ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
3
Đại học quốc gia TP.HCM
4
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
5
Trường ĐH KHXH&NV
6
7
8
9
LỊCH THI CUỐI KỲ
10
Học kỳ: 01 - Năm học: 2022-2023
11
12
NGỮ VĂN PHÁP
13
14
TTMã LHPTên HPThứNgàyPhòngThời gian thiTên CBCT
15
12210NVP025.101Interprétation 1Thứ Tư28.12A1-1107h30-11h30Lê Hồng Phước, Trần Thuỵ Trúc Quỳnh
16
22210NVP033.101Sémantique (Ngữ nghĩa)Thứ Tư14.12C2-3408h00-09h30Võ Thị Ánh Ngọc, Nguyễn Minh Huy
17
32210NVP033.102Sémantique (Ngữ nghĩa)Thứ Ba13.12C2-2208h00-09h30Trần Nhật Duy, Nguyễn Gia Huy
18
42210NVP08201Tiếng Pháp văn phòng (Le français des communications professionnelles)Thứ Tư14.12C2-3413h15-14h30Võ Thị Ánh Ngọc, Trần Thuỵ Trúc Quỳnh
19
52210NVP08202Tiếng Pháp văn phòng (Le français des communications professionnelles)Thứ Ba13.12C1-0313h30-14h45Trần Thuỵ Trúc Quỳnh, Nguyễn Gia Huy
20
62210NVP08501Biên dịch 3 (Traduction 3)Thứ Ba27.12A1-1313h30-15h30Trần Thuỵ Trúc Quỳnh, Nguyễn Minh Huy, Nguyễn Gia Huy
21
72210NVP027.101PhonétiqueThứ Năm 15.12C1-1408h00-09h30Võ Thị Ánh Ngọc, Nguyễn Minh Huy, Trần Thuỵ Trúc Quỳnh
22
82210NVP027.102Phonétique
23
92210NVP08301Biên dịch 1 (Traduction 1)Thứ Tư07.12C2-2107h30-09h00Trần Thuỵ Trúc Quỳnh, Nguyễn Minh Huy
24
102210NVP08302Biên dịch 1 (Traduction 1)C2-2109h15-10h45Trần Thuỵ Trúc Quỳnh, Nguyễn Minh Huy
25
112210NVP08701Cú pháp học (Syntaxe)Thứ Năm 08.12C1-1407h30-08h45Trần Thuỵ Trúc Quỳnh, Nguyễn Minh Huy
26
122210NVP08702Cú pháp học (Syntaxe)C1-1409h00-10h15Trần Thuỵ Trúc Quỳnh, Nguyễn Minh Huy
27
132210NVP09901Đại cương về nước Pháp (Histoire et Géo françaises)Thứ Năm 08.12C1-1413h30-14h30Trần Thuỵ Trúc Quỳnh, Nguyễn Minh Huy
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100