| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | LỊCH GIẢNG TUẦN 49 từ 01/07/2024 - 07/07/2024 | ||||||||||||||||||||||||||
2 | |||||||||||||||||||||||||||
3 | Lớp | Buổi | Thứ 2 (01/07) | Thứ 3 (02/07) | Thứ 4 (03/07) | Thứ 5 (04/07) | Thứ 6 (05/07) | Thứ 7 (06/07) | CN (07/07) | ||||||||||||||||||
4 | TC-Y sĩ K49A | S | |||||||||||||||||||||||||
5 | C | ||||||||||||||||||||||||||
6 | TC-Y sĩ K49B | S | |||||||||||||||||||||||||
7 | T | ||||||||||||||||||||||||||
8 | TC-Y sĩ K50 24 hs | S | Nghỉ hè từ 01/07/2024 đến 04/08/2024 | ||||||||||||||||||||||||
9 | T | ||||||||||||||||||||||||||
10 | TC-Y sĩ K51 | S | Nghỉ hè từ 01/07/2024 đến 04/08/2024 | ||||||||||||||||||||||||
11 | C | ||||||||||||||||||||||||||
12 | CĐ-Y sĩ K1 A | S | Nghỉ hè từ 01/07/2024 đến 04/08/2024 | ||||||||||||||||||||||||
13 | C | ||||||||||||||||||||||||||
14 | CĐ-Y sĩ K1B - 18h | S | Nghỉ hè từ 01/07/2024 đến 04/08/2024 | Chờ dạy TH Sự hình thành BT và QTPH- 5/18 -YHCS - PTH | |||||||||||||||||||||||
15 | T | ||||||||||||||||||||||||||
16 | ĐD LT CQ K10 | S | Nghỉ hè từ 01/07/2024 đến 04/08/2024 | ||||||||||||||||||||||||
17 | T | ||||||||||||||||||||||||||
18 | CĐK14A | S | Lâm sàng học phần tự chọn thay thế theo KH riêng thời gian 4 tuần cả ngày từ 10/06/2024 đến 07/07/2024 | Ôn thi Cấp cứu ngoại viện | |||||||||||||||||||||||
19 | C | Ôn thi Học phần thay thế CSNB UB-NTCH | |||||||||||||||||||||||||
20 | CĐK14B | S | Lâm sàng học phần tự chọn thay thế theo KH riêng thời gian 4 tuần cả ngày từ 10/06/2024 đến 07/07/2024 | Ôn thi Cấp cứu ngoại viện | |||||||||||||||||||||||
21 | C | Ôn thi Học phần thay thế YHCT-PHCN NC | |||||||||||||||||||||||||
22 | CĐK14C | S | Lâm sàng học phần tự chọn thay thế theo KH riêng thời gian 4 tuần cả ngày từ 10/06/2024 đến 07/07/2024 | Ôn thi Học phần thay thế CSSKGĐ | |||||||||||||||||||||||
23 | C | ||||||||||||||||||||||||||
24 | CĐK14D | S | Lâm sàng học phần tự chọn thay thế theo KH riêng thời gian 4 tuần cả ngày từ 10/06/2024 đến 07/07/2024 | Ôn thi Học phần tự chọn CSNB UB-NTCH | |||||||||||||||||||||||
25 | C | ||||||||||||||||||||||||||
26 | CĐK14E | S | Lâm sàng học phần tự chọn thay thế theo KH riêng thời gian 4 tuần cả ngày từ 10/06/2024 đến 07/07/2024 | Ôn thi Học phần tự chọn YHCT-PHCN NC | |||||||||||||||||||||||
27 | C | Ôn thi Học phần thay thế CSSK TE NC | |||||||||||||||||||||||||
28 | CĐK15A | S | Nghỉ hè từ 01/07/2024 đến 04/08/2024 | Ôn thi CSNB HSTC - đợi đi ls | |||||||||||||||||||||||
29 | C | ||||||||||||||||||||||||||
30 | CĐK15B | S | Nghỉ hè từ 01/07/2024 đến 04/08/2024 | Ôn thi NNCN - T1 | |||||||||||||||||||||||
31 | C | Ôn thi CSNB HSTC - đợi đi ls | |||||||||||||||||||||||||
32 | CĐK15C | S | Nghỉ hè từ 01/07/2024 đến 04/08/2024 | Ôn thi NNCN - T1 | |||||||||||||||||||||||
33 | C | Ôn thi CSNB HSTC - đợi đi ls | |||||||||||||||||||||||||
34 | CĐK16A | S | Nghỉ hè từ 01/07/2024 đến 04/08/2024 | ||||||||||||||||||||||||
35 | C | ||||||||||||||||||||||||||
36 | CĐK16B | S | Nghỉ hè từ 1/07/2024 đến 04/08/2024 | ||||||||||||||||||||||||
37 | C | ||||||||||||||||||||||||||
38 | CĐK16C | S | Nghỉ hè từ 1/07/2024 đến 04/08/2024 | ||||||||||||||||||||||||
39 | C | ||||||||||||||||||||||||||
40 | CĐK16D | S | Nghỉ hè từ 1/07/2024 đến 04/08/2024 | ||||||||||||||||||||||||
41 | C | ||||||||||||||||||||||||||
42 | PHCN K1 | S | |||||||||||||||||||||||||
43 | C | Vận động trị liệu nâng cao - 5/8 - ThS Cảnh - E 2.1 | Vận động trị liệu nâng cao - 6/8 - ThS Cảnh - E 2.1 | Vận động trị liệu nâng cao - 7/8 - ThS Cảnh - E 2.1 | Vận động trị liệu nâng cao - 8/8 - ThS Cảnh - E 2.1 | ||||||||||||||||||||||
44 | PHCN K2 | S | Nghỉ hè từ 1/07/2024 đến 04/08/2024 | Ôn thi Xoa bóp trị liệu | |||||||||||||||||||||||
45 | C | ||||||||||||||||||||||||||
46 | PHCN K3A | S | Nghỉ hè từ 1/07/2024 đến 04/08/2024 | Ôn thi NNCB | |||||||||||||||||||||||
47 | C | ||||||||||||||||||||||||||
48 | PHCN K3B TTH | S | Ôn thi Pháp luật | ||||||||||||||||||||||||
49 | C | NNCB - 9/40- Cô Hương - ONL | NNCB - 10/40- Cô Hương - ONL | Chính trị - 18/22 - KHCB - ONL | Chính trị - 19/22 - KHCB - ONL | Chính trị - 20/22 - KHCB - ONL | |||||||||||||||||||||
50 | PHCN K3C TTH | S | |||||||||||||||||||||||||
51 | C | NNCB - 9/40- Cô Hương - ONL | NNCB - 10/40- Cô Hương - ONL | Chính trị - 18/22 - KHCB - ONL | Chính trị - 19/22 - KHCB - ONL | Chính trị - 20/22 - KHCB - ONL | |||||||||||||||||||||
52 | PHCN K3D TTH | S | |||||||||||||||||||||||||
53 | C | NNCB - 9/40- Cô Hương - ONL | NNCB - 10/40- Cô Hương - ONL | Chính trị - 185/22 - KHCB - ONL | Chính trị - 19/22 - KHCB - ONL | Chính trị - 20/22 - KHCB - ONL | |||||||||||||||||||||
54 | PHCN K3E TTH | ||||||||||||||||||||||||||
55 | CTCNCT - 7/18 - YHCS - ONL | Tâm lý-KNGT-GDSK-YTCC- 4/8 ONL | CTCNCT - 8/18 - YHCS - ONL | Tâm lý-KNGT-GDSK-YTCC- 5/8 ONL | CTCNCT - 9/18 - YHCS - ONL | ||||||||||||||||||||||
56 | CĐ XN K9 | S | Nghỉ hè từ 1/07/2024 đến 04/08/2024 | ||||||||||||||||||||||||
57 | C | ||||||||||||||||||||||||||
58 | CĐ XN K8 | S | |||||||||||||||||||||||||
59 | C | ||||||||||||||||||||||||||
60 | CĐ Dược K8 HP KT Dược | S | Ôn thi Khởi tạo doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||||||
61 | C | Ôn thi Phát triển nguồn dược liệu sạch theo GACP | |||||||||||||||||||||||||
62 | CĐ Dược K8 DL - DLS | S | Ôn thi Khởi tạo doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||||||
63 | C | Ôn thi Phát triển nguồn dược liệu sạch theo GACP | |||||||||||||||||||||||||
64 | CĐ Dược K8 CN - BC | S | Ôn thi Khởi tạo doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||||||
65 | C | Ôn thi Phát triển nguồn dược liệu sạch theo GACP | |||||||||||||||||||||||||
66 | CĐK9B | S | Nghỉ hè từ 1/07/2024 đến 04/08/2024 | Ôn thi Dược lâm sàng | Ôn thi Dược lý - T 1 | ||||||||||||||||||||||
67 | C | Ôn thi TCQLKT Dược - T2 | |||||||||||||||||||||||||
68 | CĐK9C | S | Nghỉ hè từ 1/07/2024 đến 04/08/2024 | Ôn thi Dược lâm sàng | Ôn thi Dược lý - T 1 | ||||||||||||||||||||||
69 | C | Ôn thi TCQLKT Dược - T2 | |||||||||||||||||||||||||
70 | CĐK9D | S | Nghỉ hè từ 1/07/2024 đến 04/08/2024 | Ôn thi Dược lâm sàng | Ôn thi Dược lý - T 1 | ||||||||||||||||||||||
71 | C | Ôn thi TCQLKT Dược - T2 | |||||||||||||||||||||||||
72 | CĐK9E | S | Nghỉ hè từ 1/07/2024 đến 04/08/2024 | Ôn thi Dược lâm sàng | Ôn thi Dược lý - T 1 | ||||||||||||||||||||||
73 | C | Ôn thi TCQLKT Dược - T2 | |||||||||||||||||||||||||
74 | CĐ Dược K10A | S | Nghỉ hè từ 1/07/2024 đến 04/08/2024 | Ôn thi Sinh học và di truyền - T2 | Ôn thi Sinh lý - T 1 | ||||||||||||||||||||||
75 | C | Ôn thi Vi sinh - KST - T3 | |||||||||||||||||||||||||
76 | CĐ Dược K10B | S | Nghỉ hè từ 01/07/2024 đến 04/08/2024 | Ôn thi Sinh học và di truyền - T2 | Ôn thi Sinh lý - T 1 | ||||||||||||||||||||||
77 | C | Ôn thi Vi sinh - KST - T3 | |||||||||||||||||||||||||
78 | CĐ Dược K10C | S | Nghỉ hè từ 01/07/2024 đến 04/08/2024 | Ôn thi Sinh học và di truyền - T2 | Ôn thi Sinh lý - T 1 | ||||||||||||||||||||||
79 | C | Ôn thi Vi sinh - KST - T3 | |||||||||||||||||||||||||
80 | CĐ Dược K10D | S | Nghỉ hè từ 01/07/2024 đến 04/08/2024 | Ôn thi Sinh học và di truyền - T2 | Ôn thi Sinh lý - T 1 | ||||||||||||||||||||||
81 | C | Ôn thi Vi sinh - KST - T3 | |||||||||||||||||||||||||
82 | Cao đẳng Dược K9A | S | Thực tập ngành 2 - thời gian 08 tuần cả ngày (thứ 5, thứ 6, thứ 7, chủ nhật) từ 17/06/2024 - 11/08/2024 | ||||||||||||||||||||||||
83 | T | ||||||||||||||||||||||||||
84 | Cao đẳng Dược K9F | S | Nghỉ hè từ 01/07/2024 đến 04/08/2024 | Ôn thi Pháp chế Dược | |||||||||||||||||||||||
85 | T | ||||||||||||||||||||||||||
86 | CĐ Dược K10 E | S | Nghỉ hè từ 01/07/2024 đến 04/08/2024 | ||||||||||||||||||||||||
87 | T | ||||||||||||||||||||||||||
88 | CĐ Dược LT CQ K4 | S | Nghỉ hè từ 01/07/2024 đến 04/08/2024 | Ôn thi Sinh học di truyền lý sinh | |||||||||||||||||||||||
89 | T | ||||||||||||||||||||||||||
90 | |||||||||||||||||||||||||||
91 | Stt | Tên phòng | Đăng nhập | ||||||||||||||||||||||||
92 | 1 | CDD1 | khachangzoom+18@gmail.com | ||||||||||||||||||||||||
93 | 2 | CDD2 | caodangylt@gmail.com | ||||||||||||||||||||||||
94 | 3 | CDD3 | 4522824708 | ||||||||||||||||||||||||
95 | 4 | CDD4 | 7515714534 (Phòng 534) | ||||||||||||||||||||||||
96 | 5 | CDD5 | 6348846021 | ||||||||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||||||||
100 | |||||||||||||||||||||||||||