| A | B | C | D | E | F | G | H | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐẠI HỌC HUẾ | CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||
3 | ||||||||
4 | ||||||||
5 | DANH SÁCH SINH VIÊN CHƯA ĐÓNG HỌC PHÍ ĐỢT 1 NĂM HỌC 2025 - 2026 | |||||||
6 | ||||||||
7 | ||||||||
8 | ||||||||
9 | Stt | Mã sinh viên | Họ và tên | Lớp | Học phí còn nợ (kỳ hiện tại) | Ghi chú | ||
10 | 1 | 18F7511468 | Dương Trần Minh | Quang | Anh K15L | 1.170.000 | ||
11 | 2 | 19F7061013 | Trần Thị Diệu | Linh | QTH K16A | 3.120.000 | ||
12 | 3 | 19F7511141 | Lê Thị Ngọc | Hiền | Anh K16B | 2.340.000 | ||
13 | 4 | 19F7511632 | Trần Võ Hữu | Trưởng | Anh K16 | 4.290.000 | ||
14 | 5 | 19F7541025 | Nguyễn Thị Kiều | Diễm | Trung K16A | 1.560.000 | ||
15 | 6 | 20F7010082 | Trần Thị | Đông | Anh SPK17A | 9.360.000 | ||
16 | 7 | 20F7010019 | Lê Thị Mỹ | Huyền | Anh SPK19E | 10.170.000 | ||
17 | 8 | 20F7060066 | Huỳnh Thị Thu | Hà | QTH K17B | 780.000 | ||
18 | 9 | 20F7060011 | Nguyễn Thị Mỹ | Huyền | QTH K18A | 780.000 | ||
19 | 10 | 20F7060132 | Nguyễn Thị Kim | Phượng | QTH K17A | 780.000 | ||
20 | 11 | 20F7510564 | Lâm Tiểu | Băng | Anh K17O | 4.290.000 | ||
21 | 12 | 20F7510059 | Nguyễn Thị Thuỳ | Dương | Anh K18N | 1.170.000 | ||
22 | 13 | 20F7510597 | Nguyễn Đình Phúc | Đạt | Anh K17E | 780.000 | ||
23 | 14 | 20F7510656 | Lê Thanh | Hải | Anh K17B | 5.850.000 | ||
24 | 15 | 20F7510082 | Trần Thị Thảo | Hân | Anh K17B | 1.170.000 | ||
25 | 16 | 20F7510661 | Trương Gia | Hân | Anh K17E | 1.950.000 | ||
26 | 17 | 20F7510706 | Lê Quang | Hiếu | Anh K17J | 4.680.000 | ||
27 | 18 | 20F7510741 | Nguyễn Thị Thu | Hương | Anh K17O | 2.730.000 | ||
28 | 19 | 20F7510777 | Lê Minh Trung | Kiên | Anh K17D | 6.240.000 | ||
29 | 20 | 20F7510819 | Lê Quyền | Linh | Anh K17A | 3.120.000 | ||
30 | 21 | 20F7510859 | Tống Thị Hoài | Mi | Anh K17L | 780.000 | ||
31 | 22 | 20F7510248 | Nguyễn Viết | Ngọc | Anh K17H | 4.680.000 | ||
32 | 23 | 20F7511060 | Trương Nhật | Quyên | Anh K18L | 2.340.000 | ||
33 | 24 | 20F7511078 | Nguyễn Thị Như | Quỳnh | Anh K17G | 1.560.000 | ||
34 | 25 | 20F7511125 | Nguyễn Thanh | Thảo | Anh K19K | 9.040.000 | ||
35 | 26 | 20F7510447 | Phạm Thị Anh | Tú | ANH K18J | 12.430.000 | ||
36 | 27 | 20F7540230 | Ngô Thị Trâm | Anh | Trung K17B | 3.120.000 | ||
37 | 28 | 20F7550183 | Nguyễn Đức | An | Nhật K17B | 4.680.000 | ||
38 | 29 | 20F7550143 | Trà Thị | Tiến | Nhật K19E | 14.125.000 | ||
39 | 30 | 20F7550162 | Lê Thị | Yến | Nhật K18A | 1.950.000 | ||
40 | 31 | 20F7560330 | Lê Thị Khánh | Vy | Hàn K18A | 1.560.000 | ||
41 | 32 | 20F7560331 | Nguyễn Thị | Vy | Hàn K19B | 2.260.000 | ||
42 | 33 | 21F7010066 | Phạm Thị Minh | Anh | Anh SPK18B | 1.560.000 | ||
43 | 34 | 21F7010209 | Hồ Mỹ Lâm | Uyên | Anh SPK18B | 1.950.000 | ||
44 | 35 | 21F7040005 | Trần Yến | Chi | Trung SPK19 | 1.560.000 | ||
45 | 36 | 21F7040012 | Võ Lê Hương | Giang | Trung SPK18 | 1.560.000 | ||
46 | 37 | 21F7040039 | Hoàng Thị Phương | Trinh | Trung SPK19 | 3.390.000 | ||
47 | 38 | 21F7050014 | Dương Xuân | Chương | VNH K18 | 780.000 | ||
48 | 39 | 21F7050039 | Trần Thị | Minh | VNH K19 | 9.040.000 | ||
49 | 40 | 21F7050008 | Phạm Trần Uyên | Nhi | VNH K19 | 18.080.000 | ||
50 | 41 | 21F7060033 | Nguyễn Thị Phước | An | QTH K19A | 6.240.000 | ||
51 | 42 | 21F7060034 | Phan Thị Minh | Anh | QTH K18B | 13.560.000 | ||
52 | 43 | 21F7060035 | Hoàng Quốc | Bằng | QTH K18B | 780.000 | ||
53 | 44 | 21F7060039 | Mạc Thị Hà | Giang | QTH K18B | 2.340.000 | ||
54 | 45 | 21F7060005 | Nguyễn Thị Minh | Huyền | QTH K19A | 11.300.000 | ||
55 | 46 | 21F7060049 | Bạch Trần Quang | Long | QTH K18B | 6.630.000 | ||
56 | 47 | 21F7060048 | Lê Đắc | Lộc | QTH K18B | 1.950.000 | ||
57 | 48 | 21F7060063 | Phan Ngọc Phương | Phương | QTH K18B | 780.000 | ||
58 | 49 | 21F7060014 | Nguyễn Thị Như | Thảo | QTH K18A | 780.000 | ||
59 | 50 | 21F7060074 | Lê Như Linh | Thoại | QTH K18B | 2.730.000 | ||
60 | 51 | 21F7060086 | Huỳnh Nguyễn Minh | Tuệ | QTH K18B | 3.900.000 | ||
61 | 52 | 21F7510013 | Ngô Diễm Quỳnh | Anh | Anh K19L | 12.995.000 | ||
62 | 53 | 21F7510311 | Trần Thị Phượng | Anh | Anh K19K | 12.430.000 | ||
63 | 54 | 21F7510352 | Nguyễn Hữu | Bình | Anh K19K | 14.690.000 | ||
64 | 55 | 21F7510356 | Trương Thị Thúy | Bình | Anh K19L | 12.430.000 | ||
65 | 56 | 21F7510374 | Đặng Trần Thanh | Chi | Anh K18O | 3.120.000 | ||
66 | 57 | 21F7510376 | Lê Thị Kim | Chi | Anh K18L | 1.170.000 | ||
67 | 58 | 21F7510034 | Lê Thị Anh | Đào | Anh K20L | 11.300.000 | ||
68 | 59 | 21F7510037 | Nguyễn Xuân | Đông | Anh K18H | 1.170.000 | ||
69 | 60 | 21F7510441 | Nguyễn Thị | Hà | Anh K19K | 10.735.000 | ||
70 | 61 | 21F7510450 | Nguyễn Thị Thu | Hà | Anh K18N | 11.865.000 | ||
71 | 62 | 21F7510443 | Phạm Thị | Hà | Anh K18J | 3.510.000 | ||
72 | 63 | 21F7510460 | Võ Thị Mỹ | Hạnh | Anh K19K | 1.130.000 | ||
73 | 64 | 21F7510470 | Lê Quang | Hiếu | Anh K18H | 780.000 | ||
74 | 65 | 21F7510490 | Tô | Hoàng | Anh K18G | 6.240.000 | ||
75 | 66 | 21F7510520 | Trương Quốc | Huy | Anh K18G | 1.170.000 | ||
76 | 67 | 21F7510538 | Hoàng Thị Thu | Huyền | Anh K19L | 10.170.000 | ||
77 | 68 | 21F7510073 | Nguyễn Khánh | Huyền | Anh K18D | 19.210.000 | ||
78 | 69 | 21F7510526 | Nguyễn Thị Thu | Huyền | Anh K18N | 7.800.000 | ||
79 | 70 | 21F7510551 | Ngô Thị Ngọc | Khánh | Anh K18G | 3.900.000 | ||
80 | 71 | 21F7510582 | Lê Thị | Linh | Anh K19K | 11.865.000 | ||
81 | 72 | 21F7510599 | Nguyễn Thị Tú | Linh | Anh K18C | 780.000 | ||
82 | 73 | 21F7510084 | Phạm Thị Mỹ | Linh | Anh K18B | 12.995.000 | ||
83 | 74 | 21F7510610 | Nguyễn Hữu | Long | Anh K18H | 6.240.000 | ||
84 | 75 | 21F7510615 | Trịnh Khánh | Ly | Anh K18H | 1.950.000 | ||
85 | 76 | 21F7510648 | H' My Ly | Mlô | Anh K18O | 2.340.000 | ||
86 | 77 | 21F7510112 | Cao Thị Trà | My | Anh K18F | 780.000 | ||
87 | 78 | 21F7510677 | Trần Thị Kim | Ngân | Anh K18F | 1.170.000 | ||
88 | 79 | 21F7510687 | Lê Gia | Nghĩa | Anh K18J | 13.560.000 | ||
89 | 80 | 21F7510696 | Đinh Thị | Ngọc | Anh K18M | 7.020.000 | ||
90 | 81 | 21F7510700 | Nguyễn Thị Bích | Ngọc | Anh K18I | 11.865.000 | ||
91 | 82 | 21F7510763 | Nguyễn Hồ Bảo | Nhi | Anh K19K | 11.865.000 | ||
92 | 83 | 21F7510751 | Trần Nguyễn Thục | Nhi | Anh K18M | 1.950.000 | ||
93 | 84 | 21F7510803 | Tô Xuân | Phong | Anh K18F | 2.340.000 | ||
94 | 85 | 21F7510808 | Hà Thúc | Phước | Anh K18L | 3.120.000 | ||
95 | 86 | 21F7510809 | Trần Thị An | Phước | Anh K19L | 13.560.000 | ||
96 | 87 | 21F7510831 | Nguyễn Thị Kim | Quy | Anh K19K | 11.300.000 | ||
97 | 88 | 21F7510838 | Nguyễn Thị Thảo | Quyên | Anh K18K | 1.950.000 | ||
98 | 89 | 21F7510837 | Nguyễn Thị Thủy | Quyên | Anh K18J | 2.730.000 | ||
99 | 90 | 21F7510849 | Nguyễn Thị Diễm | Quỳnh | Anh K19K | 10.735.000 | ||
100 | 91 | 21F7510296 | Phạm Hoàng | Sơn | Anh K18M | 1.170.000 | ||