ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
––––––––––––––––––––––––
4
DANH SÁCH THI ĐI 8 TUẦN ĐẦU HỌC KỲ II NĂM HỌC 2025-2026
5
Khoa: CNTTTên học phần: Tin 2Số tín chỉ:2
Mã học phần: 191032080
6
Ghi chú:
7
Khoa Chuyên ngành chịu trách nhiệm về điểm trung bình kiểm tra (TBKT)
8
Cán bộ coi thi, Cán bộ kỹ thuật chịu trách nhiệm về việc ghi điểm học phần
9
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm tra
Điểm đánh giá học phần
Sinh viên ký nhậnGhi chú
10
Bằng sốBằng chữ
11
1LT12025033Lưu ThảoAnh20LTYK.0102/04/2026D60113060'8,8
12
2LT12025008Lê Đức Anh20LTYK.0102/04/2026D60113060'0,0
Nghỉ hắn
13
3LT12025034Đinh BáBình20LTYK.0102/04/2026D60113060'9,6
14
4LT12025038Nguyễn Hữu Chình20LTYK.0102/04/2026D60113060'9,1
15
5LT12025028Bằng TrọngCường20LTYK.0102/04/2026D60113060'10,0
16
6LT12025029
Phạm Thị Ninh
Điệp20LTYK.0102/04/2026D60113060'9,3
17
7LT12025003Lỗ BáĐoàn20LTYK.0102/04/2026D60113060'9,1
18
8LT12025043Trần AnhDũng20LTYK.0102/04/2026D60113060'9,3
19
9LT12025042Trần Đăng Giáp 20LTYK.0102/04/2026D60113060'9,6
20
10LT12025045Nguyễn ĐăngHải20LTYK.0102/04/2026D60113060'8,9
21
11LT12025005Đặng DuyHậu20LTYK.0102/04/2026D60113060'0,0Miễn
22
12LT12025011Trần Ngọc Hiên20LTYK.0102/04/2026D60113060'9,8
23
13LT12025020Vũ Đức Hiệu20LTYK.0102/04/2026D60113060'9,6
24
14
LT12025044
Nguyễn VănHoàng20LTYK.0102/04/2026D60113060'9,4
25
15LT12025018Cao VănHùng20LTYK.0102/04/2026D60113060'9,3
26
16LT12025019Nguyễn XuânHùng20LTYK.0102/04/2026D60113060'9,6
27
17LT12025015Hà DuyênHưng20LTYK.0102/04/2026D60113060'9,6
28
18LT12025023Bùi Quang Huy20LTYK.0102/04/2026D60113060'9,4
29
19LT12025030Vi VănKhoa20LTYK.0102/04/2026D60113060'9,4
30
20LT12025025Nguyễn VănKiên20LTYK.0102/04/2026D60113060'9,6
31
21LT12025036Tạ ThịKiều20LTYK.0102/04/2026D60113060'0,0Miễn
32
22LT12025037Chu Thị MỹLinh20LTYK.0102/04/2026D60113060'8,7
33
23LT12025004Đinh VănLuân20LTYK.0102/04/2026D60113060'0,0Miễn
34
24LT12025035Đặng ThịMai20LTYK.0102/04/2026D60113060'0,0Miễn
35
25LT12025014Nguyễn VănMinh20LTYK.0102/04/2026D60113060'0,0Miễn
36
26LT12025017Lưu ĐứcMinh20LTYK.0102/04/2026D60113060'9,4
37
27LT12025007Nguyễn VănNam20LTYK.0102/04/2026D60113060'9,3
38
28LT12025016Lê Tiến Nhật20LTYK.0102/04/2026D60113060'9,3
39
29LT12025006Nguyễn VănPhú20LTYK.0102/04/2026D60113060'0,0Miễn
40
30LT12025009Đào Xuân
Phương
20LTYK.0102/04/2026D60113060'9,1
41
31LT12025027Phạm VănQuân20LTYK.0102/04/2026D60113060'0,0Miễn
42
32LT12025010Mai Xuân Quang20LTYK.0102/04/2026D60113060'9,4
43
33LT12025002Nguyễn CươngQuyết20LTYK.0102/04/2026D60113060'9,3
44
34LT12025041Nguyễn Nhật Tân20LTYK.0102/04/2026D60113060'0,0Miễn
45
35LT12025012Nguyễn XuânTân20LTYK.0102/04/2026D60113060'9,3
46
36LT12025001Nguyễn Thị Thái20LTYK.0102/04/2026D60113060'0,0
Nghỉ hắn
47
37LT12025032Nguyễn DuyThái20LTYK.0102/04/2026D60113060'9,5
48
38LT12025024Nguyễn BíchThảo20LTYK.0102/04/2026D60113060'9,8
49
39LT12025040Lê BáThạo20LTYK.0102/04/2026D60113060'9,6
50
40LT12025031Trương VănTiến20LTYK.0102/04/2026D60113060'9,8
51
41LT12025026Tạ VănToàn20LTYK.0102/04/2026D60113060'8,6
52
42LT12025039Nguyễn VănTrà20LTYK.0102/04/2026D60113060'9,3
53
43LT12025022Trần QuangTuấn20LTYK.0102/04/2026D60113060'0,0
Nghỉ hắn
54
44LT12025013Nguyễn ĐứcTùng20LTYK.0102/04/2026D60113060'9,3
55
45LT12025021Vũ TiếnVương20LTYK.0102/04/2026D60113060'0,0Miễn
56
57
Người lập danh sách
Cán bộ coi thi 1
Cán bộ coi thi 2
Phó Chủ nhiệm Khoa
58
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
59
60
61
62
Đào Thị NgânTS. Trương Thị Thu Hà
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100