ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
3
4
PATIN TỐC ĐỘ
5
STTCấp độKích thước bánhNội dung thiCách tínhGhi chú
6
1Senior A Nam≥ 90mm200mTính thời gian14 đến 18 tuổi
7
2Senior A Nữ
8
3Senior B Nam100mBức tốc
9
4Senior B Nữ
10
5Senior C Nam1500mThành tích cá nhân
11
6Senior C Nữ
12
7Junior A Nam1000m12 đến 13 tuổi
13
8Junior A Nữ
14
9Junior B Nam10 đến 11 tuổi
15
10Junior B Nữ
16
11Novice A Nam
17
12Novice A Nữ8 đến 9 tuổi
18
13Novice B Nam
19
14Novice B Nữ6 đến 7 tuổi
20
15Novice C Nam500m
21
16Novice C Nữ≤ 5 tuổi
22
17Senior D Nam1500m
23
18Senior D Nữ14 đến 18 tuổi
24
19Junior C Nam12 đến 13 tuổi
25
20Junior C Nữ
26
21Junior D Nam10 đến 11 tuổi
27
22Junior D Nữ
28
23Novice D Nam1000m8 đến 9 tuổi
29
24Novice D Nữ
30
25Novice E Nam
31
26Novice E Nữ6 đến 7 tuổi
32
27Novice F Nam≤ 80mm500m
33
28Novice F Nữ≤ 5 tuổi
34
35
Cự ly: 1500 mét: 7,5 vòng; 1000 mét: 5 vòng; 500 mét: 2,5 vòng
36
37
38
39
40
PATIN NGHỆ THUẬT
41
STTCấp độGhi chú
42
1Classic Slalom Senior Nữ Từ 13 tuổi đến 18 tuổi
43
2Classic Slalom Senior Nam
44
3Classic Slalom Junior Nữ< 13 tuổi
45
4Classic Slalom Junior Nam
46
5Battle Slide Nữ≤ 18 tuổi
47
6Battle Slide Nam
48
7Speed Slalom Senior NữTừ 13 tuổi đến 18 tuổi
49
8Speed Slalom Senior Nam
50
9Speed Slalom Junior A NữTừ 9 tuổi đến 12 tuổi
51
10Speed Slalom Junior A Nam
52
11Speed Slalom Junior B Nữ≤ 9 tuổi
53
12Speed Slalom Junior B Nam
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100