ABCDEFGHIJKLM
1
ĐẠI HỌC HUẾ
CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KHOA GIÁO DỤC THỂ CHẤT
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
4
BẢNG GHI KẾT QUẢ HỌC PHẦN
5
Học kỳ:II; Năm học: 2020 - 2021
6
TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM
7
Lớp:
; Nội dung:
#N/A
8
9
TTMã SVHọ và tênĐiểm quá trìnhĐiểm TKTHP 60%Điểm học phầnGhi chúLớpMHP
10
CC 20%KT 20%Điểm số (thang điểm 10)Điểm chữ (thang điểm A,B,C,D,F)
11
120S5040003Zơ Râm ThếAnh9798.6AGD Công dân1
12
220S5040011Võ Thị HồngHạnh8687.6BGD Công dân1
13
320S5040015Nguyễn QuốcLiêm8687.6BGD Công dân1
14
420S5040022Lê ThanhNhã7877.2BGD Công dân1
15
520S5040023A Lăng ThịNhị9698.4BGD Công dân1
16
620S5050002Nguyễn TấnPhát7777.0BGD Công dân1
17
720S5040027Lê ThịPhượng8888.0BGD Công dân1
18
820S5040031Brôl Thị PhươngThảo9798.6AGD Công dân1
19
920S5040035Nguyễn Thị ThùyTrang8787.8BGD Công dân1
20
119S5041006Phạm Thị XuânHảo7787.6BGD Chính trị 2+ QPAN2+GDCD2
21
219S5021005Trần Thị ThúyHằng10756.4CGD Chính trị 2+ QPAN2+GDCD2
22
319S5021010Trần ThanhHiền10867.2BGD Chính trị 2+ QPAN2+GDCD2
23
419S6051001Lê XuânHiếu5876.8CGD Chính trị 2+ QPAN2+GDCD2
24
519S5041007Từ Thị BíchHồng5776.6CGD Chính trị 2+ QPAN2+GDCD2
25
619S5021011Hồ ThịHợi0000.0Fko đủ đkGD Chính trị 2+ QPAN2+GDCD2
26
719S5041024Hồ ThịLưng7755.8CGD Chính trị 2+ QPAN2+GDCD2
27
819S5021021Cao Thị TiểuLy10777.6BGD Chính trị 2+ QPAN2+GDCD2
28
919S5041014Mai Trần KhánhNhật4887.2BGD Chính trị 2+ QPAN2+GDCD2
29
1019S5021027Alăng ThịNhung10788.2BGD Chính trị 2+ QPAN2+GDCD2
30
1119S5041016Phạm Thị MaiPhượng8787.8BGD Chính trị 2+ QPAN2+GDCD2
31
1219S5021029Nguyễn KhánhQuốc0000.0Fko đủ đkGD Chính trị 2+ QPAN2+GDCD2
32
1319S5021034Hồ ThịTiên10777.6BGD Chính trị 2+ QPAN2+GDCD2
33
1419S5041018Trần Ngọc KhánhThi7898.4BGD Chính trị 2+ QPAN2+GDCD2
34
1519S5041022Nguyễn Thị ViệtThương4755.2DGD Chính trị 2+ QPAN2+GDCD2
35
1619S5041023Trương Thị ThanhThương4855.4DGD Chính trị 2+ QPAN2+GDCD2
36
1719S6051005PơloongVun0000.0Fko đủ đkGD Chính trị 2+ QPAN2+GDCD2
37
1819S5021040Alăng ThịVụn7887.8BGD Chính trị 2+ QPAN2+GDCD2
38
1919S5021042Trần Văn NgọcVỹ7887.8BGD Chính trị 2+ QPAN2+GDCD2
39
119S9021002Hoàng Thị HoàiAnh10577.2BGD Mầm non 2A
40
219S9021001Hồ Thị NgọcAnh10677.4BGD Mầm non 2A
41
319S9021003Lê MinhAnh9677.2BGD Mầm non 2A
42
419S9021004Lê Vũ HoàngAnh91088.6AGD Mầm non 2A
43
519S9021005Trương Thị NgọcAnh101088.8AGD Mầm non 2A
44
619S9021006Phạm Thị NgọcÁnh7576.6CGD Mầm non 2A
45
719S9021008Nguyễn Thị KimChi10798.8AGD Mầm non 2A
46
819S9021009Đặng Thị KiềuChinh9988.4BGD Mầm non 2A
47
919S9021012Võ Thị MỹDuyên4576.0CGD Mầm non 2A
48
1019S9021010Nguyễn Thị AnhĐào71077.6BGD Mầm non 2A
49
1119S9021014Phạm Thị69109.0AGD Mầm non 2A
50
1219S9021015Trần Thị Thu10698.6AGD Mầm non 2A
51
1319S9021022Hồ ThịHải108109.6AGD Mầm non 2A
52
1419S9021017Hồ ThịHan710109.4AGD Mầm non 2A
53
1519S9021018Bùi Thị ThúyHằng6998.4BGD Mầm non 2A
54
1619S9021019Nguyễn Thị LệHằng10101010.0AGD Mầm non 2A
55
1719S9021020Nguyễn Thị ThuHiền7576.6CGD Mầm non 2A
56
1819S9021021Võ ThịHiền9877.6BGD Mầm non 2A
57
1919S9021023Đinh Thị NguyệtHoa108109.6AGD Mầm non 2A
58
2019S9021024Ngô ThịHoài10688.0BGD Mầm non 2A
59
2119S9021025Trần Thị ThúyHồng10988.6AGD Mầm non 2A
60
2219S9021026Hồ Thị MaiHương10888.4BGD Mầm non 2A
61
2319S9021027Nguyễn Thị Thu Hương9877.6BGD Mầm non 2A
62
2419S9021031B Lúp ThịKiều7687.4BGD Mầm non 2A
63
2519S9021029Bùi Thị MỹKhánh0000.0Fko đủ đkGD Mầm non 2A
64
2619S9021030Lê Thị VânKhánh108109.6AGD Mầm non 2A
65
2719S9021032Lê ThịLành9977.8BGD Mầm non 2A
66
2819S9021033Nguyễn Thị HàLi108109.6AGD Mầm non 2A
67
2919S9021034Nguyễn ThịLiểu10587.8BGD Mầm non 2A
68
3019S9021035Hồ Thị NhậtLinh10677.4BGD Mầm non 2A
69
3119S9021037Hôư Thiư HươngMai510109.0AGD Mầm non 2A
70
3219S9021038Nguyễn ThịMến10798.8AGD Mầm non 2A
71
3319S9021039Trần Thị9988.4BGD Mầm non 2A
72
3419S9021040Lê Thị DiễmMy10698.6AGD Mầm non 2A
73
3519S9021041Võ Thị HàMy10777.6BGD Mầm non 2A
74
3619S9021042Nguyễn Thị NgọcMỹ101099.4AGD Mầm non 2A
75
3719S9021043Võ ThịNa10888.4BGD Mầm non 2A
76
3819S9021044Phạm Thị HằngNga9677.2BGD Mầm non 2A
77
3919S9021045Nguyễn Thị ThanhNgân106109.2AGD Mầm non 2A
78
4019S9021046Võ Hoàng BảoNgân9598.2BGD Mầm non 2A
79
4119S9021047Đặng Nguyễn HồngNgọc99109.6AGD Mầm non 2A
80
4219S9021048Viên BảoNgọc7787.6BGD Mầm non 2A
81
4319S9021049Nguyễn Thị ThanhNhàn10587.8BGD Mầm non 2A
82
4419S9021050Phan Thị ThanhNhàn107109.4AGD Mầm non 2A
83
4519S9021051Hoàng ThịNhân10587.8BGD Mầm non 2A
84
4619S9021066Hoàng QuýTrân0000.0Fko đủ đkGD Mầm non 2A
85
119S9021011Trương Thị ThùyDung10988.6AGD Mầm non 2B
86
219S9021013Nguyễn Thị HươngGiang10788.2BGD Mầm non 2B
87
319S9021080Phan ThịLành7898.4BGD Mầm non 2B
88
419S9021100Hoàng Thị KhánhLy0000.0Fko đủ đkGD Mầm non 2B
89
519S9021056Hồ ThịNi1997.4BGD Mầm non 2B
90
619S9021057Lê Thị NhungNy7687.4BGD Mầm non 2B
91
719S9021052Nguyễn Thị HàNhi10666.8CGD Mầm non 2B
92
819S9021053Nguyễn Thị HoàngNhi7887.8BGD Mầm non 2B
93
919S9021054Nguyễn Thị MỹNhung10999.2AGD Mầm non 2B
94
1019S9021055Trần ThịNhung10988.6AGD Mầm non 2B
95
1119S9021058Hoàng Thị TúOanh4676.2CGD Mầm non 2B
96
1219S9021059Nguyễn Thị KiềuOanh9988.4BGD Mầm non 2B
97
1319S9021060Trịnh Thị HồngOanh4787.0BGD Mầm non 2B
98
1419S9021061Hoàng Thị HồngPhúc4876.6CGD Mầm non 2B
99
1519S9021062Dương ThịPhương2886.8CGD Mầm non 2B
100
1619S9021063Lê Thị ThảoPhương7988.0BGD Mầm non 2B