ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
––––––––––––––––––––––––
4
DANH SÁCH THI ĐI 8 TUẦN ĐẦU HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026 (LỚP HỌC LẠI ĐỢT 1)
5
Khoa: CNTTTên học phần: Quản trị mạngSố tín chỉ:4Mã học phần:191034073
6
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm tra
Điểm đánh giá học phần
Sinh viên ký nhậnGhi chú
7
Bằng sốBằng chữ
8
1
2621235544
Nguyễn Tuấn
AnhPM26.1110/11/2025D6021730120'8
9
2
2621210952
Bùi Minh ChiếnPM26.1210/11/2025D6021730120'8,5
10
3
2520230329
Đặng NgọcChungPM25.0910/11/2025D6021730120'8,5
11
4
2621211144
Hoàng VănĐứcPM26.0810/11/2025D6021730120'9
12
5
2520245353
Vũ HảiDươngPM25.1410/11/2025D6021730120'8,5
13
6
2722235122
Trần Bảo NgọcPM27.0310/11/2025D6021730120'8
14
7
2520225745
Đỗ ChíQuyềnUD26.0610/11/2025D6021730120'8
15
8
2520245429
Trần Văn ThứcPM25.1010/11/2025D6021730120'8
16
17
Ghi chú:
18
Khoa Chuyên ngành chịu trách nhiệm về điểm trung bình kiểm tra (TBKT)
19
Cán bộ coi thi, Cán bộ kỹ thuật chịu trách nhiệm về việc ghi điểm đánh giá học phần
20
21
Người lập danh sách
Cán bộ coi thi 1
Cán bộ coi thi 2
P. CHỦ NHIỆM KHOA
22
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
23
24
25
26
Đào Thị NgânTS. Trương Thị Thu Hà
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100