9h30 | 31/05/2023 | 60 phút | V.A301 | ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo | PLĐC (7)_Nhóm 1 | 35 | K20 | ||||
70 | Pháp luật đại cương | Pháp luật đại cương (7) | Tự luận | 09h15 | 9h30 | 31/05/2023 | 60 phút | V.A302 | ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo | PLĐC (7)_Nhóm 2 | 34 | K20 | |||||
71 | Pháp luật đại cương | Pháp luật đại cương (8) | Tự luận | 09h15 | 9h30 | 31/05/2023 | 60 phút | V.A303 | ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo | PLĐC (8)_Nhóm 1 | 38 | K20 | |||||
72 | Pháp luật đại cương | Pháp luật đại cương (9) | Tự luận | 09h15 | 9h30 | 31/05/2023 | 60 phút | V.A304 | ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo | PLĐC (9)_Nhóm 1 | 38 | K20 | |||||
73 | Pháp luật đại cương | Pháp luật đại cương (2)+(8)+(9) | Tự luận | 09h15 | 9h30 | 31/05/2023 | 60 phút | V.A311 | ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo | PLĐC (2)+(8)+(9)_Nhóm 2 | 39 | K20 | |||||
74 | Pháp luật đại cương | Pháp luật đại cương (10) | Tự luận | 09h15 | 9h30 | 31/05/2023 | 60 phút | V.A401 | ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo | PLĐC (10)_Nhóm 1 | 35 | K20 | |||||
75 | Pháp luật đại cương | Pháp luật đại cương (10) | Tự luận | 09h15 | 9h30 | 31/05/2023 | 60 phút | V.A402 | ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo | PLĐC (10)_Nhóm 2 | 35 | K20 | |||||
76 | Pháp luật đại cương | Pháp luật đại cương (11) | Tự luận | 09h15 | 9h30 | 31/05/2023 | 60 phút | V.A403 | ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo | PLĐC (11)_Nhóm 1 | 34 | K20 | |||||
77 | Pháp luật đại cương | Pháp luật đại cương (11) | Tự luận | 09h15 | 9h30 | 31/05/2023 | 60 phút | V.A405 | ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo | PLĐC (11)_Nhóm 2 | 33 | K20 | |||||
78 | 12 | Chuyên đề 2_IT | Chuyên đề 2_IT (11)_Nghệ thuật sắp đặt | Vấn đáp (BV đồ án) | 13h30 | 13h30 | 31/05/2023 | 1 buổi/ lớp | V.B403 | ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp | CĐ 2_(IT) (11)_NTSĐ | 63 | K20 | ||||
79 | 13 | Thiết kế Website Thương mại điện tử 2 | Thiết kế Website Thương mại điện tử 2 (1)_TA | Vấn đáp (Bài tập lớn) | 07h30 | 07h30 | 01/06/2023 | 1 buổi/ lớp | V.A301 | TS.Trần Văn Đại | TKWTMĐT2 (1)_TA | 35 | K20 | ||||
80 | Thiết kế Website Thương mại điện tử 2 | Thiết kế Website Thương mại điện tử 2 (2) | Vấn đáp (Bài tập lớn) | 07h30 | 07h30 | 01/06/2023 | 1 buổi/ lớp | V.A302 | ThS.Lương Khánh Tý | TKWTMĐT2 (2) | 39 | K20 | |||||
81 | 14 | Phát triển ứng dụng di động đa nền tảng | Phát triển ứng dụng di động đa nền tảng (1) | Vấn đáp (Bài tập lớn) | 07h30 | 07h45 | 01/06/2023 | 1 buổi/ lớp | V.A303 | TS.Trịnh Công Duy | PTƯDDĐĐNT (1) | 63 | K20 | ||||
82 | 15 | Nghệ thuật chữ | Nghệ thuật chữ (1) | Vấn đáp (Bài tập lớn) | 07h30 | 07h45 | 01/06/2023 | 1 buổi/ lớp | V.A304 | ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp | NTC (1) | 56 | K20 | ||||
83 | 16 | Mạng không dây và di động | Mạng không dây và di động (1) | Vấn đáp (Bài tập lớn) | 07h30 | 07h30 | 01/06/2023 | 1 buổi/ lớp | V.A311 | TS.Dương Hữu Ái | MKD&DĐ (1) | 63 | K19 | ||||
84 | Mạng không dây và di động | Mạng không dây và di động (3) | Vấn đáp (Bài tập lớn) | 07h30 | 07h30 | 01/06/2023 | 1 buổi/ lớp | V.A401 | TS.Vương Công Đạt | MKD&DĐ (3) | 58 | K19 | |||||
85 | 15.1 | Nghệ thuật chữ | Nghệ thuật chữ (2) | Vấn đáp (Bài tập lớn) | 13h30 | 13h30 | 01/06/2023 | 1 buổi/ lớp | V.A301 | ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp | NTC (2) | 68 | K20 | ||||
86 | 16.1 | Mạng không dây và di động | Mạng không dây và di động (2) | Vấn đáp (Bài tập lớn) | 13h30 | 13h30 | 01/06/2023 | 1 buổi/ lớp | V.A302 | TS.Dương Hữu Ái | MKD&DĐ (2) | 66 | K19 | ||||
87 | 17 | Chuyên đề 2_IT | Chuyên đề 2_IT (9)_Cloud computing | Vấn đáp (BV đồ án) | 13h30 | 13h30 | 01/06/2023 | 1 buổi/ lớp | V.A303 | TS.Đặng Quang Hiển | CĐ 2_(IT) (9)_CC | 54 | K20 | ||||
88 | 18 | Mật mã học | Mật mã học (1) | Tự luận | 07h30 | 07h45 | 02/06/2023 | 75 phút | V.A301 | TS.Trần Thế Sơn | MMH (1) | 32 | K19 | ||||
89 | Mật mã học | Mật mã học (2)_TA | Tự luận | 07h30 | 07h45 | 02/06/2023 | 75 phút | V.A302 | TS.Đặng Quang Hiển | MMH (2)_TA | 30 | K19 | |||||
90 | 19 | Lập trình C++ | Lập trình C++ (1) | Tự luận | 07h30 | 07h45 | 02/06/2023 | 75 phút | V.A303 | TS.Nguyễn Thanh Bình | LTC++ (1) | 48 | K20 | ||||
91 | Lập trình C++ | Lập trình C++ (2) | Tự luận | 07h30 | 07h45 | 02/06/2023 | 75 phút | V.A304 | TS.Hồ Văn Phi | LTC++ (2)_Nhóm 1 | 34 | K20 | |||||
92 | Lập trình C++ | Lập trình C++ (2) | Tự luận | 07h30 | 07h45 | 02/06/2023 | 75 phút | V.A311 | TS.Hồ Văn Phi | LTC++ (2)_Nhóm 2 | 34 | K20 | |||||
93 | Lập trình C++ | Lập trình C++ (3) | Tự luận | 07h30 | 07h45 | 02/06/2023 | 75 phút | V.A401 | ThS.Dương Thị Mai Nga | LTC++ (3)_Nhóm 1 | 35 | K20 | |||||
94 | Lập trình C++ | Lập trình C++ (3) | Tự luận | 07h30 | 07h45 | 02/06/2023 | 75 phút | V.A402 | ThS.Dương Thị Mai Nga | LTC++ (3)_Nhóm 2 | 34 | K20 | |||||
95 | 20 | Chiến lược kinh doanh điện tử | Chiến lược kinh doanh điện tử (1)_TA | Trắc nghiệm giấy | 07h30 | 07h45 | 02/06/2023 | 60 phút | V.A403 | TS.Lê Thị Minh Đức | CLKDĐT (1)_TA | 37 | K20 | ||||
96 | Chiến lược kinh doanh điện tử | Chiến lược kinh doanh điện tử (2) | Trắc nghiệm giấy | 07h30 | 07h45 | 02/06/2023 | 60 phút | V.A405 | TS.Trần Thiện Vũ | CLKDĐT (2) | 37 | K20 | |||||
97 | 21 | Chuyên đề 2_IT | Chuyên đề 2_IT (8)_Ứng dụng KHDL trong kinh doanh | Vấn đáp (BV đồ án) | 07h30 | 07h30 | 05/06/2023 | 1 buổi/ lớp | V.A301 | ThS.Nguyễn Văn Chức | CĐ 2_(IT) (8)_ƯDKHDLTKD | 57 | K20 | ||||
98 | 22 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | Chủ nghĩa xã hội khoa học (1) | Trắc nghiệm máy | 07h30 | 08h00 | 05/06/2023 | 50 phút | K.B108 | ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh | CNXHKH (1)_Nhóm 1 | 30 | K19, K20 | ||||
99 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | Chủ nghĩa xã hội khoa học (1) | Trắc nghiệm máy | 07h30 | 08h00 | 05/06/2023 | 50 phút | K.B109 | ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh | CNXHKH (1)_Nhóm 2 | 30 | K19, K20 | |||||
100 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | Chủ nghĩa xã hội khoa học (2) | Trắc nghiệm máy | 07h30 | 08h00 | 05/06/2023 | 50 phút | K.B110 | ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh | CNXHKH (2)_Nhóm 1 | 30 | K19, K20 | |||||