Lich tuan 27 (6.3-12.3.2017) HKII NH16-17.xls
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
View only
 
 
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
ỦY BAN NHÂN DÂN TP.CẦN THƠCỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
Trường Cao Đẳng Y tế Độc Lập - Tự Do - Hanh Phúc
3
4
LỊCH HỘI TRƯỜNG
5
6
Thứ 2 ngày 06/03/2017
7
8
Buổi sáng. Ngày 06/03/2017
9
HTLớp Giáo viênGhi chú
12
B.9 (Cơ sở 3)DSTH 34A + DSTH 34B + DSTH 34C + KT. XN 18Nguyễn Văn VịnhGiáo dục quốc phòng (tiết 1 -> 4)
13
C12&13CĐ.Dược 04 E+FYếnDược lý II
14
C2CĐD.05CVũ Thị Huỳnh HânAnh văn chuyên ngành (tiết 1 -> 2)
15
C2CĐD.05DVũ Thị Huỳnh HânAnh văn chuyên ngành (tiết 3 -> 4)
16
C21CĐD.05A + CĐD.05BHồ Thị Diễm PhươngHóa phân tích (tiết 1 -> 4)
17
C22CĐĐD.09C + CĐĐD.09DNguyễn Thị Cẩm HồngHóa sinh (tiết 1 -> 4)
18
C27CĐĐD.08C + CĐĐD.08DPhan Thị Diệu ThoaY đức (tiết 1 -> 4)
19
C28CĐ.Dược 03A+BLý TTTT KNGT BH
20
C4CĐ.Dược 03C+DThắng NHTT KNGT BH
21
PTT.TH01CĐD.05LTạ Văn GiápTin học (tiết 1 -> 4)
22
SÂNCĐ D5ENgaGDTC
23
24
25
Buổi chiều. Ngày 06/03/2017
26
HTLớp Giáo viênGhi chú
27
B.10 (cơ sở 3)CĐD.05E + CĐD.05F + CĐD.05G + CĐD.05HHuỳnh Văn TưHóa hữu cơ (tiết 5 -> 8)
28
B.3 (Cơ sở 3)KT.HAYH 12Phạm Văn VẽVệ sinh phòng bệnh (tiết 5 -> 8)
29
B.9 (Cơ sở 3)DSTH 34A + DSTH 34BVõ Thanh HùngY học cơ sở 2 (tiết 5 -> 8)
30
C12&C.13CĐĐD.07E + CĐĐD.07FPhan Thị Diệu ThoaQuản lý điều dưỡng (tiết 5 -> 8)
31
C2CĐD.05AVũ Thị Huỳnh HânAnh văn chuyên ngành (tiết 5 -> 6)
32
C2CĐD.05BVũ Thị Huỳnh HânAnh văn chuyên ngành (tiết 7 -> 8)
33
C21CĐĐD.08A + CĐĐD.08BNguyễn Thị Hồng LinhDinh dưỡng - tiết chế (tiết 5 -> 8)
34
C22DSTH33A + DSTH33BTrịnh Phước LộcQuản lý dược (tiết 5 -> 8)
35
C27ĐDTH 33A + ĐDTH 33BPhạm Thị Ánh HồngTâm lý - Giáo dục sức khỏe (tiết 5 -> 8)
36
C28CĐĐD.09A + CĐĐD.09BNguyễn Đỗ Phú VinhXác suất, thống kê y học (tiết 5 -> 8)
37
C4YSĐK 18A + YSĐK 18BTrần Thị Thanh HiếuBệnh chuyên khoa (tiết 5 -> 8)
38
C5ĐDTH32Nguyễn Thị Thúy AnChăm sóc sức khỏe trẻ em (tiết 5 -> 8)
39
C7CĐĐD.09E + CĐĐD.09FNguyễn Thị Cẩm HồngHóa sinh (tiết 5 -> 8)
40
S.1(CS.III)KT. XN 18Nguyễn Dinh namGiáo dục thể chất 1 (tiết 5 -> 8)
41
S2(CS.III)YSĐK 19APhí Thị Hằng NgaGiáo dục thể chất (tiết 5 -> 8)
42
SÂNCĐ D5JVịnhGDTC
43
44
45
Buổi tối. Ngày 06/03/2017
46
HTLớp Giáo viênGhi chú
47
C10YSĐK 19CNguyễn Hoàng AnhAnh văn cơ bản (tiết 9 -> 11)
48
C11YSĐK 19ANguyễn Trọng NghĩaAnh văn cơ bản (tiết 9 -> 11)
49
C2CĐ.Dược 05IHân VTHAVCN
50
C21CĐ.Đ.D.09A+BTuyềnVSV KST
52
C28CĐ.Dược 03C+DLý TTTT KNGT BH
53
C5CĐĐD.08ATrần Thu HồngTT. Giao tiếp-thực hành ĐD (tiết 9 -> 12)
54
C9YSĐK 19BNgô Bích NgọcAnh văn cơ bản (tiết 9 -> 11)
55
56
57
Cần Thơ, ngày tháng năm .
58
Trưởng phòng đào tạo
59
60
61
62
Huỳnh Văn Sơn
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
101
102
103
Loading...
 
 
 
06-03
07-03
08-03
09-03
10-03
11-03
12-03
Lịch PTT
Thi