| A | B | C | G | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Số hiệu: BM16-QT01-TB | Lần sửa đổi: 03 | Ngày hiệu lực: 16/08/2023 | ||||||||||||||||||
2 | KIỂM TRA TỰ BẢO DƯỠNG MÁY: Máy CNC 6 Mặt | ||||||||||||||||||||
3 | Tuần:.1 . 02.03.2026 - 08.03.2026 | ||||||||||||||||||||
4 | Vệ Sinh | STT | Khu vực vệ sinh | Chu kỳ thực hiện | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | Chủ nhật | ||||||||||
5 | 1 | Toàn bộ máy | hết ca sản xuất | Đạt | Đạt | Đạt | Đạt | Đạt | Đạt | ||||||||||||
6 | |||||||||||||||||||||
7 | Bôi Trơn | STT | Nhóm | Chu kỳ thực hiện | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | Chủ nhật | ||||||||||
8 | 1 | Bơm mỡ bò chuyên dụng | 40 giờ VHM | Đạt | |||||||||||||||||
9 | 2 | Bơm mỡ bò | 1 lần / tuần | Đạt | |||||||||||||||||
10 | Kiểm tra | STT | Nhóm | Chu kỳ thực hiện | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | Chủ nhật | ||||||||||
11 | 1 | Xác định vấn đề cơ học ( dây curoa) | 1 lần/ ngày | Đạt | Đạt | Đạt | Đạt | Đạt | Đạt | ||||||||||||
12 | 2 | Xác định vị trí rò rỉ | 1 lần/ ngày | Đạt | Đạt | Đạt | Đạt | Đạt | Đạt | ||||||||||||
13 | Kiểm tra của Tổ trưởng | ||||||||||||||||||||
14 | Kiểm tra của Nhân viên kỹ thuật thiết bị | Cảnh | Cảnh | Cảnh | Cảnh | Cảnh | Cảnh | ||||||||||||||
15 | Kiểm tra của kỹ thuật sản phẩm | ||||||||||||||||||||
16 | |||||||||||||||||||||
17 | |||||||||||||||||||||
18 | Số hiệu: BM16-QT01-TB | Lần sửa đổi: 03 | Ngày hiệu lực: 16/08/2023 | ||||||||||||||||||
19 | KIỂM TRA TỰ BẢO DƯỠNG MÁY: Máy CNC 6 Mặt | ||||||||||||||||||||
20 | Tuần 2: 09.03.2026 - 15.03.2026 | ||||||||||||||||||||
21 | Vệ Sinh | STT | Khu vực vệ sinh | Chu kỳ thực hiện | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | Chủ nhật | ||||||||||
22 | 1 | Toàn bộ máy | hết ca sản xuất | Đạt | Đạt | Đạt | Đạt | Đạt | Đạt | ||||||||||||
23 | |||||||||||||||||||||
24 | Bôi Trơn | STT | Nhóm | Chu kỳ thực hiện | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | Chủ nhật | ||||||||||
25 | 1 | Bơm mỡ bò chuyên dụng | 40 giờ VHM | Đạt | |||||||||||||||||
26 | 2 | Bơm mỡ bò | 1 lần / tuần | Đạt | |||||||||||||||||
27 | Kiểm tra | STT | Nhóm | Chu kỳ thực hiện | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | Chủ nhật | ||||||||||
28 | 1 | Xác định vấn đề cơ học ( dây curoa) | 1 lần/ ngày | Đạt | Đạt | Đạt | Đạt | Đạt | Đạt | ||||||||||||
29 | 2 | Xác định vị trí rò rỉ | 1 lần/ ngày | Đạt | Đạt | Đạt | Đạt | Đạt | Đạt | ||||||||||||
30 | Kiểm tra của Tổ trưởng | ||||||||||||||||||||
31 | Kiểm tra của Nhân viên kỹ thuật thiết bị | Cảnh | Cảnh | Cảnh | Cảnh | Cảnh | Cảnh | ||||||||||||||
32 | Kiểm tra của kỹ thuật sản phẩm | ||||||||||||||||||||
33 | |||||||||||||||||||||
34 | |||||||||||||||||||||
35 | |||||||||||||||||||||
36 | Số hiệu: BM16-QT01-TB | Lần sửa đổi: 03 | Ngày hiệu lực: 16/08/2023 | ||||||||||||||||||
37 | KIỂM TRA TỰ BẢO DƯỠNG MÁY: Máy CNC 6 Mặt | ||||||||||||||||||||
38 | Tuần:.3 . 16.03.2026 - 22.03.2026 | ||||||||||||||||||||
39 | Vệ Sinh | STT | Khu vực vệ sinh | Chu kỳ thực hiện | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | Chủ nhật | ||||||||||
40 | 1 | Toàn bộ máy | hết ca sản xuất | Đạt | Đạt | Đạt | Đạt | Đạt | Đạt | ||||||||||||
41 | |||||||||||||||||||||
42 | Bôi Trơn | STT | Nhóm | Chu kỳ thực hiện | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | Chủ nhật | ||||||||||
43 | 1 | Bơm mỡ bò chuyên dụng | 40 giờ VHM | Đạt | |||||||||||||||||
44 | 2 | Bơm mỡ bò | 1 lần / tuần | Đạt | |||||||||||||||||
45 | Kiểm tra | STT | Nhóm | Chu kỳ thực hiện | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | Chủ nhật | ||||||||||
46 | 1 | Xác định vấn đề cơ học ( dây curoa) | 1 lần/ ngày | Đạt | Đạt | Đạt | Đạt | Đạt | Đạt | ||||||||||||
47 | 2 | Xác định vị trí rò rỉ | 1 lần/ ngày | Đạt | Đạt | Đạt | Đạt | Đạt | Đạt | ||||||||||||
48 | Kiểm tra của Tổ trưởng | ||||||||||||||||||||
49 | Kiểm tra của Nhân viên kỹ thuật thiết bị | Cảnh | Cảnh | Cảnh | Cảnh | Cảnh | Cảnh | ||||||||||||||
50 | Kiểm tra của kỹ thuật sản phẩm | ||||||||||||||||||||
51 | |||||||||||||||||||||
52 | |||||||||||||||||||||
53 | |||||||||||||||||||||
54 | Số hiệu: BM16-QT01-TB | Lần sửa đổi: 03 | Ngày hiệu lực: 16/08/2023 | ||||||||||||||||||
55 | KIỂM TRA TỰ BẢO DƯỠNG MÁY: Máy CNC 6 Mặt | ||||||||||||||||||||
56 | Tuần:.4 . 23.03.2026 - 29.03.2026 | ||||||||||||||||||||
57 | Vệ Sinh | STT | Khu vực vệ sinh | Chu kỳ thực hiện | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | Chủ nhật | ||||||||||
58 | 1 | Toàn bộ máy | hết ca sản xuất | Đạt | Đạt | Đạt | Đạt | Đạt | Đạt | ||||||||||||
59 | |||||||||||||||||||||
60 | Bôi Trơn | STT | Nhóm | Chu kỳ thực hiện | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | Chủ nhật | ||||||||||
61 | 1 | Bơm mỡ bò chuyên dụng | 40 giờ VHM | Đạt | |||||||||||||||||
62 | 2 | Bơm mỡ bò | 1 lần / tuần | Đạt | |||||||||||||||||
63 | Kiểm tra | STT | Nhóm | Chu kỳ thực hiện | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | Chủ nhật | ||||||||||
64 | 1 | Xác định vấn đề cơ học ( dây curoa) | 1 lần/ ngày | Đạt | Đạt | Đạt | Đạt | Đạt | Đạt | ||||||||||||
65 | 2 | Xác định vị trí rò rỉ | 1 lần/ ngày | Đạt | Đạt | Đạt | Đạt | Đạt | Đạt | ||||||||||||
66 | Kiểm tra của Tổ trưởng | ||||||||||||||||||||
67 | Kiểm tra của Nhân viên kỹ thuật thiết bị | Cảnh | Cảnh | Cảnh | Cảnh | Cảnh | Cảnh | ||||||||||||||
68 | Kiểm tra của kỹ thuật sản phẩm | ||||||||||||||||||||
69 | |||||||||||||||||||||
70 | |||||||||||||||||||||
71 | |||||||||||||||||||||
72 | |||||||||||||||||||||
73 | |||||||||||||||||||||
74 | |||||||||||||||||||||
75 | |||||||||||||||||||||
76 | |||||||||||||||||||||
77 | |||||||||||||||||||||
78 | |||||||||||||||||||||
79 | |||||||||||||||||||||
80 | |||||||||||||||||||||
81 | |||||||||||||||||||||
82 | |||||||||||||||||||||
83 | |||||||||||||||||||||
84 | |||||||||||||||||||||
85 | |||||||||||||||||||||
86 | |||||||||||||||||||||
87 | |||||||||||||||||||||
88 | |||||||||||||||||||||
89 | |||||||||||||||||||||
90 | |||||||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||||||
93 | |||||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||
100 | |||||||||||||||||||||