| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG | |||||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||
3 | LỊCH THI KẾT THÚC HỌC PHẦN - GIAI ĐOẠN 1 HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2021 - 2022 | |||||||||||||||||||||||||
4 | Lưu ý: Lịch thi cập nhật mới nhất ngày 02/04/2022. Thông tin phân phòng thi đã được cập nhật vào tài khoản cá nhân của từng sinh viên tại http://ftugate.ftu.edu.vn | |||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | Stt | Mã học phần | Tên học phần | Mã lớp tín chỉ | SLSV | Ngày thi (dd/mm/yyyy) | Ca thi | Giờ thi | Số lượng phòng thi | Tiết thi | Số tiết | Tổ thi | PHÒNG THI | Hình thức thi | ||||||||||||
7 | 1 | KET.F7.2 | Báo cáo tài chính 2 | KET.F7.2(GD1-HK2-2122).1 | 68 | 13/04/2022 | 1 | 7h30 | 2 | 2 | 3 | 001 | A401 | Tự luận | ||||||||||||
8 | 2 | KET.F7.2 | Báo cáo tài chính 2 | KET.F7.2(GD1-HK2-2122).1 | 68 | 13/04/2022 | 1 | 7h30 | 2 | 2 | 3 | 002 | A403 | Tự luận | ||||||||||||
9 | 3 | TMA402 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA402(GD1-HK2-2122)BS.1 | 100 | 13/04/2022 | 2 | 9h30 | 4 | 6 | 3 | 001 | A1106 | Vấn đáp | ||||||||||||
10 | 4 | TMA402 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA402(GD1-HK2-2122)BS.1 | 100 | 13/04/2022 | 2 | 9h30 | 4 | 6 | 3 | 002 | A1107 | Vấn đáp | ||||||||||||
11 | 5 | TMA402 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA402(GD1-HK2-2122)BS.1 | 100 | 13/04/2022 | 2 | 9h30 | 4 | 6 | 3 | 003 | A1109 | Vấn đáp | ||||||||||||
12 | 6 | TMA402 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA402(GD1-HK2-2122)BS.1 | 100 | 13/04/2022 | 2 | 9h30 | 4 | 6 | 3 | 004 | A702 | Vấn đáp | ||||||||||||
13 | 7 | TMA402 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA402(GD1-HK2-2122)BS.1.1 | 43 | 13/04/2022 | 2 | 9h30 | 2 | 6 | 3 | 001 | A402 | Vấn đáp | ||||||||||||
14 | 8 | TMA402 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA402(GD1-HK2-2122)BS.1.1 | 43 | 13/04/2022 | 2 | 9h30 | 2 | 6 | 3 | 002 | A502 | Vấn đáp | ||||||||||||
15 | 9 | TMA308E | Bảo hiểm và quản lý rủi ro | TMA308E(GD1-HK2-2122)58CTTT.1 | 96 | 13/04/2022 | 4 | 15h30 | 3 | 18 | 3 | 001 | A701 | Vấn đáp | ||||||||||||
16 | 10 | TMA308E | Bảo hiểm và quản lý rủi ro | TMA308E(GD1-HK2-2122)58CTTT.1 | 96 | 13/04/2022 | 4 | 15h30 | 3 | 18 | 3 | 002 | A704 | Vấn đáp | ||||||||||||
17 | 11 | TMA308E | Bảo hiểm và quản lý rủi ro | TMA308E(GD1-HK2-2122)58CTTT.1 | 96 | 13/04/2022 | 4 | 15h30 | 3 | 18 | 3 | 003 | A705 | Vấn đáp | ||||||||||||
18 | 12 | XXH103 | Chính quyền Hoa Kỳ | XXH103(GD1-HK2-2122)58CTTT.1 | 82 | 08/04/2022 | 2 | 9h30 | 2 | 6 | 3 | 001 | A301 | Tự luận | ||||||||||||
19 | 13 | XXH103 | Chính quyền Hoa Kỳ | XXH103(GD1-HK2-2122)58CTTT.1 | 82 | 08/04/2022 | 2 | 9h30 | 2 | 6 | 3 | 002 | A305 | Tự luận | ||||||||||||
20 | 14 | TMA301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301(GD1-HK2-2122).1 | 100 | 07/04/2022 | 1 | 7h30 | 3 | 2 | 3 | 001 | A501 | Tự luận | ||||||||||||
21 | 15 | TMA301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301(GD1-HK2-2122).1 | 100 | 07/04/2022 | 1 | 7h30 | 3 | 2 | 3 | 002 | A503 | Tự luận | ||||||||||||
22 | 16 | TMA301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301(GD1-HK2-2122).1 | 100 | 07/04/2022 | 1 | 7h30 | 3 | 2 | 3 | 003 | A603 | Tự luận | ||||||||||||
23 | 17 | TMA301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301(GD1-HK2-2122).4 | 94 | 17/04/2022 | 3 | 13h30 | 2 | 14 | 3 | 001 | A405 | Tự luận | ||||||||||||
24 | 18 | TMA301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301(GD1-HK2-2122).4 | 94 | 17/04/2022 | 3 | 13h30 | 2 | 14 | 3 | 002 | A505 | Tự luận | ||||||||||||
25 | 19 | TMA301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301(GD1-HK2-2122).5 | 108 | 13/04/2022 | 2 | 9h30 | 3 | 6 | 3 | 001 | A301 | Tự luận | ||||||||||||
26 | 20 | TMA301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301(GD1-HK2-2122).5 | 108 | 13/04/2022 | 2 | 9h30 | 3 | 6 | 3 | 002 | A303 | Tự luận | ||||||||||||
27 | 21 | TMA301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301(GD1-HK2-2122).5 | 108 | 13/04/2022 | 2 | 9h30 | 3 | 6 | 3 | 003 | A401 | Tự luận | ||||||||||||
28 | 22 | TMA301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301(GD1-HK2-2122).8 | 99 | 17/04/2022 | 4 | 15h30 | 3 | 18 | 3 | 001 | B507 | Tự luận | ||||||||||||
29 | 23 | TMA301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301(GD1-HK2-2122).8 | 99 | 17/04/2022 | 4 | 15h30 | 3 | 18 | 3 | 002 | B508 | Tự luận | ||||||||||||
30 | 24 | TMA301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301(GD1-HK2-2122).8 | 99 | 17/04/2022 | 4 | 15h30 | 3 | 18 | 3 | 003 | B509 | Tự luận | ||||||||||||
31 | 25 | TMA301E | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301E(GD1-HK2-2122)59CTTT.1 | 97 | 14/04/2022 | 1 | 7h30 | 3 | 2 | 3 | 001 | A401 | Tự luận | ||||||||||||
32 | 26 | TMA301E | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301E(GD1-HK2-2122)59CTTT.1 | 97 | 14/04/2022 | 1 | 7h30 | 3 | 2 | 3 | 002 | A403 | Tự luận | ||||||||||||
33 | 27 | TMA301E | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301E(GD1-HK2-2122)59CTTT.1 | 97 | 14/04/2022 | 1 | 7h30 | 3 | 2 | 3 | 003 | A405 | Tự luận | ||||||||||||
34 | 28 | TMAE301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMAE301(GD1-HK2-2122)CLC.1 | 76 | 06/04/2022 | 3 | 13h30 | 2 | 14 | 3 | 001 | A501 | Tự luận | ||||||||||||
35 | 29 | TMAE301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMAE301(GD1-HK2-2122)CLC.1 | 76 | 06/04/2022 | 3 | 13h30 | 2 | 14 | 3 | 002 | A503 | Tự luận | ||||||||||||
36 | 30 | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116(GD1-HK2-2122).10 | 100 | 17/04/2022 | 2 | 9h30 | 3 | 6 | 3 | 001 | E101 | Tự luận | ||||||||||||
37 | 31 | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116(GD1-HK2-2122).10 | 100 | 17/04/2022 | 2 | 9h30 | 3 | 6 | 3 | 002 | E201 | Tự luận | ||||||||||||
38 | 32 | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116(GD1-HK2-2122).10 | 100 | 17/04/2022 | 2 | 9h30 | 3 | 6 | 3 | 003 | E301 | Tự luận | ||||||||||||
39 | 33 | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116(GD1-HK2-2122).11 | 93 | 14/04/2022 | 1 | 7h30 | 2 | 2 | 3 | 001 | A301 | Tự luận | ||||||||||||
40 | 34 | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116(GD1-HK2-2122).11 | 93 | 14/04/2022 | 1 | 7h30 | 2 | 2 | 3 | 002 | A303 | Tự luận | ||||||||||||
41 | 35 | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116(GD1-HK2-2122).2 | 99 | 09/04/2022 | 2 | 9h30 | 3 | 6 | 3 | 001 | B308 | Tự luận | ||||||||||||
42 | 36 | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116(GD1-HK2-2122).2 | 99 | 09/04/2022 | 2 | 9h30 | 3 | 6 | 3 | 002 | B309 | Tự luận | ||||||||||||
43 | 37 | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116(GD1-HK2-2122).2 | 99 | 09/04/2022 | 2 | 9h30 | 3 | 6 | 3 | 003 | B409 | Tự luận | ||||||||||||
44 | 38 | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116(GD1-HK2-2122).4 | 95 | 12/04/2022 | 4 | 15h30 | 2 | 18 | 3 | 001 | A503 | Tự luận | ||||||||||||
45 | 39 | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116(GD1-HK2-2122).4 | 95 | 12/04/2022 | 4 | 15h30 | 2 | 18 | 3 | 002 | A505 | Tự luận | ||||||||||||
46 | 40 | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116(GD1-HK2-2122).8 | 97 | 12/04/2022 | 1 | 7h30 | 3 | 2 | 3 | 001 | B308 | Tự luận | ||||||||||||
47 | 41 | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116(GD1-HK2-2122).8 | 97 | 12/04/2022 | 1 | 7h30 | 3 | 2 | 3 | 002 | B309 | Tự luận | ||||||||||||
48 | 42 | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116(GD1-HK2-2122).8 | 97 | 12/04/2022 | 1 | 7h30 | 3 | 2 | 3 | 003 | B409 | Tự luận | ||||||||||||
49 | 43 | TRI116E | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116E(GD1-HK2-2122)59CTTT.1 | 97 | 13/04/2022 | 1 | 7h30 | 2 | 2 | 3 | 001 | A305 | Tự luận | ||||||||||||
50 | 44 | TRI116E | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116E(GD1-HK2-2122)59CTTT.1 | 97 | 13/04/2022 | 1 | 7h30 | 2 | 2 | 3 | 002 | A405 | Tự luận | ||||||||||||
51 | 45 | PLU307 | Công Pháp quốc tế | PLU307(GD1-HK2-2122).1 | 96 | 06/04/2022 | 2 | 9h30 | 2 | 6 | 3 | 001 | A305 | Tự luận | ||||||||||||
52 | 46 | PLU307 | Công Pháp quốc tế | PLU307(GD1-HK2-2122).1 | 96 | 06/04/2022 | 2 | 9h30 | 2 | 6 | 3 | 002 | A405 | Tự luận | ||||||||||||
53 | 47 | PLU307 | Công Pháp quốc tế | PLU307(GD1-HK2-2122).2 | 59 | 07/04/2022 | 3 | 13h30 | 2 | 14 | 3 | 001 | A501 | Tự luận | ||||||||||||
54 | 48 | PLU307 | Công Pháp quốc tế | PLU307(GD1-HK2-2122).2 | 59 | 07/04/2022 | 3 | 13h30 | 2 | 14 | 3 | 002 | A503 | Tự luận | ||||||||||||
55 | 49 | TMA404 | Đàm phán thương mại quốc tế | TMA404(GD1-HK2-2122).1 | 100 | 12/04/2022 | 1 | 7h30 | 2 | 2 | 3 | 001 | A405 | Tự luận | ||||||||||||
56 | 50 | TMA404 | Đàm phán thương mại quốc tế | TMA404(GD1-HK2-2122).1 | 100 | 12/04/2022 | 1 | 7h30 | 2 | 2 | 3 | 002 | A505 | Tự luận | ||||||||||||
57 | 51 | TMA404 | Đàm phán thương mại quốc tế | TMA404(GD1-HK2-2122).3 | 100 | 04/04/2022 | 3 | 13h30 | 3 | 14 | 3 | 001 | A301 | Tự luận | ||||||||||||
58 | 52 | TMA404 | Đàm phán thương mại quốc tế | TMA404(GD1-HK2-2122).3 | 100 | 04/04/2022 | 3 | 13h30 | 3 | 14 | 3 | 002 | A303 | Tự luận | ||||||||||||
59 | 53 | TMA404 | Đàm phán thương mại quốc tế | TMA404(GD1-HK2-2122).3 | 100 | 04/04/2022 | 3 | 13h30 | 3 | 14 | 3 | 003 | A401 | Tự luận | ||||||||||||
60 | 54 | TMA404 | Đàm phán thương mại quốc tế | TMA404(GD1-HK2-2122).4 | 59 | 08/04/2022 | 3 | 13h30 | 2 | 14 | 3 | 001 | A501 | Tự luận | ||||||||||||
61 | 55 | TMA404 | Đàm phán thương mại quốc tế | TMA404(GD1-HK2-2122).4 | 59 | 08/04/2022 | 3 | 13h30 | 2 | 14 | 3 | 002 | A503 | Tự luận | ||||||||||||
62 | 56 | KDO305 | Đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội | KDO305(GD1-HK2-2122).1 | 115 | 05/04/2022 | 3 | 13h30 | 3 | 14 | 3 | 001 | A301 | Tự luận | ||||||||||||
63 | 57 | KDO305 | Đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội | KDO305(GD1-HK2-2122).1 | 115 | 05/04/2022 | 3 | 13h30 | 3 | 14 | 3 | 002 | A303 | Tự luận | ||||||||||||
64 | 58 | KDO305 | Đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội | KDO305(GD1-HK2-2122).1 | 115 | 05/04/2022 | 3 | 13h30 | 3 | 14 | 3 | 003 | A305 | Tự luận | ||||||||||||
65 | 59 | TTRH116 | Đất nước học | TTRH116(GD1-HK2-2122)CLC.1 | 23 | 08/04/2022 | 3 | 13h30 | 1 | 14 | 3 | 001 | B409 | Tự luận | ||||||||||||
66 | 60 | TMA201 | Địa lý kinh tế thế giới | TMA201(GD1-HK2-2122).2 | 107 | 06/04/2022 | 4 | 15h30 | 3 | 18 | 3 | 001 | A301 | Tự luận | ||||||||||||
67 | 61 | TMA201 | Địa lý kinh tế thế giới | TMA201(GD1-HK2-2122).2 | 107 | 06/04/2022 | 4 | 15h30 | 3 | 18 | 3 | 002 | A303 | Tự luận | ||||||||||||
68 | 62 | TMA201 | Địa lý kinh tế thế giới | TMA201(GD1-HK2-2122).2 | 107 | 06/04/2022 | 4 | 15h30 | 3 | 18 | 3 | 003 | A401 | Tự luận | ||||||||||||
69 | 63 | TMA201 | Địa lý kinh tế thế giới | TMA201(GD1-HK2-2122).3 | 108 | 05/04/2022 | 2 | 9h30 | 3 | 6 | 3 | 001 | A301 | Tự luận | ||||||||||||
70 | 64 | TMA201 | Địa lý kinh tế thế giới | TMA201(GD1-HK2-2122).3 | 108 | 05/04/2022 | 2 | 9h30 | 3 | 6 | 3 | 002 | A303 | Tự luận | ||||||||||||
71 | 65 | TMA201 | Địa lý kinh tế thế giới | TMA201(GD1-HK2-2122).3 | 108 | 05/04/2022 | 2 | 9h30 | 3 | 6 | 3 | 003 | A401 | Tự luận | ||||||||||||
72 | 66 | TMA201 | Địa lý kinh tế thế giới | TMA201(GD1-HK2-2122).6 | 100 | 08/04/2022 | 4 | 15h30 | 3 | 18 | 3 | 001 | A501 | Tự luận | ||||||||||||
73 | 67 | TMA201 | Địa lý kinh tế thế giới | TMA201(GD1-HK2-2122).6 | 100 | 08/04/2022 | 4 | 15h30 | 3 | 18 | 3 | 002 | A503 | Tự luận | ||||||||||||
74 | 68 | TMA201 | Địa lý kinh tế thế giới | TMA201(GD1-HK2-2122).6 | 100 | 08/04/2022 | 4 | 15h30 | 3 | 18 | 3 | 003 | A505 | Tự luận | ||||||||||||
75 | 69 | TMA201 | Địa lý kinh tế thế giới | TMA201(GD1-HK2-2122).7 | 104 | 08/04/2022 | 2 | 9h30 | 3 | 6 | 3 | 001 | A703 | Tự luận | ||||||||||||
76 | 70 | TMA201 | Địa lý kinh tế thế giới | TMA201(GD1-HK2-2122).7 | 104 | 08/04/2022 | 2 | 9h30 | 3 | 6 | 3 | 002 | A704 | Tự luận | ||||||||||||
77 | 71 | TMA201 | Địa lý kinh tế thế giới | TMA201(GD1-HK2-2122).7 | 104 | 08/04/2022 | 2 | 9h30 | 3 | 6 | 3 | 003 | A705 | Tự luận | ||||||||||||
78 | 72 | TPH217 | Diễn đạt viết 1 | TPH217(GD1-HK2-2122).1 | 21 | 12/04/2022 | 3 | 13h30 | 1 | 14 | 3 | 001 | B409 | Tự luận | ||||||||||||
79 | 73 | TPH217 | Diễn đạt viết 1 | TPH217(GD1-HK2-2122).3 | 20 | 12/04/2022 | 3 | 13h30 | 1 | 14 | 3 | 001 | B410 | Tự luận | ||||||||||||
80 | 74 | FLO201 | Điều hành dịch vụ Logistics | FLO201(GD1-HK2-2122).1 | 56 | 07/04/2022 | 4 | 15h30 | 2 | 18 | 3 | 001 | A501 | Tự luận | ||||||||||||
81 | 75 | FLO201 | Điều hành dịch vụ Logistics | FLO201(GD1-HK2-2122).1 | 56 | 07/04/2022 | 4 | 15h30 | 2 | 18 | 3 | 002 | A503 | Tự luận | ||||||||||||
82 | 76 | TPH312 | Đọc hiểu I | TPH312(GD1-HK2-2122).2 | 29 | 08/04/2022 | 3 | 13h30 | 1 | 14 | 3 | 001 | B410 | Tự luận | ||||||||||||
83 | 77 | TTR320 | Đọc hiểu III - Ngôn ngữ báo chí thương mại | TTR320(GD1-HK2-2122).1 | 22 | 17/04/2022 | 1 | 7h30 | 1 | 2 | 3 | 001 | H302 | Tự luận | ||||||||||||
84 | 78 | TMA319 | Đổi mới sáng tạo | TMA319(GD1-HK2-2122)BS.2 | 80 | 12/04/2022 | 4 | 15h30 | 2 | 18 | 3 | 001 | B308 | Tự luận | ||||||||||||
85 | 79 | TMA319 | Đổi mới sáng tạo | TMA319(GD1-HK2-2122)BS.2 | 80 | 12/04/2022 | 4 | 15h30 | 2 | 18 | 3 | 002 | B309 | Tự luận | ||||||||||||
86 | 80 | KTE418 | Dự báo trong kinh tế và kinh doanh | KTE418(GD1-HK2-2122).1 | 82 | 13/04/2022 | 3 | 13h30 | 2 | 14 | 3 | 001 | A305 | Tự luận | ||||||||||||
87 | 81 | KTE418 | Dự báo trong kinh tế và kinh doanh | KTE418(GD1-HK2-2122).1 | 82 | 13/04/2022 | 3 | 13h30 | 2 | 14 | 3 | 002 | A405 | Tự luận | ||||||||||||
88 | 82 | TRI106 | Đường lối cách mạng của ĐCSVN | TRI106(GD1-HK2-2122).1 | 20 | 06/04/2022 | 2 | 9h30 | 1 | 6 | 3 | 001 | A301 | Tự luận | ||||||||||||
89 | 83 | TMA302 | Giao dịch thương mại quốc tế | TMA302(GD1-HK2-2122).1 | 100 | 17/04/2022 | 2 | 9h30 | 3 | 6 | 3 | 001 | A603 | Tự luận | ||||||||||||
90 | 84 | TMA302 | Giao dịch thương mại quốc tế | TMA302(GD1-HK2-2122).1 | 100 | 17/04/2022 | 2 | 9h30 | 3 | 6 | 3 | 002 | A604 | Tự luận | ||||||||||||
91 | 85 | TMA302 | Giao dịch thương mại quốc tế | TMA302(GD1-HK2-2122).1 | 100 | 17/04/2022 | 2 | 9h30 | 3 | 6 | 3 | 003 | A605 | Tự luận | ||||||||||||
92 | 87 | TMA302 | Giao dịch thương mại quốc tế | TMA302(GD1-HK2-2122).4 | 99 | 06/04/2022 | 4 | 15h30 | 3 | 18 | 3 | 001 | A403 | Tự luận | ||||||||||||
93 | 88 | TMA302 | Giao dịch thương mại quốc tế | TMA302(GD1-HK2-2122).4 | 99 | 06/04/2022 | 4 | 15h30 | 3 | 18 | 3 | 002 | A501 | Tự luận | ||||||||||||
94 | 89 | TMA302 | Giao dịch thương mại quốc tế | TMA302(GD1-HK2-2122).4 | 99 | 06/04/2022 | 4 | 15h30 | 3 | 18 | 3 | 003 | A603 | Tự luận | ||||||||||||
95 | 91 | TMA302 | Giao dịch thương mại quốc tế | TMA302(GD1-HK2-2122).6 | 100 | 07/04/2022 | 2 | 9h30 | 3 | 6 | 3 | 001 | A501 | Tự luận | ||||||||||||
96 | 92 | TMA302 | Giao dịch thương mại quốc tế | TMA302(GD1-HK2-2122).6 | 100 | 07/04/2022 | 2 | 9h30 | 3 | 6 | 3 | 002 | A505 | Tự luận | ||||||||||||
97 | 93 | TMA302 | Giao dịch thương mại quốc tế | TMA302(GD1-HK2-2122).6 | 100 | 07/04/2022 | 2 | 9h30 | 3 | 6 | 3 | 003 | A603 | Tự luận | ||||||||||||
98 | 95 | TMA302 | Giao dịch thương mại quốc tế | TMA302(GD1-HK2-2122).8 | 99 | 12/04/2022 | 3 | 13h30 | 3 | 14 | 3 | 001 | A501 | Tự luận | ||||||||||||
99 | 96 | TMA302 | Giao dịch thương mại quốc tế | TMA302(GD1-HK2-2122).8 | 99 | 12/04/2022 | 3 | 13h30 | 3 | 14 | 3 | 002 | A503 | Tự luận | ||||||||||||
100 | 97 | TMA302 | Giao dịch thương mại quốc tế | TMA302(GD1-HK2-2122).8 | 99 | 12/04/2022 | 3 | 13h30 | 3 | 14 | 3 | 003 | A505 | Tự luận | ||||||||||||