ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
UBND TỈNH QUẢNG NGÃICỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
TRƯỜNG ĐẠI HỌC PHẠM VĂN ĐỒNGĐộc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
4
5
LỊCH THI HỌC PHẦN KHỐI KIẾN THỨC GIÁO DỤC ĐẠI CƯƠNG HỌC KỲ II NĂM HỌC 2024-2025
6
CÁC LỚP ĐẠI HỌC CHÍNH QUY DÀNH CHO HỌC SINH LÀO KHÓA 22-24
8
1. ĐẠI HỌC KHÓA 23
9
Ngày nộp đề: 10-11/4/2025
10
TTMôn thi/ Học phầnBuổi/Ngày thiLớp thiHình thức thiThời gian làm bài (phút)Số SV/ Phòng thiSố CB coi thiCán bộ giới thiệu đềCán bộ chấm thiGhi chú
11
SángChiều
12
1Chủ nghĩa xã hội khoa học21/4/2025DSN23 + DCT23AB Viết609Cao Xuân TínXuân Tín + Công Lượng
13
2Tiếng Anh chuyên ngành Tin học 22/4/2025 DCT23ABViết608Nguyễn Văn ThắmVăn Thắm + Kim Hoàng
14
3Giáo dục học 1DSN23Trắc nghiệm trên máy tính601Trần Thị Kim Huệ
15
4Tâm lý học lứa tuổi và sư phạm THPT23/4/2025DSN23Viết901Võ Thị ThiềuThị Thiều + Văn Kính
16
1. ĐẠI HỌC KHÓA 22
17
Ngày nộp đề: 22-23/5/2025
18
TTMôn thi/ Học phầnBuổi/Ngày thiLớp thiHình thức thiThời gian làm bài (phút)Số SV/ Phòng thiSố CB coi thiCán bộ giới thiệu đềCán bộ chấm thiGhi chú
19
SángChiều
20
1Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam02/6/2025DSN22+ DSA22+ DCT22 Viết6019Đỗ Kim DungKim Dung + Thị Hồng
21
2Cơ sở văn hóa Việt Nam03/6/2025DSA22Vấn đáp3Nguyễn Đăng VũĐăng Vũ + Mỹ Thuận
22
3. ĐẠI HỌC KHÓA 24
23
Ngày nộp đề: 22-23/5/2025
24
TTMôn thi/ Học phầnBuổi/Ngày thiLớp thiHình thức thiThời gian làm bài (phút)Số SV/ Phòng thiSố CB coi thiCán bộ giới thiệu đềCán bộ chấm thiGhi chú
25
SángChiều
26
1Triết học Mác - Lênin02/6/2025DCT24AB + DKP24+ DQK24Trắc nghiệm trên máy tính609Đinh Thị Thúy KiềuThi ca 2
27
2Tiếng Anh 203/6/2025DCT24AB + DKP24+ DQK24Viết609Nguyễn Huỳnh Diễm MyDiễm My + Ngọc Liên
28
3Đại số04/6/2025DCT24ABViết905Bùi Thị Hoàng PhươngHoàng Phương + Ngọc Huyền
29
4Toán cao cấp 2DKP24+ DQK24Viết904Nguyễn Tấn SựTấn Sự + Bá Trình
30
5Giáo dục thể chất 206/6/2025DCT24AB + DKP24+ DQK24TH9Nguyễn Ngọc CangNgọc Cang + Hoàng Duy
31
32
Thời gian làm việc: Buổi sáng 7h; Buổi chiều 13h45p
33
Thi trắc nghiệm tại nhà H: Ca 2 buổi sáng bắt đầu 8h30p; buổi chiều 15h15p
34
Địa điểm thi Nhà A 986 Quang Trung & nhà H khoa CNTT
TL.HIỆU TRƯỞNG
35
TP. KT-ĐBCLGD
36
Nơi nhận:
37
- Các khoa;
38
- Các phòng: ĐT, TC-HC, KT-ĐBCLGD. Bùi Tá Toàn
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
101