ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAG
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
2
KHOA TIẾNG ANH A
3
DANH SÁCH SINH VIÊN THI LẠI+NÂNG 8 TUẦN ĐẦU HKI 2024-2025
4
HỌC PHẦN HA3 CO K28 NGÀY THI 02/12/2024
5
6
Sinh viên kiểm tra các thông tin cá nhân như: MSV, điểm kiểm tra và xem kỹ lịch thi. Ngày thi, phòng thi, giờ thi.
7
Nếu có thắc mắc liên hệ cô Ngọc , số zalo: 0977715675 . Hạn thắc mắc: 16h thứ Năm, ngày 26/11/2024
8
KHÔNG ĐƯỢC THI (viết tắt KĐT): Sinh viên không được thi vì VI PHẠM QUY CHẾ THI LẦN THI 1
9
NÂNG ĐIỂM (viết tắt NĐ)
10
11
Hình thức thi: TNM
12
13
STT
MSVHỌ ĐỆMTÊNLỚPGHI CHÚLOẠIMÔNPHÒNGNGÀYGIỜK.TRA
14
2621211075Nguyễn GiaLinhQL26.04-BSLần2HA3D5012/12/202417307,7
15
12823235527Hoàng GiaBảoCO28.01Lần2HA3D5012/12/202417307
16
22823230649Dương ThànhĐạtCO28.01Lần2HA3D5012/12/202417307,1
17
32823156869Bùi ĐứcDuyCO28.01Lần2HA3D5012/12/202417306,4
18
42823226292Nguyễn MạnhQuânCO28.01Lần2HA3D5012/12/202417308
19
52823235151Nguyễn ChấpDuẩnCO28.02Lần2HA3D5012/12/202417307,6
20
62823215325Phạm BáTrườngCO28.02Lần2HA3D5012/12/202417308,4
21
72823250424Nguyễn Văn TiếnQuangCO28.04Lần2HA3D5012/12/202417307,9
22
82823210466Nguyễn TùngDươngCO28.05Lần2HA3D5012/12/202417307,9
23
92823210407Phạm ThanhGiangCO28.05Lần2HA3D5012/12/202417308,1
24
102823210467Nguyễn KhươngDuyCO28.06Lần2HA3D5012/12/202417309
25
112823235698Đinh VănĐạtCO28.07Lần2HA3D5012/12/202417306,3
26
122823220054Phạm BáDũngCO28.07Lần2HA3D5012/12/202417308,1
27
132823250515Trần NhậtLinhCO28.07Lần2HA3D5012/12/202417307,6
28
142823220062Đặng QuangMinhCO28.07Lần2HA3D5012/12/202417306,8
29
152823152755Bùi Vũ HoàngMinhCO28.07Lần2HA3D5012/12/202417305,3
30
162823240200Hoàng TiếnĐạtCO28.08Lần2HA3D5012/12/202417307,3
31
172823210303Nguyễn MạnhTuyểnCO28.08Lần2HA3D5012/12/202417307,1
32
182823156983Lê TháiSơnCO28.09Lần2HA3D5012/12/202417308,3
33
192823225815Trương QuangViệtCO28.09Lần2HA3D5012/12/202417308,2
34
202823240864Nguyễn QuangĐạtCO28.10Lần2HA3D5012/12/202417307,7
35
212823225043Lê VănĐứcCO28.10Lần2HA3D5012/12/202417307,4
36
222823210331Đặng PhúcHiếuCO28.10Lần2HA3D5012/12/202417307,9
37
12823235774Nguyễn VănKiênCO28.11Lần2HA3D5012/12/20241908
38
22823225978Phạm TiếnHùngCO28.13Lần2HA3D5012/12/20241909,2
39
32823156988Bùi VănTháiCO28.13Lần2HA3D5012/12/20241908,1
40
42823231438Phạm MinhTuấnCO28.13Lần2HA3D5012/12/20241908,7
41
52823245485Đỗ HoàngTùngCO28.13Lần2HA3D5012/12/20241907,7
42
62823211120Ngô SơnHảiCO28.14Lần2HA3D5012/12/20241908,4
43
72823210174Đoàn TiếnThànhCO28.14Lần2HA3D5012/12/20241907,5
44
82823225991Hoàng VănTínhCO28.14Lần2HA3D5012/12/20241907,4
45
92823210043Ngô XuânDiệuCO28.15Lần2HA3D5012/12/20241906,6
46
102823210173Triệu TiếnDũngCO28.15Lần2HA3D5012/12/20241904,4
47
112823211869Nguyễn QuốcHuyCO28.15Lần2HA3D5012/12/20241906,2
48
122823250375Lê MạnhDũngCO28.17Lần2HA3D5012/12/20241908,1
49
132823240894Nguyễn HữuHảiCO28.17Lần2HA3D5012/12/20241907,3
50
142520220154Dương Đức HảiQuânCO28.17Lần2HA3D5012/12/20241906,3
51
152823152715Ngô TrườngAnCO28.18KĐTLần2HA3D5012/12/20241908,9
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100