ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
LỊCH HỌC TUẦN 33 NĂM HỌC 2022
2
Từ ngày: 21/03/2022 đến ngày 27/03/2022
3
TUẦNLỚPSSTHỨNGÀYBUỔINỘI DUNGTIẾN ĐỘTỔNG SỐ TIẾTSỐ TIẾTGIẢNG VIÊNGIẢNG ĐƯỜNGIDPASSĐTGIÁM SÁT
4
33CĐDK14A+B37Ôn tập các môn chưa thi + triển khai làm khóa luận (đối với các Sinh viên đăng ký làm khóa luận)
5
33CĐDK15A28Tham gia trạm y tế lưu động
6
33CĐDK15B25Tham gia trạm y tế lưu động
7
33CĐDK15C29Tham gia trạm y tế lưu động
8
33CĐDK16A37221/3ChiềuGiao tiếp trong THĐD (1/2 lớp)32454Cô UyênB3.5 5379.507.147456789077.338.3268Cô Việt Hà
9
33CĐDK16A37221/3ChiềuGiao tiếp trong THĐD (1/2 lớp)32454Thầy HiếnB4.483672226248888880766.303.456Cô Việt Hà
10
33CĐDK16A37322/3SángGiao tiếp trong THĐD (1/2 lớp)36454Cô UyênB3.5 5379.507.147456789077.338.3268Cô Đinh Thu
11
33CĐDK16A37322/3SángGiao tiếp trong THĐD (1/2 lớp)36454Thầy HiếnB4.483672226248888880766.303.456Thầy Vững
12
33CĐDK16A37524/3ChiềuGiao tiếp trong THĐD (1/2 lớp)40454Cô UyênB3.5 5379.507.147456789077.338.3268Thầy Bằng
13
33CĐDK16A37524/3ChiềuGiao tiếp trong THĐD (1/2 lớp)40454Thầy HiếnB4.483672226248888880766.303.456Cô Việt Hà
14
33CĐDK16B+C39322/3ChiềuGiao tiếp trong THĐD (1/2 lớp)28454Thầy HiếnB4.483672226248888880766.303.456Thầy Bằng
15
33CĐDK16B+C39322/3ChiềuGiao tiếp trong THĐD (1/2 lớp)28454Cô UyênB4.25379.507.147456789077.338.3268Thầy Bằng
16
33CĐDK16B+C39423/3SángGiao tiếp trong THĐD (1/2 lớp)32454Thầy HiếnB4.483672226248888880766.303.456Cô Hồng
17
33CĐDK16B+C39423/3SángGiao tiếp trong THĐD (1/2 lớp)32454Cô UyênB3.55379.507.147456789077.338.3268Cô Đinh Thu
18
33CĐDK16B+C39625/3ChiềuGiao tiếp trong THĐD (1/2 lớp)36454Thầy HiếnB4.483672226248888880766.303.456Thầy Vững
19
33CĐDK16B+C39625/3ChiềuGiao tiếp trong THĐD (1/2 lớp)36454Cô UyênB3.5 5379.507.147456789077.338.3268Thầy Vững
20
33CDUK6A+ B37Ôn tập các môn chưa thi + triển khai làm khóa luận (đối với các Sinh viên đăng ký làm khóa luận)
21
33CDUK7A33221/2SángPháp chế - TCQLD12284Cô Quỳnh LanB4.2712.976.7214123456789a091.535.3706Cô Hồng
22
33CDUK7A33322/3SángDược lâm sàngXong324Cô Việt HàB4.23877.753.709623209082.426.6288Thầy Vững
23
33CDUK7A33524/3SángPháp chế - TCQLD16284Cô Quỳnh LanB4.2712.976.7214123456789a091.535.3706Thầy Bằng
24
33CDUK7B33221/3ChiềuPháp chế - TCQLD8284Cô Quỳnh LanB4.2712.976.7214123456789a091.535.3706Cô Hồng
25
33CDUK7B33423/3SángDược lâm sàngXong324Cô Việt HàB4.33877.753.709623209082.426.6288Cô Đinh Thu
26
33CDUK7B33524/3ChiềuPháp chế - TCQLD12284Cô Quỳnh LanB4.2712.976.7214123456789a091.535.3706Cô Việt Hà
27
33CDUK8A+B44322/3SángHóa học12324Thầy Lương BằngB4.3879475113755555590,4655559Cô Đinh Thu
28
33CDUK8A+B44423/3SángThực vật - Dược liệu 12304Cô MừngB4.28592630162333333091.660.0263Cô Hồng
29
33CĐ Dược VB2 K3726/3SángDược lý55Thầy Lương BằngB3.5879475113755555590,4655559Cô Hồng
30
33CĐ Dược VB2 K3726/3ChiềuDược lý105Thầy Lương BằngB3.5879475113755555590,4655559Cô Đinh Thu
31
33CĐ Dược VB2 K3CN27/3SángHóa học ( ĐC, VC, HC)5205Cô Bùi ThảoB3.591332121415Y4kxhg034.528.1290Cô Việt Hà
32
33CĐ Dược VB2 K3CN27/3ChiềuHóa học ( ĐC, VC, HC)10205Cô Bùi ThảoB3.591332121415Y4kxhg034.528.1290Thầy Vững
33
33Y sỹ ĐY K13726/3SángGiải phẫu sinh lý5605Thầy NamB3.64525620248123456780936.677.268Cô Hồng
34
33Y sỹ ĐY K13726/3ChiềuGiải phẫu sinh lý10605Thầy NamB3.64525620248123456780936.677.268Cô Đinh Thu
35
33Y sỹ ĐY K13CN27/3SángVi sinh vật - KST5325Cô ChinhB3.683768697111234560838.015.868Cô Việt Hà
36
33Y sỹ ĐY K13CN27/3ChiềuVi sinh vật - KST10325Cô ChinhB3.683768697111234560838.015.868Thầy Vững
37
38
PHÒNG ĐÀO TẠO
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100