| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | THỜI KHÓA BIỂU | ||||||||||||||||||||||||||
2 | KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | ||||||||||||||||||||||||||
3 | TUẦN LỄ THỨ: 8 TỪ NGÀY 15/9/2025 ĐẾN NGÀY 21/9/2025 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | THỨ | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | CN | |||||||||||||||||||
5 | LỚP | BUỔI | NGÀY | 15/9/2025 | 16/9/2025 | 17/9/2025 | 18/9/2025 | 19/9/2025 | 20/9/2025 | 21/9/2025 | |||||||||||||||||
6 | TIẾT | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | ||||||||||||
7 | DCT 22 | SÁNG | 1 | Công nghệ XML và ƯD | Thầy Toán | An ninh mạng | Thầy Nhân | Lập trình Java nâng cao | Thầy Tho | Lập trình Python | Thầy Vỹ | Đồ án CN Mạng&TT | Thầy Trung | ||||||||||||||
8 | 2 | Công nghệ XML và ƯD | H101 | An ninh mạng | H101 | Lập trình Java nâng cao | H101 | Lập trình Python | H101 | Đồ án CN Mạng&TT | H101 | ||||||||||||||||
9 | 3 | Công nghệ XML và ƯD | An ninh mạng | Lập trình Java nâng cao | Lập trình Python | Đồ án CN Mạng&TT | |||||||||||||||||||||
10 | 4 | Công nghệ XML và ƯD | An ninh mạng | Lập trình Java nâng cao | Lập trình Python | Đồ án CN Mạng&TT | |||||||||||||||||||||
11 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
12 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||
13 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||
14 | CHIỀU | 3 | |||||||||||||||||||||||||
15 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
16 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
17 | DCT 23 A | SÁNG | 1 | Trí tuệ nhân tạo | Thầy Việt | Cơ sở dữ liệu nâng cao | Thầy Mẫu | TT HCM_TTD 1 | thầy Tín | ||||||||||||||||||
18 | 2 | Trí tuệ nhân tạo | G206 | Cơ sở dữ liệu nâng cao | G206 | TT HCM_TTD 1 | P. D203 | ||||||||||||||||||||
19 | 3 | Trí tuệ nhân tạo | Cơ sở dữ liệu nâng cao | ||||||||||||||||||||||||
20 | 4 | Trí tuệ nhân tạo | Cơ sở dữ liệu nâng cao | ||||||||||||||||||||||||
21 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
22 | 1 | Định tuyến trong HT mạng | Thầy Tho | Đồ án cơ sở | Cô Huệ | Thiết kế web | Thầy Thành | ||||||||||||||||||||
23 | 2 | Định tuyến trong HT mạng | H101 | Đồ án cơ sở | H101 | Thiết kế web | H103 | ||||||||||||||||||||
24 | CHIỀU | 3 | Pháp luật đc_PLD2 | Thầy Từ | Định tuyến trong HT mạng | Đồ án cơ sở | Thiết kế web | ||||||||||||||||||||
25 | 4 | Pháp luật đc_PLD2 | P. GĐ3 | Định tuyến trong HT mạng | Đồ án cơ sở | Thiết kế web | |||||||||||||||||||||
26 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
27 | DCT 23 B | SÁNG | 1 | Trí tuệ nhân tạo | Thầy Việt | Thiết kế web | Thầy Việt | Lập trình mạng | Thầy Trung | Định tuyến trong HT mạng | Thầy Trung | TT HCM_TTD 1 | thầy Tín | ||||||||||||||
28 | 2 | Trí tuệ nhân tạo | H304 | Thiết kế web | H103 | Lập trình mạng | H103 | Định tuyến trong HT mạng | H102 | TT HCM_TTD 1 | P. D203 | ||||||||||||||||
29 | 3 | Trí tuệ nhân tạo | Thiết kế web | Lập trình mạng | Định tuyến trong HT mạng | ||||||||||||||||||||||
30 | 4 | Trí tuệ nhân tạo | Thiết kế web | Lập trình mạng | Định tuyến trong HT mạng | ||||||||||||||||||||||
31 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
32 | 1 | Đồ án cơ sở | Cô Huệ | ||||||||||||||||||||||||
33 | 2 | Đồ án cơ sở | H101 | ||||||||||||||||||||||||
34 | CHIỀU | 3 | Pháp luật đc_PLD2 | Thầy Từ | Đồ án cơ sở | ||||||||||||||||||||||
35 | 4 | Pháp luật đc_PLD2 | P. GĐ3 | Đồ án cơ sở | |||||||||||||||||||||||
36 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
37 | DST 23 (học từ 01/9) | SÁNG | 1 | ||||||||||||||||||||||||
38 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||
39 | 3 | Pháp luật đại cương_PLD3 | Thỉnh giảng | TT HCM_TTD4 | thầy Tín | ||||||||||||||||||||||
40 | 4 | Pháp luật đại cương_PLD3 | P. D202 | TT HCM_TTD4 | P. D203 | ||||||||||||||||||||||
41 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
42 | 1 | QLHCNN và ngành GDDT_QLD1 | Cô Biên | ||||||||||||||||||||||||
43 | 2 | QLHCNN và ngành GDDT_QLD1 | P.GĐ2 | ||||||||||||||||||||||||
44 | CHIỀU | 3 | Giáo dục học 2_GD2 | Cô Huệ | |||||||||||||||||||||||
45 | 4 | Giáo dục học 2_GD2 | P. GĐ3 | ||||||||||||||||||||||||
46 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
47 | DST 24 G 104 | SÁNG | 1 | Tiếng Anh 3_AD 8, 9 | 8_cô Thúy (G103) | Kinh tế chính trị…_KTD5 | Cô Thảo | GDTC 3 | Thầy Duy | ||||||||||||||||||
48 | 2 | Tiếng Anh 3_AD 8, 9 | 9_cô Hải (G104) | Kinh tế chính trị…_KTD5 | P. D102 | GDTC 3 | Sân TDTT | ||||||||||||||||||||
49 | 3 | ||||||||||||||||||||||||||
50 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
51 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
52 | 1 | Thiết kế web | Thầy Thành | Phương pháp NCKH | Cô Huệ | Tâm lý học đc_TLD2 | Thầy Kính | ||||||||||||||||||||
53 | 2 | Thiết kế web | H103 | Phương pháp NCKH | H304 | Tâm lý học đc_TLD2 | P. GĐ2 | ||||||||||||||||||||
54 | CHIỀU | 3 | Thiết kế web | Phương pháp NCKH | |||||||||||||||||||||||
55 | 4 | Thiết kế web | Phương pháp NCKH | ||||||||||||||||||||||||
56 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | DCT 24A G 104 | SÁNG | 1 | Tiếng Anh 3_AD 8, 9 | 8_cô Thúy (G103) | Kinh tế chính trị…_KTD2 | Cô Thúy Kiều | GDTC 3 | Thầy Cang | Lập trình hướng đối tượng | Thầy Lân | Cơ sở dữ liệu | Thầy Lâm | ||||||||||||||
58 | 2 | Tiếng Anh 3_AD 8, 9 | 9_cô Hải (G104) | Kinh tế chính trị…_KTD2 | P. E102 | GDTC 3 | Sân TDTT | Lập trình hướng đối tượng | Cơ sở dữ liệu | G206 | |||||||||||||||||
59 | 3 | Lập trình hướng đối tượng | Cơ sở dữ liệu | ||||||||||||||||||||||||
60 | 4 | Lập trình hướng đối tượng | Cơ sở dữ liệu | ||||||||||||||||||||||||
61 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | 1 | Toán rời rạc | Thầy Ánh | Nguyên lý Hệ điều hành | Cô Trang | Xác suất thống kê B | Thầy Sự | ||||||||||||||||||||
63 | 2 | Toán rời rạc | G206 | Nguyên lý Hệ điều hành | G206 | Xác suất thống kê B | G206 | ||||||||||||||||||||
64 | CHIỀU | 3 | Toán rời rạc | Nguyên lý Hệ điều hành | |||||||||||||||||||||||
65 | 4 | Toán rời rạc | Nguyên lý Hệ điều hành | ||||||||||||||||||||||||
66 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | DCT 24B | SÁNG | 1 | Tiếng Anh 3_AD 8, 9 | 8_cô Thúy (G103) | Kinh tế chính trị…_KTD2 | Cô Thúy Kiều | Nguyên lý Hệ điều hành | Cô Trang | ||||||||||||||||||
68 | 2 | Tiếng Anh 3_AD 8, 9 | 9_cô Hải (G104) | Kinh tế chính trị…_KTD2 | P. E102 | Nguyên lý Hệ điều hành | H304 | ||||||||||||||||||||
69 | 3 | Nguyên lý Hệ điều hành | |||||||||||||||||||||||||
70 | 4 | Nguyên lý Hệ điều hành | |||||||||||||||||||||||||
71 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | 1 | Cơ sở dữ liệu | Thầy Bảo | Lập trình hướng đối tượng | Thầy Toán | ||||||||||||||||||||||
73 | 2 | Cơ sở dữ liệu | H304 | Lập trình hướng đối tượng | H101 | ||||||||||||||||||||||
74 | CHIỀU | 3 | Cơ sở dữ liệu | GDTC 3 | Thầy Chung | Lập trình hướng đối tượng | Xác suất thống kê B | Thầy Sự | |||||||||||||||||||
75 | 4 | Cơ sở dữ liệu | GDTC 3 | Sân TDTT | Lập trình hướng đối tượng | Xác suất thống kê B | G206 | ||||||||||||||||||||
76 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | DSTV 23_NĐ71 (VLVH) - ghép với lớp DSTV 24 | 1 | LL&PP dạy học hiện đại | Cô Huệ | Lập trình mobile | Thầy Thành | |||||||||||||||||||||
78 | 2 | LL&PP dạy học hiện đại | H102 | Lập trình mobile | H102 | ||||||||||||||||||||||
79 | SÁNG | 3 | LL&PP dạy học hiện đại | Lập trình mobile | |||||||||||||||||||||||
80 | 4 | LL&PP dạy học hiện đại | Lập trình mobile | ||||||||||||||||||||||||
81 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | 1 | Các PPDH tích cực... | Cô Vạn | E-Learning | Cô Phương | ||||||||||||||||||||||
83 | 2 | Các PPDH tích cực... | H102 | E-Learning | H102 | ||||||||||||||||||||||
84 | CHIỀU | 3 | Các PPDH tích cực... | E-Learning | |||||||||||||||||||||||
85 | 4 | Các PPDH tích cực... | E-Learning | ||||||||||||||||||||||||
86 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | TỐI | 1 | |||||||||||||||||||||||||
88 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | 3 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | |||||||||||||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||||||||||||
93 | |||||||||||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||||||||
100 | |||||||||||||||||||||||||||