| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | BỘ GIÁO DỤC & ĐÀO TẠO | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC LẠC HỒNG | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | DANH SÁCH Thí sinh trúng tuyển đại học theo đăng ký nguyện vọng trên cổng thông tin của Bộ Giáo dục & Đào tạo | |||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | STT | SBD | Họ tên | Ngày sinh | Giới tính | Mã ngành trúng tuyển | Tên ngành trúng tuyển | Mã PTXT trúng tuyển | Mã tổ hợp trúng tuyển | |||||||||||||||||
7 | 1 | 48001534 | TRẦN NAM ANH | 1/5/2005 | Nam | 7510102 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 200 | HOCBA | |||||||||||||||||
8 | 2 | 48010516 | TRẦN HOÀNG MINH HƯNG | 29/05/2005 | Nam | 7510102 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 200 | HOCBA | |||||||||||||||||
9 | 3 | 48013950 | TRẦN HOÀNG LONG | 17/06/2005 | Nam | 7510102 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 200 | HOCBA | |||||||||||||||||
10 | 4 | 44012589 | NGUYỄN TRƯƠNG GIA NGUYÊN | 19/01/2005 | Nữ | 7510102 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 200 | HOCBA | |||||||||||||||||
11 | 5 | 48017714 | NGUYỄN THÀNH NHÂN | 14/10/2005 | Nam | 7510102 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 100 | D01 | |||||||||||||||||
12 | 6 | 48020992 | HÀ DUY PHƯƠNG | 3/9/2005 | Nam | 7510102 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 200 | HOCBA | |||||||||||||||||
13 | 7 | 47002909 | LÊ NGỌC HIỀN TÀI | 2/7/2005 | Nam | 7510102 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 100 | D01 | |||||||||||||||||
14 | 8 | 37004742 | NGUYỄN THÀNH DUY TÂM | 23/10/2005 | Nam | 7510102 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 100 | D01 | |||||||||||||||||
15 | 9 | 43006309 | MA THỊ PHƯƠNG THẢO | 10/4/2005 | Nữ | 7510102 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 100 | D01 | |||||||||||||||||
16 | 10 | 39002320 | PHAN PHÙNG TRỌNG TIÊN | 25/11/2005 | Nam | 7510102 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 200 | HOCBA | |||||||||||||||||
17 | 11 | 61009249 | NGUYỄN HOÀNG TÍN | 23/10/2005 | Nam | 7510102 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 100 | D01 | |||||||||||||||||
18 | 12 | 39005945 | LƯƠNG THỊ THANH TRÚC | 25/05/2005 | Nữ | 7510102 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 200 | HOCBA | |||||||||||||||||
19 | 13 | 43005510 | LÊ ANH HOÀNG | 9/1/2005 | Nam | 7510102 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 100 | D01 | |||||||||||||||||
20 | 14 | PHẠM THẾ BẢO | 9/1/2004 | Nam | 7510102 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 200 | HOCBA | ||||||||||||||||||
21 | 15 | 2058695 | TRẦN HOÀNG GIA HUY | 9/8/2005 | Nam | 7510102 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 100 | D01 | |||||||||||||||||
22 | 16 | 28022432 | PHAN TUẤN ANH | 9/4/2005 | Nam | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Cơ điện tử) | 100 | D01 | |||||||||||||||||
23 | 17 | 44008962 | NGUYỄN PHÙNG GIA BẢO | 5/1/2005 | Nam | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Cơ điện tử) | 100 | D01 | |||||||||||||||||
24 | 18 | 39001604 | VÕ HUỲNH THIÊN BẢO | 26/09/2005 | Nam | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Cơ điện tử) | 100 | D01 | |||||||||||||||||
25 | 19 | 47011236 | NGUYỄN THÀNH DANH | 20/11/2005 | Nam | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Cơ điện tử) | 100 | D01 | |||||||||||||||||
26 | 20 | 48004147 | HOÀNG NGUYỄN NHẬT DUY | 13/11/2004 | Nam | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Cơ điện tử) | 200 | HOCBA | |||||||||||||||||
27 | 21 | 48004816 | VÕ HUỲNH DƯƠNG | 15/02/2005 | Nam | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Cơ điện tử) | 100 | D01 | |||||||||||||||||
28 | 22 | 39002422 | CAI VĂN ĐỨC | 23/04/2005 | Nam | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Cơ điện tử) | 100 | A00 | |||||||||||||||||
29 | 23 | 34013082 | ĐẶNG MINH HIẾU | 28/01/2005 | Nam | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Cơ điện tử) | 100 | A00 | |||||||||||||||||
30 | 24 | 39005567 | HUỲNH CÔNG HIẾU | 15/11/2005 | Nam | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Cơ điện tử) | 100 | D01 | |||||||||||||||||
31 | 25 | 37013050 | NGUYỄN QUỐC HOÀNG | 28/04/2005 | Nam | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Cơ điện tử) | 100 | C01 | |||||||||||||||||
32 | 26 | 48010931 | NGUYỄN VĂN KHẢI | 4/1/2005 | Nam | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Cơ điện tử) | 100 | A00 | |||||||||||||||||
33 | 27 | 47001955 | NGUYỄN NGỌC BẢO KHANG | 17/09/2005 | Nam | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Cơ điện tử) | 200 | HOCBA | |||||||||||||||||
34 | 28 | 39005704 | VÕ MINH KIỆT | 24/04/2005 | Nam | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Cơ điện tử) | 200 | HOCBA | |||||||||||||||||
35 | 29 | 39002140 | PHÙNG TRUNG NGUYÊN | 28/06/2005 | Nam | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Cơ điện tử) | 200 | HOCBA | |||||||||||||||||
36 | 30 | 48021120 | NGUYỄN LÊ DUY PHƯƠNG | 5/10/2005 | Nam | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Cơ điện tử) | 100 | D01 | |||||||||||||||||
37 | 31 | 48023035 | NGUYỄN HỮU TÀI | 4/9/2005 | Nam | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Cơ điện tử) | 200 | HOCBA | |||||||||||||||||
38 | 32 | 39002243 | NGUYỄN ĐỨC TÂM | 1/7/2005 | Nam | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Cơ điện tử) | 200 | HOCBA | |||||||||||||||||
39 | 33 | 54003793 | NGUYỄN TẤN | 9/9/2005 | Nam | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Cơ điện tử) | 200 | HOCBA | |||||||||||||||||
40 | 34 | 48025571 | HÀ CÔNG THUẬN | 1/10/2003 | Nam | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Cơ điện tử) | 200 | HOCBA | |||||||||||||||||
41 | 35 | 44009724 | LÊ NGUYỄN HỮU TRÍ | 31/01/2005 | Nam | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Cơ điện tử) | 100 | D01 | |||||||||||||||||
42 | 36 | 44013059 | NGUYỄN HOÀNG CAO TRÍ | 1/3/2005 | Nam | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Cơ điện tử) | 100 | D01 | |||||||||||||||||
43 | 37 | 48029468 | PHẠM MINH TRUNG | 26/05/2005 | Nam | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Cơ điện tử) | 100 | D01 | |||||||||||||||||
44 | 38 | 48030398 | PHẠM THẾ TÙNG | 8/7/2005 | Nam | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Cơ điện tử) | 100 | D01 | |||||||||||||||||
45 | 39 | 47009926 | NGUYỄN QUANG VINH | 14/11/2005 | Nam | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Cơ điện tử) | 100 | C01 | |||||||||||||||||
46 | 40 | 48002154 | LÊ DƯƠNG BẢO | 9/10/2005 | Nam | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Cơ điện tử) | 100 | D01 | |||||||||||||||||
47 | 41 | 41011398 | TRƯƠNG NGUYÊN CHƯƠNG | 10/12/2005 | Nam | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Cơ điện tử) | 100 | A00 | |||||||||||||||||
48 | 42 | 48009297 | NGUYỄN THANH HÙNG | 12/12/2005 | Nam | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Cơ điện tử) | 100 | C01 | |||||||||||||||||
49 | 43 | 47000280 | NGUYỄN BẢO HUY | 7/9/2005 | Nam | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Cơ điện tử) | 100 | D01 | |||||||||||||||||
50 | 44 | 48010006 | TRẦN QUỐC HUY | 2/2/2005 | Nam | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Cơ điện tử) | 200 | HOCBA | |||||||||||||||||
51 | 45 | 29026813 | NGUYỄN PHƯƠNG KHÁNH | 11/9/2005 | Nam | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Cơ điện tử) | 100 | D01 | |||||||||||||||||
52 | 46 | 42007748 | VƯƠNG HUY TRƯỜNG LÂM | 17/05/2005 | Nam | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Cơ điện tử) | 100 | A00 | |||||||||||||||||
53 | 47 | 54003665 | HUỲNH KHÁNH LUÂN | 4/8/2005 | Nam | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Cơ điện tử) | 100 | D01 | |||||||||||||||||
54 | 48 | 48014286 | SÍN GIA LỰC | 17/01/2005 | Nam | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Cơ điện tử) | 100 | C01 | |||||||||||||||||
55 | 49 | NGUYỄN TRỌNG NGHĨA | 25/07/2000 | Nam | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Cơ điện tử) | 200 | HOCBA | ||||||||||||||||||
56 | 50 | 48021435 | ĐOÀN NGUYỄN MINH QUANG | 2/11/2005 | Nam | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Cơ điện tử) | 100 | D01 | |||||||||||||||||
57 | 51 | 48023508 | NGUYỄN NHẬT TÂN | 25/02/2005 | Nam | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Cơ điện tử) | 100 | D01 | |||||||||||||||||
58 | 52 | 48031555 | BÙI HOÀNG QUANG VINH | 8/11/2005 | Nam | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Cơ điện tử) | 100 | C01 | |||||||||||||||||
59 | 53 | 48000360 | VŨ ĐẠI AN | 28/08/2005 | Nam | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 100 | D01 | |||||||||||||||||
60 | 54 | 48000889 | NGUYỄN ĐỨC ANH | 8/8/2005 | Nam | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 200 | HOCBA | |||||||||||||||||
61 | 55 | NGUYỄN TIẾN ĐẠT | 22/02/2004 | Nam | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 200 | HOCBA | ||||||||||||||||||
62 | 56 | 39003090 | NGUYỄN MẠNH HIẾU | 8/11/2005 | Nam | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 200 | HOCBA | |||||||||||||||||
63 | 57 | 40002154 | HỒ XUÂN HINH | 7/9/2005 | Nam | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 200 | HOCBA | |||||||||||||||||
64 | 58 | 48008880 | PHẠM BÙI BẢO HOÀNG | 6/7/2005 | Nam | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 100 | D01 | |||||||||||||||||
65 | 59 | 48008921 | TRẦN BẢO HOÀNG | 12/4/2005 | Nam | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 100 | C01 | |||||||||||||||||
66 | 60 | 39005085 | NGUYỄN NHẤT HUY | 22/07/2005 | Nam | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 100 | D01 | |||||||||||||||||
67 | 61 | 44010728 | TRẦN NHẬT HƯNG | 11/10/2005 | Nam | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 200 | HOCBA | |||||||||||||||||
68 | 62 | 48011201 | NGUYỄN QUỐC BẢO KHANH | 12/10/2005 | Nam | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 200 | HOCBA | |||||||||||||||||
69 | 63 | 39003364 | TRẦN TRUNG KIÊN | 16/09/2005 | Nam | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 200 | HOCBA | |||||||||||||||||
70 | 64 | 48014759 | ĐẶNG DUY MẠNH | 25/12/2005 | Nam | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 100 | D01 | |||||||||||||||||
71 | 65 | 47010496 | NGUYỄN QUANG MINH | 3/2/2004 | Nam | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 200 | HOCBA | |||||||||||||||||
72 | 66 | 39002596 | NGUYỄN TRÍ NHẬT | 24/10/2005 | Nam | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 100 | D01 | |||||||||||||||||
73 | 67 | 2013585 | MAI LÊ HỮU PHƯỚC | 19/07/2005 | Nam | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 100 | D01 | |||||||||||||||||
74 | 68 | 44011137 | TRẦN ÍCH QUANG | 31/03/2005 | Nam | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 200 | HOCBA | |||||||||||||||||
75 | 69 | 39005219 | DƯƠNG NGỌC TÀI | 30/01/2005 | Nam | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 100 | D01 | |||||||||||||||||
76 | 70 | 48023639 | LÊ QUỐC THÁI | 23/04/2005 | Nam | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 200 | HOCBA | |||||||||||||||||
77 | 71 | 48023694 | TRẦN LA QUỐC THÁI | 3/7/2004 | Nam | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 200 | HOCBA | |||||||||||||||||
78 | 72 | 40003997 | HỨA HỮU TÌNH | 13/10/2005 | Nam | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 100 | D01 | |||||||||||||||||
79 | 73 | 39006001 | ĐẶNG NGỌC TƯỞNG | 20/10/2005 | Nam | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 100 | A00 | |||||||||||||||||
80 | 74 | 48031059 | ĐOÀN NGUYỄN NGÀN VẠN | 10/8/2005 | Nam | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 100 | D01 | |||||||||||||||||
81 | 75 | 48009783 | NGUYỄN QUANG HUY | 22/11/2005 | Nam | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 100 | D01 | |||||||||||||||||
82 | 76 | 48003249 | VÕ ĐÌNH CHƯƠNG | 2/1/2005 | Nam | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 100 | D01 | |||||||||||||||||
83 | 77 | 48007810 | PHAN VĂN HIỀN | 26/08/2004 | Nam | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 200 | HOCBA | |||||||||||||||||
84 | 78 | 39003102 | BÙI LÊ GIA HÒA | 19/11/2005 | Nam | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 200 | HOCBA | |||||||||||||||||
85 | 79 | 44009209 | BÙI THANH HUY | 3/6/2005 | Nam | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 100 | D01 | |||||||||||||||||
86 | 80 | 41004017 | PHẠM VĂN LỘC | 14/04/2005 | Nam | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 100 | C01 | |||||||||||||||||
87 | 81 | 47009564 | VÕ NGỌC MẠNH | 24/04/2005 | Nam | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 200 | HOCBA | |||||||||||||||||
88 | 82 | 48020602 | NGUYỄN MINH HOÀNG PHÚC | 30/07/2005 | Nam | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 200 | HOCBA | |||||||||||||||||
89 | 83 | 48023265 | LÊ THIÊN TÂM | 24/01/2005 | Nam | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 100 | D01 | |||||||||||||||||
90 | 84 | 44012840 | LÊ QUỐC THÁI | 18/09/2005 | Nam | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 200 | HOCBA | |||||||||||||||||
91 | 85 | 48025550 | CHÂU MINH THUẬN | 31/10/2004 | Nam | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 200 | HOCBA | |||||||||||||||||
92 | 86 | 40000723 | NGUYỄN LÊ VŨ DUY | 24/11/2005 | Nam | 7510303 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | 200 | HOCBA | |||||||||||||||||
93 | 87 | 40005833 | PHAN QUỐC ĐẠT | 29/01/2005 | Nam | 7510303 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | 200 | HOCBA | |||||||||||||||||
94 | 88 | 42014350 | BÙI KIM VIỆT HÀ | 5/6/2005 | Nam | 7510303 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | 100 | C01 | |||||||||||||||||
95 | 89 | 48007483 | VÕ NGUYỄN NGỌC HÂN | 15/05/2005 | Nữ | 7510303 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | 100 | D01 | |||||||||||||||||
96 | 90 | 44005314 | NGUYỄN ĐÌNH HẬU | 6/6/2005 | Nam | 7510303 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | 100 | D01 | |||||||||||||||||
97 | 91 | 48008629 | DƯƠNG DUY HOÀNG | 17/01/2005 | Nam | 7510303 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | 100 | D01 | |||||||||||||||||
98 | 92 | 40000846 | NGUYỄN VĂN HÙNG | 2/4/2005 | Nam | 7510303 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | 200 | HOCBA | |||||||||||||||||
99 | 93 | 48012642 | ĐÀO NGỌC LÂM | 4/11/2005 | Nam | 7510303 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | 200 | HOCBA | |||||||||||||||||
100 | 94 | 48013857 | NGUYỄN NHẬT LONG | 11/8/2005 | Nam | 7510303 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | 100 | D01 | |||||||||||||||||