ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVW
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA TRIẾT HỌC & KHXH
––––––––––––––––––––––––
4
5
DANH SÁCH THI LẦN 1 HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026
6
Khoa: Triết học
Tên học phần:
Chủ nghĩa xã hội khoa học
Số tín chỉ:
2Mã học phần:191282007Triết họcChủ nghĩa xã hội khoa học2191282007
7
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi chúKhoa phụ tráchTên học phầnSố TCMã học phần
8
Bằng sốBằng chữ
9
10
11925L20005Nguyễn BôngMai19L1DL.011131.12.2025D601173060'8,0Triết học
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
11
21925L20008Bùi MinhNgọc19L1DL.011131.12.2025D601173060'7,8Triết học
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
12
31925L20084Trương VănHải19L1KT.011131.12.2025D601173060'7,4Triết học
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
13
41925L10094Đinh ThịThắm19L2KT.011131.12.2025D601173060'7,5Triết học
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
14
51925L20086Nguyễn ThịNhung19L2NH.011131.12.2025D601173060'7,2Triết học
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
15
61925L20085Phạm MinhQuân19L2TC.011131.12.2025D601173060'7,1Triết học
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
16
71925L20001Nguyễn ViệtAnh19L1TH.011131.12.2025D601173060'7,2Triết học
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
17
81925L20004Trần DuyLương19L1TH.011131.12.2025D601173060'7,1Triết học
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
18
91925L10011Nguyễn ViệtHoàng19L1QL.011131.12.2025D601173060'7,2Triết học
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
19
101925L20006Phạm Hồng DuyMinh19L1QL.011131.12.2025D601173060'7,0Triết học
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
20
111925L20007Vũ Thị QuếMinh19L1QL.011131.12.2025D601173060'7,4Triết học
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
21
121925L10105Phạm Trọng ThếAnh19L2QL.011131.12.2025D601173060'7,2Triết học
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
22
131925L10104Phí MạnhĐoàn19L2QL.011131.12.2025D601173060'7,4Triết học
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
23
141925L20083Đoàn ThịHậu19L2QL.011131.12.2025D601173060'7,8Triết học
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
24
151925L20080Nguyễn BíchNgọc19L2QL.011131.12.2025D601173060'7,3Triết học
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
25
161925L20081Nguyễn HữuTiến19L2QL.011131.12.2025D601173060'7,1Triết học
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
26
17
LT22025087
Đặng ĐìnhMạnh20LT2QN.011131.12.2025D601173060'7,3Triết học
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
27
18LT22025089Lê Thị VânAnh20LT2QL.011131.12.2025D601173060'7,8Triết học
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
28
19LT22025093Lê ThếCương20LT2QL.011131.12.2025D601173060'7,3Triết học
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
29
20LT22025090Lê ĐứcMinh20LT2QL.011131.12.2025D601173060'7,2Triết học
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
30
21LT22025088Nguyễn Thị TràMy20LT2QL.011131.12.2025D601173060'7,2Triết học
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
31
22LT22025096Lương NgọcNam20LT2QL.011131.12.2025D601173060'7,2Triết học
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
32
23LT22025098Quách ĐìnhNghĩa20LT2QL.011131.12.2025D601173060'7,2Triết học
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
33
24LT12025104Lê MinhNgọc20LT1QL.011131.12.2025D601173060'7,3Triết học
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
34
25LT22025095Phạm NgọcPhương20LT2QL.011131.12.2025D601173060'7,6Triết học
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
35
26
LT22025070
Lê VănCường20LT2TH.011131.12.2025D601173060'7,1Triết học
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
36
27LT22025071Lã BìnhDương20LT2TH.011131.12.2025D601173060'7,2Triết học
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
37
1
LT22025064
Nguyễn TháiDương20LT2TH.011131.12.2025D601183060'7,3Triết học
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
38
2
LT22025072
Nguyễn QuangHiếu20LT2TH.011131.12.2025D601183060'7,4Triết học
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
39
3LT32025076Nguyễn VănHùng20LT2TH.011131.12.2025D601183060'7,6Triết học
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
40
4LT22025060Nguyễn NgọcHuy20LT2TH.011131.12.2025D601183060'7,8Triết học
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
41
5LT22025066Nguyễn VănNam20LT2TH.011131.12.2025D601183060'7,4Triết học
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
42
6LT22025059Nguyễn NgọcNhật20LT2TH.011131.12.2025D601183060'7,0Triết học
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
43
7LT22025073Phạm VănQuang20LT2TH.011131.12.2025D601183060'7,4Triết học
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
44
8LT22025062Kim HoàngSơn20LT2TH.011131.12.2025D601183060'7,2Triết học
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
45
9
LT22025067
Vũ HồngSơn20LT2TH.011131.12.2025D601183060'7,2Triết học
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
46
10LT22025069Ngô Đắc AnhTuấn20LT2TH.011131.12.2025D601183060'7,2Triết học
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
47
11
LT22025074
Hoàng TuấnThái20LT2TH.011131.12.2025D601183060'7,1Triết học
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
48
12LT22025068Chu PhươngThảo20LT2TH.011131.12.2025D601183060'8,2Triết học
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
49
13LT22025061Bùi ĐứcThiện20LT2TH.011131.12.2025D601183060'7,1Triết học
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
50
14
LT22025075
Trần BìnhTrọng20LT2TH.011131.12.2025D601183060'7,4Triết học
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
51
151925L20093Đỗ ThịGiang19L2DG.011131.12.2025D601183060'8,8Triết học
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
52
161925L20062Trần Thu19L2DG.011131.12.2025D601183060'7,8Triết học
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
53
171925L20091Vũ ThịLinh19L2DG.011131.12.2025D601183060'7,5Triết học
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
54
181925L20089Phí HươngLy19L2DG.011131.12.2025D601183060'7,3Triết học
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
55
191925L20090Hoàng HồngNgọc19L2DG.011131.12.2025D601183060'7,4Triết học
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
56
201925L20061Nguyễn ThịPhượng19L2DG.011131.12.2025D601183060'7,3Triết học
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
57
21
LT22025049
Phan Thị LinhAnh20LT2DG.011131.12.2025D601183060'7,5Triết học
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
58
22LT22025052Lê ĐìnhDùng20LT2DG.011131.12.2025D601183060'7,3Triết học
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
59
23LT22025050Nguyễn VănĐồng20LT2DG.011131.12.2025D601183060'7,3Triết học
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
60
24
LT22025047
Dương VănĐức20LT2DG.011131.12.2025D601183060'8,2Triết học
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
61
25LT12025056Tạ Thị ThanhHằng
20LT1DG.01
1131.12.2025D601183060'8,2Triết học
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
62
26
LT22025046
Mùng ThịHiên20LT2DG.011131.12.2025D601183060'7,7Triết học
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
63
27
LT22025054
Nguyễn Thị KiềuLinh20LT2DG.011131.12.2025D601183060'7,3Triết học
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
64
1
LT22025048
Nguyễn ThếLực20LT2DG.011131.12.2025D601193060'7,3Triết học
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
65
2LT22025051Nguyễn ĐứcPhiêu20LT2DG.011131.12.2025D601193060'7,3Triết học
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
66
3LT22025053Nguyễn QuyếtThắng20LT2DG.011131.12.2025D601193060'8,4Triết học
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
67
41925L30078Đặng HàAnh19L3TA.011131.12.2025D601193060'8,2Triết học
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
68
51925L30068Trần ĐứcCường19L3TA.011131.12.2025D601193060'7,6Triết học
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
69
61925L30071Bế MinhPhúc19L3TA.011131.12.2025D601193060'7,2Triết học
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
70
71925L30069Giáp ThuHường19L3TA.011131.12.2025D601193060'7,4Triết học
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
71
8LT32025079Nguyễn ĐứcĐảm20LT3TA.011131.12.2025D601193060'8,6Triết học
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
72
9LT32025078Phạm GiaLinh20LT3TA.011131.12.2025D601193060'7,5Triết học
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
73
10 1823L20001 Đoàn Thế Cường 18L2KT.011131.12.2025D601193060'7,0Triết học
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
74
11
1925L30067.
Đào Thị ThanhBình19L3TA.011131.12.2025D601193060'7,0Triết học
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
75
121925L20095Trần ThanhTùng19L2LK.011131.12.2025D601193060'0,0KĐTTriết học
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
76
131925L20088Phạm HồngQuân19L2NH.011131.12.2025D601193060'0,0KĐTTriết học
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
77
141925L20034Nguyễn VănThông19L1TC.011131.12.2025D601193060'0,0KĐTTriết học
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
78
151925L20101Nguyễn TrọngDũng19L2QL.011131.12.2025D601193060'0,0KĐTTriết học
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
79
161925L20079Ngô ThùyLinh19L2QL.011131.12.2025D601193060'0,0KĐTTriết học
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
80
171925L20102Nguyễn ThanhPhúc19L2QL.011131.12.2025D601193060'0,0KĐTTriết học
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
81
18
LT12025077
Bùi VinhNguyên20LT1LK.011131.12.2025D601193060'0,0KĐTTriết học
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
82
19LT22025092Nguyễn ThànhDương20LT2QL.011131.12.2025D601193060'0,0KĐTTriết học
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
83
20LT12025057Lâm ThịDuyên
20LT1DG.01
1131.12.2025D601193060'0,0KĐTTriết học
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
84
21LT12025055Trần ThịTrang
20LT1DG.01
1131.12.2025D601193060'0,0KĐTTriết học
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
85
221925L30070Phạm VănKhương19L3TA.011131.12.2025D601193060'0,0KĐTTriết học
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
86
231925L30076Cao QuốcViệt19L3TA.011131.12.2025D601193060'0,0KĐTTriết học
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
87
24LT32025082Phương Thúy20LT3TA.011131.12.2025D601193060'0,0KĐTTriết học
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
88
89
Người lập danh sách
Cán bộ coi thi 1
Cán bộ coi thi 2
Phó chủ nhiệm Khoa
90
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
91
92
Lê Thị Ngọc Mai
Trần Đình Bích
93
94
95
96
97
98
99
100