ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMANAOAPAQARASATAUAVAWAXAYAZBABBBCBDBEBFBGBHBIBJBKBLBMBNBOBPBQBRBSBTBUBVBWBXBYBZCACBCCCDCECFCGCHCICJCKCLCMCNCOCPCQCRCSCTCUCV
1
TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NINH
2
PHÒNG ĐÀO TẠO
3
LỊCH HỌC TUẦN 27 NĂM HỌC 2025-2026
4
Từ ngày: 2/2/2026 đến ngày 8/2/2026
5
TUẦN
LỚPSSTHỨNGÀYBUỔINỘI DUNGTIẾN ĐỘTỔNG SỐ TIẾTSỐ TIẾTGIẢNG VIÊNGIẢNG ĐƯỜNG
6
27CĐD K18A26Thực hành Kiểm soát nhiễm khuẩnXongBVT
7
27CĐD K18B2533/2ChiềuTH Chăm sóc Hồi sức tích cực - chống độc, bệnh truyền nhiễm12304Cô Thuần - Thầy Vững - Cô DuyênC2.3+C2.4+C5.1
8
27CĐD K18C1822/2SángTH Chăm sóc người bệnh Ung bướu Nội tiết - Chuyển hoá 24304Cô Mai Hương - Cô ThơmC2.3+C2.4
9
27CĐD K19A2522/2SángTổ chức y tế - Pháp luật y tế20304Cô Vũ HươngB3.5
10
27CĐD K19A2522/2ChiềuChăm sóc sức khoẻ trẻ em12154Cô DuyênB3.5
11
27CĐD K19A2533/2SángChăm sóc sức khoẻ sản phụ khoa16304Cô HàB3.5
12
27CĐD K19A2533/2ChiềuChăm sóc sức khoẻ trẻ em12154Cô Trần LyB3.5
13
27CĐD K19A2566/2SángTổ chức y tế - Pháp luật y tế24304Cô Vũ HươngB3.5
14
27CĐD K19B2222/2SángTổ chức y tế - Pháp luật y tế20304Cô Vũ HươngB3.5
15
27CĐD K19B2222/2ChiềuChăm sóc sức khoẻ trẻ em12154Cô DuyênB3.5
16
27CĐD K19B2233/2SángChăm sóc sức khoẻ sản phụ khoa16304Cô HàB3.5
17
27CĐD K19B2233/2ChiềuChăm sóc sức khoẻ trẻ em12154Cô Trần LyB3.5
18
27CĐD K19B2266/2SángTổ chức y tế - Pháp luật y tế24304Cô Vũ HươngB3.5
19
27CĐD K19C2322/2ChiềuTổ chức y tế - Pháp luật y tế20304Cô Vũ HươngB4.3
20
27CĐD K19C2344/2SángChăm sóc sức khoẻ sản phụ khoa16304Cô HàB3.5
21
27CĐD K19C2355/2ChiềuChăm sóc sức khoẻ trẻ em16154Cô DuyênB4.3
22
27CĐD K19C2366/2SángChăm sóc sức khoẻ trẻ em12154Cô Trần LyB4.3
23
27CĐD K19C2366/2ChiềuTổ chức y tế - Pháp luật y tế24304Cô Vũ HươngB3.5
24
27CĐD K19D2322/2ChiềuTổ chức y tế - Pháp luật y tế20304Cô Vũ HươngB4.3
25
27CĐD K19D2344/2SángChăm sóc sức khoẻ sản phụ khoa16304Cô HàB3.5
26
27CĐD K19D2355/2ChiềuChăm sóc sức khoẻ trẻ em16154Cô DuyênB4.3
27
27CĐD K19D2366/2SángChăm sóc sức khoẻ trẻ em12154Cô Trần LyB4.3
28
27CĐD K19D2366/2ChiềuTổ chức y tế - Pháp luật y tế24304Cô Vũ HươngB3.5
29
27CĐD K19E2522/2SángChăm sóc sức khoẻ trẻ em12154Cô Trần LyB3.7
30
27CĐD K19E2533/2SángTổ chức y tế - Pháp luật y tế20304Cô Vũ HươngB3.7
31
27CĐD K19E2544/2ChiềuChăm sóc sức khoẻ trẻ em12154Cô DuyênB3.8
32
27CĐD K19E2555/2ChiềuChăm sóc sức khoẻ sản phụ khoa16304Cô HàB3.8
33
27CĐD K20A3033/2ChiềuThi Giao tiếp - GDSK trong thực hành Điều dưỡng Ca 1THICô Nguyễn Nga, Cô MừngC3.3
34
27CĐD K20A3044/2SángĐiều dưỡng cơ sở 128794Thầy Vững - Cô Thơm - Cô Trần LyC4.1+C4.2+C4.3
35
27CĐD K20A3055/2SángĐiều dưỡng cơ sở 132794Thầy Vững - Cô Thơm - Cô Trần LyC4.1+C4.2+C4.3
36
27CĐD K20B2922/2ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 124794Thầy Vững - Cô Thơm - Cô Trần LyC4.1+C4.2+C4.3
37
27CĐD K20B2933/2SángĐiều dưỡng cơ sở 128794Thầy Vững - Cô Thơm - Cô Trần LyC2.3+C2.4+C5.1
38
27CĐD K20B2944/2SángThi Giao tiếp - GDSK trong thực hành Điều dưỡng Ca 1THIThầy Lam, Cô Phương AnhC3.3
39
27CĐD K20C3022/2ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 132794Cô Tú - Cô Huyền - Cô ThuC2.3+C2.4+C5.1
40
27CĐD K20C3033/2SángĐiều dưỡng cơ sở 136794Cô Tú - Cô Huyền - Cô ThuC4.1+C4.2+C4.3
41
27CĐD K20C3044/2ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 140794Cô Tú - Cô Huyền - Cô ThuC4.1+C4.2+C4.3
42
27CĐD K20C3066/2SángThi Giao tiếp - GDSK trong thực hành Điều dưỡng Ca 1THIThầy Lam, Cô MừngC3.3
43
27CĐD K20D3033/2ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 132794Cô Tú - Cô Huyền - Cô ThuC4.1+C4.2+C4.3
44
27CĐD K20D3044/2ChiềuThi Giao tiếp - GDSK trong thực hành Điều dưỡng Ca 1THICô Nguyễn Nga, Cô QuỳnhC3.3
45
27CĐD K20D3055/2SángĐiều dưỡng cơ sở 136794Cô Tú - Cô Huyền - Cô ThuC2.3+C2.4+C5.1
46
27CĐD K20D3066/2SángĐiều dưỡng cơ sở 140794Cô Tú - Cô Huyền - Cô ThuC4.1+C4.2+C4.3
47
27CĐD K20E2933/2ChiềuThi Giao tiếp - GDSK trong thực hành Điều dưỡng Ca 2THICô Nguyễn Nga, Cô MừngC3.3
48
27CĐD K20E2944/2SángĐiều dưỡng cơ sở 120794Cô Thuần - Cô Mai Hương - Cô DuyênC2.3+C2.4+C5.1
49
27CĐD K20E2955/2ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 124794Cô Thuần - Cô Mai Hương - Cô DuyênC4.1+C4.2+C4.3
50
27CĐD K20F3022/2Sáng Tin học68754Cô ThủyC3.2
51
27CĐD K20F3044/2Sáng Tin học72754Cô ThủyC3.2
52
27CĐD K20F3055/2ChiềuThi Giao tiếp - GDSK trong thực hành Điều dưỡng THICô Nguyễn Nga, Cô LinhC3.3
53
27CĐD K20F3066/2SángĐiều dưỡng cơ sở 116794Cô Thuần - Cô Mai Hương - Cô DuyênC2.3+C2.4+C5.1
54
27CĐD K20G2222/2ChiềuGiao tiếp - GDSK trong thực hành Điều dưỡng4114Cô ThuầnB3.7
55
27CĐD K20G2244/2ChiềuTin học72754Cô ThủyC3.2
56
27CĐD K20G2266/2SángTin học68754Cô ThủyC3.2
57
27CDU K11ATHỰC HÀNH DƯỢC LÂM SÀNG Xong
58
27CDU K11A2422/2SángTiếng Anh Chuyên ngành28324Cô VânB4.2
59
27CDU K11A2433/2SángTiếng Anh Chuyên ngànhXong324Cô VânB4.2
60
27CDU K11A2455/2SángTHI DƯỢC LÝCa 1THICô Nguyễn Nga, Cô Lan AnhC3.3
61
27CDU K11BTHỰC HÀNH DƯỢC LÂM SÀNG Xong
62
27CDU K11B2722/2SángCấp cứu ban đầu Xong455Cô Huyền - Cô Tú - Cô ThuầnC4.1+C4.2+C4.3
63
27CDU K11B2744/2SángTiếng Anh Chuyên ngành16324Cô VânB4.2
64
27CDU K11B2755/2SángTHI DƯỢC LÝCa 2THICô Nguyễn Nga, Cô Lan AnhC3.3
65
27CDU K11CTHỰC HÀNH DƯỢC LÂM SÀNG Xong
66
27CDU K11C2033/2SángTHI DƯỢC LÝCa 1THICô Nguyễn Nga, Cô Lan HươngC3.3
67
27CDU K12A2622/2SángHoá phân tích 12164Thầy BằngB3.6
68
27CDU K12A2633/2SángCấu tạo và chức năng cơ thể 216324Cô Hồng LyB3.6
69
27CDU K12A2633/2ChiềuHoá phân tích Xong164Thầy BằngB4.4
70
27CDU K12A2644/2ChiềuCấu tạo và chức năng cơ thể 220324Cô Hồng LyB3.6
71
27CDU K12A2655/2SángHoá phân tích Xong164Cô Lệ QuỳnhB3.8
72
27CDU K12A2666/2ChiềuCấu tạo và chức năng cơ thể 224324Cô Hồng LyB3.6
73
27CDU K12B2622/2SángHoá phân tích Xong164Cô Lệ QuỳnhB3.8
74
27CDU K12B2622/2ChiềuCấu tạo và chức năng cơ thể 216324Cô Hồng LyB3.6
75
27CDU K12B2633/2SángHoá phân tích 12164Thầy BằngB4.4
76
27CDU K12B2644/2ChiềuThi Cấu tạo chức năng cơ thể người 1 Ca 2THICô Nguyễn Nga, Cô QuỳnhC3.3
77
27CDU K12B2655/2SángHoá phân tích Xong164Thầy BằngB4.4
78
27CDU K12B2655/2ChiềuCấu tạo và chức năng cơ thể 220324Cô Hồng LyB3.6
79
27CDU K12B2666/2SángCấu tạo và chức năng cơ thể 224324Cô Hồng LyB3.6
80
27CDU K12B2666/2ChiềuTin họcXong753Cô ThủyC3.2
81
27CĐ YSĐK K1A3066/2ChiềuThi Cấp cứu - Cấp cứu ngoại việnTHIThầy Vững - Cô Thu - Cô Trần LyC4.1+C4.2+C4.3
82
27CĐ YSĐK K1B2966/2ChiềuThi Cấp cứu - Cấp cứu ngoại việnTHICô Tú - Cô Huyền - Cô ThuầnC2.3+C2.4+C5.1
83
27CĐ YSĐK K1C2977/2ChiềuThi Cấp cứu - Cấp cứu ngoại việnTHICô Thơm - Cô Trần Ly - Cô Mai HươngC4.1+C4.2+C4.3
84
27CĐ YSĐK K1E29CN8/2SángThi Cấp cứu - Cấp cứu ngoại việnTHICô Tú - Cô ThơmC4.1+C4.2
85
27CĐ YSĐK K1D3077/2SángThi Cấp cứu - Cấp cứu ngoại việnTHIThầy Vững - Cô Huyền - Cô Mai HươngC4.1+C4.2+C4.3
86
27CĐ YSĐK K1F3122/2ChiềuTH Thống kê y học - NCKH nhóm 1Xong284Cô DungB3.8
87
27CĐ YSĐK K1F3133/2ChiềuTH Thống kê y học - NCKH nhóm 2Xong284Cô DungB3.6
88
27CĐ YSĐK K1F3144/2ChiềuTH Thống kê y học - NCKH nhóm 3Xong284Cô DungB3.7
89
27CĐ YSĐK K2A2377/2SángThi GT - GDSK trong thực hành y khoaTHIThầy Lam, Cô Phương AnhB3.7
90
27CĐ YSĐK K2A2377/2ChiềuTiếng Anh Chuyên ngành28324Cô HồngB3.6
91
27CĐ YSĐK K2A23CN8/2SángGiáo dục thể chất 40605Thầy Vũ ThànhSân trường
92
27CĐ YSĐK K2A23CN8/2ChiềuTiếng Anh Chuyên ngànhXong324Cô HồngB3.6
93
27CĐ YSĐK K2B3122/2SángSự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi8124Cô LinhB4.4
94
27CĐ YSĐK K2B3133/2SángThi Cấu tạo chức năng cơ thể người 2Ca 2THICô Nguyễn Nga, Cô Lan HươngC3.3
95
27CĐ YSĐK K2B3133/2ChiềuTin học16754Cô ThủyC3.2
96
27CĐ YSĐK K2B3144/2SángSự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi13185Cô Hồng LyB3.6
97
27CĐ YSĐK K2B3144/2ChiềuTiếng Anh Chuyên ngành8324Cô HồngB4.2
98
27CĐ YSĐK K2B3155/2SángSự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồiXong185Cô Hồng LyB3.6
99
27CĐ YSĐK K2B3155/2ChiềuTin học20754Cô ThủyC3.2
100
27CĐ YSĐK K2B3166/2SángSự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồiXong124Cô LinhB4.2