| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐẠI HỌC HUẾ | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH SINH VIÊN KHEN THƯỞNG NĂM HỌC 2022-2023 | |||||||||||||||||||||||||
5 | (Kèm theo Quyết định số: /QĐ-ĐHKH ngày /09/2023 của Hiệu trưởng) | |||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | TT | Mã sinh viên | Họ tên | Tổng tín chỉ | Điểm TBC | Xếp loại | Lớp | Ghi chú | ||||||||||||||||||
8 | 1 | 20T1020293 | Đào Duy | An | 30 | 3,83 | Xuất sắc | Công nghệ thông tin K44D | ||||||||||||||||||
9 | 2 | 20T1020325 | Dương Văn | Đạt | 30 | 3,40 | Giỏi | Công nghệ thông tin K44F | ||||||||||||||||||
10 | 3 | 20T1020334 | Nguyễn Luôn Mong | Đổ | 30 | 4,00 | Xuất sắc | Công nghệ thông tin K44D | ||||||||||||||||||
11 | 4 | 20T1020375 | Bùi Xuân | Hiếu | 30 | 3,63 | Xuất sắc | Công nghệ thông tin K44D | ||||||||||||||||||
12 | 5 | 20T1020376 | Trần Đình Thanh | Hiếu | 30 | 3,20 | Giỏi | Công nghệ thông tin K44D | ||||||||||||||||||
13 | 6 | 20T1020380 | Phạm Văn | Hoàng | 30 | 3,73 | Xuất sắc | Công nghệ thông tin K44D | ||||||||||||||||||
14 | 7 | 20T1020433 | Châu Anh | Kiệt | 29 | 3,55 | Giỏi | Công nghệ thông tin K44D | ||||||||||||||||||
15 | 8 | 20T1020069 | Lê Thị Quỳnh | Nga | 29 | 3,28 | Giỏi | Công nghệ thông tin K44G | ||||||||||||||||||
16 | 9 | 20T1020485 | Lê Phước Thành | Nhân | 30 | 3,43 | Giỏi | Công nghệ thông tin K44H | ||||||||||||||||||
17 | 10 | 20T1020077 | Lê Bá Tuấn | Phong | 30 | 3,77 | Xuất sắc | Công nghệ thông tin K44H | ||||||||||||||||||
18 | 11 | 20T1020528 | Mai Xuân | Quốc | 30 | 3,47 | Giỏi | Công nghệ thông tin K44D | ||||||||||||||||||
19 | 12 | 20T1020670 | Nguyễn Nhật | Sơn | 29 | 3,38 | Giỏi | Công nghệ thông tin K44D | ||||||||||||||||||
20 | 13 | 20T1020562 | Ngô Thị Thu | Thảo | 29 | 3,34 | Giỏi | Công nghệ thông tin K44E | ||||||||||||||||||
21 | 14 | 20T1020110 | Nguyễn Văn | Tín | 30 | 3,47 | Giỏi | Công nghệ thông tin K44C | ||||||||||||||||||
22 | 15 | 20T1020637 | Trương Thị Thu | Uyên | 29 | 3,69 | Xuất sắc | Công nghệ thông tin K44C | ||||||||||||||||||
23 | 16 | 20T1020638 | Võ Đạt | Văn | 30 | 3,27 | Giỏi | Công nghệ thông tin K44D | ||||||||||||||||||
24 | 17 | 21T1020232 | Mai Xuân Bình | Anh | 32 | 3,44 | Giỏi | Công nghệ thông tin K45I | ||||||||||||||||||
25 | 18 | 21T1020241 | Huỳnh Văn Nguyên | Bảo | 37 | 3,57 | Giỏi | Công nghệ thông tin K45H | ||||||||||||||||||
26 | 19 | 21T1020254 | Lê Nguyễn Thiện | Bình | 32 | 3,28 | Giỏi | Công nghệ thông tin K45B | ||||||||||||||||||
27 | 20 | 21T1020323 | Mai Tiến | Dũng | 32 | 3,31 | Giỏi | Công nghệ thông tin K45G | ||||||||||||||||||
28 | 21 | 21T1020022 | Lê Thị Thuỳ | Dương | 32 | 3,44 | Giỏi | Công nghệ thông tin K45A | ||||||||||||||||||
29 | 22 | 21T1020340 | Ngô Văn | Hải | 34 | 3,91 | Xuất sắc | Công nghệ thông tin K45F | ||||||||||||||||||
30 | 23 | 21T1020347 | Hoàng | Hào | 34 | 3,41 | Giỏi | Công nghệ thông tin K45D | ||||||||||||||||||
31 | 24 | 21T1020031 | Trần Thị Thanh | Huệ | 34 | 3,38 | Giỏi | Công nghệ thông tin K45B | ||||||||||||||||||
32 | 25 | 21T1020088 | Lê Sỹ | Toàn | 34 | 3,68 | Xuất sắc | Công nghệ thông tin K45F | ||||||||||||||||||
33 | 26 | 22T1020069 | Bùi Chí | Diệu | 31 | 3,48 | Giỏi | Công nghệ thông tin K46A | ||||||||||||||||||
34 | 27 | 22T1020585 | Lê Đức | Duy | 31 | 3,39 | Giỏi | Công nghệ thông tin K46F | ||||||||||||||||||
35 | 28 | 22T1020102 | Lê Nguyễn Gia | Hân | 31 | 3,74 | Xuất sắc | Công nghệ thông tin K46E | ||||||||||||||||||
36 | 29 | 22T1020124 | Nguyễn Thị | Hoài | 31 | 3,23 | Giỏi | Công nghệ thông tin K46G | ||||||||||||||||||
37 | 30 | 22T1020625 | Huỳnh | Huy | 31 | 3,35 | Giỏi | Công nghệ thông tin K46F | ||||||||||||||||||
38 | 31 | 22T1020153 | Phan Văn Quốc | Huy | 31 | 3,77 | Xuất sắc | Công nghệ thông tin K46E | ||||||||||||||||||
39 | 32 | 22T1020637 | Hoàng Bảo | Khánh | 31 | 3,74 | Xuất sắc | Công nghệ thông tin K46E | ||||||||||||||||||
40 | 33 | 22T1020201 | Nguyễn Khánh | Linh | 31 | 3,55 | Giỏi | Công nghệ thông tin K46E | ||||||||||||||||||
41 | 34 | 22T1020205 | Trương Văn Tấn | Lộc | 31 | 3,45 | Giỏi | Công nghệ thông tin K46F | ||||||||||||||||||
42 | 35 | 22T1020211 | Hoàng Ngọc | Long | 31 | 3,29 | Giỏi | Công nghệ thông tin K46F | ||||||||||||||||||
43 | 36 | 22T1020683 | Hồ Trọng | Nghĩa | 31 | 3,45 | Giỏi | Công nghệ thông tin K46I | ||||||||||||||||||
44 | 37 | 22T1020261 | Trương Hữu | Ngọc | 31 | 3,42 | Giỏi | Công nghệ thông tin K46A | ||||||||||||||||||
45 | 38 | 22T1020296 | Trương Ngọc Ý | Nhi | 31 | 3,39 | Giỏi | Công nghệ thông tin K46H | ||||||||||||||||||
46 | 39 | 22T1020316 | Nguyễn Thanh | Phong | 31 | 3,74 | Xuất sắc | Công nghệ thông tin K46E | ||||||||||||||||||
47 | 40 | 22T1020328 | Trương Trường | Phúc | 31 | 3,81 | Xuất sắc | Công nghệ thông tin K46F | ||||||||||||||||||
48 | 41 | 22T1020329 | Phạm Ngọc Mộng | Phước | 31 | 3,58 | Giỏi | Công nghệ thông tin K46E | ||||||||||||||||||
49 | 42 | 22T1020364 | Lê Nguyễn Việt | Quang | 31 | 3,39 | Giỏi | Công nghệ thông tin K46E | ||||||||||||||||||
50 | 43 | 22T1020362 | Nguyễn Thế | Quang | 33 | 3,79 | Xuất sắc | Công nghệ thông tin K46F | ||||||||||||||||||
51 | 44 | 22T1020367 | Nguyễn Công | Quốc | 31 | 3,42 | Giỏi | Công nghệ thông tin K46E | ||||||||||||||||||
52 | 45 | 22T1020402 | Trương Văn Tấn | Tài | 31 | 3,55 | Giỏi | Công nghệ thông tin K46F | ||||||||||||||||||
53 | 46 | 22T1020407 | Lê Thị Thanh | Tâm | 31 | 3,35 | Giỏi | Công nghệ thông tin K46H | ||||||||||||||||||
54 | 47 | 22T1020411 | Ngô Đức | Tân | 31 | 3,81 | Xuất sắc | Công nghệ thông tin K46E | ||||||||||||||||||
55 | 48 | 22T1020745 | Bạch Thị Thiện | Thanh | 31 | 3,65 | Xuất sắc | Công nghệ thông tin K46E | ||||||||||||||||||
56 | 49 | 22T1020747 | Lê Đình | Thành | 31 | 3,55 | Giỏi | Công nghệ thông tin K46C | ||||||||||||||||||
57 | 50 | 22T1020439 | Trần Đại | Thành | 31 | 3,26 | Giỏi | Công nghệ thông tin K46E | ||||||||||||||||||
58 | 51 | 22T1020444 | Hoàng Kim | Thiên | 31 | 3,77 | Xuất sắc | Công nghệ thông tin K46F | ||||||||||||||||||
59 | 52 | 22T1020456 | Huỳnh Thị Thanh | Thúy | 31 | 3,61 | Xuất sắc | Công nghệ thông tin K46E | ||||||||||||||||||
60 | 53 | 22T1020474 | Lê Thị Ngọc | Trâm | 31 | 3,35 | Giỏi | Công nghệ thông Tin K46B | ||||||||||||||||||
61 | 54 | 22T1020478 | Trần Quang | Triều | 31 | 3,32 | Giỏi | Công nghệ thông tin K46E | ||||||||||||||||||
62 | 55 | 22T1020480 | Huỳnh Nguyên | Trình | 31 | 3,55 | Giỏi | Công nghệ thông tin K46E | ||||||||||||||||||
63 | 56 | 22T1020787 | Trần Hoàng Anh | Tuấn | 31 | 3,45 | Giỏi | Công nghệ thông tin K46E | ||||||||||||||||||
64 | 57 | 19T1041010 | Trương Văn | Dương | 31 | 3,29 | Giỏi | Kiến trúc K43 | ||||||||||||||||||
65 | 58 | 19T1041020 | Lê Ngọc | Minh | 31 | 3,68 | Xuất sắc | Kiến trúc K43 | ||||||||||||||||||
66 | 59 | 19T1041021 | Trần Thị Thúy | Nga | 31 | 3,61 | Xuất sắc | Kiến trúc K43 | ||||||||||||||||||
67 | 60 | 19T1041028 | Nguyễn Hoàng Nhật | Quyên | 31 | 3,42 | Giỏi | Kiến trúc K43 | ||||||||||||||||||
68 | 61 | 19T1041034 | Trần Văn | Thắng | 31 | 3,35 | Giỏi | Kiến trúc K43 | ||||||||||||||||||
69 | 62 | 19T1041039 | Thi Phú | Thịnh | 31 | 3,45 | Giỏi | Kiến trúc K43 | ||||||||||||||||||
70 | 63 | 19T1041045 | Trần Thị Thùy | Trang | 31 | 3,32 | Giỏi | Kiến trúc K43 | ||||||||||||||||||
71 | 64 | 19T1041047 | Nguyễn Thị Phương | Uyên | 31 | 3,32 | Giỏi | Kiến trúc K43 | ||||||||||||||||||
72 | 65 | 20T1040039 | Huỳnh Ngọ Trí | Dũng | 32 | 3,63 | Xuất sắc | Kiến trúc K44 | ||||||||||||||||||
73 | 66 | 20T1040040 | Nguyễn Anh | Duy | 41 | 3,27 | Giỏi | Kiến trúc K44 | ||||||||||||||||||
74 | 67 | 20T1040091 | Nguyễn Thị Thu | Hương | 32 | 3,25 | Giỏi | Kiến trúc K44 | ||||||||||||||||||
75 | 68 | 20T1040121 | Phan Thị Uyên | Thanh | 32 | 3,78 | Xuất sắc | Kiến trúc K44 | ||||||||||||||||||
76 | 69 | 20T1040122 | Hoàng Văn | Thành | 32 | 3,31 | Giỏi | Kiến trúc K44 | ||||||||||||||||||
77 | 70 | 20T1040064 | Nguyễn Văn | Trung | 32 | 3,50 | Giỏi | Kiến trúc K44 | ||||||||||||||||||
78 | 71 | 21T1040028 | Nguyễn Bá Thị | Bích | 32 | 3,34 | Giỏi | Kiến trúc K45B | ||||||||||||||||||
79 | 72 | 21T1040051 | Đặng Hoàng Bảo | Khương | 32 | 3,44 | Giỏi | Kiến trúc K45B | ||||||||||||||||||
80 | 73 | 21T1040059 | Võ Hồng | Lợi | 32 | 3,38 | Giỏi | Kiến trúc K45A | ||||||||||||||||||
81 | 74 | 21T1040066 | Thái Trần Nhật | Minh | 32 | 4,00 | Xuất sắc | Kiến trúc K45B | ||||||||||||||||||
82 | 75 | 21T1040103 | Nguyễn Hoàng Thi | Sang | 32 | 3,75 | Xuất sắc | Kiến trúc K45B | ||||||||||||||||||
83 | 76 | 21T1040108 | Phan Văn | Tài | 32 | 3,78 | Xuất sắc | Kiến trúc K45B | ||||||||||||||||||
84 | 77 | 21T1040110 | Đinh Mỹ | Thành | 32 | 3,56 | Giỏi | Kiến trúc K45A | ||||||||||||||||||
85 | 78 | 21T1040117 | Ngô Thị Quỳnh | Thư | 32 | 3,56 | Giỏi | Kiến trúc K45B | ||||||||||||||||||
86 | 79 | 21T1040118 | Nguyễn Thị Anh | Thư | 32 | 4,00 | Xuất sắc | Kiến trúc K45B | ||||||||||||||||||
87 | 80 | 21T1040124 | Mai Nguyễn Khánh | Trang | 32 | 3,28 | Giỏi | Kiến trúc K45B | ||||||||||||||||||
88 | 81 | 21T1040017 | Nguyễn Phước Vĩnh | Trinh | 30 | 3,20 | Giỏi | Kiến trúc K45A | ||||||||||||||||||
89 | 82 | 21T1040018 | Nguyễn Thị Cẩm | Tú | 32 | 3,28 | Giỏi | Kiến trúc K45A | ||||||||||||||||||
90 | 83 | 22T1040016 | Trần Thanh | Hải | 30 | 3,77 | Xuất sắc | Kiến trúc K46A | ||||||||||||||||||
91 | 84 | 22T1040021 | Lê Quang Nhật | Huy | 30 | 3,30 | Giỏi | Kiến trúc K46A | ||||||||||||||||||
92 | 85 | 22T1040025 | Nguyễn Vũ Mỹ | Linh | 30 | 3,20 | Giỏi | Kiến trúc K46B | ||||||||||||||||||
93 | 86 | 22T1040066 | Trần Đoàn Quỳnh | Loan | 30 | 3,30 | Giỏi | Kiến trúc K46A | ||||||||||||||||||
94 | 87 | 22T1040075 | Lê Thị Như | Quỳnh | 30 | 3,23 | Giỏi | Kiến trúc K46A | ||||||||||||||||||
95 | 88 | 22T1040055 | Hoàng Thị Thùy | Vân | 30 | 3,23 | Giỏi | Kiến trúc K46A | ||||||||||||||||||
96 | 89 | 22T1040057 | Trần Như | Ý | 30 | 3,53 | Giỏi | Kiến trúc K46A | ||||||||||||||||||
97 | 90 | 19T1051027 | Lê Quang | Đoàn | 33 | 3,91 | Xuất sắc | Công nghệ KTĐTVT K43 | ||||||||||||||||||
98 | 91 | 19T1051029 | Võ Tá | Đức | 33 | 3,24 | Giỏi | Công nghệ KTĐTVT K43 | ||||||||||||||||||
99 | 92 | 19T1051030 | Phạm Ngọc | Dũng | 33 | 3,76 | Xuất sắc | Công nghệ KTĐTVT K43 | ||||||||||||||||||
100 | 93 | 19T1051033 | Nguyễn Huy | Khiêm | 33 | 3,48 | Giỏi | Công nghệ KTĐTVT K43 | ||||||||||||||||||