ABCDEFGHPQRSTUVWXYZ
1
CHARMORA CITY - PHIẾU TÍNH GIÁ (tạm tính)
2
CSBH 02 - Không vay - I.1.Tiến độ chuẩn
Chỉ được điều chỉnh tại ô màu vàng
3
THÔNG TIN GIÁ & CHÍNH SÁCHThời điểm
áp dụng
Mức
Chiết khấu
Giá trị
4
1Họ và tên khách hàng
5
2TòaO2
6
3Tầng03A
7
4Căn8
8
5Mã Căn HộO203A08
9
6Loại hình Căn HộSTU
10
7Diện tích thông thủy (m2)31,1
11
8Tổng Giá bán Căn Hộ (đã gồm VAT & KPBT) trước Chiết khấu (niêm yết)2.845.928.403
12
9Tổng Giá bán Căn Hộ (chưa gồm VAT & KPBT) trước Chiết khấu2.541.007.503
13
10Chiết khấu Early BirdCó thời hạnĐược áp dụngHĐTHNV3,0%76.230.225
14
11Chính sách tài chính (Vay / Không vay)Không VayHĐTHNV1,0%24.647.773
15
12Chiết khấu bảo lãnh ngân hàng (áp dụng tại HĐMB)Không được áp dụngHĐMB0,0%0
16
13Chiết khấu KH thân thiết (CK dành cho căn mua thứ 2)Chưa kích hoạtHĐMB0
17
Căn cứ theo: Hạng thành viên tại thời điểm ký HĐMB
18
19
14Tổng Giá bán Căn Hộ (chưa gồm VAT & KPBT) sau Chiết khấu2.440.129.505
20
15Thuế VAT (tạm tính)10,0%244.012.950
21
16Kinh phí bảo trì (tạm tính)2,0%48.802.590
22
17Tổng Giá bán Căn Hộ Hoàn Thiện (đã gồm VAT & KPBT) sau Chiết khấu - Tổng Giá trị Khách Hàng phải thanh toán2.732.945.045
23
24
25
Ngày ký HĐTHNV09/03/2026
26
Ngày ký HĐMB dự kiến26/09/2026
27
Ngày bàn giao dự kiến31/01/2028
28
STTTiến độ thanh toán% thanh toánTiến độ chuẩnSố tiền
29
1Ký HĐTHNV
Thanh toán lần 1
Đặt cọc09/03/2026100.000.000
30
2Thanh toán lần 215%23/03/2026302.621.368
31
3Thanh toán lần 310%06/06/2026268.414.245
32
Ký HĐMBDự kiến26/09/2026
33
4Thanh toán lần 410%03/11/2026268.414.245
34
5Thanh toán lần 55%02/01/2027134.207.123
35
6Thanh toán lần 65%03/03/2027134.207.123
36
7Thanh toán lần 75%02/05/2027134.207.123
37
8Thanh toán lần 85%01/07/2027134.207.123
38
9Thanh toán lần 95%30/08/2027134.207.123
39
10Thanh toán lần 105%29/10/2027134.207.123
40
11Thanh toán lần 115%28/12/2027134.207.123
41
12Thanh toán lần 12 (Theo thông báo BG Hoàn Thiện)25% + 100% KPBT + Thuế của 5%31/01/2028732.038.851
42
5% (Trả lãi TTS 10%/năm
từ bàn giao đến khi nhận GCN)
122.006.475
43
TỔNG GIÁ TRỊ THANH TOÁN2.732.945.045
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100