ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠOCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNGĐộc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
4
DANH SÁCH SINH VIÊN HOÀN THÀNH CHƯƠNG TRÌNH MÔN HỌC GIÁO DỤC THỂ CHẤT
5
TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA
6
7
(Kèm theo Quyết định số: 168 /QĐ-ĐHĐN ngày 17 tháng 01 năm 2023 của Giám đốc Đại học Đà Nẵng)
8
STTMã sinh viênHọ và tênNgày sinhLớp SHKhóaĐiểm học phầnĐiểm
TB
chung
Xếp loạiGhi chú
9
IIIIIIIVV
10
sốchữsốchữsốchữsốchữsốchữ
11
1121150095Lê Nguyễn NhậtHuy01/11/199515KT220156,9C6,0C5,7C8,7A5,6C2,40Trung bìnhBS15
12
2123160055Phan Minh Khôi19/6/199816ES20166,6C4,6D7,8B5,8C2,00Trung bìnhBS10
13
3117160119Phùng Ngọc Tấn06/4/199816QLMT20166,6C6,1C7,4B7,1B2,50KháBS10
14
4106170097Phan Đức Hưng10/8/199917DT220175,1D6,6C6,8C7,0B2,00Trung bìnhBS8
15
5106170195Phan Duy Rin01/6/199917DT320178,2B4,4D7,9B6,5C2,25Trung bìnhBS8
16
6123170009Cao Hữu Văn Khôi10/11/199917ECE120176,5C6,7C6,8C5,5C2,00Trung bìnhBS8
17
7118170117Nguyễn Văn Thắng20/6/199917KX220177,2B6,4C6,0C5,2D2,00Trung bìnhBS8
18
8102170077Trương Đăng Đông05/6/199917T220175,8C7,2B5,6C6,5C2,25Trung bìnhBS8
19
9102170085Lê Đình Hòa04/9/199917T220176,1C6,0C6,5C5,6C2,00Trung bìnhBS8
20
10102170143Trần Tấn Chung05/6/199917T320176,5C7,6B4,7D6,7C2,00Trung bìnhBS8
21
11102170164Nguyễn Đăng Khôi11/3/199917T320176,8C6,0C7,2B5,7C2,25Trung bìnhBS8
22
12102170182Nguyễn Văn Quân08/10/199917T320177,2B5,8C5,7C4,5D2,00Trung bìnhBS8
23
13102170297Phạm ĐìnhTân25/3/199917TCLC220174,7D8,6A7,4B5,6C2,50KháBS8
24
14105170404Nguyễn Hữu Đức Huy27/12/199917TDHCLC120176,5C8,0B7,2B8,4B2,75KháBS8
25
15110170070Trần Đình Ngọc Trai15/10/199917X1A20176,3C7,3B6,4C6,4C2,25Trung bìnhBS8
26
16110170076Lê Quang Tuấn18/4/199917X1A20176,2C6,6C8,4B6,0C2,25Trung bìnhBS8
27
17110170099Vũ Văn Dũng09/10/199917X1B20176,9C6,5C5,9C5,8C2,00Trung bìnhBS8
28
18109170069Văn Đức Khải09/02/199917X320177,7B4,3D7,0B7,0B2,50KháBS8
29
19101180108Hoàng Anh Huy03/12/200018C1B20186,7C8,2B6,6C6,3C2,25Trung bìnhBS7
30
20101180122Hồ Văn Nhân21/9/200018C1B20188,3B6,1C8,2B7,2B2,75KháBS7
31
21103180139Trần Tiến Đạt01/01/200018C4CLC20188,3B4,8D7,1B6,0C2,25Trung bìnhBS7
32
22101180158Nguyễn Đức Bình18/8/200018CDT120186,6C7,9B6,5C4,4D2,00Trung bìnhBS7
33
23101180203Hồ Minh Thi19/11/200018CDT120186,1C7,6B6,5C8,1B2,50KháBS7
34
24101180319Ngô Diên Anh Tài01/02/200018CDTCLC20186,3C8,3B6,5C6,3C2,25Trung bìnhBS7
35
25105180120Trần Viết Hoài 29/3/200018D220188,6A6,4C8,4B5,8C2,75KháBS7
36
26106180037Đặng Phước Nhật02/4/200018DT120187,0B7,9B4,7D5,6C2,25Trung bìnhBS7
37
27106180077Bùi Tấn Duy19/10/200018DT220187,5B4,1D6,4C6,4C2,00Trung bìnhBS7
38
28106180181Hồ Văn Tuấn07/12/200018DT320185,7C6,3C7,7B6,6C2,25Trung bìnhBS7
39
29107180156Nguyễn Chí Trung05/4/200018H2CLC120187,3B6,0C6,0C8,9A2,75KháBS7
40
30107180174Trần Viết Mân17/10/200018H2CLC220186,4C7,1B6,9C7,9B2,50KháBS7
41
31107180186Đặng Văn Sinh05/01/200018H2CLC220186,6C8,0B9,4A4,5D2,50KháBS7
42
32121180020Souksakhone Lammayot01/02/200018KTCLC120186,8C7,6B7,8B9,4A3,00KháBS7
43
33121180071Lê Duy Hoàng Nam28/6/200018KTCLC220184,8D4,5D8,5A5,8C2,00Trung bìnhBS7
44
34121180091Huỳnh Lê Thanh Trọng28/3/200018KTCLC220184,1D6,6C7,5B8,1B2,25Trung bìnhBS7
45
35118180018Lê Quang Huy20/11/200018KX20187,6B6,8C5,3D6,8C2,00Trung bìnhBS7
46
36118180043Nguyễn Thị Minh Tâm12/7/199718KX20187,8B6,4C6,6C6,5C2,25Trung bìnhBS7
47
37117180007Lê Thanh Đạt22/6/200018MT20186,8C6,9C8,4B6,5C2,25Trung bìnhBS7
48
38117180035Võ Đình Tuấn Phước10/5/200018MT20188,1B6,5C8,0B6,1C2,50KháBS7
49
39117180045Phạm Hồng Thái09/4/200018MT20188,2B6,3C7,2B7,0B2,75KháBS7
50
40117180072Phạm Đình Khánh29/3/200018QLMT20186,8C6,0C6,5C6,8C2,00Trung bìnhBS7
51
41102180038Chanthala Saliengnak20/12/199918T120187,8B9,4A6,3C7,2B3,00KháBS7
52
42102180042Lê Trí Tâm05/4/200018T120187,6B6,0C8,2B6,3C2,50KháBS7
53
43105180445Trần Văn Khánh Bảo10/9/200018TDHCLC220185,9C5,9C7,1B4,8D2,00Trung bìnhBS7
54
44105180451Nguyễn Ngọc Duy29/11/200018TDHCLC220185,8C7,2B7,3B6,0C2,50KháBS7
55
45105180459Mai Quốc Khánh25/9/200018TDHCLC220186,8C5,1D9,2A5,6C2,25Trung bìnhBS7
56
46111180067Phạm Nguyễn Sơn Tùng24/8/199418THXD20186,6C7,3B6,6C7,3B2,50KháBS7
57
47110180007Cái Văn Cường29/10/200018X1A20185,8C5,1D7,1B7,5B2,25Trung bìnhBS7
58
48110180042Đặng Minh Nhật24/4/200018X1A20185,9C5,6C6,4C8,3B2,25Trung bìnhBS7
59
49109180110Nguyễn Văn Thành21/01/200018X3A20187,3B9,0A7,2B7,1B3,25GiỏiBS7
60
50101190047Phạm Hùng Sơn14/8/200019C1A20197,6B6,6C6,8C7,8B2,50KháBS3
61
51103190015Huỳnh Văn Huy09/4/200119C4CLC120195,6C6,5C6,2C7,7B2,25Trung bìnhBS3
62
52103190018Nguyễn Văn Khánh02/10/200019C4CLC120195,5C6,6C5,7C7,2B2,25Trung bìnhBS3
63
53103190046Trần Quốc Vương02/9/200119C4CLC120197,4B6,9C8,7A5,8C2,75KháBS3
64
54103190052Phạm Quảng Đạt12/8/200119C4CLC220195,2D6,3C7,6B6,0C2,00Trung bìnhBS3
65
55103190077Lê Phạm Thanh Sơn16/10/200119C4CLC220196,5C5,5C6,0C6,0C2,00Trung bìnhBS3
66
56103190078Nguyễn Đức Tài01/10/200119C4CLC220196,5C5,6C8,0B6,4C2,25Trung bìnhBS3
67
57103190084Phạm Việt Tiến28/5/200119C4CLC220197,1B5,8C7,9B8,1B2,75KháBS3
68
58103190087Phạm Phương Trung25/8/200119C4CLC220196,5C5,5C6,4C6,0C2,00Trung bìnhBS3
69
59103190095Võ Đăng Cát15/01/200019C4CLC320198,7A7,9B8,2B8,7A3,50GiỏiBS3
70
60103190168Nguyễn Ngọc Tấn01/10/200119C4CLC420196,2C7,8B7,0B5,7C2,50KháBS3
71
61103190181Lê Cao 19/10/200119C4CLC420198,8A6,9C7,5B7,0B3,00KháBS3
72
62101190266Lê Đức Anh21/8/200119CDTCLC120198,6A7,1B7,6B6,7C3,00KháBS3
73
63101190369Ngô Văn Tuấn25/01/200119CDTCLC220196,8C5,9C6,8C8,0B2,25Trung bìnhBS3
74
64101190372Trương Văn 29/5/200119CDTCLC220199,1A5,8C7,4B5,6C2,75KháBS3
75
65105190432Vatthana Xanxon05/9/200019DCLC120196,9C7,7B7,4B7,4B2,75KháBS3
76
66105190433Phommavong Lettasone03/6/199819DCLC120197,9B8,5A7,4B6,3C3,00KháBS3
77
67105190170Huỳnh Văn Trí06/7/200119DCLC420197,0B4,3D4,8D7,7B2,00Trung bìnhBS3
78
68106190010Nguyễn Đình Ngọc Hải21/4/200119DTCLC120196,6C6,2C5,9C7,0B2,25Trung bìnhBS3
79
69107190001Đỗ Thị Ngọc Anh11/5/200119H2CLC120196,8C5,8C8,1B6,0C2,25Trung bìnhBS3
80
70107190047Trương Công Lộc Tôn10/11/200119H2CLC120195,8C5,6C5,9C6,0C2,00Trung bìnhBS3
81
71107190074Nguyễn Linh Hương03/11/200119H2CLC220196,8C6,5C5,5C6,0C2,00Trung bìnhBS3
82
72107190092Lê Ngọc Duy Phương18/12/200119H2CLC220196,3C7,3B6,4C6,0C2,25Trung bìnhBS3
83
73107190137Nguyễn Bá Thạnh15/01/200019H5CLC20197,2B5,8C6,3C7,1B2,50KháBS3
84
74121190011Cái Xuân Hiếu23/4/200119KTCLC120195,9C4,7D8,6A7,3B2,50KháBS3
85
75107190188Bùi Văn Phương Tùng09/11/200119KTHH120198,7A8,4B6,3C5,6C2,75KháBS3
86
76107190218Nguyễn Hoàng Văn Long12/5/200119KTHH220197,8B6,0C8,2B7,0B2,75KháBS3
87
77107190225Nguyễn Kỳ Phong15/4/200119KTHH220197,6B8,5A7,0B8,4B3,25GiỏiBS3
88
78118190004Phan Khánh Bảo Châu31/01/200119KXCLC120195,1D6,8C8,1B5,8C2,00Trung bìnhBS3
89
79118190040Nguyễn Thu Uyên09/6/200119KXCLC120196,5C6,0C8,1B6,0C2,25Trung bìnhBS3
90
80118190075Nguyễn Chí Thành19/6/200119KXCLC220195,8C6,6C7,9B7,7B2,50KháBS3
91
81104190004Trần Công Chương02/6/200119NCLC20196,4C7,6B6,7C8,4B2,50KháBS3
92
82104190005Lê Nhật Cường09/11/200119NCLC20198,2B7,6B9,2A7,3B3,25GiỏiBS3
93
83104190016Lưu Thị Bích Hồng23/10/200119NCLC20197,4B7,1B7,6B5,5C2,75KháBS3
94
84104190017Võ Khắc Hùng19/7/200119NCLC20196,5C6,8C8,4B7,4B2,50KháBS3
95
85104190020Trần Quang Huy26/11/200119NCLC20198,4B7,1B8,6A8,2B3,25GiỏiBS3
96
86104190022Bùi Thanh Lịch18/6/200119NCLC20197,4B8,1B9,0A7,8B3,25GiỏiBS3
97
87104190026Ngô Văn Mạnh13/8/200119NCLC20196,4C6,3C8,8A5,5C2,50KháBS3
98
88104190027Hồ Văn Thành Nhân25/7/200119NCLC20198,2B6,4C6,4C7,1B2,50KháBS3
99
89104190035Phạm Tuấn Thành25/6/200119NCLC20196,4C6,0C6,2C7,5B2,25Trung bìnhBS3
100
90104190038Trương Quốc Thịnh22/4/200119NCLC20195,7C6,8C7,8B6,8C2,25Trung bìnhBS3