ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
4
DANH SÁCH THÍ SINH ĐỦ ĐIỀU KIỆN DỰ THI CHUYÊN KHOA CẤP I NĂM 2026
5
STTHọ và tênNăm sinhSố CCCDNơi sinhChuyên ngành đăng ký dự thi
6
1Đặng Thị Thanh Bình21/10/1985014185013728Sơn LaPhẫu thuật tạo hình và thẩm mỹ
7
2Nguyễn Văn Dư20/08/1995024095010037Bắc GiangPhẫu thuật tạo hình và thẩm mỹ
8
3Lê Thị Thu Dung07/04/1990037190011975Ninh BìnhPhẫu thuật tạo hình và thẩm mỹ
9
4Vàng Sử Dũng16/07/1999010099003261Lào CaiPhẫu thuật tạo hình và thẩm mỹ
10
5Tạ Quang Sơn Hà15/02/2000038200015463Thanh HóaPhẫu thuật tạo hình và thẩm mỹ
11
6Nguyễn Đức Hải03/10/1996027096005730Bắc NinhPhẫu thuật tạo hình và thẩm mỹ
12
7Phạm Tuấn Hùng04/02/1987001087040047Hà NộiPhẫu thuật tạo hình và thẩm mỹ
13
8Nguyễn Quang Huy07/09/2000034200001255Thái BìnhPhẫu thuật tạo hình và thẩm mỹ
14
9Hoàng Anh Huỳnh20/12/1995004095007742Cao BằngPhẫu thuật tạo hình và thẩm mỹ
15
10Lê Quốc Khánh27/09/1999012099004595Lai ChâuPhẫu thuật tạo hình và thẩm mỹ
16
11Nguyễn Thị Lý16/03/1981008181009205Tuyên QuangPhẫu thuật tạo hình và thẩm mỹ
17
12Nguyễn Văn Nguyên17/10/1991030091013001Hải DươngPhẫu thuật tạo hình và thẩm mỹ
18
13Nguyễn Quốc Phong09/03/1992034092022420Hưng YênPhẫu thuật tạo hình và thẩm mỹ
19
14Nông Quang Phúc04/07/1994020094004787Lạng SơnPhẫu thuật tạo hình và thẩm mỹ
20
15Nguyễn Văn Quang11/10/1991019091012091Thái NguyênPhẫu thuật tạo hình và thẩm mỹ
21
16Trần Bảo Sơn06/01/1998019098000006Thái NguyênPhẫu thuật tạo hình và thẩm mỹ
22
17Nguyễn Hữu Thắng19/01/1993001093023963Hà NộiPhẫu thuật tạo hình và thẩm mỹ
23
18Phạm Trung Thành15/11/1991014091000085Sơn LaPhẫu thuật tạo hình và thẩm mỹ
24
19Dương Thị Trang26/10/1994036194001150Nam ĐịnhPhẫu thuật tạo hình và thẩm mỹ
25
20Lê Hoàng Yến24/10/2000020300004411Lạng SơnPhẫu thuật tạo hình và thẩm mỹ
26
21Phan Thị Thùy Anh28/04/1995034195007167Thái BìnhRăng Hàm Mặt
27
22Nguyễn Thị Ngọc Ánh13/04/1998030198004922Hải DươngRăng Hàm Mặt
28
23Đinh Ngọc Chiến31/03/1997036097015001Nam ĐịnhRăng Hàm Mặt
29
24Trịnh Minh Chiến17/04/1994038094028167Thanh HóaRăng Hàm Mặt
30
25Vũ Thị Kim Dung06/07/1999033199000110Hưng YênRăng Hàm Mặt
31
26Phạm Thu Giang30/10/1991035191002880Hà NamRăng Hàm Mặt
32
27Nguyễn Hoàng Hiệp11/06/2000001200015203Hà NộiRăng Hàm Mặt
33
28Nguyễn Quỳnh Hoa24/07/1999037199007203Ninh BìnhRăng Hàm Mặt
34
29Nguyễn Hoàng06/06/1982040082000266Nghệ AnRăng Hàm Mặt
35
30Nguyễn Mạnh Hưng08/04/1999026099002020Vĩnh PhúcRăng Hàm Mặt
36
31Phan Thanh Huyền28/06/1994017194005864Hoà BìnhRăng Hàm Mặt
37
32Lã Trịnh Diệu Lan31/01/1990038190000695Nam ĐịnhRăng Hàm Mặt
38
33Trần Hải Linh25/12/1999001199022687Hà NộiRăng Hàm Mặt
39
34Đặng Đức Long27/10/2000036200003291Nam ĐịnhRăng Hàm Mặt
40
35Lê Hoài Nam01/01/2000044200001699Quảng TrịRăng Hàm Mặt
41
36Triệu Thị Thùy Nga25/05/1995006195006351Bắc KạnRăng Hàm Mặt
42
37Nguyễn Mạnh Tân23/03/1991001091035623Hà NộiRăng Hàm Mặt
43
38Nguyễn Anh Tuấn25/06/1996038096016895Thanh HóaRăng Hàm Mặt
44
39Ưng Hoàng Tuấn01/01/1996027096000011Bắc NinhRăng Hàm Mặt
45
40Hoàng Văn Tùng04/09/1981001081031834Hà NộiRăng Hàm Mặt
46
41Lương Thị Kiều Chinh10/06/1992010192003050Lào CaiHồi sức cấp cứu
47
42Lò Văn Duy10/05/1995014095009949Sơn LaHồi sức cấp cứu
48
43Nguyễn Việt Hưng12/02/1997014097009004Sơn LaHồi sức cấp cứu
49
44Hà Khắc Huy16/03/1990014090009472Sơn LaHồi sức cấp cứu
50
45Nguyễn Sỹ Huy16/02/1999038099000541Thanh HóaHồi sức cấp cứu
51
46Nguyễn Thị Thu Ly07/04/1994027194008440Bắc NinhHồi sức cấp cứu
52
47Lê Văn Nhật02/10/1996040096013031Nghệ AnHồi sức cấp cứu
53
48Vi Thị Hương Thanh16/06/1992017192009496Phú ThọHồi sức cấp cứu
54
49Nguyễn Hà Thành10/12/1997022097009088Quảng NinhHồi sức cấp cứu
55
50Nguyễn Thị Thu20/06/1990027190009383Bắc NinhHồi sức cấp cứu
56
51Nguyễn Thùy Trang28/10/1998017198002261Phú ThọHồi sức cấp cứu
57
52Phạm Nguyễn Trung27/10/1996030096005709Hải DươngHồi sức cấp cứu
58
53Ngân Mạnh Tuấn13/11/1995038095003057Thanh HóaHồi sức cấp cứu
59
54Nguyễn Thị Vân Anh15/11/2000040300005784Nghệ An Tai Mũi Họng
60
55Nguyễn Diệp Anh17/09/2000001300039700Hà Nội Tai Mũi Họng
61
56Khổng Trung Điệp09/12/1993031093003760Hải Phòng Tai Mũi Họng
62
57Đặng Minh Đức06/08/2000024200005741Bắc Giang Tai Mũi Họng
63
58Trần Thị Trà Giang29/03/2000033300006580Hưng Yên Tai Mũi Họng
64
59Trần Thị Phương Hoa04/01/2000019300000782Thái Nguyên Tai Mũi Họng
65
60Nguyễn Thị Lành14/06/1999024199013258Bắc Giang Tai Mũi Họng
66
61Nguyễn Tất Linh11/05/2000040200020850Nghệ An Tai Mũi Họng
67
62Phùng Thị Loan22/10/1988019188006013Thái Nguyên Tai Mũi Họng
68
63Hồ Thị Thanh Nga20/02/2000040300018718Nghệ An Tai Mũi Họng
69
64Phạm Thị Quỳnh Nga20/10/1986038186041626Thanh Hóa Tai Mũi Họng
70
65Đỗ Thanh Nghị06/01/1998037098003755Ninh Bình Tai Mũi Họng
71
66Nguyễn Bích Phương09/11/1991002191007370Hà Giang Tai Mũi Họng
72
67Vũ Thị Phương03/01/2000036300003701Ninh Bình Tai Mũi Họng
73
68Trần Công Sơn14/09/1998036098002568Nam Định Tai Mũi Họng
74
69Hoàng Ninh Thái11/12/1998001098035253Hà Nội Tai Mũi Họng
75
70Nguyễn Văn Thiềng28/07/1998038098031200Thanh Hóa Tai Mũi Họng
76
71Nguyễn Hữu Trung Tín11/06/1998187587274Nghệ An Tai Mũi Họng
77
72Phùng Thị Vân19/05/1985001185034913Hà Nội Tai Mũi Họng
78
73Đào Thị Hải Yến16/11/1990024190006047Bắc Ninh Tai Mũi Họng
79
74Nguyễn Thị Lan Anh28/05/1994001194046364Hà NộiNhi khoa
80
75La Tiến Cương19/10/1996020096001313Lạng SơnNhi khoa
81
76Nguyễn Triệu Linh Giang15/12/1997024197004636Bắc GiangNhi khoa
82
77Trịnh Thu Hạnh24/02/199938199024041Thanh HoáNhi khoa
83
78Chu Thị Hân21/12/1984002184009043Hà GiangNhi khoa
84
79Nguyễn Thị Bích Hằng11/12/1990001190052090Hà NộiNhi khoa
85
80Giàng Thị Hoa30/07/1998010198002971Lào CaiNhi khoa
86
81Nguyễn Quang Hợp23/04/2000027200001027Bắc NinhNhi khoa
87
82Hoàng Thị Hường10/03/1998022198002937Quảng NinhNhi khoa
88
83Vũ Văn Long16/05/2000036200004283Ninh BìnhNhi khoa
89
84Nguyễn Hải Nam02/05/1994025094000520Phú ThọNhi khoa
90
85Nguyễn Xuân Nam15/10/1998024098008421Bắc GiangNhi khoa
91
86Hoàng Thị Thanh Nga08/03/2000036300009163Nam ĐịnhNhi khoa
92
87Dương Thị Ngát29/08/1995040195009751Nghệ AnNhi khoa
93
88Phạm Thị Oanh19/10/1997036197011342Nam ĐịnhNhi khoa
94
89Lê Văn Quân09/10/1997038097010636Thanh HóaNhi khoa
95
90Tống Thị Thuý29/11/1993037193013708Ninh BìnhNhi khoa
96
91Đinh Văn Toàn19/04/1989037089002060Ninh BìnhNhi khoa
97
92Vũ Thị Ngọc Trâm16/03/1999036199003172Ninh BìnhNhi khoa
98
93Lương Thành Trung17/08/1991024091021628Bắc GiangNhi khoa
99
94Ngô Thị Tuyết07/01/1996040196031860Nghệ AnNhi khoa
100
95Hoàng Thị Uyên15/05/2000015300006515Yên BáiNhi khoa