| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | HỘI THẨM ĐỊNH GIÁ VIỆT NAM | |||||||||||||||||||||||||
2 | VVA | |||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | THÔNG BÁO KẾT QUẢ KIỂM TRA KHÓA 148 | |||||||||||||||||||||||||
5 | Thời gian học từ ngày 16/3/2024 đến ngày 10/5/2024 | |||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | TT | Họ | Tên | Năm Sinh | Nguyên quán | Đơn vị công tác | Kết quả kiểm tra | Kết quả | ||||||||||||||||||
8 | Luật | NL HTG | NL TĐG | BĐS | GTDN | MTB | TSVH | |||||||||||||||||||
9 | 1 | Nhữ Thị Lan | Anh | 2002 | Thanh Hóa | Trường Đại học Kinh tế - Luật, ĐHQG-HCM | 5 | 8 | 8 | 9 | 5 | 5 | 5 | Đạt | ||||||||||||
10 | 2 | Nguyễn Tuấn | Anh | 1989 | Thái Nguyên | 7 | 5 | 9 | 9 | 5 | 6 | 6 | Đạt | |||||||||||||
11 | 3 | Nguyễn Hữu Thanh | Bình | 1976 | Đà Nẵng | Công ty CP Thẩm định giá Đồng Tiến | 5 | 5 | 7 | 10 | 5 | 10 | 6 | Đạt | ||||||||||||
12 | 4 | Phạm Đắc | Cư | 1991 | Thanh Hóa | Công ty TNHH Quản lý và khai thác tài sản AMC | 5 | 5 | 8 | 10 | 10 | 5 | 6 | Đạt | ||||||||||||
13 | 5 | Hoàng Thị | Diệu | 1992 | Quảng Bình | Công ty TNHH Hãng Kiểm toán và Định giá ASCO - Chi nhánh Miền Nam | 8 | 7 | 8 | 10 | 10 | 5 | 5 | Đạt | ||||||||||||
14 | 6 | Lê Quốc | Dũng | 1994 | Nghệ An | 8 | 10 | 7 | 10 | 10 | 5 | 6 | Đạt | |||||||||||||
15 | 7 | Dương Xuân | Đại | 1992 | Thái Bình | Ngân hàng TNHH MTV Shinhan Việt Nam | 5 | 9 | 5 | 10 | 10 | 5 | 7 | Đạt | ||||||||||||
16 | 8 | Hồng Thanh | Định | 1973 | Cà Mau | Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - CN Đất Mũi | 8 | 5 | 5 | 10 | 5 | 5 | 5 | Đạt | ||||||||||||
17 | 9 | Nguyễn Thanh | Hải | 1996 | Thanh Hóa | Công ty CP Thẩm định giá Avalue | 7 | 5 | 7 | 10 | 10 | 5 | 6 | Đạt | ||||||||||||
18 | 10 | Nguyễn Thị | Hằng | 1993 | Hà Nội | Công ty TNHH Thiết bị công nghiệp Vinaki | 5 | 8 | 7 | 8 | 10 | 5 | 6 | Đạt | ||||||||||||
19 | 11 | Phạm Thị | Hiền | 1984 | Hà Nam | Công ty CP Thương mại Xuất nhập khẩu VNT | 5 | 7 | 9 | 9 | 10 | 5 | 7 | Đạt | ||||||||||||
20 | 12 | Mạc Trung | Hiến | 1993 | Lạng Sơn | 5 | 6 | 8 | 10 | 10 | 10 | 5 | Đạt | |||||||||||||
21 | 13 | Nguyễn Trung | Hiếu | 1995 | Thanh Hóa | Công ty CP Thẩm định giá Avalue Việt Nam - Chi nhánh Bắc Miền Trung | 5 | 5 | 7 | 10 | 10 | 5 | 7 | Đạt | ||||||||||||
22 | 14 | Nguyễn Thị Thanh | Hoa | 1993 | Vĩnh Phúc | Công ty TNHH Kiểm toán và Định giá Châu Á | 9 | 5 | 9 | 10 | 10 | 7 | 6 | Đạt | ||||||||||||
23 | 15 | Nguyễn Thị Minh | Hoàn | |||||||||||||||||||||||
24 | 16 | Lê Hải | Hoàng | 1997 | Thái Bình | Công ty TNHH Kiểm toán và Định giá Việt Nam | 8 | 10 | 8 | 10 | 10 | 10 | 10 | Đạt | ||||||||||||
25 | 17 | Nguyễn Xuân | Hùng | 1981 | Bắc Ninh | 5 | 7 | 9 | 5 | 10 | 10 | 7 | Đạt | |||||||||||||
26 | 18 | Nguyễn Thị Thu | Hương | 1989 | Hải Dương | CN Miền Trung - Công ty CP Tư vấn - Dịch vụ về tài sản - Bất động sản DATC | 8 | 6 | 8 | 10 | 10 | 5 | 6 | Đạt | ||||||||||||
27 | 19 | Lương Quốc | Huy | 1996 | Quảng Ninh | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | 8 | 10 | 7 | 9 | 10 | 10 | 5 | Đạt | ||||||||||||
28 | 20 | Trần Đình | Huy | 1995 | Hà Nam | Công ty CP Propfit | 5 | 5 | 6 | 10 | 10 | 10 | 5 | Đạt | ||||||||||||
29 | 21 | Nguyễn Quang | Hưng | 1989 | Quảng Ninh | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | 8 | 9 | 9 | 10 | 10 | 10 | 5 | Đạt | ||||||||||||
30 | 22 | Trần Bằng | Hữu | 1994 | Vĩnh Phúc | VPBank - CN Vĩnh Phúc | 5 | 5 | 5 | 10 | 10 | 5 | 7 | Đạt | ||||||||||||
31 | 23 | Vũ Thị | Lan | 1980 | Hà Nội | Công ty TNHH Cushman & Wakefield (Việt Nam) | 8 | 10 | 7 | 10 | 10 | 5 | 7 | Đạt | ||||||||||||
32 | 24 | Lê Đình | Lâm | 1990 | Thanh Hóa | Công ty TNHH Quản lý và khai thác tài sản AMC | 5 | 5 | 9 | 10 | 10 | 5 | 6 | Đạt | ||||||||||||
33 | 25 | Trần Thị Khánh | Ly | 1997 | Bình Thuận | Công ty CP Giám định Thẩm định Sài Gòn (SAGONAP) | 5 | 5 | 5 | 9 | 10 | 5 | 7 | Đạt | ||||||||||||
34 | 26 | Đỗ Hữu | Nam | 1993 | Thanh Hóa | Công ty TNHH Quản lý và khai thác tài sản AMC | 5 | 5 | 7 | 10 | 10 | 5 | 6 | Đạt | ||||||||||||
35 | 27 | Phạm Hải | Nam | 1992 | Quảng Ninh | 5 | 5 | 5 | 10 | 10 | 10 | 5 | Đạt | |||||||||||||
36 | 28 | Trương Thế | Ngọc | 1987 | Tiền Giang | 5 | 10 | 6 | 9 | 9 | 5 | 10 | Đạt | |||||||||||||
37 | 29 | Dương Thị | Nguyệt | 1992 | Hà Nam | Công ty CP Thẩm định giá Sagovalue | 5 | 5 | 7 | 9 | 10 | 6 | 5 | Đạt | ||||||||||||
38 | 30 | Nguyễn Thành | Nhân | 1990 | Tiền Giang | Sở Xây dựng Tiền Giang | 5 | 5 | 5 | 9 | 8 | 5 | 10 | Đạt | ||||||||||||
39 | 31 | Cao Thiên | Sơn | 2000 | Thanh Hóa | Công ty CP Thẩm định giá Avalue Việt Nam - Chi nhánh Bắc Miền Trung | 5 | 5 | 7 | 10 | 10 | 5 | 7 | Đạt | ||||||||||||
40 | 32 | Trịnh Công | Tài | 1999 | Quảng Ngãi | Công ty CP Giám định Thẩm định Sài Gòn (SAGONAP) | 5 | 5 | 5 | 9 | 10 | 5 | 5 | Đạt | ||||||||||||
41 | 33 | Phan Chí | Tâm | 1980 | Long An | Công ty CP Thẩm định giá Việt | 7 | 7 | 5 | 10 | 10 | 6 | 10 | Đạt | ||||||||||||
42 | 34 | Kiều Duy | Tiến | 1993 | Hà Nội | Công ty CP Thẩm định giá và Dịch vụ tài sản Toàn Cầu | 8 | 5 | 7 | 10 | 10 | 5 | 5 | Đạt | ||||||||||||
43 | 35 | Hoàng Công Minh | Tiến | 1999 | Thừa Thiên Huế | 5 | 5 | 5 | 5 | 10 | 5 | 6 | Đạt | |||||||||||||
44 | 36 | Lê Trọng | Tới | 1993 | Thanh Hóa | Công ty CP Thẩm định giá Avalue Việt Nam - Chi nhánh Bắc Miền Trung | 5 | 5 | 7 | 10 | 10 | 5 | 7 | Đạt | ||||||||||||
45 | 37 | Vi Ngọc | Tú | 1999 | Thanh Hóa | Công ty TNHH Quản lý và khai thác tài sản AMC | 8 | 5 | 7 | 10 | 10 | 5 | 6 | Đạt | ||||||||||||
46 | 38 | Phạm Văn | Tuân | 1988 | Bắc Giang | 5 | 5 | 8 | 10 | 5 | 10 | 5 | Đạt | |||||||||||||
47 | 39 | Nguyễn Văn | Thanh | 1977 | Quảng Bình | CN Miền Trung - Công ty CP Tư vấn - Dịch vụ về tài sản - Bất động sản DATC | 8 | 5 | 5 | 9 | 10 | 5 | 6 | Đạt | ||||||||||||
48 | 40 | Lê Văn | Thanh | 1986 | Thanh Hóa | Công ty CP Thẩm định giá Avalue Việt Nam - Chi nhánh Bắc Miền Trung | 5 | 5 | 7 | 10 | 10 | 5 | 5 | Đạt | ||||||||||||
49 | 41 | Nguyễn Quỳnh | Thanh | 1984 | Thanh Hóa | Công ty TNHH Quản lý và khai thác tài sản AMC | 5 | 5 | 8 | 10 | 10 | 5 | 6 | Đạt | ||||||||||||
50 | 42 | Đặng Ngọc | Thắng | 2000 | Đà Nẵng | Chi nhánh Công ty CP Thẩm định giá Vinacontrol tại Đà Nẵng | 8 | 5 | 5 | 10 | 10 | 5 | 6 | Đạt | ||||||||||||
51 | 43 | Nguyễn Trung | Thu | 1990 | Hà Nội | Ngân hàng VPBank | 5 | 5 | 6 | 6 | 10 | 5 | 5 | Đạt | ||||||||||||
52 | 44 | Đoàn Xuân | Viện | 1992 | Nam Định | Công ty Quản lý nợ và khai thác tài sản - Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín | 5 | 5 | 5 | 10 | 10 | 7 | 5 | Đạt | ||||||||||||
53 | 45 | Nguyễn Hữu | Vinh | 1995 | Quảng Nam | 5 | 5 | 7 | 10 | 5 | 10 | 5 | Đạt | |||||||||||||
54 | 46 | Nguyễn Thị Thanh | Xuân | 1996 | Nam Định | Công ty TNHH Kiểm toán và Định giá Việt Nam | 8 | 10 | 7 | 10 | 10 | 10 | 10 | Đạt | ||||||||||||
55 | DS KIỂM TRA CÙNG | Luật | NL HTG | NL TĐG | BĐS | GTDN | MTB | TSVH | ||||||||||||||||||
56 | 1 | Trần Nguyên | Hà | 1972 | Quảng Nam | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | 8 | 5 | 9 | 10 | 10 | 5 | 6 | Đạt | ||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | CHỦ TỊCH HỘI | |||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | Nguyễn Tiến Thỏa | |||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||