ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
DANH SÁCH SINH VIÊN NGÀNH SƯ PHẠM TIẾNG ANH K17 ĐĂNG KÝ THỰC TẬP TẠI THÁI LAN
3
4
STTMã sinh viênHọ và tênĐiểmNgày sinh Số điện thoạiHọc lựcĐạo đức
5
I.Trường Đại học Buriram Rajabhat
6
120F7010151Phạm Bảo An3,4825/12/20010818277292Giỏixuất sắc
7
220F7010159Nguyễn Thị Minh Châu3,3918/05/20020326677501GiỏiTốt
8
320F7010005Lê Nguyên Linh Đan3,5501/12/20020934969089TốtXuất sắc
9
4 20F7010008Phan Minh Giang3,7207/04/20020945891541Xuất sắcXuất sắc
10
520F7010014Nguyễn Thị Ngọc Hiếu3,8205/06/20020837541121Xuất sắcXuất sắc
11
620F7010183Nguyễn Thị Thu Hương3,2202/03/20020981450204GiỏiXuất sắc
12
720F7010187Trương Thị Thu Huyền3,5119/02/20020356953723GiỏiXuất sắc
13
820F7010204Lê Thị Thuý Ngọc3,524/08/20020899956012GiỏiXuất sắc
14
920F7010149 Huỳnh Mai Yến Nhi3,6226/06/20020583561093Xuất sắcXuất sắc
15
1020F7010030 Nguyễn Trần Thảo Nhi3,8226/08/2001 0799157599Xuất sắc Xuất sắc
16
1120F7010214Hồ Thị Nhung3,4116/03/20020988655227GiỏiXuất sắc
17
1220F7010037Bùi Thị KimPha3,5826/01/20010346164539GiỏiXuất sắc
18
1319F7511443Lê Thị Minh Phương3,0928/01/20010964363699KháTốt
19
1419F7041024Lương Thị Minh Phương3,6211/01/20010825189137Xuất sắcXuất sắc
20
1520F7010042Trần ThuPhương3,3217/04/20020978384622giỏitổt
21
1620F7010041Võ Thị Thu Phương306/01/20020369088413KháTốt
22
1720F7010046Trần Thị Tuyết Sương3,5713/12/20020865488542KháXuất sắc
23
1820F7010052Trần Nguyễn Thị Thanh Trà3,7417/01/20010976468894Xuất sắcXuất sắc
24
1920F7010248Đặng Thị Hà Trang3,221/12/20020338631008KháTốt
25
2020F7010054Hà Thị Huyền Trang3,2112/02/20020387840437GiỏiXuất sắc
26
2120F7010251Nguyễn Thị Anh 3,731/10/20020702783236Giỏi Tốt
27
2220F7010253Trần Thị Thu Uyên3,3122/09/20020858138182GiỏiXuất sắc
28
2320F7060089Vũ Cao Cảnh Kỳ3,2810/22/2002Sinh viên Ngành Quốc tế học được xét chọn theo tờ trình số 01/TTr-KQTH.
29
2420F7060022Hoàng Ngọc Thảo Nhi3,242/23/2002
30
2520F7060025Hoàng Nguyễn Như Quỳnh3,119/14/2002
31
2620F7060180Ngô Xuân Uyên3,421/24/2002
32
II.Trường Đại học Ubon Ratchathani
33
120F7010162Trần Thị Hồng Chuyên3,719/08/20020973980927Xuất sắc Xuất sắc
34
222F701C002Nguyễn Minh Hạnh3,2711/17/20020918762599GiỏiTốt
35
320F7010017Nguyễn Thị Hương3,039/5/20020374934566KháXuất sắc
36
419F7541170Trần Phương Nhi3,8608/10/20010358183147Xuất sắcXuất sắc
37
520F7010224Võ Hoàng Quân3,0515/11/20020888630545KháTốt
38
620F7010003Lê Thị Ngọc Bích3,5521/02/20020934918614GiỏiTốt
39
720F7010113Nguyễn Thị Hồng Ngọc3,6323/12/20020703498406GiỏiXuát sắc
40
820F7010047Nguyễn Thị Hoài Thanh3,6319/07/20020849710159Xuất XắcXuất Xắc
41
920F7010055Lê Thị Phương Trang3,4901/01/20020901177980Xuất sắcxuất sắc
42
1020F7010258Nguyễn Thị Mỹ Yên327/11/20020585031552KháTốt
43
III.
Trường Đại học Naresuan
44
120F7010166Nguyễn Bình Dương3,359/4/2002Sinh viên Ngành Sư phạm tiếng Anh được xét chọn theo tờ trình số 06/BB-ĐHNN
45
220F7010199Lê Thị Quỳnh Nga3,667/27/2002
46
320F7010048Bùi Trần Thạnh3,7810/26/2001
47
420F7010058Trần Thị Tuyết Trinh3,911/5/2002
48
49
50
51
DANH SÁCH SINH VIÊN NGÀNH NGÔN NGỮ ANH K17 ĐĂNG KÝ THỰC TẬP TẠI THÁI LAN
52
53
STTMã sinh viênHọ và tênChuyên ngànhNgày sinh Số điện thoạiHọc lựcĐạo đức
54
I.
Trường Đại học Kalasin
55
120F7510614Lê Thị Oánh DungDu lịch10/23/20020332811496KháTốt
56
220F7510327Nguyễn Thị NhưQuỳnhNgữ văn29/09/20020793666617Trung bìnhTốt
57
320F7060056Trịnh Trân ChâuQTH2/4/2000Sinh viên Ngành Quốc tế học được xét chọn theo tờ trình số 02/TTr-KQTH.
58
420F7060219Trương Đăng Hồng AnhQTH11/5/2002
59
520F7060019Nguyễn Thị Ánh NguyệtQTH5/7/2002
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100