ABCDEFGHIJKL
1
ĐẠI HỌC HUẾ
CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KHOA GIÁO DỤC THỂ CHẤT
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
4
BẢNG GHI KẾT QUẢ HỌC PHẦN
5
Học kỳ:II; Năm học: 2020 - 2021
6
TRƯỜNG DU LỊCH
7
Lớp:K53 DLĐT2
; Nội dung:
BC
8
9
TTMã SVHọ và tênĐiểm quá trìnhĐiểm TKTHP 60%Điểm học phầnGhi chúLớpMHP
10
CC 20%KT 20%Điểm số (thang điểm 10)Điểm chữ (thang điểm A,B,C,D,F)
11
118D4011455Đinh Thị BíchPhương0.0FK52 LHĐT3B
12
118D4051159Nguyễn Thị ThuNgân0.0FK52 QTKSĐT2
13
218D4051162Trương Thị TuyếtNgân0.0FK52 QTKSĐT2
14
119D4041024Nguyễn Bi6998.4BK53 DL1
15
219D4041499Lê Thị Mỹ Duyên0000.0F
ko đủ đk
K53 DL1
16
319D4041063Trần Thị Thu Định10888.4BK53 DL1
17
419D4041077Nguyễn Quỳnh Giang7998.6AK53 DL1
18
519D4041092Lê Thị Bích Hằng7998.6AK53 DL1
19
619D4041128Nguyễn Đình Hóa7777.0BK53 DL1
20
719D4041154Phạm Duy Huy5665.8CK53 DL1
21
819D4045002Boualauong King9677.2BK53 DL1
22
919D4041511Võ Thị Phương Lam7787.6BK53 DL1
23
1019D4041181Hồ Thị Kim Liên7787.6BK53 DL1
24
1119D4041502Châu Thị Loan4776.4CK53 DL1
25
1219D4041230Đặng Trần Trà My10899.0AK53 DL1
26
1319D4041271Nguyễn Thị Thùy Nhi10888.4BK53 DL1
27
1419D4041277Nguyễn Thị Hồng Nhiên7676.8CK53 DL1
28
1519D4041295Lê Thị Oanh7666.2CK53 DL1
29
1619D4041304Trần Hoài Phong10677.4BK53 DL1
30
1719D4041306Nguyễn Thị Hồng Phúc7666.2CK53 DL1
31
1819D4041513Trần Duy Phúc10899.0AK53 DL1
32
1919D4041311Nguyễn Đắc Phương7787.6BK53 DL1
33
2019D4041326Bùi Thị Như Quỳnh4576.0CK53 DL1
34
2119D4041330Nguyễn Thị Như Quỳnh5565.6CK53 DL1
35
2219D4045001Sitthipanya Soukdavanh6987.8BK53 DL1
36
2319D4041339Hoàng Thị Tuyết Sương8677.0BK53 DL1
37
2419D4041341Hồ Thị Bửu Tâm7666.2CK53 DL1
38
2519D4041346Nguyễn Công Tân7887.8BK53 DL1
39
2619D4041406Nguyễn Thị Thủy Tiên6565.8CK53 DL1
40
2719D4041408Nguyễn Thị Tĩnh5766.0CK53 DL1
41
2819D4041411Phan Xuân Tới8787.8BK53 DL1
42
2919D4041461Tôn Nữ Thanh Tuyền7576.6CK53 DL1
43
3019D4041362Đặng Huỳnh Phương Thảo10988.6AK53 DL1
44
3119D4041366Lê Thị Thảo5887.4BK53 DL1
45
3219D4041370Nguyễn Thị Phương Thảo10877.8BK53 DL1
46
3319D4041375Trần Thị Kim Thảo7777.0BK53 DL1
47
3419D4041401Nguyễn Thị Bích Thủy5766.0CK53 DL1
48
3519D4041418Arất Thị Ly Y Trang5665.8CK53 DL1
49
3619D4041422Hồ Thị Quỳnh Trang10899.0AK53 DL1
50
3719D4041445Nguyễn Thị Yến Trinh10777.6BK53 DL1
51
3819D4041450Trần Minh Trường6676.6CK53 DL1
52
3919D4041466Bùi Tâm Uyên5665.8CK53 DL1
53
4019D4041475Lê Thị Bích Vẽ7887.8BK53 DL1
54
4119D4041514Lê Thị Tường Vi6877.0BK53 DL1
55
4219D4041488Lê Kim Uyển Vy6666.0CK53 DL1
56
119D4041022Nguyễn Thị Bấp10777.6BK53 DL2
57
219D4041072Nguyễn Thị Mỹ Duyên10777.6BK53 DL2
58
319D4041048Nguyễn Quang Đại7666.2CK53 DL2
59
419D4041510Lê Ngọc Đô7777.0BK53 DL2
60
519D4041090Nguyễn Ngọc Hân5665.8CK53 DL2
61
619D4041503Lê Đình Luân8888.0BK53 DL2
62
719D4041214Nguyễn Thị Ly8777.2BK53 DL2
63
819D4041235Đậu Xuân Nam10888.4BK53 DL2
64
919D4041512Nguyễn Thị Thùy Nhung8777.2BK53 DL2
65
1019D4041297Lê Thị Oanh7666.2CK53 DL2
66
1119D4041305Nguyễn Quốc Phú7777.0BK53 DL2
67
1219D4041309Lê Phong Thanh Phương10666.8CK53 DL2
68
1319D4041312Nguyễn Thị Diệu Phương8666.4CK53 DL2
69
1419D4041317Vũ Thị Minh Phương7666.2CK53 DL2
70
1519D4041328Lê Thị Diễm Quỳnh8777.2BK53 DL2
71
1619D4041337Mai Phước Sơn7666.2CK53 DL2
72
1719D4041342Nguyễn Thị Thanh Tâm10777.6BK53 DL2
73
1819D4041407Mai Quang Tiến7666.2CK53 DL2
74
1919D4041409Lê Thị Thanh Tịnh10777.6BK53 DL2
75
2019D4041455Nguyễn Quang Tuệ7777.0BK53 DL2
76
2119D4041462Doãn Thị Tuyết8777.2BK53 DL2
77
2219D4041458Nguyễn Thị Tươi10888.4BK53 DL2
78
2319D4041353Huỳnh Thị Thanh7777.0BK53 DL2
79
2419D4041364
Hoàng Nguyễn Thanh
Thảo10888.4BK53 DL2
80
2519D4041369Nguyễn Thị Phương Thảo8777.2BK53 DL2
81
2619D4041372Nguyễn Thị Thanh Thảo7666.2CK53 DL2
82
2719D4041402Nguyễn Thị Thu Thủy7666.2CK53 DL2
83
2819D4041386Trần Anh Thư8777.2BK53 DL2
84
2919D4041389Đoàn Nguyễn Hoài Thương8666.4CK53 DL2
85
3019D4041419Bùi Thị Thu Trang10888.4BK53 DL2
86
3119D4041427Nguyễn Thị Trang7777.0BK53 DL2
87
3219D4041414Lê Thị Huỳnh Trâm8777.2BK53 DL2
88
3319D4041435Lê Minh Trí8777.2BK53 DL2
89
3419D4041443Lê Thị Tuyết Trinh7666.2CK53 DL2
90
3519D4041439Arất Thị Trinh10888.4BK53 DL2
91
3619D4041469Võ Thị Mỹ Uyên10888.4BK53 DL2
92
3719D4041478Nguyễn Thị Tường Vi7666.2CK53 DL2
93
3819D4041485Hồ Thị Triệu Vy8777.2BK53 DL2
94
3919D4041494Nguyễn Thị Như Ý8777.2BK53 DL2
95
119D4071047Hồ Thị Thúy An8687.6BK53 DL Đ.TỬ
96
219D4071001Nguyễn Đăng Thái Bảo4686.8CK53 DL Đ.TỬ
97
319D4071002Nguyễn Hữu Dũng0000.0FK53 DL Đ.TỬ
98
419D4071003Huỳnh Ngân Giang10798.8AK53 DL Đ.TỬ
99
519D4071052Trịnh Thị Hiền10698.6AK53 DL Đ.TỬ
100
619D4071004Tôn Thất Phương Hoàng10688.0BK53 DL Đ.TỬ