ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVW
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA TRIẾT HỌC & KHXH
––––––––––––––––––––––––
4
5
DANH SÁCH THI LẦN 1 LỚP HỌC LẠI HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026
6
Khoa: Triết học
Tên học phần:
Chủ nghĩa xã hội khoa học
Số tín chỉ:
2Mã học phần:191282007
7
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi chú
8
Bằng sốBằng chữ
9
10
12621211516Vũ ĐứcTàiQM26.01114.10.2025D601173060'5,1
11
2
2722240043
Nguyễn Quốc KhánhNS27.09114.10.2025D601173060'7,5
12
32621230798Nguyễn Duy HoàngKS26.02114.10.2025D601173060'7,6
13
42520135038Đặng HoàngThiệnNS25.03114.10.2025D601173060'6,8
14
52621215722Nguyễn ThuỳDươngTM26.06114.10.2025D601173060'7,7
15
12621210585Nguyễn PhươngAnhUD26.03114.10.2025D601183060'7,5
16
22621235144
Nguyễn Trần Quang
AnhTM26.03114.10.2025D601183060'7,5
17
32621210894Nguyễn HữuDươngPM26.01114.10.2025D601183060'8,0
18
42520245378Nguyễn TrungHiếuKO25.04114.10.2025D601183060'8,0
19
519126307Nguyễn Thị ThuHoàiQT24.14114.10.2025D601183060'8,0
20
62621235013Lê ThịHươngNS26.03114.10.2025D601183060'8,5
21
72621210792Nguyễn PhúKhangUD26.04114.10.2025D601183060'7,5
22
82621210083Nguyễn TuấnKhanhPM26.04114.10.2025D601183060'0,0KĐT
23
92621225078Nguyễn TrangLinh.KT26.01114.10.2025D601183060'7,5
24
1019172420Nguyễn TuấnNamPM24.04114.10.2025D601183060'0,0KĐT
25
112621230121Nguyễn Đức HoàiNamTĐ26.02114.10.2025D601183060'7,0
26
122621216228Đặng NgọcSơnKN26.01114.10.2025D601183060'7,0
27
132520230290Nguyễn ThếTàiMT26.02114.10.2025D601183060'8,0
28
142520250529Thiều PhươngThảoTM26.04114.10.2025D601183060'8,0
29
152621235164Nguyễn QuangTrườngQT26.17114.10.2025D601183060'7,5
30
162520235173Lục HoàngDT25.02114.10.2025D601183060'7,5
31
172621220635Nguyễn Thị TràMyTM26.05114.10.2025D601183060'8,0
32
182722210957Nguyễn Linh NhiMT27.03114.10.2025D601183060'7,5
33
34
Người lập danh sách
Cán bộ coi thi 1
Cán bộ coi thi 2
LÃNH ĐẠO KHOA
35
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100