ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAAB
1
LỊCH HỌC TUẦN 9 NĂM HỌC 2023 - 2024
2
Từ ngày: 2/10/2023 đến ngày 8/10/2023
3
TUẦN
LỚPSSTHỨNGÀYBUỔINỘI DUNGTIẾN ĐỘTỔNG SỐ TIẾTSỐ TIẾTGIẢNG VIÊNGIẢNG ĐƯỜNG
4
9CĐD K15ATTTN ( xong )
5
9CĐD K15BHoàn thiện điểm, cải thiện điểm, thực tập lâm sàng bổ xung
6
9CĐD K15CTT MÔN THAY THẾ (xong)
7
9CĐD K16A2622/10ChiềuTHCSNB bằng YHCT - PHCN28304Cô Minh, Cô LanTH tầng 2 nhà C
8
9CĐD K16A2644/10SángCSNBCK hệ ngoại12154Cô ThuB3.6
9
9CĐD K16A2655/10ChiềuTHCSNB bằng YHCT - PHCNXong302Cô Minh, Cô LanTH tầng 2 nhà C
10
9CĐD K16A2666/10ChiềuCSNBCK hệ ngoại8154Cô ThơmB3.6
11
9CĐD K16B+C2022/10SángTHCSNB bằng YHCT - PHCN28304Cô Minh, Cô LanTH tầng 2 nhà C
12
9CĐD K16C2133/10SángTiếng Anh 2Xong633Cô HồngB3.8
13
9CĐD K16B+C4144/10SángTHTKYH - QL - NCKH điều dưỡng4154Cô DungB4.2
14
9CĐD K16B+C4155/10ChiềuTKYH - QL - NCKH điều dưỡngXong84Cô Nguyễn NgaB3.5
15
9CĐD K16B2066/10SángTiếng Anh 2Xong633Cô HồngB4.4
16
9CĐD K16B+C4166/10ChiềuTHCSNB bằng YHCT - PHCNXong302Cô Minh, Cô LanTH tầng 2 nhà C
17
9CĐD K17A3122/10SángCSSK người lớn 3484Cô HàB3.5
18
9CĐD K17A3133/10SángĐẠI HỘI LỚPB3.6
19
9CĐD K17A3144/10SángTiếng Anh 14334Cô HồngB3.8
20
9CĐD K17A3144/10ChiềuCSSK người lớn 3Xong44Thầy BằngB4.2
21
9CĐD K17A3155/10SángTHCSSK người lớn 125305BMĐDTH tầng 4 nhà C
22
9CĐD K17A3166/10SángTHCSSK người lớn 1Xong305BMĐDTH tầng 4 nhà C
23
9CĐD K17B3022/10SángTiếng Anh 14334Cô HồngB3.6
24
9CĐD K17B3022/10ChiềuCSSK người lớn 3484Cô HàB3.5
25
9CĐD K17B3044/10SángTHCSSK người lớn 125305BMĐDTH tầng 4 nhà C
26
9CĐD K17B3055/10ChiềuTHCSSK người lớn 1Xong305BMĐDTH tầng 4 nhà C
27
9CĐD K17B3066/10SángCSSK người lớn 3Xong44Thầy BằngB4.2
28
9CĐ D K18A+B6622/10ChiềuPháp luật20304Cô HươngB4.3
29
9CĐ D K18A+B6633/10SángGiáo dục chính trị 120304Cô DịuB4.3
30
9CĐ D K18A+B6644/10SángThể dục20564Thầy ThànhSân trường
31
9CĐ D K18A+B2255/10SángTin học ( Nhóm 1)16754Cô ThủyC3.2
32
9CĐ D K18A+B2266/10SángTin học ( Nhóm 2)24754Cô ThủyC3.2
33
9CĐ D K18A+B2266/10ChiềuTin học ( Nhóm 3)20754Thầy LamC3.2
34
9CDU K8A+B4022/10ChiềuTH Kiểm nghiểm tổ 132562Cô Mỹ PhươngP TH D
35
9CDU K8B4033/10ChiềuTH Kiểm nghiểm tổ 232562Cô Mỹ PhươngP TH D
36
9CDU K8A+B4044/10SángQuản trị 8304Cô Bùi ThảoB4.4
37
9CDU K8A+B4044/10ChiềuTH Kiểm nghiểm tổ 332562Cô Mỹ PhươngP TH D
38
9CDU K8A+B4055/10SángTKYD - NCKH
Xong
324Cô DungB4.4
39
9CDUK9A3022/10Sáng TH bào chế tổ 12848Cô Mỹ PhươngP.TH D
40
9CDUK9A3033/10Sáng TH Bào chế tổ 228484Cô Mỹ PhươngP.TH D
41
9CDUK9A3044/10SángHoá dược xong302Thầy Bằng B4.3
42
9CDUK9A3055/10Sáng Dược lý 4324Thầy BằngB4.2
43
9CDUK9A3055/10ChiềuBệnh học4124Cô NgọcB3.6
44
9CDUK9A3066/10ChiềuTiếng Anh 220634Cô HồngB4.4
45
9CDU K9B+C2222/10SángHoá dược
xong
302Thầy BằngB4.4
46
9CDU K9B+C2233/10Sáng Dược lý 4344Thầy BằngB4.2
47
9CDUK9C2233/10ChiềuTiếng Anh 216634Cô HồngB4.4
48
9CDU K9B+C4444/10SángTH bào chế tổ 128484Cô Mỹ PhươngP.TH D
49
9CDU K9B+C4444/10ChiềuBệnh học4124Cô NgọcB3.6
50
9CDU K9B+C4455/10SángTH bào chế tổ 228484Cô Mỹ PhươngP.TH D
51
9CDUK9B2255/10ChiềuTiếng Anh 212634Cô HồngB4.4
52
9CDU K9B+C4466/10SángTH bào chế tổ 328484Cô Mỹ PhươngP.TH D
53
9CDU K10A+B6622/10SángPháp luật16304Cô HươngB4.2
54
9CDU K10A+B2222/10ChiềuTin học ( Nhóm 2)12754Cô ThủyC3.2
55
9CDU K10A+B2233/10SángTin học ( Nhóm 1)16754Cô ThủyC3.2
56
9CDU K10A+B2233/10ChiềuTin học ( Nhóm 3)16754Cô ThủyC3.2
57
9CDU K10A+B6655/10SángGiáo dục chính trị 116304Cô DịuB4.3
58
9CDU K10A+B6666/10SángThể dục20564Thầy ThànhSân trường
59
9XBBH K1322/1016h30-20hXoa bóp72964Cô LanPTH tầng 2
60
9XBBH K1344/1016h30-20hXoa bóp76964Cô LanPTH tầng 2
61
9XBBH K1366/1016h30-20hXoa bóp80964Cô LanPTH tầng 2
62
9YHCT K13A+BTHỰC TẬP LÂM SÀNG ( 22/28)Bệnh viện YDCT
63
9YHCT K141777/10SángBệnh học YHCT 135385Cô NgàB3.6
64
9YHCT K141777/10ChiềuBệnh học YHCT 1xong383Cô NgàB3.6
65
9YHCT K1417CN8/10SángPHCN ( thực hành )35504Cô MinhPTH tầng 2
66
9YHCT K1417CN8/10ChiềuPHCN ( thực hành )40505Cô MinhPTH tầng 2
67
9YSĐK K21177THỰC HÀNH LÂM SÀNG NỘI ( 1/8)BỆNH VIỆN TỈNHB3.5
68
9B2 CDU K44277/10SángThực phẩm chức năng10214Cô Quỳnh LanB4.2
69
9B2 CDU K44277/10ChiềuThực phẩm chức năng15215Cô Quỳnh LanB4.2
70
9B2 CDU K442CN8/10SángDược học cổ truyền28564Cô NgàB4.2
71
9B2 CDU K442CN8/10ChiềuDược học cổ truyền32564Cô NgàB4.2
72
9B2 CDUK577/10SángCấu tạo chức năng cơ thể 115205Cô HàB4.4
73
9B2 CDUK577/10ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể 1Xong205Cô HàB4.4
74
9LTN DƯỢC K477/10SángCấu tạo chức năng cơ thể người484Cô Kim LiênB4.3
75
9LTN DƯỢC K477/10ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể ngườixong84Cô Kim LiênB4.3
76
9LTN CĐD K4 4977/10SángCSSK người cao tuổi20305Cô TúB3.5
77
9LTN CĐD K4 4977/10ChiềuCSSK người cao tuổi25305Cô TúB3.5
78
9LTN CĐD K4 49CN8/10SángCSSK người cao tuổi
xong
305Cô TúB3.5
79
9LTN CĐD K5 77/10SángCấu tạo chức năng cơ thể người484Cô Kim LiênB4.3
80
9LTN CĐD K5 77/10ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể ngườixong84Cô Kim LiênB4.3
81
Trực thứ 7 ngày 7/10/2023 : Đ/c Nguyễn Quốc Trọng
82
Trực Chủ nhật ngày 8/10/2023: Cô Vũ Thị Hương
83
84
DUYỆT BAN GIÁM HIỆUTRƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠO
85
86
87
88
89
90
Trần An DươngLê Thị Hoa
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100