| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | R | S | T | U | V | W | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC | |||||||||||||||||||
2 | KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | |||||||||||||||||||
3 | KHOA NGÂN HÀNG | |||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH THI 8 TUẦN ĐẦU HỌC KỲ I NĂM HỌC 2026-2027 | |||||||||||||||||||
5 | Khoa: | Ngân hàng | Tên học phần: | Ngân hàng trung ương | Số tín chỉ: | 2 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||||||||||
6 | *Ghi chú: Khoa Lập Danh sách thi chỉ chịu trách nhiệm về điểm TB kiểm tra | |||||||||||||||||||
7 | TT | TT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Lớp | Lần học | Lần thi | Ngày thi | Phòng thi | Giờ thi | Phút thi | Thời gian thi | TB kiểm tra | Ghi chú | Khoa phụ trách | Tên học phần | Số TC | Mã học phần | GHÉP LỚP |
8 | ||||||||||||||||||||
9 | 1 | 1 | 2924114049 | Vũ Thị Kim | Anh | NH29.01 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 7 | 30 | 60' | 8,5 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||
10 | 2 | 2 | 2924100751 | Phùng Thị Kim | Anh | NH29.01 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 7 | 30 | 60' | 8,5 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||
11 | 3 | 3 | 2924117846 | Nguyễn Phương | Anh | NH29.01 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 7 | 30 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||
12 | 4 | 4 | 2924105426 | Nguyễn Minh | Châu | NH29.01 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 7 | 30 | 60' | 8,8 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||
13 | 5 | 5 | 2924109528 | Trần Mạnh | Cường | NH29.01 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 7 | 30 | 60' | 8,8 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||
14 | 6 | 6 | 2924122574 | Đường Minh | Đại | NH29.01 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 7 | 30 | 60' | 8,3 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||
15 | 7 | 7 | 2924116397 | Trần Thành | Đạt | NH29.01 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 7 | 30 | 60' | 7,8 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||
16 | 8 | 8 | 2924123067 | Vũ Tiến | Đạt | NH29.01 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 7 | 30 | 60' | 8,8 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||
17 | 9 | 9 | 2924117087 | Trương Thị Ánh | Dương | NH29.01 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 7 | 30 | 60' | 8,8 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||
18 | 10 | 10 | 2924117106 | Dương Thị Thu | Hà | NH29.01 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 7 | 30 | 60' | 8,5 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||
19 | 11 | 11 | 2924125406 | Nguyễn Thị | Hằng | NH29.01 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 7 | 30 | 60' | 8,8 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||
20 | 12 | 12 | 2924115616 | Lường Thị | Hoài | NH29.01 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 7 | 30 | 60' | 8,8 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||
21 | 13 | 13 | 2924126699 | Ngô Thị Diệu | Hương | NH29.01 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 7 | 30 | 60' | 8,8 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||
22 | 14 | 14 | 2924130474 | Nguyễn Thị | Huyền | NH29.01 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 7 | 30 | 60' | 8,8 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||
23 | 15 | 15 | 2924114964 | Phạm Văn | Khang | NH29.01 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 7 | 30 | 60' | 7,8 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||
24 | 16 | 16 | 2924106777 | Điệp Thành | Kỳ | NH29.01 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 7 | 30 | 60' | 7,8 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||
25 | 17 | 17 | 2924109779 | Nguyễn Thị Khánh | Linh | NH29.01 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 7 | 30 | 60' | 8,5 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||
26 | 18 | 18 | 2924100418 | Phạm Ngọc | Linh | NH29.01 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 7 | 30 | 60' | 8,8 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||
27 | 19 | 19 | 2924123745 | Nguyễn Ngọc Khánh | Ly | NH29.01 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 7 | 30 | 60' | 8,8 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||
28 | 20 | 20 | 2924107190 | Nguyễn Thị Xuân | Mai | NH29.01 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 7 | 30 | 60' | 9,0 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||
29 | 21 | 21 | 2722225549 | Cao Đức | Minh | NH29.01 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 7 | 30 | 60' | 8,5 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||
30 | 22 | 22 | 2924110720 | Nghiêm Thị Trà | My | NH29.01 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 7 | 30 | 60' | 9,0 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||
31 | 23 | 23 | 2924104494 | Ngô Thảo | Nguyên | NH29.01 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 7 | 30 | 60' | 9,3 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||
32 | 24 | 24 | 2924116694 | Nguyễn Tuấn | Phong | NH29.01 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 7 | 30 | 60' | 6,0 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||
33 | 25 | 25 | 2924101934 | Nguyễn Minh | Quân | NH29.01 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 7 | 30 | 60' | 0,0 | KĐT | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | |
34 | 26 | 26 | 2924109439 | Đào Thị Diễm | Quỳnh | NH29.01 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 7 | 30 | 60' | 8,5 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||
35 | 27 | 27 | 2924116682 | Lương Văn | Toàn | NH29.01 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 7 | 30 | 60' | 7,5 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||
36 | 28 | 28 | 2924110685 | Mai Thế | Tùng | NH29.01 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 7 | 30 | 60' | 0,0 | KĐT | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | |
37 | 29 | 29 | 2924104047 | Nguyễn Xuân | Tùng | NH29.02 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 7 | 30 | 60' | 0,0 | KĐT | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | |
38 | 30 | 30 | 2924107154 | Nguyễn Thị Hải | Yến | NH29.01 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 7 | 30 | 60' | 8,3 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||
39 | 31 | 31 | LT22026177 | Lê Thành | Đạt | 20LT2NH.03 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 7 | 30 | 60' | 8,3 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||
40 | 32 | 32 | 2722216931 | Lê Quốc | Hoàng | NH27.06 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 7 | 30 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||
41 | 33 | 1 | 2924115226 | Đậu Thị Lan | Anh | NH29.04 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 8 | 30 | 60' | 8,5 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||
42 | 34 | 2 | 2924101720 | Trần Thị Vân | Anh | NH29.04 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 8 | 30 | 60' | 8,3 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||
43 | 35 | 3 | 2924123365 | Nguyễn Thị Thu | Chà | NH29.04 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 8 | 30 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||
44 | 36 | 4 | 2924106308 | Trịnh Quốc | Cường | NH29.04 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 8 | 30 | 60' | 7,8 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||
45 | 37 | 5 | 2924100981 | Phạm Doanh | Doanh | NH29.04 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 8 | 30 | 60' | 8,8 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||
46 | 38 | 6 | 2924116572 | Trịnh Phương | Dung | NH29.04 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 8 | 30 | 60' | 8,8 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||
47 | 39 | 7 | 2924123224 | Nguyễn Thu | Hà | NH29.04 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 8 | 30 | 60' | 8,8 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||
48 | 40 | 8 | 2924123364 | Hồ Thị | Hương | NH29.04 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 8 | 30 | 60' | 9,0 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||
49 | 41 | 9 | 2924127875 | Nguyễn Quang | Huy | NH29.04 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 8 | 30 | 60' | 8,8 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||
50 | 42 | 10 | 2924124654 | Nguyễn Đăng | Huy | NH29.04 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 8 | 30 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||
51 | 43 | 11 | 2924110885 | Lê Ngọc | Huyền | NH29.04 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 8 | 30 | 60' | 8,5 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||
52 | 44 | 12 | 2924118918 | Lê Ngọc | Lan | NH29.04 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 8 | 30 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||
53 | 45 | 13 | 2924116638 | Nguyễn Phương | Linh | NH29.04 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 8 | 30 | 60' | 8,3 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||
54 | 46 | 14 | 2924127775 | Phạm Thị | Linh | NH29.04 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 8 | 30 | 60' | 9,0 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||
55 | 47 | 15 | 2924102230 | Đỗ Xuân | Long | NH29.04 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 8 | 30 | 60' | 8,3 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||
56 | 48 | 16 | 2924118233 | Nguyễn Khánh | Ly | NH29.04 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 8 | 30 | 60' | 9,0 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||
57 | 49 | 17 | 2924204332 | Nguyễn Tiến | Mạnh | NH29.04 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 8 | 30 | 60' | 7,8 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||
58 | 50 | 18 | 2924128641 | Đào Văn | Minh | NH29.04 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 8 | 30 | 60' | 0,0 | KĐT | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | |
59 | 51 | 19 | 2924128774 | Nguyễn Nhật | Minh | NH29.04 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 8 | 30 | 60' | 8,8 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||
60 | 52 | 20 | 2924128701 | Vũ Thị Kim | Ngân | NH29.04 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 8 | 30 | 60' | 9,3 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||
61 | 53 | 21 | 2924123039 | Bùi Thị Thu | Ngân | NH29.04 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 8 | 30 | 60' | 7,0 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||
62 | 54 | 22 | 2924113193 | Hoàng Như | Ngọc | NH29.04 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 8 | 30 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||
63 | 55 | 23 | 2924127239 | Văn Yến | Nhi | NH29.04 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 8 | 30 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||
64 | 56 | 24 | 2924204811 | Hoàng Đình | Thụ | NH29.04 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 8 | 30 | 60' | 8,3 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||
65 | 57 | 25 | 2924122883 | Vũ Huyền | Trang | NH29.04 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 8 | 30 | 60' | 8,5 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||
66 | 58 | 26 | 2924108123 | Đinh Quang | Văn | NH29.04 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 8 | 30 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||
67 | 59 | 27 | 2823211839 | Tạ Thị Thu | Trang | NH28.04 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 8 | 30 | 60' | 8,3 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||
68 | 60 | 28 | 2924112615 | Lã Minh Phương | Anh | NH29.05 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 8 | 30 | 60' | 7,0 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||
69 | 61 | 29 | 2924126922 | Trần Thị Vân | Anh | NH29.05 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 8 | 30 | 60' | 7,0 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||
70 | 62 | 30 | 2924130667 | Đặng Ngọc | Duy | NH29.05 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 8 | 30 | 60' | 7,3 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||
71 | 63 | 1 | 2924117093 | Nguyễn Thị Thu | Hằng | NH29.05 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 9 | 30 | 60' | 7,5 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||
72 | 64 | 2 | 2924119409 | Tạ Minh | Hiếu | NH29.05 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 9 | 30 | 60' | 7,0 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||
73 | 65 | 3 | 2924203353 | Phạm Tuấn | Hùng | NH29.05 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 9 | 30 | 60' | 7,0 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||
74 | 66 | 4 | 2924103417 | Hoàng Nguyễn Đức | Hùng | NH29.05 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 9 | 30 | 60' | 7,0 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||
75 | 67 | 5 | 2924120513 | Phong Quốc | Hưng | NH29.05 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 9 | 30 | 60' | 8,5 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||
76 | 68 | 6 | 2924117272 | Nguyễn Minh | Huyền | NH29.05 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 9 | 30 | 60' | 7,3 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||
77 | 69 | 7 | 2924126070 | Đàm Văn | Khang | NH29.05 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 9 | 30 | 60' | 7,0 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||
78 | 70 | 8 | 2924119460 | Dương Thị | Liên | NH29.05 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 9 | 30 | 60' | 7,0 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||
79 | 71 | 9 | 2924111481 | Lương Giang | Linh | NH29.05 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 9 | 30 | 60' | 7,0 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||
80 | 72 | 10 | 2924130693 | Lê Khánh | Linh | NH29.05 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 9 | 30 | 60' | 7,5 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||
81 | 73 | 11 | 2924105133 | Trịnh Khánh | Ly | NH29.05 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 9 | 30 | 60' | 7,0 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||
82 | 74 | 12 | 2924101296 | Trần Khánh | Ly | NH29.05 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 9 | 30 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||
83 | 75 | 13 | 2924116322 | Đỗ Bảo | Ngân | NH29.05 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 9 | 30 | 60' | 7,0 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||
84 | 76 | 14 | 2924122165 | Nguyễn Khánh | Ngọc | NH29.05 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 9 | 30 | 60' | 7,5 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||
85 | 77 | 15 | 2823156830 | Lê Anh | Quân | NH29.05 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 9 | 30 | 60' | 7,3 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||
86 | 78 | 16 | 2924127471 | Hoàng Khánh | Quỳnh | NH29.05 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 9 | 30 | 60' | 7,0 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||
87 | 79 | 17 | 2924107902 | Phạm Văn | Thắng | NH29.05 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 9 | 30 | 60' | 7,0 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||
88 | 80 | 18 | 2924122417 | Cấn Đức | Thành | NH29.05 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 9 | 30 | 60' | 0,0 | KĐT | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | |
89 | 81 | 19 | 2924118788 | Trần Minh | Thu | NH29.05 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 9 | 30 | 60' | 7,0 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||
90 | 82 | 20 | 2924128056 | Nguyễn Thu | Thúy | NH29.05 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 9 | 30 | 60' | 8,5 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||
91 | 83 | 21 | 2924125152 | Đặng Hồng | Toại | NH29.05 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 9 | 30 | 60' | 7,0 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||
92 | 84 | 22 | 2924125012 | Triệu Thị Mai | Trang | NH29.05 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 9 | 30 | 60' | 7,0 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||
93 | 85 | 23 | 2924119549 | Bùi Thu | Trang | NH29.05 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 9 | 30 | 60' | 8,5 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||
94 | 86 | 24 | 2924116471 | Lê Thu | Trang | NH29.05 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 9 | 30 | 60' | 7,0 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||
95 | 87 | 25 | 2924113184 | Trần Thị Minh | Trang | NH29.05 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 9 | 30 | 60' | 8,5 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||
96 | 88 | 26 | 2924128168 | Ninh Quang | Trường | NH29.05 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 9 | 30 | 60' | 7,0 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||
97 | 89 | 27 | 2924128752 | Hồ Lê | Tùng | NH29.05 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 9 | 30 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||
98 | 90 | 28 | 2722225562 | Phạm Hồng | Đức | NH27.02 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 9 | 30 | 60' | 7,8 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | KO CÓ PHIẾU | |
99 | 91 | 29 | 2621226021 | Nguyễn Thị Hồng | Phương | NH26.03 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 9 | 30 | 60' | 7,5 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||
100 | 92 | 1 | 2924204228 | Nguyễn Minh Vy | Anh | NH29.06 | 1 | 1 | 07.10.2026 | D602 | 10 | 30 | 60' | 7,3 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | qđ giữ lớp | |