ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
Xếp hạng miềnMã ĐKKhu vựcTỉnh/TPHọ và tênNgày sinhScoreXếp hạng miềnMức ưu đãi
2
10389M126Miền BắcHà NộiNguyễn Ngọc Minh Hiếu2016951100%
3
20348M126Miền BắcHà NộiCao Nam Khánh201586,672100%
4
30405M126Miền BắcHà NộiLê Chí Kiên2016853100%
5
40392M126Miền BắcHà NộiDoãn Minh Hiếu201684,174100%
6
50439M126Miền BắcHà NộiLưu Thế An201582,5550%
7
60445M126Miền BắcHà NộiNguyễn Vy Anh201580,83630%
8
70425M126Miền BắcHà NộiNguyễn Phạm Tuấn Minh201580
(Sau phúc khảo)
730%
9
80381M126Miền BắcHà NộiNguyễn Khắc Lâm201680830%
10
90412M126Miền BắcHải PhòngNguyễn Danh Nhân201579,17920%
11
100337M126Miền BắcHà NộiPhan Đức Nam201779,171020%
12
110347M126Miền BắcHà NộiĐặng Việt Anh201677,51120%
13
120395M126Miền BắcHà NộiVũ Mai Khuê201777,51210%
14
130338M126Miền BắcBắc NinhNguyễn Đình Gia Kiên2015751310%
15
140410M126Miền BắcBắc NinhTrần Công Vinh2016751410%
16
150350M126Miền BắcHà NộiPhạm Gia Bảo201570,831510%
17
160365M126Miền BắcHà NộiHồ Minh Châu201569,171610%
18
170369M126Miền BắcHà NộiNguyễn Đức Tuấn Đạt201569,171710%
19
180368M126Miền BắcHà NộiĐàm Đức Hà201568,331810%
20
190411M126Miền BắcHà NộiPhan Tấn Dũng201566,671910%
21
200378M126Miền BắcQuảng NinhNguyễn Đức Dũng201565.83
(Sau phúc khảo)
2010%
22
210400M126Miền BắcHà NộiTrần Đình Tùng201865,832110%
23
220434M126Miền BắcHà NộiNguyễn Quốc Giang Sơn2015652210%
24
230331M126Miền BắcQuảng NinhVũ Anh Tuấn201565
2310%
25
240440M126Miền BắcHà NộiNguyễn Minh Thắng201664,172410%
26
250385M126Miền BắcHải PhòngDương Tiến Minh201560,832510%
27
260417M126Miền BắcHà NộiNguyễn Lê An Khánh201756,672610%
28
270357M126Miền BắcHà NộiNguyễn Hữu Đức2017552710%
29
280387M126Miền BắcHà NộiDương Quỳnh Anh201647,52810%
30
290367M126Miền BắcHà NộiNguyễn Hữu Minh Triết201646,672910%
31
300413M126Miền BắcHải PhòngPhan Huy Tuấn Trường201544,173010%
32
310375M126Miền BắcHà NộiNguyễn Nhật Minh201641,673110%
33
320442M126Miền BắcHà NộiVũ Tuấn Anh201538,333210%
34
10341M126Miền TrungĐà NẵngLê Huỳnh Thiên Nhân201570,831100%
35
20356M126Miền TrungĐà NẵngĐỗ Minh Hoàng2015702100%
36
30352M126Miền TrungĐà NẵngLe Truc Lam201661,67350%
37
40429M126Miền TrungĐà NẵngĐoàn Nguyên Khang201560450%
38
50435M126Miền TrungKhánh HòaMai Đỗ Tùng Nguyên201655550%
39
60430M126Miền TrungĐà NẵngTrương Ngọc Đông Minh201550,83630%
40
70441M126Miền TrungĐà NẵngTrương Phước Duy201650730%
41
80351M126Miền TrungNghệ AnLương Tuấn Nghĩa201643,33830%
42
90355M126Miền TrungĐà NẵngNguyễn Hoàng Quân201541,67920%
43
100406M126Miền TrungNghệ AnLô Huy Anh201641,671020%
44
110414M126Miền TrungĐà NẵngNguyễn Tâm Tuệ Nhi2016401120%
45
120382M126Miền TrungĐà NẵngLê Bá Nhật Minh201638,331210%
46
130433M126Miền TrungĐà NẵngHuỳnh Quang Nghĩa201536,671310%
47
140444M126Miền TrungĐà NẵngHoàng Trọng Hiếu201635,831410%
48
150423M126Miền TrungĐà NẵngTô Trần Ý Vy2015351510%
49
160335M126Miền TrungĐà NẵngPhạm Bảo201530,831610%
50
170339M126Miền TrungĐà NẵngHứa Gia Hân201529,171710%
51
10332M126Miền NamTP. Hồ Chí MinhNgô Minh Hiếu201583,331100%
52
20428M126Miền NamĐồng NaiCao Gia Bảo2015802100%
53
30343M126Miền NamTP. Hồ Chí MinhNguyễn Minh Đức201580350%
54
40399M126Miền NamTP. Hồ Chí MinhLê Nguyễn Gia Khang201575,83450%
55
50415M126Miền NamTP. Hồ Chí MinhNguyễn Thành Đạt201572,5550%
56
60364M126Miền NamTP. Hồ Chí MinhĐỗ Trương Gia Bảo201566,67630%
57
70340M126Miền NamTP. Hồ Chí MinhMai Ngọc An201664,17730%
58
80373M126Miền NamĐồng NaiLê Trung Quân201562,5830%
59
90363M126Miền NamTP. Hồ Chí MinhLê Nguyễn Hải An201561,67920%
60
100397M126Miền NamĐồng NaiNguyễn Hữu Gia Bình201657,51020%
61
110374M126Miền NamTP. Hồ Chí MinhNghiêm Tuấn Phong201652,51120%
62
120427M126Miền NamTP. Hồ Chí MinhNguyễn Nhật Vượng201652,51210%
63
130404M126Miền NamTP. Hồ Chí MinhTrần Gia Hưng201651,671310%
64
140372M126Miền NamCần ThơMai Hoàng Nhã Thy201546,671410%
65
150334M126Miền NamCần ThơNguyễn Hà Anh201641,671510%
66
160396M126Miền NamVĩnh LongTrần Duy Khang201635,831610%
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100