ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
––––––––––––––––––––––––
4
DANH SÁCH THI ĐI 8 TUẦN ĐẦU HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026
5
Khoa: CNTTTên học phần: Tin 4Số tín chỉ:3Mã học phần:191033082
6
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm tra
Điểm đánh giá học phần
Sinh viên ký nhậnGhi chúKhoa phụ tráchTên học phầnSố TCMHP
7
Bằng sốBằng chữ
8
11824L20043Lê HoàngAnh18L2DG.0110/10/2025D508173090'8,5CNTTTin 43191033082
9
21824L20069Nguyễn Thị VânAnh18L2DG.0110/10/2025D508173090'8,6CNTTTin 43191033082
10
31824L20024Phạm HàAnh18L2KT.0110/10/2025D508173090'0,0KĐTCNTTTin 43191033082
11
41925L10105Phạm Trọng Thế Anh19L2QL.0110/10/2025D508173090'8,2CNTTTin 43191033082
12
51925L30067Đào Thị ThanhBình19L3TA.0110/10/2025D508173090'8,6CNTTTin 43191033082
13
61723L10012Vũ MinhChâu 17L1QL.0110/10/2025D508173090'0,0KĐTCNTTTin 43191033082
14
71824L20044Nguyễn Quỳnh Chi18L2DG.0110/10/2025D508173090'8,7CNTTTin 43191033082
15
81823L20001Đoàn ThếCường18L2KT.0110/10/2025D508173090'6,5CNTTTin 43191033082
16
91925L30068Trần ĐứcCường19L3TA.0110/10/2025D508173090'8,9CNTTTin 43191033082
17
101925L10104Phí Mạnh Đoàn19L2QL.0110/10/2025D508173090'8,3CNTTTin 43191033082
18
111925L10103Ngụy Tôn Doanh19L2QL.0110/10/2025D508173090'0,0KĐTCNTTTin 43191033082
19
121925L20101Nguyễn Trọng Dũng19L2QL.0110/10/2025D508173090'0,0KĐTCNTTTin 43191033082
20
131925L20093Đỗ ThịGiang19L2DG.0110/10/2025D508173090'8,4CNTTTin 43191033082
21
141723L10013Nguyễn Sơn17L1QL.0110/10/2025D508173090'0,0KĐTCNTTTin 43191033082
22
151925L20062Trần Thu19L2DG.0110/10/2025D508173090'8,2CNTTTin 43191033082
23
161925L20003Ngô VănHải19L1TC.0110/10/2025D508173090'7,1CNTTTin 43191033082
24
171824L20068Phan Thị ThuHằng18L2DG.0110/10/2025D508173090'8,8CNTTTin 43191033082
25
181824L20049Ngô Thị Hạnh18L2DG.0110/10/2025D508173090'8,3CNTTTin 43191033082
26
191925L20083Đoàn ThịHậu19L2QL.0110/10/2025D508173090'8,6CNTTTin 43191033082
27
201925L10059Bùi ThanhHiền19L1DG.0110/10/2025D508173090'8,4CNTTTin 43191033082
28
211925L10011Nguyễn ViệtHoàng19L1QL.0110/10/2025D508173090'8,4CNTTTin 43191033082
29
221824L20050Nguyễn Thị KimHồng18L2DG.0110/10/2025D508173090'0,0KĐTCNTTTin 43191033082
30
231925L30096Đỗ Mạnh Hùng19L3TA.0110/10/2025D508173090'0,0KĐTCNTTTin 43191033082
31
241824L20052Trần ThịHường18L2DG.0110/10/2025D508173090'8,7CNTTTin 43191033082
32
251925L20092Lương Thị Khuyên19L2DG.0110/10/2025D508173090'8,9CNTTTin 43191033082
33
261824L20070Nguyễn Thị HồngLiên18L2DG.0110/10/2025D508173090'8,7CNTTTin 43191033082
34
271925L20079Ngô ThùyLinh19L2QL.0110/10/2025D508173090'0,0KĐTCNTTTin 43191033082
35
281925L20091Vũ ThịLinh19L2DG.0110/10/2025D508173090'0,0KĐTCNTTTin 43191033082
36
291824L20053Phan HữuLộc18L2DG.0110/10/2025D508173090'7,6CNTTTin 43191033082
37
301925L20089Phí Hương Ly19L2DG.0110/10/2025D508173090'8,2CNTTTin 43191033082
38
311925L20005Nguyễn BôngMai19L1DL.0110/10/2025D508173090'9,0CNTTTin 43191033082
39
321925L20006Phạm Hồng DuyMinh19L1QL.0110/10/2025D508173090'8,3CNTTTin 43191033082
40
331925L20007Vũ Thị QuếMinh19L1QL.0110/10/2025D508173090'7,8CNTTTin 43191033082
41
341925L10064Phùng VănNăm19L1DG.0110/10/2025D508173090'8,5CNTTTin 43191033082
42
351925L10082Vũ ThịNga19L1QL.0110/10/2025D508173090'0,0KĐTCNTTTin 43191033082
43
361925L20008Bùi MinhNgọc19L1DL.0110/10/2025D508173090'8,4CNTTTin 43191033082
44
371925L20080Nguyễn BíchNgọc19L2QL.0110/10/2025D508173090'8,6CNTTTin 43191033082
45
381925L20086Nguyễn ThịNhung19L2NH.0110/10/2025D508173090'0,0KĐTCNTTTin 43191033082
46
391925L30071Bế MinhPhúc19L3TA.0110/10/2025D508173090'8,8CNTTTin 43191033082
47
401925L30098Phan ThếPhúc18L2DG.0110/10/2025D508173090'7,0CNTTTin 43191033082
48
411925L20061Nguyễn ThịPhượng19L2DG.0110/10/2025D508173090'8,9CNTTTin 43191033082
49
421925L20088Phạm HồngQuân19L2NH.0110/10/2025D50819090'0,0KĐTCNTTTin 43191033082
50
431723L20020Nguyễn DuyQuang17L2QL.0110/10/2025D50819090'0,0KĐTCNTTTin 43191033082
51
441925L30072Ngô XuânQuý19L3TA.0110/10/2025D50819090'8,5CNTTTin 43191033082
52
451925L10094Đinh Thị Thắm19L2KT.0110/10/2025D50819090'8,4CNTTTin 43191033082
53
461925L20034Nguyễn VănThông19L1TC.0110/10/2025D50819090'0,0KĐTCNTTTin 43191033082
54
471824L20056Hà ThịThúy18L2DG.0110/10/2025D50819090'8,7CNTTTin 43191033082
55
481925L20081Nguyễn HữuTiến19L2QL.0110/10/2025D50819090'8,6CNTTTin 43191033082
56
491925L30077Nguyễn ThanhToàn19L3TA.0110/10/2025D50819090'0,0KĐTCNTTTin 43191033082
57
501925L30099Trần Thu Trang19L3TA.0110/10/2025D50819090'8,7CNTTTin 43191033082
58
511925L20009Triệu ThuTrang19L2QL.0110/10/2025D50819090'0,0KĐTCNTTTin 43191033082
59
521925L30076Cao QuốcViệt19L3TA.0110/10/2025D50819090'8,1CNTTTin 43191033082
60
61
Ghi chú:
62
Khoa Chuyên ngành chịu trách nhiệm về điểm trung bình kiểm tra (TBKT)
63
Cán bộ coi thi, Cán bộ kỹ thuật chịu trách nhiệm về việc ghi điểm học phần
64
65
Người lập danh sách
Cán bộ coi thi 1
Cán bộ coi thi 2
LÃNH ĐẠO KHOA
66
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
67
68
69
70
Đào Thị NgânTS. Trương Thị Thu Hà
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100