| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | LỊCH HỌC TUẦN 9 NĂM HỌC 2023 - 2024 | |||||||||||||||||||||||||||
2 | Từ ngày: 2/10/2023 đến ngày 8/10/2023 | |||||||||||||||||||||||||||
3 | TUẦN | LỚP | SS | THỨ | NGÀY | BUỔI | NỘI DUNG | TIẾN ĐỘ | TỔNG SỐ TIẾT | SỐ TIẾT | GIẢNG VIÊN | GIẢNG ĐƯỜNG | ||||||||||||||||
4 | 9 | CĐD K15A | TTTN ( xong ) | |||||||||||||||||||||||||
5 | 9 | CĐD K15B | Hoàn thiện điểm, cải thiện điểm, thực tập lâm sàng bổ xung | |||||||||||||||||||||||||
6 | 9 | CĐD K15C | TT MÔN THAY THẾ (xong) | |||||||||||||||||||||||||
7 | 9 | CĐD K16A | 26 | 2 | 2/10 | Chiều | THCSNB bằng YHCT - PHCN | 28 | 30 | 4 | Cô Minh, Cô Lan | TH tầng 2 nhà C | ||||||||||||||||
8 | 9 | CĐD K16A | 26 | 4 | 4/10 | Sáng | CSNBCK hệ ngoại | 12 | 15 | 4 | Cô Thu | B3.6 | ||||||||||||||||
9 | 9 | CĐD K16A | 26 | 5 | 5/10 | Chiều | THCSNB bằng YHCT - PHCN | Xong | 30 | 2 | Cô Minh, Cô Lan | TH tầng 2 nhà C | ||||||||||||||||
10 | 9 | CĐD K16A | 26 | 6 | 6/10 | Chiều | CSNBCK hệ ngoại | 8 | 15 | 4 | Cô Thơm | B3.6 | ||||||||||||||||
11 | 9 | CĐD K16B+C | 20 | 2 | 2/10 | Sáng | THCSNB bằng YHCT - PHCN | 28 | 30 | 4 | Cô Minh, Cô Lan | TH tầng 2 nhà C | ||||||||||||||||
12 | 9 | CĐD K16C | 21 | 3 | 3/10 | Sáng | Tiếng Anh 2 | Xong | 63 | 3 | Cô Hồng | B3.8 | ||||||||||||||||
13 | 9 | CĐD K16B+C | 41 | 4 | 4/10 | Sáng | THTKYH - QL - NCKH điều dưỡng | 4 | 15 | 4 | Cô Dung | B4.2 | ||||||||||||||||
14 | 9 | CĐD K16B+C | 41 | 5 | 5/10 | Chiều | TKYH - QL - NCKH điều dưỡng | Xong | 8 | 4 | Cô Nguyễn Nga | B3.5 | ||||||||||||||||
15 | 9 | CĐD K16B | 20 | 6 | 6/10 | Sáng | Tiếng Anh 2 | Xong | 63 | 3 | Cô Hồng | B4.4 | ||||||||||||||||
16 | 9 | CĐD K16B+C | 41 | 6 | 6/10 | Chiều | THCSNB bằng YHCT - PHCN | Xong | 30 | 2 | Cô Minh, Cô Lan | TH tầng 2 nhà C | ||||||||||||||||
17 | 9 | CĐD K17A | 31 | 2 | 2/10 | Sáng | CSSK người lớn 3 | 4 | 8 | 4 | Cô Hà | B3.5 | ||||||||||||||||
18 | 9 | CĐD K17A | 31 | 3 | 3/10 | Sáng | ĐẠI HỘI LỚP | B3.6 | ||||||||||||||||||||
19 | 9 | CĐD K17A | 31 | 4 | 4/10 | Sáng | Tiếng Anh 1 | 4 | 33 | 4 | Cô Hồng | B3.8 | ||||||||||||||||
20 | 9 | CĐD K17A | 31 | 4 | 4/10 | Chiều | CSSK người lớn 3 | Xong | 4 | 4 | Thầy Bằng | B4.2 | ||||||||||||||||
21 | 9 | CĐD K17A | 31 | 5 | 5/10 | Sáng | THCSSK người lớn 1 | 25 | 30 | 5 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||||
22 | 9 | CĐD K17A | 31 | 6 | 6/10 | Sáng | THCSSK người lớn 1 | Xong | 30 | 5 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||||
23 | 9 | CĐD K17B | 30 | 2 | 2/10 | Sáng | Tiếng Anh 1 | 4 | 33 | 4 | Cô Hồng | B3.6 | ||||||||||||||||
24 | 9 | CĐD K17B | 30 | 2 | 2/10 | Chiều | CSSK người lớn 3 | 4 | 8 | 4 | Cô Hà | B3.5 | ||||||||||||||||
25 | 9 | CĐD K17B | 30 | 4 | 4/10 | Sáng | THCSSK người lớn 1 | 25 | 30 | 5 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||||
26 | 9 | CĐD K17B | 30 | 5 | 5/10 | Chiều | THCSSK người lớn 1 | Xong | 30 | 5 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||||
27 | 9 | CĐD K17B | 30 | 6 | 6/10 | Sáng | CSSK người lớn 3 | Xong | 4 | 4 | Thầy Bằng | B4.2 | ||||||||||||||||
28 | 9 | CĐ D K18A+B | 66 | 2 | 2/10 | Chiều | Pháp luật | 20 | 30 | 4 | Cô Hương | B4.3 | ||||||||||||||||
29 | 9 | CĐ D K18A+B | 66 | 3 | 3/10 | Sáng | Giáo dục chính trị 1 | 20 | 30 | 4 | Cô Dịu | B4.3 | ||||||||||||||||
30 | 9 | CĐ D K18A+B | 66 | 4 | 4/10 | Sáng | Thể dục | 20 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||||
31 | 9 | CĐ D K18A+B | 22 | 5 | 5/10 | Sáng | Tin học ( Nhóm 1) | 16 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||||
32 | 9 | CĐ D K18A+B | 22 | 6 | 6/10 | Sáng | Tin học ( Nhóm 2) | 24 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||||
33 | 9 | CĐ D K18A+B | 22 | 6 | 6/10 | Chiều | Tin học ( Nhóm 3) | 20 | 75 | 4 | Thầy Lam | C3.2 | ||||||||||||||||
34 | 9 | CDU K8A+B | 40 | 2 | 2/10 | Chiều | TH Kiểm nghiểm tổ 1 | 32 | 56 | 2 | Cô Mỹ Phương | P TH D | ||||||||||||||||
35 | 9 | CDU K8B | 40 | 3 | 3/10 | Chiều | TH Kiểm nghiểm tổ 2 | 32 | 56 | 2 | Cô Mỹ Phương | P TH D | ||||||||||||||||
36 | 9 | CDU K8A+B | 40 | 4 | 4/10 | Sáng | Quản trị | 8 | 30 | 4 | Cô Bùi Thảo | B4.4 | ||||||||||||||||
37 | 9 | CDU K8A+B | 40 | 4 | 4/10 | Chiều | TH Kiểm nghiểm tổ 3 | 32 | 56 | 2 | Cô Mỹ Phương | P TH D | ||||||||||||||||
38 | 9 | CDU K8A+B | 40 | 5 | 5/10 | Sáng | TKYD - NCKH | Xong | 32 | 4 | Cô Dung | B4.4 | ||||||||||||||||
39 | 9 | CDUK9A | 30 | 2 | 2/10 | Sáng | TH bào chế tổ 1 | 28 | 48 | Cô Mỹ Phương | P.TH D | |||||||||||||||||
40 | 9 | CDUK9A | 30 | 3 | 3/10 | Sáng | TH Bào chế tổ 2 | 28 | 48 | 4 | Cô Mỹ Phương | P.TH D | ||||||||||||||||
41 | 9 | CDUK9A | 30 | 4 | 4/10 | Sáng | Hoá dược | xong | 30 | 2 | Thầy Bằng | B4.3 | ||||||||||||||||
42 | 9 | CDUK9A | 30 | 5 | 5/10 | Sáng | Dược lý | 4 | 32 | 4 | Thầy Bằng | B4.2 | ||||||||||||||||
43 | 9 | CDUK9A | 30 | 5 | 5/10 | Chiều | Bệnh học | 4 | 12 | 4 | Cô Ngọc | B3.6 | ||||||||||||||||
44 | 9 | CDUK9A | 30 | 6 | 6/10 | Chiều | Tiếng Anh 2 | 20 | 63 | 4 | Cô Hồng | B4.4 | ||||||||||||||||
45 | 9 | CDU K9B+C | 22 | 2 | 2/10 | Sáng | Hoá dược | xong | 30 | 2 | Thầy Bằng | B4.4 | ||||||||||||||||
46 | 9 | CDU K9B+C | 22 | 3 | 3/10 | Sáng | Dược lý | 4 | 34 | 4 | Thầy Bằng | B4.2 | ||||||||||||||||
47 | 9 | CDUK9C | 22 | 3 | 3/10 | Chiều | Tiếng Anh 2 | 16 | 63 | 4 | Cô Hồng | B4.4 | ||||||||||||||||
48 | 9 | CDU K9B+C | 44 | 4 | 4/10 | Sáng | TH bào chế tổ 1 | 28 | 48 | 4 | Cô Mỹ Phương | P.TH D | ||||||||||||||||
49 | 9 | CDU K9B+C | 44 | 4 | 4/10 | Chiều | Bệnh học | 4 | 12 | 4 | Cô Ngọc | B3.6 | ||||||||||||||||
50 | 9 | CDU K9B+C | 44 | 5 | 5/10 | Sáng | TH bào chế tổ 2 | 28 | 48 | 4 | Cô Mỹ Phương | P.TH D | ||||||||||||||||
51 | 9 | CDUK9B | 22 | 5 | 5/10 | Chiều | Tiếng Anh 2 | 12 | 63 | 4 | Cô Hồng | B4.4 | ||||||||||||||||
52 | 9 | CDU K9B+C | 44 | 6 | 6/10 | Sáng | TH bào chế tổ 3 | 28 | 48 | 4 | Cô Mỹ Phương | P.TH D | ||||||||||||||||
53 | 9 | CDU K10A+B | 66 | 2 | 2/10 | Sáng | Pháp luật | 16 | 30 | 4 | Cô Hương | B4.2 | ||||||||||||||||
54 | 9 | CDU K10A+B | 22 | 2 | 2/10 | Chiều | Tin học ( Nhóm 2) | 12 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||||
55 | 9 | CDU K10A+B | 22 | 3 | 3/10 | Sáng | Tin học ( Nhóm 1) | 16 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||||
56 | 9 | CDU K10A+B | 22 | 3 | 3/10 | Chiều | Tin học ( Nhóm 3) | 16 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||||
57 | 9 | CDU K10A+B | 66 | 5 | 5/10 | Sáng | Giáo dục chính trị 1 | 16 | 30 | 4 | Cô Dịu | B4.3 | ||||||||||||||||
58 | 9 | CDU K10A+B | 66 | 6 | 6/10 | Sáng | Thể dục | 20 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||||
59 | 9 | XBBH K13 | 2 | 2/10 | 16h30-20h | Xoa bóp | 72 | 96 | 4 | Cô Lan | PTH tầng 2 | |||||||||||||||||
60 | 9 | XBBH K13 | 4 | 4/10 | 16h30-20h | Xoa bóp | 76 | 96 | 4 | Cô Lan | PTH tầng 2 | |||||||||||||||||
61 | 9 | XBBH K13 | 6 | 6/10 | 16h30-20h | Xoa bóp | 80 | 96 | 4 | Cô Lan | PTH tầng 2 | |||||||||||||||||
62 | 9 | YHCT K13A+B | THỰC TẬP LÂM SÀNG ( 22/28) | Bệnh viện YDCT | ||||||||||||||||||||||||
63 | 9 | YHCT K14 | 17 | 7 | 7/10 | Sáng | Bệnh học YHCT 1 | 35 | 38 | 5 | Cô Ngà | B3.6 | ||||||||||||||||
64 | 9 | YHCT K14 | 17 | 7 | 7/10 | Chiều | Bệnh học YHCT 1 | xong | 38 | 3 | Cô Ngà | B3.6 | ||||||||||||||||
65 | 9 | YHCT K14 | 17 | CN | 8/10 | Sáng | PHCN ( thực hành ) | 35 | 50 | 4 | Cô Minh | PTH tầng 2 | ||||||||||||||||
66 | 9 | YHCT K14 | 17 | CN | 8/10 | Chiều | PHCN ( thực hành ) | 40 | 50 | 5 | Cô Minh | PTH tầng 2 | ||||||||||||||||
67 | 9 | YSĐK K21 | 17 | 7 | THỰC HÀNH LÂM SÀNG NỘI ( 1/8) | BỆNH VIỆN TỈNH | B3.5 | |||||||||||||||||||||
68 | 9 | B2 CDU K4 | 42 | 7 | 7/10 | Sáng | Thực phẩm chức năng | 10 | 21 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.2 | ||||||||||||||||
69 | 9 | B2 CDU K4 | 42 | 7 | 7/10 | Chiều | Thực phẩm chức năng | 15 | 21 | 5 | Cô Quỳnh Lan | B4.2 | ||||||||||||||||
70 | 9 | B2 CDU K4 | 42 | CN | 8/10 | Sáng | Dược học cổ truyền | 28 | 56 | 4 | Cô Ngà | B4.2 | ||||||||||||||||
71 | 9 | B2 CDU K4 | 42 | CN | 8/10 | Chiều | Dược học cổ truyền | 32 | 56 | 4 | Cô Ngà | B4.2 | ||||||||||||||||
72 | 9 | B2 CDUK5 | 7 | 7/10 | Sáng | Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | 15 | 20 | 5 | Cô Hà | B4.4 | |||||||||||||||||
73 | 9 | B2 CDUK5 | 7 | 7/10 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | Xong | 20 | 5 | Cô Hà | B4.4 | |||||||||||||||||
74 | 9 | LTN DƯỢC K4 | 7 | 7/10 | Sáng | Cấu tạo chức năng cơ thể người | 4 | 8 | 4 | Cô Kim Liên | B4.3 | |||||||||||||||||
75 | 9 | LTN DƯỢC K4 | 7 | 7/10 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể người | xong | 8 | 4 | Cô Kim Liên | B4.3 | |||||||||||||||||
76 | 9 | LTN CĐD K4 | 49 | 7 | 7/10 | Sáng | CSSK người cao tuổi | 20 | 30 | 5 | Cô Tú | B3.5 | ||||||||||||||||
77 | 9 | LTN CĐD K4 | 49 | 7 | 7/10 | Chiều | CSSK người cao tuổi | 25 | 30 | 5 | Cô Tú | B3.5 | ||||||||||||||||
78 | 9 | LTN CĐD K4 | 49 | CN | 8/10 | Sáng | CSSK người cao tuổi | xong | 30 | 5 | Cô Tú | B3.5 | ||||||||||||||||
79 | 9 | LTN CĐD K5 | 7 | 7/10 | Sáng | Cấu tạo chức năng cơ thể người | 4 | 8 | 4 | Cô Kim Liên | B4.3 | |||||||||||||||||
80 | 9 | LTN CĐD K5 | 7 | 7/10 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể người | xong | 8 | 4 | Cô Kim Liên | B4.3 | |||||||||||||||||
81 | Trực thứ 7 ngày 7/10/2023 : Đ/c Nguyễn Quốc Trọng | |||||||||||||||||||||||||||
82 | Trực Chủ nhật ngày 8/10/2023: Cô Vũ Thị Hương | |||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||||
84 | DUYỆT BAN GIÁM HIỆU | TRƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠO | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||||
90 | Trần An Dương | Lê Thị Hoa | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||||