| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐẠI HỌC HUẾ | CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||
2 | KHOA GIÁO DỤC THỂ CHẤT | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||
4 | BẢNG GHI KẾT QUẢ HỌC PHẦN | |||||||||||||||||||
5 | Học kỳ: I Năm học: 2023- 2024 | |||||||||||||||||||
6 | Trường Đại học Khoa Học | |||||||||||||||||||
7 | ||||||||||||||||||||
8 | ||||||||||||||||||||
10 | TT | Mã SV | Họ và | tên | Điểm quá trình | Điểm TKTHP 60% | Điểm học phần | Ghi chú | Lớp | NĂM | MHP | Môn | ||||||||
11 | CC 20% | KT 20% | Điểm số (thang điểm 10) | Điểm chữ (thang điểm A,B,C,D,F) | ||||||||||||||||
12 | 1 | 21t1020009 | Lê Gia | Bảo | 7 | 1 | 6 | 5.2 | D | KH45.BC01+GHÉP BC01 | BC | |||||||||
13 | 2 | 21t1020249 | Nguyễn Thế | Bình | 1 | 1 | 6 | 4.0 | D | KH45.BC01+GHÉP BC01 | BC | |||||||||
14 | 3 | 21T1040037 | Võ Đại | Đức | 6 | 6 | 7 | 6.6 | C | KH45.BC01+GHÉP BC01 | BC | |||||||||
15 | 4 | 21t1020129 | Phạm Tiến | Dũng | 4 | 2 | 4 | 3.6 | F | KH45.BC01+GHÉP BC01 | BC | |||||||||
16 | 5 | 21T1020316 | Hồ Văn | Dũng | 4 | 1 | 5 | 4.0 | D | KH45.BC01+GHÉP BC01 | BC | |||||||||
17 | 6 | 21T1020403 | Trần Quốc | Hưng | 7 | 4 | 6 | 5.8 | C | KH45.BC01+GHÉP BC01 | BC | |||||||||
18 | 7 | 21T1020463 | Đoàn Đức | Kiệt | 7 | 2 | 4 | 4.2 | D | KH45.BC01+GHÉP BC01 | BC | |||||||||
19 | 8 | 21T1080018 | Nguyễn Văn | Linh | 1 | 1 | 3 | 2.2 | F | KH45.BC01+GHÉP BC01 | BC | |||||||||
20 | 9 | 21T1020140 | Hoàng Ngọc Bảo | Minh | 5 | 1 | 5 | 4.2 | D | KH45.BC01+GHÉP BC01 | BC | |||||||||
21 | 10 | 21T6010020 | Hoàng Trần Minh | Ngọc | 7 | 1 | 3 | 3.4 | F | KH45.BC01+GHÉP BC01 | BC | |||||||||
22 | 11 | 21T1020565 | Bùi Minh | Nhật | 4 | 1 | 5 | 4.0 | D | KH45.BC01+GHÉP BC01 | BC | |||||||||
23 | 12 | 21T1040089 | Hà Văn | Phong | 5 | 2 | 5 | 4.4 | D | KH45.BC01+GHÉP BC01 | BC | |||||||||
24 | 13 | 21T1040012 | Nguyễn Hữu | Phước | 6 | 3 | 5 | 4.8 | D | KH45.BC01+GHÉP BC01 | BC | |||||||||
25 | 14 | 21T1040101 | Hoàng Minh | Quang | 7 | 6 | 5 | 5.6 | C | KH45.BC01+GHÉP BC01 | BC | |||||||||
26 | 15 | 21T1020679 | Lê Đức Nhật | Tân | 10 | 3 | 8 | 7.4 | B | KH45.BC01+GHÉP BC01 | BC | |||||||||
27 | 16 | 21T1020686 | Võ | Thái | 10 | 3 | 8 | 7.4 | B | KH45.BC01+GHÉP BC01 | BC | |||||||||
28 | 17 | 21T1020074 | Trần Duy Việt | Thắng | 10 | 1 | 3 | 4.0 | D | KH45.BC01+GHÉP BC01 | BC | |||||||||
29 | 18 | 21T1020712 | Nguyễn Hải | Thành | 3 | 9 | 5 | 5.4 | D | KH45.BC01+GHÉP BC01 | BC | |||||||||
30 | 19 | 21T1020086 | Lê Trung | Tín | 6 | 4 | 6 | 5.6 | C | KH45.BC01+GHÉP BC01 | BC | |||||||||
31 | 20 | 21T6010024 | Phan Ngọc | Trâm | 7 | 2 | 3 | 3.6 | F | KH45.BC01+GHÉP BC01 | BC | |||||||||
32 | 21 | 21T1020093 | Lê Đình | Trung | 4 | 1 | 5 | 4.0 | D | KH45.BC01+GHÉP BC01 | BC | |||||||||
33 | 22 | 21T1040130 | Trần Thị Thanh | Tuyền | 4 | 4 | 4 | 4.0 | D | KH45.BC01+GHÉP BC01 | BC | |||||||||
34 | 23 | 21T1020172 | Trần Văn Quang | Vinh | 10 | 2 | 5 | 5.4 | D | KH45.BC01+GHÉP BC01 | BC | |||||||||
35 | 1 | 21t1020212 | Văn Huỳnh Tường | An | 10 | 2 | 1 | 3.0 | F | KH45.BC02 | BC | |||||||||
36 | 2 | 21T1020216 | Trương Văn Tuấn | Anh | 10 | 7 | 6 | 7.0 | B | KH45.BC02 | BC | |||||||||
37 | 3 | 21T6090024 | Hồ Thị Vân | Anh | 4 | 6 | 5 | 5.0 | D | KH45.BC02 | BC | |||||||||
38 | 4 | 21T6090020 | Huỳnh Thị Kim | Chi | 7 | 5 | 5 | 5.4 | D | KH45.BC02 | BC | |||||||||
39 | 5 | 21T1020294 | Lê Đình | Đạt | 7 | 7 | 5 | 5.8 | C | KH45.BC02 | BC | |||||||||
40 | 6 | 21T1020292 | Nguyễn Ngọc Tiến | Đạt | 7 | 7 | 6 | 6.4 | C | KH45.BC02 | BC | |||||||||
41 | 7 | 21T6090027 | Đào Thị Thùy | Dương | 4 | 2 | 2 | 2.4 | F | KH45.BC02 | BC | |||||||||
42 | 8 | 21T6040024 | H Yoan | Hmok | 4 | 1 | 1 | 1.6 | F | KH45.BC02 | BC | |||||||||
43 | 9 | 21T1020372 | Nguyễn Đình Thái | Hòa | 10 | 3 | 4 | 5.0 | D | KH45.BC02 | BC | |||||||||
44 | 10 | 21T1020425 | Nguyễn Quốc | Huy | 7 | 5 | 5 | 5.4 | D | KH45.BC02 | BC | |||||||||
45 | 11 | 21T6090001 | Đặng Thị Thu | Huyền | 10 | 3 | 5 | 5.6 | C | KH45.BC02 | BC | |||||||||
46 | 12 | 21T6090002 | Nguyễn Thị | Kiều | 10 | 2 | 4 | 4.8 | D | KH45.BC02 | BC | |||||||||
47 | 13 | 21T1020476 | Lê Ngọc | Linh | 4 | 1 | 2 | 2.2 | F | KH45.BC02 | BC | |||||||||
48 | 14 | 21T1020481 | Nguyễn Công | Lộc | 7 | 7 | 4 | 5.2 | D | KH45.BC02 | BC | |||||||||
49 | 15 | 21T1040059 | Võ Hồng | Lợi | 10 | 2 | 4 | 4.8 | D | KH45.BC02 | BC | |||||||||
50 | 16 | 21T1020484 | Trần Tiến | Lợi | 7 | 8 | 8 | 7.8 | B | KH45.BC02 | BC | |||||||||
51 | 17 | 21t6090003 | Nguyễn Thị Thanh | Mai | 10 | 3 | 4 | 5.0 | D | KH45.BC02 | BC | |||||||||
52 | 18 | 21T1020513 | Châu Viết | Minh | 7 | 1 | 4 | 4.0 | D | KH45.BC02 | BC | |||||||||
53 | 19 | 21T1040010 | Phan Bảo | Ngọc | 7 | 2 | 3 | 3.6 | F | KH45.BC02 | BC | |||||||||
54 | 20 | 21T1040011 | Dương Thị Bích | Ngọc | 10 | 6 | 3 | 5.0 | D | KH45.BC02 | BC | |||||||||
55 | 21 | 21T1020055 | Phan Ánh | Nhật | 4 | 5 | 5 | 4.8 | D | KH45.BC02 | BC | |||||||||
56 | 22 | 21T1040086 | Lê Phương | Nhi | 4 | 1 | 2 | 2.2 | F | KH45.BC02 | BC | |||||||||
57 | 23 | 21T6090046 | Nguyễn Đình Thảo | Nhi | 1 | 1 | 1 | 1.0 | F | KH45.BC02 | BC | |||||||||
58 | 24 | 21T1040095 | Nguyễn Lê Diễm | Phương | 1 | 4 | 5 | 4.0 | D | KH45.BC02 | BC | |||||||||
59 | 25 | 21T1020148 | Nguyễn Khánh | Phượng | 7 | 7 | 5 | 5.8 | C | KH45.BC02 | BC | |||||||||
60 | 26 | 21T1020896 | Phan Nhật | Quân | 10 | 9 | 8 | 8.6 | A | KH45.BC02 | BC | |||||||||
61 | 27 | 21T1020614 | Lê Hữu Đông | Quân | 1 | 1 | 5 | 3.4 | F | KH45.BC02 | BC | |||||||||
62 | 28 | 21T3050039 | Võ MInh | Thắng | 10 | 1 | 1 | 2.8 | F | KH45.BC02 | BC | |||||||||
63 | 29 | 21T1020857 | Trần Thị Anh | Thư | 7 | 2 | 3 | 3.6 | F | KH45.BC02 | BC | |||||||||
64 | 30 | 21T1020733 | Lê Khắc | Thức | 0 | 6 | 0 | 1.2 | F | KĐĐKT | KH45.BC02 | BC | ||||||||
65 | 31 | 21T1040017 | Nguyễn Phước Vĩnh | Trinh | 7 | 2 | 3 | 3.6 | F | KH45.BC02 | BC | |||||||||
66 | 32 | 21T6090063 | Cao Thị Ánh | Tuyết | 10 | 3 | 5 | 5.6 | C | KH45.BC02 | BC | |||||||||
67 | 33 | 21T1020170 | Nguyễn Xuân | Việt | 4 | 8 | 7 | 6.6 | C | KH45.BC02 | BC | |||||||||
68 | 1 | 21T1020253 | Nguyễn Thanh | Bình | 10 | 3 | 5 | 5.6 | C | KH45.BC03 | BC | |||||||||
69 | 2 | 21T6100001 | Trần Thị Tùng | Chi | 8 | 4 | 5 | 5.4 | D | KH45.BC03 | BC | |||||||||
70 | 3 | 21t1040031 | Lê Hồ Văn | Chương | 7 | 4 | 5 | 5.2 | D | KH45.BC03 | BC | |||||||||
71 | 4 | 21T6050041 | Hồ Văn Hải | Cường | 10 | 4 | 5 | 5.8 | C | KH45.BC03 | BC | |||||||||
72 | 5 | 21T6050228 | Nguyễn Minh | Dũng | 7 | 6 | 8 | 7.4 | B | KH45.BC03 | BC | |||||||||
73 | 6 | 21T6050006 | Phan Dương Ngọc | Hân | 8 | 3 | 3 | 4.0 | D | KH45.BC03 | BC | |||||||||
74 | 7 | 21T6100003 | Lê Thị Diệu | Hằng | 10 | 8 | 10 | 9.6 | A | KH45.BC03 | BC | |||||||||
75 | 8 | 21T6050089 | Dương Lê Thuý | Hằng | 7 | 8 | 3 | 4.8 | D | KH45.BC03 | BC | |||||||||
76 | 9 | 21T1020388 | Trần Đình Nguyễn | Hoàng | 10 | 7 | 7 | 7.6 | B | KH45.BC03 | BC | |||||||||
77 | 10 | 21T6100031 | Nguyễn Văn Việt | Hoàng | 10 | 6 | 6 | 6.8 | C | KH45.BC03 | BC | |||||||||
78 | 11 | 21T1020886 | Hắc Thị Thu | Hồng | 4 | 5 | 3 | 3.6 | F | KH45.BC03 | BC | |||||||||
79 | 12 | 21T6100037 | Nay H’ | Lan | 8 | 4 | 2 | 3.6 | F | KH45.BC03 | BC | |||||||||
80 | 13 | 21T1020471 | Phan Văn | Lễ | 10 | 6 | 5 | 6.2 | C | KH45.BC03 | BC | |||||||||
81 | 14 | 21T6050131 | Võ Thị Ti | Na | 10 | 6 | 5 | 6.2 | C | KH45.BC03 | BC | |||||||||
82 | 15 | 21T6100079 | Nga | 8 | 6 | 9 | 8.2 | B | KH45.BC03 | BC | ||||||||||
83 | 16 | 21T6050024 | Đoàn Vũ Yến | Nhi | 10 | 4 | 5 | 5.8 | C | KH45.BC03 | BC | |||||||||
84 | 17 | 21T6050157 | Trần Văn | Nhị | 10 | 5 | 5 | 6.0 | C | KH45.BC03 | BC | |||||||||
85 | 18 | 21T6100076 | Nguyễn Viết | Phước | 10 | 5 | 7 | 7.2 | B | KH45.BC03 | BC | |||||||||
86 | 19 | 21T3050013 | Võ Thị Như | Phương | 10 | 6 | 2 | 4.4 | D | KH45.BC03 | BC | |||||||||
87 | 20 | 21T1020854 | Võ | Quang | 7 | 4 | 8 | 7.0 | B | KH45.BC03 | BC | |||||||||
88 | 21 | 21T6100058 | Hoàng Thị Diễm | Quỳnh | 8 | 5 | 5 | 5.6 | C | KH45.BC03 | BC | |||||||||
89 | 22 | 21T1020695 | Phan Hữu | Thắng | 8 | 3 | 5 | 5.2 | D | KH45.BC03 | BC | |||||||||
90 | 23 | 21T1020162 | Trần Văn | Thành | 6 | 4 | 6 | 5.6 | C | KH45.BC03 | BC | |||||||||
91 | 24 | 21T6100064 | Y | Thư | 7 | 4 | 7 | 6.4 | C | KH45.BC03 | BC | |||||||||
92 | 25 | 21T6050031 | Nguyễn Thị Hoài | Thương | 8 | 3 | 7 | 6.4 | C | KH45.BC03 | BC | |||||||||
93 | 26 | 21T6050032 | Hoàng Thị Ngọc | Thùy | 10 | 2 | 6 | 6.0 | C | KH45.BC03 | BC | |||||||||
94 | 27 | 21T6100009 | Trần Văn | Tiên | 5 | 2 | 5 | 4.4 | D | KH45.BC03 | BC | |||||||||
95 | 28 | 21T6050197 | Phan Văn Quốc | Toản | 10 | 3 | 6 | 6.2 | C | KH45.BC03 | BC | |||||||||
96 | 29 | 21T6050217 | Trịnh Hồng Đoan | Trang | 10 | 3 | 5 | 5.6 | C | KH45.BC03 | BC | |||||||||
97 | 30 | 21T6050035 | Nguyễn Công | Triệu | 10 | 5 | 6 | 6.6 | C | KH45.BC03 | BC | |||||||||
98 | 31 | 21T1020092 | Võ Thu | Trinh | 5 | 4 | 7 | 6.0 | C | KH45.BC03 | BC | |||||||||
99 | 32 | 21T3050044 | Trần Thị Mai | Trinh | 10 | 4 | 6 | 6.4 | C | KH45.BC03 | BC | |||||||||
100 | 33 | 21t1020789 | Nguyễn Phạm Thanh | Tú | 7 | 2 | 6 | 5.4 | D | KH45.BC03 | BC | |||||||||
101 | 34 | 21T1020838 | Hồ Đăng | Vũ | 10 | 6 | 8 | 8.0 | B | KH45.BC03 | BC | |||||||||