ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
3
4
5
6
Biên soạn: Bạch Xuân Hiến
BẢNG KÊ SẢN XUẤT
7
8
Gợi ý dùng hàm INT(A3/A5) MOD(A3;A5) SL/ngày SX ROUND(A8;2) ROUND(A8;0) VALUE(A3)
9
A1A2A3 A4 A5 A6 A7 A8 A9 A10 A11
10
Ngày
sản xuất
Số
ngày SX
Số lượngĐVTQuy cách
(Cái/ thùng)
SL thùng
đóng gói
SL dư ra sau khi đóng góiSL SX trung bình 1 ngàySL SX TB làm tròn lấy 2 số thập phânSL SX TB làm tròn đến phần nguyênHãy chuyển cột SL về dạng số
11
1/26/20248127 Cái 13
12
2/2/20248278 Cái 13
13
3/13/20247257 Cái 17
14
4/3/20249133 Cái 13
15
4/21/202411175 Cái 27
16
3/3/202412114 Cái 13
17
3/19/20245273 Cái 13
18
3/25/202413203 Cái 21
19
4/2/202413117 Cái 16
20
1/26/20249239 Cái 13
21
2/21/202410149 Cái 13
22
23
Yêu cầu: Hãy hoàn thành tính toán cho các cột trống
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100