| B | C | D | E | G | H | I | L | N | O | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | KHOA NGÂN HÀNG | ||||||||||||||||||
2 | DANH SÁCH THI HỆ ĐẠI HỌC KỲ II NĂM HỌC 2024 - 2025 | ||||||||||||||||||
3 | MÔN THI: TIỀN TỆ QUỐC TẾ VÀ THANH TOÁN QUỐC TẾ - K28.DL | ||||||||||||||||||
4 | NGÀY THI: 13/06/2025 | ||||||||||||||||||
5 | Ghi chú: VP Khoa chỉ giải quyết thắc mắc trước 3 ngày thi. Liên hệ: cô Đoan 0917985568 | ||||||||||||||||||
6 | STT | MSV | HODEM | TEN | LOP | GHICHU | LOAI | PH.THI | GIOTHI | K.TRA | ĐIỂM HỌC PHẦN | SV KÝ XÁC NHẬN | |||||||
7 | Bằng số | Bằng chữ | |||||||||||||||||
8 | 1 | 2823250721 | Nguyễn Thùy | An | DL28.13 | Lần 1 | D609 | 13 | 0 | 8,5 | |||||||||
9 | 2 | 2823240968 | Đặng Phương | Anh | DL28.09 | Lần 1 | D609 | 13 | 0 | 5,5 | |||||||||
10 | 3 | 2823215544 | Đỗ Thị Huyền | Anh | DL28.09 | Lần 1 | D609 | 13 | 0 | 7,0 | |||||||||
11 | 4 | 2722210034 | Giáp Thị Vân | Anh | DL28.12 | Lần 1 | D609 | 13 | 0 | 8,5 | |||||||||
12 | 5 | 2823215437 | Hà Tú | Anh | DL28.07 | Lần 1 | D609 | 13 | 0 | 7,5 | |||||||||
13 | 6 | 2823153137 | Lại Thị Ngọc | Anh | DL28.06 | Lần 1 | D609 | 13 | 0 | 8,0 | |||||||||
14 | 7 | 2722240541 | Lê Đức | Anh | DL28.07 | Lần 1 | D609 | 13 | 0 | 5,5 | |||||||||
15 | 8 | 2823153134 | Lê Hoàng | Anh | DL28.13 | KĐT | Lần 1 | D609 | 13 | 0 | 2,5 | ||||||||
16 | 9 | 2823250347 | Lê Thị Kim | Anh | DL28.02 | Lần 1 | D609 | 13 | 0 | 8,3 | |||||||||
17 | 10 | 2823153136 | Lê Thị Vân | Anh | DL28.03 | Lần 1 | D609 | 13 | 0 | 7,5 | |||||||||
18 | 11 | 2823240505 | Nguyễn Mai | Anh | DL28.12 | KĐT | Lần 1 | D609 | 13 | 0 | 0,0 | ||||||||
19 | 12 | 2823226597 | Nguyễn Nhật | Anh | DL28.06 | Lần 1 | D609 | 13 | 0 | 7,5 | |||||||||
20 | 13 | 2823216124 | Nguyễn Phương | Anh | DL28.03 | Lần 1 | D609 | 13 | 0 | 7,0 | |||||||||
21 | 14 | 2823153141 | Nguyễn Phương | Anh | DL28.07 | Lần 1 | D609 | 13 | 0 | 9,0 | |||||||||
22 | 15 | 2823210943 | Nguyễn Thị Mai | Anh | DL28.03 | Lần 1 | D609 | 13 | 0 | 8,0 | |||||||||
23 | 16 | 2823240966 | Nguyễn Tuấn | Anh | DL28.05 | Lần 1 | D609 | 13 | 0 | 7,0 | |||||||||
24 | 17 | 2823225279 | Nguyễn Tùng | Anh | DL28.01 | Lần 1 | D609 | 13 | 0 | 7,5 | |||||||||
25 | 18 | 2823216816 | Nguyễn Vân | Anh | DL28.11 | Lần 1 | D609 | 13 | 0 | 7,5 | |||||||||
26 | 19 | 2823215173 | Phạm Đỗ Quỳnh | Anh | DL28.12 | Lần 1 | D609 | 13 | 0 | 6,0 | |||||||||
27 | 20 | 2823152379 | Phạm Hoàng | Anh | DL28.07 | Lần 1 | D609 | 13 | 0 | 8,8 | |||||||||
28 | 21 | 2823240120 | Tống Thị Lan | Anh | DL28.03 | Lần 1 | D609 | 13 | 0 | 7,0 | |||||||||
29 | 22 | 2824300021 | Trần Nam | Anh | DL28.03 | Lần 1 | D609 | 13 | 0 | 7,0 | |||||||||
30 | 23 | 2823153144 | Trần Nhật | Anh | DL28.08 | Lần 1 | D609 | 13 | 0 | 7,5 | |||||||||
31 | 24 | 2823211429 | Trần Phương | Anh | DL28.03 | Lần 1 | D609 | 13 | 0 | 7,0 | |||||||||
32 | 25 | 2823210008 | Vũ Đức | Anh | DL28.02 | Lần 1 | D609 | 13 | 0 | 8,8 | |||||||||
33 | 26 | 2823250693 | Vũ Phương | Anh | DL28.05 | Lần 1 | D609 | 13 | 0 | 7,5 | |||||||||
34 | 27 | 2823153146 | Đỗ Thị Ngọc | Ánh | DL28.10 | Lần 1 | D609 | 13 | 0 | 7,5 | |||||||||
35 | 28 | 2823210540 | Lưu Thị Ngọc | Ánh | DL28.02 | Lần 1 | D609 | 13 | 0 | 8,0 | |||||||||
36 | 29 | 2823240443 | Mai Ngọc | Ánh | DL28.12 | Lần 1 | D609 | 13 | 0 | 6,5 | |||||||||
37 | 30 | 2823216628 | Nguyễn Ngọc | Ánh | DL28.05 | Lần 1 | D609 | 13 | 0 | 7,5 | |||||||||
38 | 1 | 2823210122 | Nguyễn Thị Ngọc | Ánh | DL28.04 | Lần 1 | D609 | 14 | 0 | 9,0 | |||||||||
39 | 2 | 2823245247 | Nguyễn Thị Ngọc | Ánh | DL28.10 | Lần 1 | D609 | 14 | 0 | 7,5 | |||||||||
40 | 3 | 2823153151 | Nguyễn Thị Ngọc | Ánh | DL28.11 | Lần 1 | D609 | 14 | 0 | 8,3 | |||||||||
41 | 4 | 2823153152 | Trương Ngọc | Ánh | DL28.13 | KĐT | Lần 1 | D609 | 14 | 0 | 0,0 | ||||||||
42 | 5 | 2823210581 | Ngô Xuân | Bách | DL28.08 | Lần 1 | D609 | 14 | 0 | 7,3 | |||||||||
43 | 6 | 2824300015 | Nguyễn Trương | Bách | DL28.04 | Lần 1 | D609 | 14 | 0 | 7,0 | |||||||||
44 | 7 | 2722240726 | Ngô Gia | Bảo | DL28.02 | Lần 1 | D609 | 14 | 0 | 8,0 | |||||||||
45 | 8 | 2823225341 | Đoàn Thị | Bích | DL28.10 | Lần 1 | D609 | 14 | 0 | 8,5 | |||||||||
46 | 9 | 2621216078 | Nguyễn Thanh | Biên | DL28.09 | Lần 1 | D609 | 14 | 0 | 7,5 | |||||||||
47 | 10 | 2823235072 | Lê Thị Ngọc | Bình | DL28.06 | Lần 1 | D609 | 14 | 0 | 9,0 | |||||||||
48 | 11 | 2823220679 | Nguyễn Thanh | Bình | DL28.01 | Lần 1 | D609 | 14 | 0 | 7,8 | |||||||||
49 | 12 | 2823211820 | Nguyễn Thanh | Bình | DL28.13 | Lần 1 | D609 | 14 | 0 | 7,5 | |||||||||
50 | 13 | 2823153158 | Khuất Thị Bảo | Châm | DL28.06 | Lần 1 | D609 | 14 | 0 | 8,0 | |||||||||
51 | 14 | 2823153159 | Phạm Minh | Châu | DL28.09 | Lần 1 | D609 | 14 | 0 | 8,0 | |||||||||
52 | 15 | 2823154931 | Hoàng Ái | Chi | DL28.12 | Lần 1 | D609 | 14 | 0 | 8,5 | |||||||||
53 | 16 | 2520230056 | Lê Thị Quỳnh | Chi | DL28.10 | Lần 1 | D609 | 14 | 0 | 7,5 | |||||||||
54 | 17 | 2823230948 | Nguyễn Kim | Chi | DL28.02 | Lần 1 | D609 | 14 | 0 | 8,0 | |||||||||
55 | 18 | 2722246914 | Nguyễn Quỳnh | Chi | DL28.05 | KĐT | Lần 1 | D609 | 14 | 0 | 0,0 | ||||||||
56 | 19 | 2823225425 | Hoàng Đức | Chiến | DL28.10 | KĐT | Lần 1 | D609 | 14 | 0 | 0,0 | ||||||||
57 | 20 | 2823240959 | Nguyễn Đình | Chiến | DL28.13 | Lần 1 | D609 | 14 | 0 | 7,5 | |||||||||
58 | 21 | 2823240399 | Văn Thị Thanh | Chúc | DL28.01 | Lần 1 | D609 | 14 | 0 | 7,8 | |||||||||
59 | 22 | 2823154867 | Lê Chí | Công | DL28.03 | Lần 1 | D609 | 14 | 0 | 7,0 | |||||||||
60 | 23 | 2823153160 | Lưu Thị | Cúc | DL28.01 | Lần 1 | D609 | 14 | 0 | 8,5 | |||||||||
61 | 24 | 2823250058 | Đoàn Phú | Cường | DL28.08 | Lần 1 | D609 | 14 | 0 | 7,3 | |||||||||
62 | 25 | 2823230530 | Hoàng Duy | Đại | DL28.08 | Lần 1 | D609 | 14 | 0 | 7,3 | |||||||||
63 | 26 | 2823153173 | Phạm Hải | Đăng | DL28.13 | Lần 1 | D609 | 14 | 0 | 7,5 | |||||||||
64 | 27 | 2823220099 | Hà Tiến | Đạt | DL28.08 | Lần 1 | D609 | 14 | 0 | 7,3 | |||||||||
65 | 28 | 2823240425 | Nguyễn Khắc | Đạt | DL28.08 | Lần 1 | D609 | 14 | 0 | 4,5 | |||||||||
66 | 29 | 2823210526 | Nguyễn Thành | Đạt | DL28.04 | Lần 1 | D609 | 14 | 0 | 7,0 | |||||||||
67 | 30 | 2823235218 | Nguyễn Văn | Đạt | DL28.02 | Lần 1 | D609 | 14 | 0 | 7,8 | |||||||||
68 | 1 | 2823235690 | Phương Tiến | Đạt | DL28.12 | Lần 1 | D609 | 15 | 0 | 8,5 | |||||||||
69 | 2 | 2823245139 | Vũ Thành | Đạt | DL28.03 | Lần 1 | D609 | 15 | 0 | 7,0 | |||||||||
70 | 3 | 2823240477 | Trần Quang | Điệp | DL28.11 | Lần 1 | D609 | 15 | 0 | 8,0 | |||||||||
71 | 4 | 2823154933 | Triệu Công | Điệp | DL28.02 | Lần 1 | D609 | 15 | 0 | 9,0 | |||||||||
72 | 5 | 2823211849 | Bùi Việt | Đức | DL28.03 | Lần 1 | D609 | 15 | 0 | 7,0 | |||||||||
73 | 6 | 2823153174 | Hà Mạnh | Đức | DL28.08 | Lần 1 | D609 | 15 | 0 | 6,0 | |||||||||
74 | 7 | 2823220877 | Hoàng Trung | Đức | DL28.09 | Lần 1 | D609 | 15 | 0 | 7,0 | |||||||||
75 | 8 | 2823226187 | Lê Minh | Đức | DL28.09 | KĐT | Lần 1 | D609 | 15 | 0 | 0,0 | ||||||||
76 | 9 | 2823215239 | Nguyễn Minh | Đức | DL28.12 | Lần 1 | D609 | 15 | 0 | 8,0 | |||||||||
77 | 10 | 2823153176 | Vũ Trọng | Đức | DL28.01 | Lần 1 | D609 | 15 | 0 | 7,5 | |||||||||
78 | 11 | 2823235003 | Vũ Trí | Duệ | DL28.02 | Lần 1 | D609 | 15 | 0 | 7,5 | |||||||||
79 | 12 | 2823235012 | Đỗ Thị Thuỳ | Dung | DL28.05 | Lần 1 | D609 | 15 | 0 | 8,0 | |||||||||
80 | 13 | 2521300014 | Nguyễn Phương | Dung | TC25.04 | Lần 1 | D609 | 15 | 0 | 7,5 | DL28.11 | ||||||||
81 | 14 | 2823153166 | Nguyễn Thị Kim | Dung | DL28.06 | Lần 1 | D609 | 15 | 0 | 8,0 | |||||||||
82 | 15 | 2823216292 | Trần Thị | Dung | DL28.07 | Lần 1 | D609 | 15 | 0 | 8,0 | |||||||||
83 | 16 | 2823235805 | Nguyễn Mạnh | Dũng | DL28.04 | KĐT | Lần 1 | D609 | 15 | 0 | 0,0 | ||||||||
84 | 17 | 2823230301 | Vũ Quang | Dũng | DL28.10 | KĐT | Lần 1 | D609 | 15 | 0 | 0,0 | ||||||||
85 | 18 | 2823153170 | Kiều Thu | Dương | DL28.10 | Lần 1 | D609 | 15 | 0 | 8,0 | |||||||||
86 | 19 | 2823216160 | Vi Thị Thùy | Dương | DL28.05 | Lần 1 | D609 | 15 | 0 | 7,5 | |||||||||
87 | 20 | 2823210489 | Nguyễn Hà | Duy | DL28.13 | Lần 1 | D609 | 15 | 0 | 8,8 | |||||||||
88 | 21 | 2823250431 | Trần Mạnh | Duy | DL28.13 | Lần 1 | D609 | 15 | 0 | 6,0 | |||||||||
89 | 22 | 2823240343 | Trần Ngọc | Duy | DL28.11 | Lần 1 | D609 | 15 | 0 | 8,0 | |||||||||
90 | 23 | 2823240995 | Trần Tuấn | Duy | DL28.04 | Lần 1 | D609 | 15 | 0 | 7,0 | |||||||||
91 | 24 | 2823153169 | Vũ Đình | Duy | DL28.07 | Lần 1 | D609 | 15 | 0 | 7,8 | |||||||||
92 | 25 | 2823220731 | Nguyễn Hồng | Duyên | DL28.05 | Lần 1 | D609 | 15 | 0 | 8,0 | |||||||||
93 | 26 | 2823157141 | Nguyễn Minh | Duyên | DL28.12 | Lần 1 | D609 | 15 | 0 | 8,5 | |||||||||
94 | 27 | 2823210851 | Lưu Thị | Giang | DL28.13 | Lần 1 | D609 | 15 | 0 | 8,5 | |||||||||
95 | 28 | 2823211599 | Nguyễn Hương | Giang | DL28.01 | Lần 1 | D609 | 15 | 0 | 8,0 | |||||||||
96 | 29 | 2823245608 | Nguyễn Hữu | Giang | DL28.01 | Lần 1 | D609 | 15 | 0 | 7,8 | |||||||||
97 | 30 | 2823245692 | Bùi Thị Thu | Hà | DL28.07 | Lần 1 | D609 | 15 | 0 | 7,8 | |||||||||
98 | 1 | 2823225256 | Đinh Hoàng | Hà | DL28.08 | Lần 1 | D609 | 16 | 0 | 6,0 | |||||||||
99 | 2 | 2823215074 | Đỗ Thị Thu | Hà | DL28.07 | Lần 1 | D609 | 16 | 0 | 8,0 | |||||||||
100 | 3 | 2823210920 | Nguyễn Ngọc | Hà | DL28.12 | Lần 1 | D609 | 16 | 0 | 8,3 | |||||||||