| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | BÁNH TRUNG THU SÀI GÒN Địa chỉ: 211/10/1 Vĩnh Viễn, Phường 4, Quận 10 Tel: 0909 627 679 - 028 3927 3968 Email: thanhddd@banhtrungthusaigon.com Web: banhtrungthusaigon.com | |||||||||||||||||||||||||
2 | ĐƠN ĐẶT HÀNG BÁNH TRUNG THU KINH ĐÔ | |||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | Quý Khách vui lòng điền đầy đủ thông tin bên dưới và gửi cho chúng tôi theo địa chỉ: | |||||||||||||||||||||||||
5 | Email: thanhddd@banhtrungthusaigon.com. Chúng Tôi sẽ liên lạc và giao hàng cho Quý Khách trong thời gian sớm nhất. Kính chúc Quý Khách một mùa Trung Thu ấm áp tình thân. | |||||||||||||||||||||||||
6 | Tên KH : | |||||||||||||||||||||||||
7 | Địa chỉ : | |||||||||||||||||||||||||
8 | ĐT: | Fax : | ||||||||||||||||||||||||
9 | Email: | Người LH : | ||||||||||||||||||||||||
10 | MST: | Ngày xuất đơn: | ||||||||||||||||||||||||
11 | Ngày GH: | |||||||||||||||||||||||||
12 | Kính gửi nhà phân phối bánh trung thu Sài Gòn, chúng tôi xin đặt hàng với chi tiết như sau: (Điền vào cột số lượng (SL) tương ứng với loại bánh muốn đặt). | |||||||||||||||||||||||||
13 | ||||||||||||||||||||||||||
14 | MÃ HỘP | HỘP CAO CẤP TRĂNG VÀNG | ĐV | GIÁ | SỐ LƯỢNG | THÀNH TIỀN | 0 | |||||||||||||||||||
15 | KC | Trăng vàng BLACK & GOLD - Hộp Sơn mài (6 bánh + trà) | Hộp | 4.900.000 | - | 0 | ||||||||||||||||||||
16 | G6 | Trăng vàng BLACK & GOLD (6 bánh + trà) | Hộp | 3.000.000 | - | 0 | ||||||||||||||||||||
17 | G4 | Trăng vàng BLACK & GOLD (4 bánh + trà) | Hộp | 1.500.000 | - | 0 | ||||||||||||||||||||
18 | GYS | Trăng vàng BLACK & GOLD yến sào (4 bánh + trà) | Hộp | 2.500.000 | - | 0 | ||||||||||||||||||||
19 | G2 | Trăng vàng BLACK & GOLD (2 bánh + trà) | Hộp | 610.000 | - | 0 | ||||||||||||||||||||
20 | HKV | Trăng vàng Hoàng Kim Vinh Hoa vàng (4 bánh + trà) | Hộp | 1.300.000 | - | 0 | ||||||||||||||||||||
21 | HKD | Trăng vàng Hoàng Kim Vinh Hiển đỏ (4 bánh + trà) | Hộp | 1.300.000 | - | 0 | ||||||||||||||||||||
22 | PLX6 | Trăng vàng Pha Lê Vạn Phúc xanh (6 bánh) | Hộp | 1.000.000 | - | 0 | ||||||||||||||||||||
23 | HND | Trăng vàng Hồng Ngọc An Thịnh đỏ (4 bánh) | Hộp | 760.000 | - | 0 | ||||||||||||||||||||
24 | HNV | Trăng vàng Hồng Ngọc An Phú vàng (4 bánh) | Hộp | 760.000 | - | 0 | ||||||||||||||||||||
25 | HNHP | Trăng vàng hồng ngọc Hưng Phú (8 bánh) | Hộp | 760.000 | - | 0 | ||||||||||||||||||||
26 | HNG | Trăng vàng Hồng Ngọc An Lành xanh (4 bánh) | Hộp | 610.000 | - | 0 | ||||||||||||||||||||
27 | HNXD | Trăng vàng Hồng Ngọc An Nhiên xanh dương (4 bánh) | Hộp | 610.000 | - | 0 | ||||||||||||||||||||
28 | HNHT | Trăng vàng hồng ngọc Hưng Thịnh (6 bánh) | Hộp | 560.000 | - | 0 | ||||||||||||||||||||
29 | HNAB | Trăng vàng Hồng Ngọc An Bình (4 bánh) | Hộp | 560.000 | - | 0 | ||||||||||||||||||||
30 | HNX | Trăng vàng Hồng Ngọc Tâm An Xanh (4 bánh CHAY) | Hộp | 560.000 | - | 0 | ||||||||||||||||||||
31 | MÃ BÁNH | BÁNH THU ĐẶC SẮC | ĐV | GIÁ | 0 | |||||||||||||||||||||
32 | THU6X | Hộp 6 bánh trung thu Xanh | Hộp | 480.000 | - | 0 | ||||||||||||||||||||
33 | THU3X | Hộp 3 bánh trung thu Xanh | Hộp | 280.000 | - | 0 | ||||||||||||||||||||
34 | THU6H | Hộp 6 bánh trung thu Hồng | Hộp | 480.000 | - | 0 | ||||||||||||||||||||
35 | THU3H | Hộp 3 bánh trung thu Hồng | Hộp | 280.000 | - | 0 | ||||||||||||||||||||
36 | T6 | Hộp 6 bánh trung thu Tuyết | Hộp | 480.000 | - | 0 | ||||||||||||||||||||
37 | T3 | Hộp 3 bánh trung thu Tuyết | Hộp | 280.000 | - | 0 | ||||||||||||||||||||
38 | LAVA6 | Hộp 6 bánh LAVA trứng chảy | Hộp | 480.000 | - | 0 | ||||||||||||||||||||
39 | LAVA3 | Hộp 3 bánh LAVA trứng chảy | Hộp | 280.000 | - | 0 | ||||||||||||||||||||
40 | OREO4 | Hộp bánh OREO (4 bánh) | Hộp | 340.000 | - | 0 | ||||||||||||||||||||
41 | OREO2 | Hộp bánh OREO (2 bánh) | Hộp | 180.000 | - | 0 | ||||||||||||||||||||
42 | MÃ BÁNH | BÁNH NƯỚNG 4 TRỨNG (800Gr) | ĐV | GIÁ | 0 | |||||||||||||||||||||
43 | 24 | Gà quay sốt X.O ( 4 Trứng) | Cái | 390.000 | - | 0 | ||||||||||||||||||||
44 | MÃ BÁNH | BÁNH NƯỚNG ĐẶC BiỆT (210Gr) | ĐV | GIÁ | 0 | |||||||||||||||||||||
45 | B | Bào Ngư (2 Trứng ĐB) | Cái | 167.000 | - | 0 | ||||||||||||||||||||
46 | 2 | Gà quay sốt X.O (2 Trứng ĐB) | Cái | 137.000 | - | 0 | ||||||||||||||||||||
47 | 3 | Jambon xá xíu (2 Trứng ĐB) | Cái | 122.000 | - | 0 | ||||||||||||||||||||
48 | 4 | Lạp xưởng ngũ hạt (2 Trứng ĐB) | Cái | 122.000 | - | 0 | ||||||||||||||||||||
49 | 5 | Hạt Sen Dừa tươi (2 Trứng ĐB) | Cái | 102.000 | - | 0 | ||||||||||||||||||||
50 | T | Hạt Sen Trà Xanh (2 Trứng ĐB) | Cái | 102.000 | - | 0 | ||||||||||||||||||||
51 | 6 | Đậu xanh hạt dưa (2 Trứng ĐB) | Cái | 98.000 | - | 0 | ||||||||||||||||||||
52 | M | Khoai môn hạt sen (2 Trứng ĐB) | Cái | 98.000 | - | 0 | ||||||||||||||||||||
53 | L | Đậu Xanh lá dứa (2 Trứng ĐB) | Cái | 98.000 | - | 0 | ||||||||||||||||||||
54 | 7 | Sữa Dừa Hạt Dưa (2 Trứng ĐB) | Cái | 95.000 | - | 0 | ||||||||||||||||||||
55 | R | Đậu đỏ kiểu Nhật (2 Trứng ĐB) | Cái | 95.000 | - | 0 | ||||||||||||||||||||
56 | MÃ BÁNH | BÁNH NƯỚNG 1 TRỨNG (150Gr) | ĐV | GIÁ | 0 | |||||||||||||||||||||
57 | 21 | Gà quay jambon (1 trứng) | Cái | 79.000 | - | 0 | ||||||||||||||||||||
58 | A1 | Nấm đông cô xốt rượu Rhum (1 trứng) | Cái | 79.000 | - | 0 | ||||||||||||||||||||
59 | 31 | Thập cẩm jambon (1 trứng) | Cái | 73.000 | - | 0 | ||||||||||||||||||||
60 | 41 | Thập cẩm lạp xưởng (1 trứng) | Cái | 73.000 | - | 0 | ||||||||||||||||||||
61 | 51 | Hạt sen (1 trứng) | Cái | 65.000 | - | 0 | ||||||||||||||||||||
62 | T1 | Hạt sen trà xanh (1 trứng) | Cái | 65.000 | - | 0 | ||||||||||||||||||||
63 | SR1 | Sầu riêng (1 trứng) | Cái | 65.000 | - | 0 | ||||||||||||||||||||
64 | L1 | Đậu xanh lá dứa (1 trứng) | Cái | 65.000 | - | 0 | ||||||||||||||||||||
65 | 61 | Đậu Xanh (1 trứng) | Cái | 62.000 | - | 0 | ||||||||||||||||||||
66 | 71 | Sữa Dừa (1 trứng) | Cái | 62.000 | - | 0 | ||||||||||||||||||||
67 | M1 | Khoai môn (1 trứng) | Cái | 62.000 | - | 0 | ||||||||||||||||||||
68 | R1 | Đậu đỏ (1 trứng) | Cái | 62.000 | - | 0 | ||||||||||||||||||||
69 | MÃ BÁNH | BÁNH NƯỚNG 0 TRỨNG (150Gr) | ĐV | GIÁ | 0 | |||||||||||||||||||||
70 | 40 | Thập cẩm lạp xưởng (0 trứng) | Cái | 68.000 | - | 0 | ||||||||||||||||||||
71 | 60 | Đậu xanh (0 trứng) | Cái | 57.000 | - | 0 | ||||||||||||||||||||
72 | C1 | Cốm dừa | Cái | 65.000 | - | 0 | ||||||||||||||||||||
73 | MÃ BÁNH | BÁNH XANH - CHAY (150Gr) | ĐV | GIÁ | 0 | |||||||||||||||||||||
74 | XTX | Trà xanh hạt Macadamia | Cái | 68.000 | - | 0 | ||||||||||||||||||||
75 | XDX | Đậu xanh hạnh nhân | Cái | 68.000 | - | 0 | ||||||||||||||||||||
76 | XMD | Mè đen hạt dưa | Cái | 68.000 | - | 0 | ||||||||||||||||||||
77 | XHS | Hạt sen hạt chia | Cái | 68.000 | - | 0 | ||||||||||||||||||||
78 | MÃ BÁNH | 0 | ||||||||||||||||||||||||
79 | 811 | Bánh Dẻo jambon lạp xưởng (0 trứng) | Cái | 87.000 | - | 0 | ||||||||||||||||||||
80 | 82 | Bánh Dẻo hạt sen hạt dưa (1 trứng) | Cái | 75.000 | - | 0 | ||||||||||||||||||||
81 | 83 | Bánh Dẻo đậu xanh hạt dưa (1 trứng) | Cái | 75.000 | - | 0 | ||||||||||||||||||||
82 | 85 | Dẻo hạt sen hạt dưa (0 trứng) | Cái | 70.000 | - | 0 | ||||||||||||||||||||
83 | 86 | Dẻo đậu xanh hạt dưa (0 trứng) | Cái | 70.000 | - | 0 | ||||||||||||||||||||
84 | MÃ BÁNH | BÁNH DẺO 180Gr | ĐV | GIÁ | 0 | |||||||||||||||||||||
85 | 98 | Bánh dẻo thập cẩm 0 trứng | Cái | 65.000 | - | 0 | ||||||||||||||||||||
86 | 92 | Bánh Dẻo hạt sen 1 trứng | Cái | 60.000 | - | 0 | ||||||||||||||||||||
87 | 93 | Bánh dẻo đậu xanh 1 trứng | Cái | 60.000 | - | 0 | ||||||||||||||||||||
88 | 95 | Bánh dẻo hạt sen 0 trứng | Cái | 55.000 | - | 0 | ||||||||||||||||||||
89 | 96 | Bánh dẻo đậu xanh 0 trứng | Cái | 55.000 | - | 0 | ||||||||||||||||||||
90 | 99 | Bánh dẻo sầu riêng 0 trứng | Cái | 55.000 | - | 0 | ||||||||||||||||||||
91 | TỔNG CỘNG | - | ||||||||||||||||||||||||
92 | CHIẾT KHẤU | 0 | - | |||||||||||||||||||||||
93 | THÀNH TIỀN | - | ||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||