| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||||||||||||||
2 | KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||||||||||
3 | KHOA TRIẾT HỌC & KHXH | –––––––––––––––––––––––– | |||||||||||||||||||||
4 | |||||||||||||||||||||||
5 | DANH SÁCH THI LẦN 1 HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026 | ||||||||||||||||||||||
6 | Khoa: | Triết học | Tên học phần: | Chủ nghĩa xã hội khoa học | Số tín chỉ: | 2 | Mã học phần: | 191282007 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||||||||
7 | TT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Lớp | Lần học | Lần thi | Ngày thi | Phòng thi | Giờ thi | Phút thi | Thời gian thi | TB kiểm tra | Điểm đánh giá học phần | Sinh viên ký nhận | Ghi chú | Khoa phụ trách | Tên học phần | Số TC | Mã học phần | |||
8 | Bằng số | Bằng chữ | |||||||||||||||||||||
9 | |||||||||||||||||||||||
10 | 1 | 1925L20005 | Nguyễn Bông | Mai | 19L1DL.01 | 1 | 1 | 31.12.2025 | D601 | 17 | 30 | 60' | 8,0 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
11 | 2 | 1925L20008 | Bùi Minh | Ngọc | 19L1DL.01 | 1 | 1 | 31.12.2025 | D601 | 17 | 30 | 60' | 7,8 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
12 | 3 | 1925L20084 | Trương Văn | Hải | 19L1KT.01 | 1 | 1 | 31.12.2025 | D601 | 17 | 30 | 60' | 7,4 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
13 | 4 | 1925L10094 | Đinh Thị | Thắm | 19L2KT.01 | 1 | 1 | 31.12.2025 | D601 | 17 | 30 | 60' | 7,5 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
14 | 5 | 1925L20086 | Nguyễn Thị | Nhung | 19L2NH.01 | 1 | 1 | 31.12.2025 | D601 | 17 | 30 | 60' | 7,2 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
15 | 6 | 1925L20085 | Phạm Minh | Quân | 19L2TC.01 | 1 | 1 | 31.12.2025 | D601 | 17 | 30 | 60' | 7,1 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
16 | 7 | 1925L20001 | Nguyễn Việt | Anh | 19L1TH.01 | 1 | 1 | 31.12.2025 | D601 | 17 | 30 | 60' | 7,2 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
17 | 8 | 1925L20004 | Trần Duy | Lương | 19L1TH.01 | 1 | 1 | 31.12.2025 | D601 | 17 | 30 | 60' | 7,1 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
18 | 9 | 1925L10011 | Nguyễn Việt | Hoàng | 19L1QL.01 | 1 | 1 | 31.12.2025 | D601 | 17 | 30 | 60' | 7,2 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
19 | 10 | 1925L20006 | Phạm Hồng Duy | Minh | 19L1QL.01 | 1 | 1 | 31.12.2025 | D601 | 17 | 30 | 60' | 7,0 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
20 | 11 | 1925L20007 | Vũ Thị Quế | Minh | 19L1QL.01 | 1 | 1 | 31.12.2025 | D601 | 17 | 30 | 60' | 7,4 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
21 | 12 | 1925L10105 | Phạm Trọng Thế | Anh | 19L2QL.01 | 1 | 1 | 31.12.2025 | D601 | 17 | 30 | 60' | 7,2 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
22 | 13 | 1925L10104 | Phí Mạnh | Đoàn | 19L2QL.01 | 1 | 1 | 31.12.2025 | D601 | 17 | 30 | 60' | 7,4 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
23 | 14 | 1925L20083 | Đoàn Thị | Hậu | 19L2QL.01 | 1 | 1 | 31.12.2025 | D601 | 17 | 30 | 60' | 7,8 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
24 | 15 | 1925L20080 | Nguyễn Bích | Ngọc | 19L2QL.01 | 1 | 1 | 31.12.2025 | D601 | 17 | 30 | 60' | 7,3 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
25 | 16 | 1925L20081 | Nguyễn Hữu | Tiến | 19L2QL.01 | 1 | 1 | 31.12.2025 | D601 | 17 | 30 | 60' | 7,1 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
26 | 17 | LT22025087 | Đặng Đình | Mạnh | 20LT2QN.01 | 1 | 1 | 31.12.2025 | D601 | 17 | 30 | 60' | 7,3 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
27 | 18 | LT22025089 | Lê Thị Vân | Anh | 20LT2QL.01 | 1 | 1 | 31.12.2025 | D601 | 17 | 30 | 60' | 7,8 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
28 | 19 | LT22025093 | Lê Thế | Cương | 20LT2QL.01 | 1 | 1 | 31.12.2025 | D601 | 17 | 30 | 60' | 7,3 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
29 | 20 | LT22025090 | Lê Đức | Minh | 20LT2QL.01 | 1 | 1 | 31.12.2025 | D601 | 17 | 30 | 60' | 7,2 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
30 | 21 | LT22025088 | Nguyễn Thị Trà | My | 20LT2QL.01 | 1 | 1 | 31.12.2025 | D601 | 17 | 30 | 60' | 7,2 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
31 | 22 | LT22025096 | Lương Ngọc | Nam | 20LT2QL.01 | 1 | 1 | 31.12.2025 | D601 | 17 | 30 | 60' | 7,2 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
32 | 23 | LT22025098 | Quách Đình | Nghĩa | 20LT2QL.01 | 1 | 1 | 31.12.2025 | D601 | 17 | 30 | 60' | 7,2 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
33 | 24 | LT12025104 | Lê Minh | Ngọc | 20LT1QL.01 | 1 | 1 | 31.12.2025 | D601 | 17 | 30 | 60' | 7,3 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
34 | 25 | LT22025095 | Phạm Ngọc | Phương | 20LT2QL.01 | 1 | 1 | 31.12.2025 | D601 | 17 | 30 | 60' | 7,6 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
35 | 26 | LT22025070 | Lê Văn | Cường | 20LT2TH.01 | 1 | 1 | 31.12.2025 | D601 | 17 | 30 | 60' | 7,1 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
36 | 27 | LT22025071 | Lã Bình | Dương | 20LT2TH.01 | 1 | 1 | 31.12.2025 | D601 | 17 | 30 | 60' | 7,2 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
37 | 1 | LT22025064 | Nguyễn Thái | Dương | 20LT2TH.01 | 1 | 1 | 31.12.2025 | D601 | 18 | 30 | 60' | 7,3 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
38 | 2 | LT22025072 | Nguyễn Quang | Hiếu | 20LT2TH.01 | 1 | 1 | 31.12.2025 | D601 | 18 | 30 | 60' | 7,4 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
39 | 3 | LT32025076 | Nguyễn Văn | Hùng | 20LT2TH.01 | 1 | 1 | 31.12.2025 | D601 | 18 | 30 | 60' | 7,6 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
40 | 4 | LT22025060 | Nguyễn Ngọc | Huy | 20LT2TH.01 | 1 | 1 | 31.12.2025 | D601 | 18 | 30 | 60' | 7,8 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
41 | 5 | LT22025066 | Nguyễn Văn | Nam | 20LT2TH.01 | 1 | 1 | 31.12.2025 | D601 | 18 | 30 | 60' | 7,4 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
42 | 6 | LT22025059 | Nguyễn Ngọc | Nhật | 20LT2TH.01 | 1 | 1 | 31.12.2025 | D601 | 18 | 30 | 60' | 7,0 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
43 | 7 | LT22025073 | Phạm Văn | Quang | 20LT2TH.01 | 1 | 1 | 31.12.2025 | D601 | 18 | 30 | 60' | 7,4 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
44 | 8 | LT22025062 | Kim Hoàng | Sơn | 20LT2TH.01 | 1 | 1 | 31.12.2025 | D601 | 18 | 30 | 60' | 7,2 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
45 | 9 | LT22025067 | Vũ Hồng | Sơn | 20LT2TH.01 | 1 | 1 | 31.12.2025 | D601 | 18 | 30 | 60' | 7,2 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
46 | 10 | LT22025069 | Ngô Đắc Anh | Tuấn | 20LT2TH.01 | 1 | 1 | 31.12.2025 | D601 | 18 | 30 | 60' | 7,2 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
47 | 11 | LT22025074 | Hoàng Tuấn | Thái | 20LT2TH.01 | 1 | 1 | 31.12.2025 | D601 | 18 | 30 | 60' | 7,1 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
48 | 12 | LT22025068 | Chu Phương | Thảo | 20LT2TH.01 | 1 | 1 | 31.12.2025 | D601 | 18 | 30 | 60' | 8,2 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
49 | 13 | LT22025061 | Bùi Đức | Thiện | 20LT2TH.01 | 1 | 1 | 31.12.2025 | D601 | 18 | 30 | 60' | 7,1 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
50 | 14 | LT22025075 | Trần Bình | Trọng | 20LT2TH.01 | 1 | 1 | 31.12.2025 | D601 | 18 | 30 | 60' | 7,4 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
51 | 15 | 1925L20093 | Đỗ Thị | Giang | 19L2DG.01 | 1 | 1 | 31.12.2025 | D601 | 18 | 30 | 60' | 8,8 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
52 | 16 | 1925L20062 | Trần Thu | Hà | 19L2DG.01 | 1 | 1 | 31.12.2025 | D601 | 18 | 30 | 60' | 7,8 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
53 | 17 | 1925L20091 | Vũ Thị | Linh | 19L2DG.01 | 1 | 1 | 31.12.2025 | D601 | 18 | 30 | 60' | 7,5 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
54 | 18 | 1925L20089 | Phí Hương | Ly | 19L2DG.01 | 1 | 1 | 31.12.2025 | D601 | 18 | 30 | 60' | 7,3 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
55 | 19 | 1925L20090 | Hoàng Hồng | Ngọc | 19L2DG.01 | 1 | 1 | 31.12.2025 | D601 | 18 | 30 | 60' | 7,4 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
56 | 20 | 1925L20061 | Nguyễn Thị | Phượng | 19L2DG.01 | 1 | 1 | 31.12.2025 | D601 | 18 | 30 | 60' | 7,3 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
57 | 21 | LT22025049 | Phan Thị Linh | Anh | 20LT2DG.01 | 1 | 1 | 31.12.2025 | D601 | 18 | 30 | 60' | 7,5 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
58 | 22 | LT22025052 | Lê Đình | Dùng | 20LT2DG.01 | 1 | 1 | 31.12.2025 | D601 | 18 | 30 | 60' | 7,3 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
59 | 23 | LT22025050 | Nguyễn Văn | Đồng | 20LT2DG.01 | 1 | 1 | 31.12.2025 | D601 | 18 | 30 | 60' | 7,3 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
60 | 24 | LT22025047 | Dương Văn | Đức | 20LT2DG.01 | 1 | 1 | 31.12.2025 | D601 | 18 | 30 | 60' | 8,2 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
61 | 25 | LT12025056 | Tạ Thị Thanh | Hằng | 20LT1DG.01 | 1 | 1 | 31.12.2025 | D601 | 18 | 30 | 60' | 8,2 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
62 | 26 | LT22025046 | Mùng Thị | Hiên | 20LT2DG.01 | 1 | 1 | 31.12.2025 | D601 | 18 | 30 | 60' | 7,7 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
63 | 27 | LT22025054 | Nguyễn Thị Kiều | Linh | 20LT2DG.01 | 1 | 1 | 31.12.2025 | D601 | 18 | 30 | 60' | 7,3 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
64 | 1 | LT22025048 | Nguyễn Thế | Lực | 20LT2DG.01 | 1 | 1 | 31.12.2025 | D601 | 19 | 30 | 60' | 7,3 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
65 | 2 | LT22025051 | Nguyễn Đức | Phiêu | 20LT2DG.01 | 1 | 1 | 31.12.2025 | D601 | 19 | 30 | 60' | 7,3 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
66 | 3 | LT22025053 | Nguyễn Quyết | Thắng | 20LT2DG.01 | 1 | 1 | 31.12.2025 | D601 | 19 | 30 | 60' | 8,4 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
67 | 4 | 1925L30078 | Đặng Hà | Anh | 19L3TA.01 | 1 | 1 | 31.12.2025 | D601 | 19 | 30 | 60' | 8,2 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
68 | 5 | 1925L30068 | Trần Đức | Cường | 19L3TA.01 | 1 | 1 | 31.12.2025 | D601 | 19 | 30 | 60' | 7,6 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
69 | 6 | 1925L30071 | Bế Minh | Phúc | 19L3TA.01 | 1 | 1 | 31.12.2025 | D601 | 19 | 30 | 60' | 7,2 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
70 | 7 | 1925L30069 | Giáp Thu | Hường | 19L3TA.01 | 1 | 1 | 31.12.2025 | D601 | 19 | 30 | 60' | 7,4 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
71 | 8 | LT32025079 | Nguyễn Đức | Đảm | 20LT3TA.01 | 1 | 1 | 31.12.2025 | D601 | 19 | 30 | 60' | 8,6 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
72 | 9 | LT32025078 | Phạm Gia | Linh | 20LT3TA.01 | 1 | 1 | 31.12.2025 | D601 | 19 | 30 | 60' | 7,5 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
73 | 10 | 1823L20001 | Đoàn Thế | Cường | 18L2KT.01 | 1 | 1 | 31.12.2025 | D601 | 19 | 30 | 60' | 7,0 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
74 | 11 | 1925L30067. | Đào Thị Thanh | Bình | 19L3TA.01 | 1 | 1 | 31.12.2025 | D601 | 19 | 30 | 60' | 7,0 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
75 | 12 | 1925L20095 | Trần Thanh | Tùng | 19L2LK.01 | 1 | 1 | 31.12.2025 | D601 | 19 | 30 | 60' | 0,0 | KĐT | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
76 | 13 | 1925L20088 | Phạm Hồng | Quân | 19L2NH.01 | 1 | 1 | 31.12.2025 | D601 | 19 | 30 | 60' | 0,0 | KĐT | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
77 | 14 | 1925L20034 | Nguyễn Văn | Thông | 19L1TC.01 | 1 | 1 | 31.12.2025 | D601 | 19 | 30 | 60' | 0,0 | KĐT | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
78 | 15 | 1925L20101 | Nguyễn Trọng | Dũng | 19L2QL.01 | 1 | 1 | 31.12.2025 | D601 | 19 | 30 | 60' | 0,0 | KĐT | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
79 | 16 | 1925L20079 | Ngô Thùy | Linh | 19L2QL.01 | 1 | 1 | 31.12.2025 | D601 | 19 | 30 | 60' | 0,0 | KĐT | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
80 | 17 | 1925L20102 | Nguyễn Thanh | Phúc | 19L2QL.01 | 1 | 1 | 31.12.2025 | D601 | 19 | 30 | 60' | 0,0 | KĐT | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
81 | 18 | LT12025077 | Bùi Vinh | Nguyên | 20LT1LK.01 | 1 | 1 | 31.12.2025 | D601 | 19 | 30 | 60' | 0,0 | KĐT | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
82 | 19 | LT22025092 | Nguyễn Thành | Dương | 20LT2QL.01 | 1 | 1 | 31.12.2025 | D601 | 19 | 30 | 60' | 0,0 | KĐT | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
83 | 20 | LT12025057 | Lâm Thị | Duyên | 20LT1DG.01 | 1 | 1 | 31.12.2025 | D601 | 19 | 30 | 60' | 0,0 | KĐT | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
84 | 21 | LT12025055 | Trần Thị | Trang | 20LT1DG.01 | 1 | 1 | 31.12.2025 | D601 | 19 | 30 | 60' | 0,0 | KĐT | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
85 | 22 | 1925L30070 | Phạm Văn | Khương | 19L3TA.01 | 1 | 1 | 31.12.2025 | D601 | 19 | 30 | 60' | 0,0 | KĐT | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
86 | 23 | 1925L30076 | Cao Quốc | Việt | 19L3TA.01 | 1 | 1 | 31.12.2025 | D601 | 19 | 30 | 60' | 0,0 | KĐT | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
87 | 24 | LT32025082 | Phương | Thúy | 20LT3TA.01 | 1 | 1 | 31.12.2025 | D601 | 19 | 30 | 60' | 0,0 | KĐT | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
88 | |||||||||||||||||||||||
89 | Người lập danh sách | Cán bộ coi thi 1 | Cán bộ coi thi 2 | Phó chủ nhiệm Khoa | |||||||||||||||||||
90 | (ký, ghi rõ họ tên) | (ký, ghi rõ họ tên) | |||||||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||||||||
92 | Lê Thị Ngọc Mai | Trần Đình Bích | |||||||||||||||||||||
93 | |||||||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||||
100 | |||||||||||||||||||||||