| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | SINH VIÊN DỰ KIẾN ĐƯỢC ĐƯA VÀO DANH SÁCH XÉT TỐT NGHIỆP | ||||||||||
2 | |||||||||||
3 | *Lưu ý: - Những sinh viên đã tích lũy được 105 tín chỉ trở lên sẽ được đưa vào danh sách DỰ KIẾN này. | ||||||||||
4 | - Sinh viên có tên trong danh sách này nhưng chưa thực hiện học phần tốt nghiệp hoặc đã thực hiện học phần tốt nghiệp nhưng chưa đủ điều kiện tốt nghiệp -> thì không cần xin hoãn xét tốt nghiệp | ||||||||||
5 | - Sinh viên đã tích lũy đủ điều kiện tốt nghiệp, cấp bằng tốt nghiệp nếu có nguyện vọng HOÃN XÉT TỐT NGHIỆP -> cần đăng ký theo thông báo của Phòng QLĐT | ||||||||||
6 | - Sinh viên đã tích lũy đủ điều kiện tốt nghiệp, cấp bằng tốt nghiệp nếu CHƯA CÓ TÊN -> cần đăng ký theo thông báo của Phòng QLĐT | ||||||||||
7 | |||||||||||
8 | Stt | Mã SV | Họ lót | Tên | Mã lớp | TC đã tích lũy | Tên ngành | Tên ch/ngành | Mã tiêu chuẩn | Mã đợt | Mã khoa |
9 | 1 | 2014810004 | Nguyễn Phương | Anh | K59-Anh 01-KTKT | 128,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 59_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
10 | 2 | 2014810006 | PHAN ĐỨC | ANH | K59-Anh 01-KTKT | 131,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 59_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
11 | 3 | 2014810002 | Đỗ Phương | Anh | K59-Anh 02-KTKT | 122,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 59_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
12 | 4 | 2014810005 | Nguyễn Thị Lan | Anh | K59-Anh 02-KTKT | 128,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 59_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
13 | 5 | 2014815002 | Đỗ Thị Phương | Anh | K59-ANH 12-KTKTQN | 115,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 59_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
14 | 6 | 2014815003 | Hà Quỳnh | Anh | K59-ANH 12-KTKTQN | 115,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 59_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
15 | 7 | 2014815005 | Trần Thị Phương | Anh | K59-ANH 12-KTKTQN | 112,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 59_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
16 | 8 | 2014815006 | Trịnh Lê Việt | Anh | K59-ANH 12-KTKTQN | 115,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 59_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
17 | 9 | 2014810007 | Nguyễn Ngọc | Ánh | K59-Anh 03-KTKT | 120,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 59_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
18 | 10 | 2014810008 | Đinh Hồng | Cẩm | K59-Anh 01-KTKT | 125,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 59_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
19 | 11 | 2014810009 | Nguyễn Thị Hạnh | Châm | K59-Anh 02-KTKT | 128,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 59_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
20 | 12 | 2011810006 | Nguyễn Linh | Chi | K59-Anh 02-KTKT | 122,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 59_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
21 | 13 | 2011810007 | Nguyễn Vũ Quỳnh | Chi | K59-Anh 02-KTKT | 128,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 59_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
22 | 14 | 1718810014 | Đinh Văn | Cương | K56-ANH 03-KTKT | 106,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 56_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
23 | 15 | 1718810015 | Đỗ Đình | Đạt | K56-ANH 01-KTKT | 133,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 56_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
24 | 16 | 2014810011 | Nguyễn Thị Ngọc | Diệp | K59-Anh 03-KTKT | 125,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 59_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
25 | 17 | 2011810009 | Nguyễn Văn | Đức | K59-Anh 02-KTKT | 131,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 59_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
26 | 18 | 2011810010 | Đỗ Ngọc Phương | Dung | K59-Anh 01-KTKT | 125,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 59_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
27 | 19 | 2014810012 | DƯƠNG THỊ THÙY | DUNG | K59-Anh 02-KTKT | 128,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 59_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
28 | 20 | 2017810003 | Triệu Thị Thùy | Dung | K59-Anh 03-KTKT | 111,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 59_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
29 | 21 | 1918810089 | Nguyễn Quốc | Dũng | K58-ANH 05-KTKT | 131,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 58_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
30 | 22 | 2011810011 | Nguyễn Mạnh | Dũng | K59-Anh 02-KTKT | 131,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 59_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
31 | 23 | 2014815008 | Trịnh Thị Quỳnh | Dương | K59-ANH 12-KTKTQN | 115,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 59_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
32 | 24 | 2014810014 | Nguyễn Quỳnh | Giang | K59-Anh 01-KTKT | 127,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 59_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
33 | 25 | 2014810015 | Nguyễn Thị Hương | Giang | K59-Anh 01-KTKT | 128,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 59_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
34 | 26 | 2014815009 | Nguyễn Hậu | Giang | K59-ANH 12-KTKTQN | 115,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 59_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
35 | 27 | 2014815010 | Nguyễn Hương | Giang | K59-ANH 12-KTKTQN | 115,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 59_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
36 | 28 | 2014810017 | Lê Thị Thu | Hà | K59-Anh 01-KTKT | 131,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 59_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
37 | 29 | 2014810018 | Ngô Phương | Hà | K59-Anh 02-KTKT | 110,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 59_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
38 | 30 | 2014810020 | Nguyễn Thị Thu | Hà | K59-Anh 02-KTKT | 131,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 59_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
39 | 31 | 2014810019 | NGUYỄN THỊ CẨM | HÀ | K59-Anh 03-KTKT | 128,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 59_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
40 | 32 | 1810810024 | Nguyễn Thị | Hằng | K57-ANH 02-KTKT | 130,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 57_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
41 | 33 | 1918810079 | MA THU | HẰNG | K58-ANH 04-KTKT | 134,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 58_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
42 | 34 | 2014810021 | Ngô Thị | Hằng | K59-Anh 02-KTKT | 128,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 59_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
43 | 35 | 2014810022 | Nguyễn Thị Thu | Hằng | K59-Anh 03-KTKT | 128,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 59_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
44 | 36 | 2014815012 | Hoàng Thị Kim | Hằng | K59-ANH 12-KTKTQN | 115,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 59_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
45 | 37 | 2014815013 | Nguyễn Thu | Hằng | K59-ANH 12-KTKTQN | 115,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 59_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
46 | 38 | 2014815014 | Vũ Lê | Hằng | K59-ANH 12-KTKTQN | 109,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 59_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
47 | 39 | 2011810015 | Nguyễn Thúy | Hiền | K59-Anh 02-KTKT | 125,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 59_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
48 | 40 | 2014810023 | NGUYỄN VĂN | HIẾU | K59-Anh 03-KTKT | 134,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 59_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
49 | 41 | 2014810024 | Lê Mai | Hoa | K59-Anh 02-KTKT | 117,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 59_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
50 | 42 | 2014810026 | Phí Thị | Hoài | K59-Anh 02-KTKT | 128,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 59_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
51 | 43 | 2014810025 | Nguyễn Thị Thanh | Hoài | K59-Anh 03-KTKT | 128,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 59_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
52 | 44 | 2011810016 | Phan Nguyên | Hoàng | K59-Anh 02-KTKT | 131,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 59_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
53 | 45 | 2014815015 | Trần Anh | Hoàng | K59-ANH 12-KTKTQN | 115,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 59_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
54 | 46 | 2014810027 | Nguyễn Đức | Hùng | K59-Anh 03-KTKT | 131,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 59_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
55 | 47 | 2014815016 | Nguyễn Quốc | Hùng | K59-ANH 12-KTKTQN | 115,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 59_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
56 | 48 | 2014815019 | Đinh Công | Hưng | K59-ANH 12-KTKTQN | 112,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 59_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
57 | 49 | 2011810018 | Lê Thu | Hương | K59-Anh 02-KTKT | 125,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 59_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
58 | 50 | 2014815020 | Nguyễn Quế | Hương | K59-ANH 12-KTKTQN | 112,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 59_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
59 | 51 | 2014810028 | Lê Sỹ | Huy | K59-Anh 02-KTKT | 131,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 59_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
60 | 52 | 2014810029 | Nguyễn Thị Thanh | Huyền | K59-Anh 02-KTKT | 128,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 59_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
61 | 53 | 2014810030 | Trần Khánh | Huyền | K59-Anh 03-KTKT | 128,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 59_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
62 | 54 | 2014815017 | Nguyễn Thị Khánh | Huyền | K59-ANH 12-KTKTQN | 115,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 59_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
63 | 55 | 2014815018 | Trần Khánh | Huyền | K59-ANH 12-KTKTQN | 106,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 59_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
64 | 56 | 2014815021 | Bùi Thanh | Kiều | K59-ANH 12-KTKTQN | 109,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 59_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
65 | 57 | 2014815022 | Nguyễn Thị | La | K59-ANH 12-KTKTQN | 115,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 59_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
66 | 58 | 2011810020 | NGUYỄN THÚY | LAM | K59-Anh 01-KTKT | 115,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 59_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
67 | 59 | 2014810031 | Lê Thị Phương | Lam | K59-Anh 02-KTKT | 125,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 59_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
68 | 60 | 2014810032 | HOÀNG NGỌC | LAN | K59-Anh 03-KTKT | 123,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 59_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
69 | 61 | 2014815023 | Đặng Ngọc | Lan | K59-ANH 12-KTKTQN | 109,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 59_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
70 | 62 | 1918810040 | PHẠM KHÁNH | LINH | K58-ANH 04-KTKT | 128,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 58_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
71 | 63 | 2011810021 | Đỗ Hải | Linh | K59-Anh 01-KTKT | 128,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 59_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
72 | 64 | 2011810025 | Võ Thảo | Linh | K59-Anh 02-KTKT | 128,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 59_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
73 | 65 | 2014810033 | Đặng Thị Thùy | Linh | K59-Anh 03-KTKT | 128,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 59_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
74 | 66 | 2014810034 | HOÀNG THỊ NHẬT | LINH | K59-Anh 03-KTKT | 128,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 59_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
75 | 67 | 2014810035 | Hoàng Thị Thuỷ | Linh | K59-Anh 03-KTKT | 126,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 59_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
76 | 68 | 2014810036 | Lê Hà | Linh | K59-Anh 03-KTKT | 128,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 59_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
77 | 69 | 2014810037 | Nguyễn Phương Thùy | Linh | K59-Anh 03-KTKT | 125,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 59_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
78 | 70 | 2014810038 | NGUYỄN THỊ DIỆU | LINH | K59-Anh 03-KTKT | 128,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 59_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
79 | 71 | 2014810039 | Nguyễn Thị Trang | Linh | K59-Anh 03-KTKT | 128,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 59_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
80 | 72 | 2014810040 | Phạm Phương | Linh | K59-Anh 03-KTKT | 128,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 59_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
81 | 73 | 2017810005 | Phạm Khánh | Linh | K59-Anh 03-KTKT | 125,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 59_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
82 | 74 | 2014815024 | Đặng Ngọc Khánh | Linh | K59-ANH 12-KTKTQN | 115,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 59_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
83 | 75 | 2015810341 | Nguyễn Minh | Long | K59-Anh 01-KTKT | 131,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 59_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
84 | 76 | 2014810041 | Mai Thị Hồng | Luyến | K59-Anh 03-KTKT | 128,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 59_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
85 | 77 | 2011810026 | Phạm Phương | Mai | K59-Anh 01-KTKT | 125,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 59_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
86 | 78 | 2014810042 | Ngô Thị Ngọc | Mai | K59-Anh 01-KTKT | 128,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 59_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
87 | 79 | 2014815026 | Trần Thị | Mai | K59-ANH 13-KTKTQN | 115,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 59_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
88 | 80 | 2014810043 | Bàn Thị | Mến | K59-Anh 03-KTKT | 120,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 59_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
89 | 81 | 2014815027 | Tạ Đức | Minh | K59-ANH 13-KTKTQN | 115,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 59_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
90 | 82 | 2011810028 | Nguyễn Phương | Nga | K59-Anh 01-KTKT | 128,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 59_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
91 | 83 | 2014810044 | Nguyễn Thị Hồng | Ngân | K59-Anh 03-KTKT | 125,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 59_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
92 | 84 | 2014815028 | Hoàng Thị | Ngọc | K59-ANH 13-KTKTQN | 115,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 59_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
93 | 85 | 2014815029 | Nguyễn Thị | Ngọc | K59-ANH 13-KTKTQN | 115,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 59_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
94 | 86 | 2014815030 | Nguyễn Văn Bảo | Ngọc | K59-ANH 13-KTKTQN | 115,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 59_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
95 | 87 | 2014810045 | Nguyễn Thị Minh | Nguyệt | K59-Anh 02-KTKT | 125,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 59_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
96 | 88 | 2014810046 | Nguyễn Thị Minh | Nguyệt | K59-Anh 02-KTKT | 125,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 59_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
97 | 89 | 2014810047 | Hoàng Thanh | Nhi | K59-Anh 03-KTKT | 128,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 59_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
98 | 90 | 1918810056 | PHẠM QUỲNH | NHƯ | K58-ANH 05-KTKT | 128,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 58_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
99 | 91 | 2011810032 | Trần Thị Quỳnh | Như | K59-Anh 02-KTKT | 128,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 59_KTKT_AN | 01_2024 | KET |
100 | 92 | 2014810048 | Trần Hồng | Nhung | K59-Anh 01-KTKT | 131,00 | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 59_KTKT_AN | 01_2024 | KET |