| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH DỰ KIẾN TỐT NGHIỆP ĐỢT 3 NĂM HỌC 2022-2023 | ||||||||||||||||||||||||||
2 | Mã SV | Họ lót | Tên | Giới tính | Ngày sinh | Nơi sinh | Lớp | Ngành | Khoa | Khóa | Tổng số tín chỉ tích lũy | Số tín chỉ tích lũy bắt buộc | Số tín chỉ tích lũy tự chọn | Điểm TB tích lũy | Tổng điểm tích luỹ 10 | Tổng điểm tích luỹ 4 | Điểm rèn luyện | Xếp loại | Ghi chú | Đăng ký xét TN | |||||||
3 | 12119146 | Trương Tấn | Phước | 20/09/1994 | TP. Hồ Chí Minh | 12119CLC | Công nghệ kỹ thuật máy tính | ĐT chất lượng cao | Khóa 2012 | 156 | 122 | 34 | 6.38 | 6.38 | 2.52 | Trung bình | Đã đăng ký | ||||||||||
4 | 16109036 | Trần Thị Hoàng | My | Nữ | 11/12/1998 | Tiền Giang | 16109CLC | Công nghệ may | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 156 | 140 | 16 | 7.54 | 7.54 | 2.98 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
5 | 16110229 | Nguyễn Hữu Hoàng | Trầm | 05/01/1998 | Đăk Lăk | 16110CLST | Công nghệ thông tin | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 156 | 141 | 15 | 6.85 | 6.85 | 2.71 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||
6 | 16116217 | Nguyễn Đình | Toàn | 02/09/1998 | Bắc Giang | 16116 | Công nghệ thực phẩm | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Khóa 2016 | 150 | 130 | 20 | 7.04 | 7.04 | 2.78 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||
7 | 16116253 | Nguyễn Thị Ngọc | Trâm | Nữ | 02/11/1998 | Bình Phước | 16116CLC | Công nghệ thực phẩm | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 154 | 111 | 43 | 6.73 | 6.73 | 2.66 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
8 | 16124042 | Lê Võ Kim | Ngân | Nữ | 10/03/1998 | Tiền Giang | 16124CLC | Quản lý công nghiệp | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 156 | 140 | 16 | 7.07 | 7.07 | 2.80 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
9 | 16127136 | Lê Đình | Tư | 02/05/1997 | Thanh Hóa | 16127 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Xây dựng | Khóa 2016 | 150 | 138 | 12 | 6.74 | 6.74 | 2.67 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||
10 | 16129068 | Cao Hữu Hoàng | Thiên | 15/02/1998 | Bình Thuận | 16129 | Kỹ thuật y sinh | Điện - Điện tử | Khóa 2016 | 151 | 138 | 13 | 6.78 | 6.78 | 2.68 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||
11 | 16143276 | Trần Hoàng | Nam | 26/05/1996 | Long An | 16143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 150 | 122 | 28 | 7.73 | 7.73 | 3.06 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||
12 | 16143068 | Vũ Bùi Minh | Hiếu | 20/07/1998 | Lâm Đồng | 16143CLC | Công nghệ chế tạo máy | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 156 | 134 | 22 | 7.15 | 7.15 | 2.84 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||
13 | 16143087 | Lưu Quốc | Khải | 21/05/1998 | Tây Ninh | 16143CLC | Công nghệ chế tạo máy | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 156 | 133 | 23 | 7.22 | 7.22 | 2.86 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||
14 | 16144210 | Nguyễn Lê Trung | Bảo | 31/01/1997 | Tiền Giang | 16144CNC | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 152 | 120 | 32 | 6.83 | 6.83 | 2.70 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||
15 | 16145031 | Vương Quang | Lộc | 10/01/1998 | Bà Rịa Vũng Tàu | 16145CLA | Công nghệ kỹ thuật ô tô | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 155 | 141 | 14 | 6.47 | 6.47 | 2.56 | Trung bình | Đã đăng ký | ||||||||||
16 | 16145374 | Trần Bình | Hải | 24/05/1998 | Phan Thiết | 16145CLC | Công nghệ kỹ thuật ô tô | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 159 | 125 | 34 | 6.89 | 6.89 | 2.73 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||
17 | 16145317 | Lê Hoàng Ngọc | Yến | Nữ | 01/03/1998 | Khánh Hòa | 16145CLC | Công nghệ kỹ thuật ô tô | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 155 | 133 | 22 | 7.73 | 7.73 | 3.07 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
18 | 16146401 | Phạm Ngọc | Lưu | 02/07/1998 | quảng ngãi | 16146 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 153 | 124 | 29 | 6.79 | 6.79 | 2.69 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||
19 | 16146156 | Nguyễn Hữu | Nghị | 11/08/1998 | Quảng Ngãi | 16146CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 157 | 142 | 15 | 7.03 | 7.03 | 2.79 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||
20 | 16146223 | Trịnh Công | Tuấn | 01/01/1998 | Lâm Đồng | 16146CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 157 | 143 | 14 | 6.77 | 6.77 | 2.68 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||
21 | 16147009 | Huỳnh Quốc | Chiến | 31/03/1998 | Bình Thuận | 16147CLC | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 154 | 130 | 24 | 6.79 | 6.79 | 2.69 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||
22 | 16147059 | Nguyễn Trần Phương | Nam | 16/05/1998 | 16147CLC | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 153 | 129 | 24 | 6.61 | 6.61 | 2.62 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||
23 | 16149080 | Nguyễn Hoài | Nam | 15/03/1998 | tp Nam Định | 16149CLC | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 153 | 139 | 14 | 6.73 | 6.73 | 2.66 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||
24 | 16150185 | Trần Thúy | Vân | Nữ | 12/08/1998 | tp hồ chí minh | 16150CLC | Công nghệ kỹ thuật môi trường | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 158 | 150 | 8 | 7.19 | 7.19 | 2.85 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
25 | 16151084 | Thái Kế | Thịnh | 07/08/1998 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 16151CLC | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 159 | 140 | 19 | 6.88 | 6.88 | 2.73 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||
26 | 16152003 | Lã Phương | Dung | Nữ | 25/11/1998 | Đồng Nai | 16152 | Kinh tế gia đình | Thời trang và Du lịch | Khóa 2016 | 152 | 124 | 28 | 8.16 | 8.16 | 3.23 | Giỏi | Đã đăng ký | |||||||||
27 | 17110162 | Lê Đăng | Khoa | 23/10/1999 | Đồng Nai | 17110CLNW | Công nghệ thông tin | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 143 | 122 | 21 | 7.15 | 7.15 | 2.83 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||
28 | 17110239 | Nguyễn Nhật | Tín | 04/12/1999 | Đồng Nai | 17110CLNW | Công nghệ thông tin | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 144 | 120 | 24 | 6.98 | 6.98 | 2.76 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||
29 | 17110120 | Nguyễn Thành | Đạt | 15/08/1999 | Long An | 17110CLST | Công nghệ thông tin | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 156 | 141 | 15 | 7.51 | 7.51 | 2.97 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||
30 | 17110127 | Ngô Trí | Đức | 03/04/1999 | Bình Dương | 17110CLST | Công nghệ thông tin | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 155 | 140 | 15 | 7.40 | 7.40 | 2.93 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||
31 | 17110146 | Nguyễn Hữu | Huân | 19/03/1999 | Bình Phước | 17110CLST | Công nghệ thông tin | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 154 | 139 | 15 | 7.11 | 7.11 | 2.81 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||
32 | 17110221 | Luyện Ngọc | Thanh | 12/09/1999 | Bình Phước | 17110CLST | Công nghệ thông tin | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 155 | 140 | 15 | 8.11 | 8.11 | 3.21 | Giỏi | Đã đăng ký | ||||||||||
33 | 17110234 | Võ Ngọc | Thuận | 18/08/1999 | Tiền Giang | 17110CLST | Công nghệ thông tin | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 152 | 137 | 15 | 7.74 | 7.74 | 3.07 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||
34 | 17116133 | Nguyễn Thị | Trang | Nữ | 16/07/1999 | Bình Dương | 17116CLC | Công nghệ thực phẩm | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 156 | 116 | 40 | 6.88 | 6.88 | 2.72 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
35 | 17119084 | Nguyễn Ngọc | Khánh | 23/08/1999 | Gia Lai | 17119 | Công nghệ kỹ thuật máy tính | Điện - Điện tử | Khóa 2017 | 150 | 131 | 19 | 7.28 | 7.28 | 2.88 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||
36 | 17119087 | Lê Anh | Khôi | 02/08/1999 | Bình Thuận | 17119 | Công nghệ kỹ thuật máy tính | Điện - Điện tử | Khóa 2017 | 150 | 135 | 15 | 6.91 | 6.91 | 2.73 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||
37 | 17124106 | Phạm Thị Thủy | Tiên | Nữ | 05/12/1999 | Bến Tre | 17124CLC | Quản lý công nghiệp | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 156 | 140 | 16 | 7.59 | 7.59 | 3.00 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
38 | 17125088 | Phạm Minh | Tân | 16/10/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17125CLC | Kế toán | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 157 | 117 | 40 | 7.07 | 7.07 | 2.81 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||
39 | 17147132 | Nguyễn Văn | Dũ | 10/09/1999 | Phú Yên | 17126 | Thương mại điện tử | Kinh tế | Khóa 2017 | 169 | 126 | 43 | 7.47 | 7.47 | 2.96 | Khá | Nợ HP | Đã đăng ký | |||||||||
40 | 17131023 | Trần Thị Thanh | Kiều | Nữ | 24/03/1999 | Gia Lai | 17131 | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | Khóa 2017 | 151 | 144 | 7 | 7.33 | 7.33 | 2.90 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
41 | 17131036 | Phạm Thanh | Nhã | 28/02/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17131 | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | Khóa 2017 | 151 | 144 | 7 | 7.59 | 7.59 | 3.01 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||
42 | 17141045 | Cam Thiên | Ân | 09/02/1999 | Cần Thơ | 17141CLC_DT | Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 156 | 146 | 10 | 6.89 | 6.89 | 2.72 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||
43 | 17141232 | Nguyễn Cao | Thi | 07/10/1999 | Bình Dương | 17141DT | Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông | Điện - Điện tử | Khóa 2017 | 153 | 134 | 19 | 6.87 | 6.87 | 2.72 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||
44 | 17142236 | Võ Minh | Đức | 20/12/1999 | Khánh Hòa | 17142 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điện - Điện tử | Khóa 2017 | 150 | 116 | 34 | 6.73 | 6.73 | 2.67 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||
45 | 17142116 | Ngô Phước | Lộc | 03/02/1999 | Tiền Giang | 17142CLC | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 155 | 137 | 18 | 6.81 | 6.81 | 2.69 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||
46 | 17142203 | Phạm Nguyên | Vương | 14/08/1999 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 17142CLC | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 158 | 138 | 20 | 6.71 | 6.71 | 2.66 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||
47 | 17143171 | Hồ Thiên | Ân | 01/01/1999 | Bình Thuận | 17143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 151 | 122 | 29 | 7.63 | 7.63 | 3.03 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||
48 | 17143070 | Trần Thanh | Điền | 21/12/1999 | Bạc Liêu | 17143CLC | Công nghệ chế tạo máy | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 157 | 135 | 22 | 7.42 | 7.42 | 2.94 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||
49 | 17143096 | Ngô Doãn Thái | Hưng | 20/09/1999 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 17143CLC | Công nghệ chế tạo máy | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 158 | 136 | 22 | 7.70 | 7.70 | 3.05 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||
50 | 17143105 | Nguyễn Xuân | Lâm | 12/03/1999 | Bến Tre | 17143CLC | Công nghệ chế tạo máy | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 158 | 133 | 25 | 7.08 | 7.08 | 2.81 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||
51 | 17143140 | Châu Tấn | Thành | 08/01/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17143CLC | Công nghệ chế tạo máy | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 158 | 133 | 25 | 7.57 | 7.57 | 2.99 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||
52 | 17143146 | Phạm Hữu | Thiện | 15/02/1999 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 17143CLC | Công nghệ chế tạo máy | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 156 | 131 | 25 | 6.59 | 6.59 | 2.62 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||
53 | 17144079 | Đào Nguyên | Hiếu | 27/11/1999 | Thanh Hóa | 17144CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 154 | 139 | 15 | 7.46 | 7.46 | 2.97 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||
54 | 17144105 | Võ Phan Bách Mộc | Lâm | 07/07/1999 | Tiền Giang | 17144CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 156 | 141 | 15 | 7.70 | 7.70 | 3.05 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||
55 | 17144145 | Chu Dương Huy | Thành | 12/01/1999 | Đồng Nai | 17144CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 155 | 131 | 24 | 7.01 | 7.01 | 2.78 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||
56 | 17110250 | Lê Thanh | Tú | 04/03/1999 | Quảng Bình | 17144CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 163 | 138 | 25 | 7.04 | 7.04 | 2.79 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||
57 | 17144179 | Nguyễn Thanh | Vỹ | 28/07/1999 | Quảng Ngãi | 17144CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 155 | 127 | 28 | 7.03 | 7.03 | 2.78 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||
58 | 17144206 | Phan Văn | Đạo | 20/12/1999 | Đăk Lăk | 17144IND | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 150 | 125 | 25 | 7.62 | 7.62 | 3.02 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||
59 | 17144290 | Trần Văn | Thái | 03/12/1998 | Bến Tre | 17144IND | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 150 | 124 | 26 | 7.38 | 7.38 | 2.93 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||
60 | 17145306 | Nguyễn Tấn | Hưng | 26/07/1999 | Khánh Hòa | 17145 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2017 | 150 | 116 | 34 | 7.15 | 7.15 | 2.84 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||
61 | 17145340 | Nguyễn Văn | Phúc | 08/11/1999 | Tiền Giang | 17145 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2017 | 152 | 116 | 36 | 7.58 | 7.58 | 3.00 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||
62 | 17145154 | Nguyễn Hồ Duy | Khánh | 07/08/1999 | Tây Ninh | 17145CLC | Công nghệ kỹ thuật ô tô | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 154 | 127 | 27 | 6.99 | 6.99 | 2.76 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||
63 | 17143215 | Nguyễn Phi | Long | 28/02/1999 | Lâm Đồng | 17145CLC | Công nghệ kỹ thuật ô tô | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 161 | 124 | 37 | 7.20 | 7.20 | 2.86 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||
64 | 17145233 | Nguyễn Mạnh | Tiến | 17/06/1999 | Tiền Giang | 17145CLC | Công nghệ kỹ thuật ô tô | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 157 | 131 | 26 | 7.51 | 7.51 | 2.98 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||
65 | 17146282 | Nguyễn Đức | Khánh | 12/09/1998 | Đăk Lăk | 17146 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 152 | 124 | 28 | 7.10 | 7.10 | 2.81 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||
66 | 17146360 | Nguyễn Huy | Văn | 03/12/1999 | Đồng Nai | 17146 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 155 | 120 | 35 | 6.85 | 6.85 | 2.72 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||
67 | 17146011 | Phạm Cao | Duy | 23/03/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17146CLA | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 160 | 143 | 17 | 6.99 | 6.99 | 2.77 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||
68 | 17127010 | Vũ Quang | Duy | 17/06/1999 | Lâm Đồng | 17146CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 170 | 141 | 29 | 7.24 | 7.24 | 2.87 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||
69 | 17146104 | Nguyễn Đoàn Hải | Đăng | 09/10/1999 | An Giang | 17146CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 156 | 142 | 14 | 7.32 | 7.32 | 2.90 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||
70 | 17146113 | Đinh Quang | Huy | 31/03/1999 | Đồng Nai | 17146CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 155 | 141 | 14 | 6.95 | 6.95 | 2.75 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||
71 | 17146124 | Nguyễn Cao | Hùng | 08/11/1999 | Đồng Nai | 17146CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 157 | 143 | 14 | 7.30 | 7.30 | 2.89 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||
72 | 17146155 | Nguyễn Văn | Minh | 13/04/1999 | Thanh Hóa | 17146CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 156 | 143 | 13 | 7.16 | 7.16 | 2.85 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||
73 | 17148017 | Phạm Thị Kim | Hân | Nữ | 02/07/1999 | Tiền Giang | 17148CLC | Công nghệ in | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 154 | 133 | 21 | 7.41 | 7.41 | 2.93 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
74 | 17148073 | Nguyễn Trí | Thiện | 29/09/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17148CLC | Công nghệ in | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 154 | 132 | 22 | 6.68 | 6.68 | 2.64 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||
75 | 17148087 | Đặng Văn | Tính | 26/04/1999 | Bình Dương | 17148CLC | Công nghệ in | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 157 | 132 | 25 | 6.77 | 6.77 | 2.68 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||
76 | 17148111 | Phạm Hoài | Xuân | 15/05/1999 | Đồng Tháp | 17148CLC | Công nghệ in | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 155 | 134 | 21 | 6.72 | 6.72 | 2.65 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||
77 | 17149052 | Trần Đức | Du | 13/03/1999 | Nam Định | 17149CLC | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 154 | 142 | 12 | 6.71 | 6.71 | 2.65 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||
78 | 17149143 | Võ Quốc | Tân | 22/02/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17149CLC | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 155 | 147 | 8 | 6.65 | 6.65 | 2.63 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||
79 | 17150019 | Nguyễn Duy | Ngọc | 02/07/1999 | Đồng Nai | 17150CLC | Công nghệ kỹ thuật môi trường | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 155 | 138 | 17 | 6.59 | 6.59 | 2.61 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||
80 | 17150021 | Phạm Minh | Nguyệt | Nữ | 24/06/1999 | Tiền Giang | 17150CLC | Công nghệ kỹ thuật môi trường | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 157 | 140 | 17 | 6.77 | 6.77 | 2.67 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
81 | 17151192 | Dương Minh | Hải | 10/09/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17151 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | Điện - Điện tử | Khóa 2017 | 153 | 121 | 32 | 6.89 | 6.89 | 2.73 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||
82 | 17151221 | Đào Tùng | Linh | 12/04/1999 | Đồng Nai | 17151 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | Điện - Điện tử | Khóa 2017 | 151 | 129 | 22 | 7.87 | 7.87 | 3.12 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||
83 | 17151011 | Trịnh Minh | Đức | 24/09/1999 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 17151CLA | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 158 | 144 | 14 | 7.07 | 7.07 | 2.79 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||
84 | 17151016 | Trần Trọng Cửu | Long | 17/10/1999 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 17151CLA | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 158 | 147 | 11 | 6.94 | 6.94 | 2.75 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||
85 | 17151022 | Phạm Minh | Nhật | 07/12/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17151CLA | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 160 | 147 | 13 | 7.14 | 7.14 | 2.83 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||
86 | 17151115 | Vũ Hồng | Phúc | 25/09/1999 | Lâm Đồng | 17151CLC | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 154 | 138 | 16 | 6.65 | 6.65 | 2.63 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||
87 | 17151162 | Mai Thị Thúy | Vi | Nữ | 15/02/1998 | Bến Tre | 17151CLC | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 157 | 140 | 17 | 7.22 | 7.22 | 2.86 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
88 | 17153039 | Đoàn Thị Quỳnh | Như | Nữ | 23/07/1999 | Quảng Ngãi | 17153 | Công nghệ chế biến lâm sản | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 150 | 124 | 26 | 7.64 | 7.64 | 3.03 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
89 | 17150050 | Bùi Trần Đan | Hân | Nữ | 07/12/1999 | tỉnh Tiền Giang | 17915 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Khóa 2017 | 180 | 160 | 20 | 7.63 | 7.63 | 3.02 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
90 | 17150087 | Hà Trà Phương | Thảo | Nữ | 28/10/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17915 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Khóa 2017 | 179 | 159 | 20 | 7.31 | 7.31 | 2.90 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
91 | 17142322 | Đỗ Quốc | Thắng | 13/07/1999 | Đồng Nai | 17942 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điện - Điện tử | Khóa 2017 | 178 | 162 | 16 | 7.57 | 7.57 | 3.00 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||
92 | 17143236 | Lâm Kỳ | Sâm | 26/07/1999 | Bình Thuận | 17943 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 178 | 156 | 22 | 7.58 | 7.58 | 3.00 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||
93 | 17146338 | Phạm Hoàng | Tiên | 30/01/1999 | Phú Yên | 17946 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 178 | 158 | 20 | 7.88 | 7.88 | 3.13 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||
94 | 17147150 | Đoàn Quốc | Khánh | 23/07/1999 | Tiền Giang | 17947 | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2017 | 175 | 141 | 34 | 7.24 | 7.24 | 2.87 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||
95 | 17149260 | Âu Dương | Sung | 01/02/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17949 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | Khóa 2017 | 178 | 162 | 16 | 7.42 | 7.42 | 2.94 | Khá | Nợ HP | Đã đăng ký | |||||||||
96 | 17149284 | Đào Tăng | Triết | 09/09/1999 | Đăk Lăk | 17949 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | Khóa 2017 | 178 | 161 | 17 | 7.12 | 7.12 | 2.82 | Khá | Nợ HP | Đã đăng ký | |||||||||
97 | 17950029 | Lê Thị Hoài | Thư | Nữ | 01/03/1999 | Phú Yên | 17950 | Sư phạm Tiếng Anh | Ngoại ngữ | Khóa 2017 | 150 | 141 | 9 | 7.45 | 7.45 | 2.95 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
98 | 18109123 | Hoàng Thị | Liên | Nữ | 14/11/2000 | Lâm Đồng | 18109 | Công nghệ may | Thời trang và Du lịch | Khóa 2018 | 132 | 108 | 24 | 8.03 | 8.03 | 3.17 | Giỏi | Đã đăng ký | |||||||||
99 | 18109173 | Nguyễn Ái | Việt | Nữ | 21/06/2000 | Tiền Giang | 18109 | Công nghệ may | Thời trang và Du lịch | Khóa 2018 | 132 | 108 | 24 | 8.20 | 8.20 | 3.25 | Khá | Bị hạ 1 bậc xếp hạng | Đã đăng ký | ||||||||
100 | 18109174 | Lê Hoàng Thảo | Vy | Nữ | 11/03/2000 | Đồng Nai | 18109 | Công nghệ may | Thời trang và Du lịch | Khóa 2018 | 132 | 108 | 24 | 7.45 | 7.45 | 2.95 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||