ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
LỊCH GIẢNG TUẦN 48 từ 24/06/2024 - 30/06/2024
2
3
LớpBuổiThứ 2 (24/06)Thứ 3 (25/06) Thứ 4 (26/06) Thứ 5 (27/06)Thứ 6 (28/06)Thứ 7 (29/06)CN (30/06)
4
TC-Y sĩ
K49A
SThực tế TN theo KH riêng thời gian 6 tuần cả ngày từ 20/05/2024 đến 30/06/2024
5
C
6
TC-Y sĩ
K49B
SThực tế TN theo KH riêng thời gian 6 tuần cả ngày từ 20/05/2024 đến 30/06/2024
7
T
8
TC-Y sĩ
K50
24 hs
SÔn thi Bệnh chuyên khoa
9
TSức khoẻ trẻ em - 8/15 - BM Nhi - ONLSức khoẻ trẻ em - 9/15 - BM Nhi - ONLSức khoẻ trẻ em - 10/15 - BM Nhi - ONLSức khoẻ trẻ em - 11/15 - BM Nhi - ONLÔn thi Sức khoẻ sinh sản
10
TC-Y sĩ
K51
SÔn thi YHCT - PHCN
11
CBệnh học người lớn 2 - 21/25
- BM Nội - Online - CDD1
Bệnh học người lớn 2 - 22/25
- BM Nội - Online - CDD1
Bệnh học người lớn 2 - 23/25
- BM Nội - T 4.1
Bệnh học người lớn 2 - 24/25
- BM Nội - T 4.1
Bệnh học người lớn 2 - 25/25
- BM Nội - T 4.1
12
CĐ-Y sĩ
K1 A
SGiao tiếp - GDSK trong TH y khoa
- 9/14 - YHCS - E 1.1
Bệnh học người lớn 1 - 10/12 - BM Nội - E 1.1Giao tiếp - GDSK trong TH y khoa
- 12/14 - YHCS - E 1.1
Bệnh học người lớn 1 - 11/12 - BM Nội - E 1.1Giao tiếp - GDSK trong TH y khoa
- 14/14 - YHCS - E 1.1
13
CGiao tiếp - GDSK trong TH y khoa
- 10/14 - YHCS - E 1.1
Giao tiếp - GDSK trong TH y khoa
- 11/14 - YHCS - E 1.1
Giao tiếp - GDSK trong TH y khoa
- 13/14 - YHCS - E 1.1
14
CĐ-Y sĩ
K1B - 18h
S Chờ dạy TH Sự hình thành BT và QTPH- 5/18 -YHCS - PTH
15
TThi NNCB - T 4.1Ôn thi Từ TB đến CQ
16
ĐD LT CQ
K10
SÔn thi CSNB Chuyên khoa ngoại
17
TCSNB Chuyên khoa nội - 8/8
- Bs Tô Nga - ONL
18
CĐK14ASLâm sàng học phần tự chọn thay thế theo KH riêng thời gian 4 tuần cả ngày từ 10/06/2024 đến 07/07/2024Ôn thi
Cấp cứu ngoại viện
19
CÔn thi
Học phần thay thế
CSNB UB-NTCH
20
CĐK14BSLâm sàng học phần tự chọn thay thế theo KH riêng thời gian 4 tuần cả ngày từ 10/06/2024 đến 07/07/2024Ôn thi
Cấp cứu ngoại viện
21
CÔn thi Học phần thay thế
YHCT-PHCN NC
22
CĐK14CSLâm sàng học phần tự chọn thay thế theo KH riêng thời gian 4 tuần cả ngày từ 10/06/2024 đến 07/07/2024Ôn thi Học phần thay thế
CSSKGĐ
23
C
24
CĐK14DSLâm sàng học phần tự chọn thay thế theo KH riêng thời gian 4 tuần cả ngày từ 10/06/2024 đến 07/07/2024Ôn thi Học phần tự chọn
CSNB UB-NTCH
25
C
26
CĐK14ESLâm sàng học phần tự chọn thay thế theo KH riêng thời gian 4 tuần cả ngày từ 10/06/2024 đến 07/07/2024Ôn thi Học phần tự chọn
YHCT-PHCN NC
27
CÔn thi Học phần thay thế
CSSK TE NC
28
CĐK15ASN1 - TH CSSKPN - 9/10- BM Sản - PTH SảnN1 - TH CSSKPN - 10/10- BM Sản - PTH SảnÔn thi CSNB HSTC - đợi đi ls
29
CN2 - TH CSSKPN - 9/10- BM Sản - PTH SảnN2 - TH CSSKPN - 10/10- BM Sản - PTH Sản
30
CĐK15BSN1 - TH CSSKPN - 7/10- BM Sản - PTH SảnÔn thi NNCN - T1
31
CN2 - TH CSSKPN - 7/10- BM Sản - PTH SảnÔn thi CSNB HSTC - đợi đi ls
32
CĐK15CSN1 - TH CSSKPN - 8/10- BM Sản - PTH SảnN1 - TH CSSKPN - 9/10- BM Sản - PTH SảnÔn thi NNCN - T1
33
CN2 - TH CSSKPN - 8/10- BM Sản - PTH SảnN2 - TH CSSKPN - 9/10- BM Sản - PTH SảnÔn thi CSNB HSTC - đợi đi ls
34
CĐK16ASN2 - Chăm sóc SK NL 1 - 3/12 - BM Nội - PTH GP7h - Thi GT-GDSKTTHĐD - PMT5
35
CTH ĐDTLS- 10/20 - BMĐD- T3TH ĐDTLS- 11/20 - BMĐD- T3TH ĐDTLS- 12/20 - BMĐD- T3TH ĐDTLS- 13/20 - BMĐD- T3TH ĐDTLS- 14/20 - BMĐD- T3
36
CĐK16BSTH ĐDTLS- 10/20 - BMĐD- T3TH ĐDTLS- 11/20 - BMĐD- T3TH ĐDTLS- 12/20 - BMĐD- T3TH ĐDTLS- 13/20 - BMĐD- T3TH ĐDTLS- 14/20 - BMĐD- T3
37
CN2 - Chăm sóc SK NL 1 - 3/12 - BM Nội - PTH GPThi GT-GDSKTTHĐD - PMT5
38
CĐK16C
SChăm sóc SK NL 1 - 3/12 - BM Nội - PTH GP7h - Thi GT-GDSKTTHĐD - PMT5
39
CTH ĐDTLS- 10/20 - BMĐD- T3TH ĐDTLS- 11/20 - BMĐD- T3TH ĐDTLS- 12/20 - BMĐD- T3TH ĐDTLS- 13/20 - BMĐD- T3TH ĐDTLS- 14/20 - BMĐD- T3
40
CĐK16D
STH ĐDTLS- 10/20 - BMĐD- T3TH ĐDTLS- 11/20 - BMĐD- T3TH ĐDTLS- 12/20 - BMĐD- T3TH ĐDTLS- 13/20 - BMĐD- T3TH ĐDTLS- 14/20 - BMĐD- T3
41
C Chăm sóc SK NL 1 - 3/12 - BM Nội - PTH GPThi GT-GDSKTTHĐD - PMT5
42
PHCN K1S
43
CVận động trị liệu nâng cao - 1/8
- ThS Cảnh - E 2.1
Vận động trị liệu nâng cao - 2/8
- ThS Cảnh - E 2.1
Vận động trị liệu nâng cao - 3/8
- ThS Cảnh - E 2.1
Vận động trị liệu nâng cao - 4/8
- ThS Cảnh - E 2.1
44
PHCN K2SVLTL-PHCN BL hệ thần kinh cơ
18/20- Cô Thao - T 4.5
Ôn thi Xoa bóp trị liệu
45
CVLTL-PHCN BL hệ thần kinh cơ
17/20- Cô Thao - T 4.5
VLTL-PHCN BL hệ thần kinh cơ
19/20- Cô Thao - T 4.5
VLTL-PHCN BL hệ thần kinh cơ
20/20- Cô Thao - T 4.5
46
PHCN K3ASÔn thi NNCB
47
CDịch tễ học 2/4 - YHCS - T 4.2Dịch tễ học 3/4 - YHCS - T 4.2Thi Dinh dưỡng- VSATTP
- T 4.3
48
PHCN K3B
TTH
SÔn thi Pháp luật
49
CNNCB - 7/40- Cô Hương - ONLNNCB - 8/40- Cô Hương - ONLChính trị - 15/22 - KHCB - ONLChính trị - 16/22 - KHCB - ONLChính trị - 17/22 - KHCB - ONL
50
PHCN K3C
TTH
S
51
CNNCB - 7/40- Cô Hương - ONLNNCB - 8/40- Cô Hương - ONLChính trị - 15/22 - KHCB - ONLChính trị - 16/22 - KHCB - ONLChính trị - 17/22 - KHCB - ONL
52
PHCN K3D
TTH
S
53
CNNCB - 7/40- Cô Hương - ONLNNCB - 8/40- Cô Hương - ONLChính trị - 15/22 - KHCB - ONLChính trị - 16/22 - KHCB - ONLChính trị - 17/22 - KHCB - ONL
54
PHCN K3E
TTH
55
ĐDCB - CCBĐ - 3/4 - BMĐD - ONLĐDCB - CCBĐ - 4/4 - BMĐD - ONLCTCNCT - 5/18 - YHCS - ONLTâm lý-KNGT-GDSK-YTCC- 3/8
ONL
CTCNCT - 6/18 - YHCS - ONL
56
CĐ XN K9S8h thi Kỹ năng giao tiếp - GDSK
- PMT5
57
CThi KST 2 - T 4.2
58
CĐ XN K8
S
59
C
60
CĐ Dược K8
HP KT Dược
SPhát triển nguồn dược liệu sạch theo GACP - 11/12 - E 1.27h- Phát triển nguồn dược liệu sạch theo GACP - 12/12 - E 1.2Ôn thi Khởi tạo doanh nghiệp
61
CPhát triển nguồn dược liệu sạch theo GACP - 10/12 - E 1.2
62
CĐ Dược
K8 DL - DLS
S8h- Phát triển nguồn dược liệu sạch theo GACP - 12/12 - E 1.2Ôn thi Khởi tạo doanh nghiệp
63
CPhát triển nguồn dược liệu sạch theo GACP - 8/12 - E 1.2Phát triển nguồn dược liệu sạch theo GACP - 9/12 - E 2.2Phát triển nguồn dược liệu sạch theo GACP - 10/12 - E 1.2Phát triển nguồn dược liệu sạch theo GACP - 11/12 - E 1.1
64
CĐ Dược
K8 CN - BC
SPhát triển nguồn dược liệu sạch theo GACP - 9/12 - E 1.2Phát triển nguồn dược liệu sạch theo
GACP - 10/12 - E 1.2
Phát triển nguồn dược liệu sạch theo
GACP - 11/12 - E 2.1
9h - Phát triển nguồn dược liệu sạch theo GACP - 12/12 - E 1.2Ôn thi Khởi tạo doanh nghiệp
65
C
66
CĐK9BSÔn thi Dược lý - T 1
67
CDược lâm sàng - 8/8- BCDL - T 4.3Ôn thi TCQLKT Dược - T2
68
CĐK9CSDược lâm sàng - 8/8- BCDL - T 4.1Ôn thi Dược lý - T 1
69
CÔn thi TCQLKT Dược - T2
70
CĐK9DSDược lâm sàng - 8/8- BCDL - T 4.4Ôn thi Dược lý - T 1
71
CÔn thi TCQLKT Dược - T2
72
CĐK9ESÔn thi Dược lý - T 1
73
CDược lâm sàng - 8/8- BCDL - T 4.3Ôn thi TCQLKT Dược - T2
74
CĐ Dược K10ASN2 - TH Thực vật - 3/10- BCDL - PTHÔn thi Sinh học và di truyền - T2Ôn thi Sinh lý - T 1
75
CN1 - TH Thực vật - 3/10- BCDL - PTHÔn thi Vi sinh - KST - T3
76
CĐ Dược K10BSN1 - TH Thực vật - 3/10- BCDL - PTHÔn thi Sinh học và di truyền - T2Ôn thi Sinh lý - T 1
77
CN2 - TH Thực vật - 3/10- BCDL - PTHÔn thi Vi sinh - KST - T3
78
CĐ Dược K10CSN1 - TH Thực vật - 3/10- BCDL - PTHÔn thi Sinh học và di truyền - T2Ôn thi Sinh lý - T 1
79
CN2 - TH Thực vật - 3/10- BCDL - PTHÔn thi Vi sinh - KST - T3
80
CĐ Dược K10DSN1 - TH Thực vật - 3/10- BCDL - PTHN2 - TH Thực vật - 3/10- BCDL - PTHÔn thi Sinh học và di truyền - T2Ôn thi Sinh lý - T 1
81
CÔn thi Vi sinh - KST - T3
82
Cao đẳng Dược K9A
SThực tập ngành 2 - thời gian 08 tuần cả ngày (thứ 5, thứ 6, thứ 7, chủ nhật)
từ 17/06/2024 - 11/08/2024
83
T
84
Cao đẳng Dược K9FSÔn thi Pháp chế Dược
85
T
86
CĐ Dược
K10 E
STH - Thực vật - 9/10 - HDDL - PTH
87
TSinh học di truyền - 14/14 - YHCS - PTHTH - Thực vật - 10/10 - HDDL - PTH
88
CĐ Dược LT CQ K4SÔn thi Sinh học di truyền lý sinh
89
TThi Dược LS - T 4.1
90
LỊCH THI TUẦN 48
91
Thời gianNội dungThành phầnĐịa điểmNgười chủ trì
92
18h thứ 2 (24/06)Thi NNCB CĐ-Y sĩ K1BT 4.1Phòng QLĐT - CTSV
93
13h30 thứ 4 (26/06)Thi GT-GDSKTTHĐDCĐK16BPMT5Phòng QLĐT - CTSV
94
7h thứ 5 (27/06)Thi GT-GDSKTTHĐDCĐK16CPMT5Phòng QLĐT - CTSV
95
8h thứ 5 (27/06) Thi KNGT - GDSKXNK9 PMT5Phòng QLĐT - CTSV
96
7h thứ 6 (28/06)Thi GT-GDSKTTHĐDCĐK16APMT5Phòng QLĐT - CTSV
97
13h30 thứ 6 (28/06)Thi KST 2XNK9T 4.2Phòng QLĐT - CTSV
98
13h30 thứ 6 (28/06)Thi GT-GDSKTTHĐDCĐK16D PMT5Phòng QLĐT - CTSV
99
13h30 - thứ 6 (28/06) Thi Dinh dưỡng- VSATTP PHCN K3AT 4.3Phòng QLĐT - CTSV
100
18h thứ 6 (28/06)Thi Dược LSCĐ Dược LT CQ K4T 4.1Phòng QLĐT - CTSV