| A | B | C | D | E | F | G | H | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH SINH VIÊN HỌC GIÁO DỤC QUỐC PHÒNG KHÓA 67 ĐỢT 1 (TỪ 21/9-18/10/2026) (Lịch học chi tiết của từng lớp học phần SV xem ở các sheet kế tiếp) | ||||||||||||||||||||||||
2 | STT | Mã SV | Họ và tên | Tên lớp | Mã HP | Tên học phần | Nhóm LT | Nhóm TH | |||||||||||||||||
3 | 1 | 118003 | Nguyễn Hoàng Việt | MKT67CH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N14 | ||||||||||||||||||
4 | 2 | 118003 | Nguyễn Hoàng Việt | MKT67CH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N14 | ||||||||||||||||||
5 | 3 | 118003 | Nguyễn Hoàng Việt | MKT67CH | 24203 | Quân sự chung | N14 | TH3 | |||||||||||||||||
6 | 4 | 118003 | Nguyễn Hoàng Việt | MKT67CH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N14 | TH3 | |||||||||||||||||
7 | 5 | 118007 | Ngô Quốc Hưng | ĐKT67ĐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N11 | ||||||||||||||||||
8 | 6 | 118007 | Ngô Quốc Hưng | ĐKT67ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N11 | ||||||||||||||||||
9 | 7 | 118007 | Ngô Quốc Hưng | ĐKT67ĐH | 24203 | Quân sự chung | N11 | TH2 | |||||||||||||||||
10 | 8 | 118007 | Ngô Quốc Hưng | ĐKT67ĐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N11 | TH2 | |||||||||||||||||
11 | 9 | 118013 | Phạm Minh Tiến | MKT67ĐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N14 | ||||||||||||||||||
12 | 10 | 118013 | Phạm Minh Tiến | MKT67ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N14 | ||||||||||||||||||
13 | 11 | 118013 | Phạm Minh Tiến | MKT67ĐH | 24203 | Quân sự chung | N14 | TH2 | |||||||||||||||||
14 | 12 | 118013 | Phạm Minh Tiến | MKT67ĐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N14 | TH2 | |||||||||||||||||
15 | 13 | 118017 | Phạm Khánh Duy | MKT67ĐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N12 | ||||||||||||||||||
16 | 14 | 118017 | Phạm Khánh Duy | MKT67ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N12 | ||||||||||||||||||
17 | 15 | 118017 | Phạm Khánh Duy | MKT67ĐH | 24203 | Quân sự chung | N12 | TH1 | |||||||||||||||||
18 | 16 | 118017 | Phạm Khánh Duy | MKT67ĐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N12 | TH1 | |||||||||||||||||
19 | 17 | 118018 | Lê Quang Huy | ĐKT67ĐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N11 | ||||||||||||||||||
20 | 18 | 118018 | Lê Quang Huy | ĐKT67ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N11 | ||||||||||||||||||
21 | 19 | 118018 | Lê Quang Huy | ĐKT67ĐH | 24203 | Quân sự chung | N11 | TH3 | |||||||||||||||||
22 | 20 | 118018 | Lê Quang Huy | ĐKT67ĐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N11 | TH3 | |||||||||||||||||
23 | 21 | 118021 | Lê Văn Sinh | MKT67ĐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N14 | ||||||||||||||||||
24 | 22 | 118021 | Lê Văn Sinh | MKT67ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N14 | ||||||||||||||||||
25 | 23 | 118021 | Lê Văn Sinh | MKT67ĐH | 24203 | Quân sự chung | N14 | TH1 | |||||||||||||||||
26 | 24 | 118021 | Lê Văn Sinh | MKT67ĐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N14 | TH1 | |||||||||||||||||
27 | 25 | 118032 | Lương Hoàng Phúc | MKT67ĐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N12 | ||||||||||||||||||
28 | 26 | 118032 | Lương Hoàng Phúc | MKT67ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N12 | ||||||||||||||||||
29 | 27 | 118032 | Lương Hoàng Phúc | MKT67ĐH | 24203 | Quân sự chung | N12 | TH3 | |||||||||||||||||
30 | 28 | 118032 | Lương Hoàng Phúc | MKT67ĐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N12 | TH3 | |||||||||||||||||
31 | 29 | 118041 | Cao Anh Quân | ĐKT67CH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N13 | ||||||||||||||||||
32 | 30 | 118041 | Cao Anh Quân | ĐKT67CH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N13 | ||||||||||||||||||
33 | 31 | 118041 | Cao Anh Quân | ĐKT67CH | 24203 | Quân sự chung | N13 | TH2 | |||||||||||||||||
34 | 32 | 118041 | Cao Anh Quân | ĐKT67CH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N13 | TH2 | |||||||||||||||||
35 | 33 | 118048 | Ngô Đình Minh Tuệ | ĐKT67ĐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N13 | ||||||||||||||||||
36 | 34 | 118048 | Ngô Đình Minh Tuệ | ĐKT67ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N13 | ||||||||||||||||||
37 | 35 | 118048 | Ngô Đình Minh Tuệ | ĐKT67ĐH | 24203 | Quân sự chung | N13 | TH3 | |||||||||||||||||
38 | 36 | 118048 | Ngô Đình Minh Tuệ | ĐKT67ĐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N13 | TH3 | |||||||||||||||||
39 | 37 | 118059 | Vũ Tuấn Hiệp | ĐKT67ĐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N11 | ||||||||||||||||||
40 | 38 | 118059 | Vũ Tuấn Hiệp | ĐKT67ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N11 | ||||||||||||||||||
41 | 39 | 118059 | Vũ Tuấn Hiệp | ĐKT67ĐH | 24203 | Quân sự chung | N11 | TH2 | |||||||||||||||||
42 | 40 | 118059 | Vũ Tuấn Hiệp | ĐKT67ĐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N11 | TH2 | |||||||||||||||||
43 | 41 | 118068 | Nguyễn Đình Khoa | ĐKT67ĐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N11 | ||||||||||||||||||
44 | 42 | 118068 | Nguyễn Đình Khoa | ĐKT67ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N11 | ||||||||||||||||||
45 | 43 | 118068 | Nguyễn Đình Khoa | ĐKT67ĐH | 24203 | Quân sự chung | N11 | TH3 | |||||||||||||||||
46 | 44 | 118068 | Nguyễn Đình Khoa | ĐKT67ĐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N11 | TH3 | |||||||||||||||||
47 | 45 | 118111 | Nguyễn Đăng Dương | ĐKT67ĐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N11 | ||||||||||||||||||
48 | 46 | 118111 | Nguyễn Đăng Dương | ĐKT67ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N11 | ||||||||||||||||||
49 | 47 | 118111 | Nguyễn Đăng Dương | ĐKT67ĐH | 24203 | Quân sự chung | N11 | TH1 | |||||||||||||||||
50 | 48 | 118111 | Nguyễn Đăng Dương | ĐKT67ĐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N11 | TH1 | |||||||||||||||||
51 | 49 | 118120 | Phan Tuấn Đạt | ĐKT67ĐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N11 | ||||||||||||||||||
52 | 50 | 118120 | Phan Tuấn Đạt | ĐKT67ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N11 | ||||||||||||||||||
53 | 51 | 118120 | Phan Tuấn Đạt | ĐKT67ĐH | 24203 | Quân sự chung | N11 | TH2 | |||||||||||||||||
54 | 52 | 118120 | Phan Tuấn Đạt | ĐKT67ĐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N11 | TH2 | |||||||||||||||||
55 | 53 | 118146 | Trần Quang Hiếu | MKT67CH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N14 | ||||||||||||||||||
56 | 54 | 118146 | Trần Quang Hiếu | MKT67CH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N14 | ||||||||||||||||||
57 | 55 | 118146 | Trần Quang Hiếu | MKT67CH | 24203 | Quân sự chung | N14 | TH1 | |||||||||||||||||
58 | 56 | 118146 | Trần Quang Hiếu | MKT67CH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N14 | TH1 | |||||||||||||||||
59 | 57 | 118158 | Nguyễn Duy Lợi | MKT67CH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N14 | ||||||||||||||||||
60 | 58 | 118158 | Nguyễn Duy Lợi | MKT67CH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N14 | ||||||||||||||||||
61 | 59 | 118158 | Nguyễn Duy Lợi | MKT67CH | 24203 | Quân sự chung | N14 | TH1 | |||||||||||||||||
62 | 60 | 118158 | Nguyễn Duy Lợi | MKT67CH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N14 | TH1 | |||||||||||||||||
63 | 61 | 118165 | Nguyễn Hoàng Văn | MKT67ĐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N14 | ||||||||||||||||||
64 | 62 | 118165 | Nguyễn Hoàng Văn | MKT67ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N14 | ||||||||||||||||||
65 | 63 | 118165 | Nguyễn Hoàng Văn | MKT67ĐH | 24203 | Quân sự chung | N14 | TH3 | |||||||||||||||||
66 | 64 | 118165 | Nguyễn Hoàng Văn | MKT67ĐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N14 | TH3 | |||||||||||||||||
67 | 65 | 118168 | Nguyễn Đình Phú | MKT67CH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N14 | ||||||||||||||||||
68 | 66 | 118168 | Nguyễn Đình Phú | MKT67CH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N14 | ||||||||||||||||||
69 | 67 | 118168 | Nguyễn Đình Phú | MKT67CH | 24203 | Quân sự chung | N14 | TH1 | |||||||||||||||||
70 | 68 | 118168 | Nguyễn Đình Phú | MKT67CH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N14 | TH1 | |||||||||||||||||
71 | 69 | 118175 | Phùng Kim Lâm | ĐKT67ĐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N11 | ||||||||||||||||||
72 | 70 | 118175 | Phùng Kim Lâm | ĐKT67ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N11 | ||||||||||||||||||
73 | 71 | 118175 | Phùng Kim Lâm | ĐKT67ĐH | 24203 | Quân sự chung | N11 | TH3 | |||||||||||||||||
74 | 72 | 118175 | Phùng Kim Lâm | ĐKT67ĐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N11 | TH3 | |||||||||||||||||
75 | 73 | 118181 | Lê Chí Khiêm | MKT67CH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N14 | ||||||||||||||||||
76 | 74 | 118181 | Lê Chí Khiêm | MKT67CH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N14 | ||||||||||||||||||
77 | 75 | 118181 | Lê Chí Khiêm | MKT67CH | 24203 | Quân sự chung | N14 | TH1 | |||||||||||||||||
78 | 76 | 118181 | Lê Chí Khiêm | MKT67CH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N14 | TH1 | |||||||||||||||||
79 | 77 | 118205 | Trần Đoàn Minh Vũ | MKT67ĐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N14 | ||||||||||||||||||
80 | 78 | 118205 | Trần Đoàn Minh Vũ | MKT67ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N14 | ||||||||||||||||||
81 | 79 | 118205 | Trần Đoàn Minh Vũ | MKT67ĐH | 24203 | Quân sự chung | N14 | TH3 | |||||||||||||||||
82 | 80 | 118205 | Trần Đoàn Minh Vũ | MKT67ĐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N14 | TH3 | |||||||||||||||||
83 | 81 | 118209 | Đỗ Huy Hùng | ĐKT67ĐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N11 | ||||||||||||||||||
84 | 82 | 118209 | Đỗ Huy Hùng | ĐKT67ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N11 | ||||||||||||||||||
85 | 83 | 118209 | Đỗ Huy Hùng | ĐKT67ĐH | 24203 | Quân sự chung | N11 | TH2 | |||||||||||||||||
86 | 84 | 118209 | Đỗ Huy Hùng | ĐKT67ĐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N11 | TH2 | |||||||||||||||||
87 | 85 | 118222 | Lê Hồng Anh | MKT67ĐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N12 | ||||||||||||||||||
88 | 86 | 118222 | Lê Hồng Anh | MKT67ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N12 | ||||||||||||||||||
89 | 87 | 118222 | Lê Hồng Anh | MKT67ĐH | 24203 | Quân sự chung | N12 | TH1 | |||||||||||||||||
90 | 88 | 118222 | Lê Hồng Anh | MKT67ĐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N12 | TH1 | |||||||||||||||||
91 | 89 | 118244 | Trần Gia Minh | MKT67ĐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N12 | ||||||||||||||||||
92 | 90 | 118244 | Trần Gia Minh | MKT67ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N12 | ||||||||||||||||||
93 | 91 | 118244 | Trần Gia Minh | MKT67ĐH | 24203 | Quân sự chung | N12 | TH3 | |||||||||||||||||
94 | 92 | 118244 | Trần Gia Minh | MKT67ĐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N12 | TH3 | |||||||||||||||||
95 | 93 | 118248 | Ngô Bảo An Nam | ĐKT67ĐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N13 | ||||||||||||||||||
96 | 94 | 118248 | Ngô Bảo An Nam | ĐKT67ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N13 | ||||||||||||||||||
97 | 95 | 118248 | Ngô Bảo An Nam | ĐKT67ĐH | 24203 | Quân sự chung | N13 | TH1 | |||||||||||||||||
98 | 96 | 118248 | Ngô Bảo An Nam | ĐKT67ĐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N13 | TH1 | |||||||||||||||||
99 | 97 | 118253 | Nguyễn Thế Hùng | ĐKT67ĐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N11 | ||||||||||||||||||
100 | 98 | 118253 | Nguyễn Thế Hùng | ĐKT67ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N11 | ||||||||||||||||||