| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐẠI HỌC HUẾ | CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||||
2 | KHOA GIÁO DỤC THỂ CHẤT | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||
3 | |||||||||||||
4 | BẢNG GHI KẾT QUẢ HỌC PHẦN | ||||||||||||
5 | Học kỳ:II; Năm học: 2020 - 2021 | ||||||||||||
6 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM | ||||||||||||
7 | Lớp: | ; Nội dung: | #N/A | ||||||||||
8 | |||||||||||||
9 | TT | Mã SV | Họ và | tên | Điểm quá trình | Điểm TKTHP 60% | Điểm học phần | Ghi chú | Lớp | MHP | |||
10 | CC 20% | KT 20% | Điểm số (thang điểm 10) | Điểm chữ (thang điểm A,B,C,D,F) | |||||||||
11 | 1 | 20S5040003 | Zơ Râm Thế | Anh | 9 | 7 | 9 | 8.6 | A | GD Công dân1 | |||
12 | 2 | 20S5040011 | Võ Thị Hồng | Hạnh | 8 | 6 | 8 | 7.6 | B | GD Công dân1 | |||
13 | 3 | 20S5040015 | Nguyễn Quốc | Liêm | 8 | 6 | 8 | 7.6 | B | GD Công dân1 | |||
14 | 4 | 20S5040022 | Lê Thanh | Nhã | 7 | 8 | 7 | 7.2 | B | GD Công dân1 | |||
15 | 5 | 20S5040023 | A Lăng Thị | Nhị | 9 | 6 | 9 | 8.4 | B | GD Công dân1 | |||
16 | 6 | 20S5050002 | Nguyễn Tấn | Phát | 7 | 7 | 7 | 7.0 | B | GD Công dân1 | |||
17 | 7 | 20S5040027 | Lê Thị | Phượng | 8 | 8 | 8 | 8.0 | B | GD Công dân1 | |||
18 | 8 | 20S5040031 | Brôl Thị Phương | Thảo | 9 | 7 | 9 | 8.6 | A | GD Công dân1 | |||
19 | 9 | 20S5040035 | Nguyễn Thị Thùy | Trang | 8 | 7 | 8 | 7.8 | B | GD Công dân1 | |||
20 | 1 | 19S5041006 | Phạm Thị Xuân | Hảo | 7 | 7 | 8 | 7.6 | B | GD Chính trị 2+ QPAN2+GDCD2 | |||
21 | 2 | 19S5021005 | Trần Thị Thúy | Hằng | 10 | 7 | 5 | 6.4 | C | GD Chính trị 2+ QPAN2+GDCD2 | |||
22 | 3 | 19S5021010 | Trần Thanh | Hiền | 10 | 8 | 6 | 7.2 | B | GD Chính trị 2+ QPAN2+GDCD2 | |||
23 | 4 | 19S6051001 | Lê Xuân | Hiếu | 5 | 8 | 7 | 6.8 | C | GD Chính trị 2+ QPAN2+GDCD2 | |||
24 | 5 | 19S5041007 | Từ Thị Bích | Hồng | 5 | 7 | 7 | 6.6 | C | GD Chính trị 2+ QPAN2+GDCD2 | |||
25 | 6 | 19S5021011 | Hồ Thị | Hợi | 0 | 0 | 0 | 0.0 | F | ko đủ đk | GD Chính trị 2+ QPAN2+GDCD2 | ||
26 | 7 | 19S5041024 | Hồ Thị | Lưng | 7 | 7 | 5 | 5.8 | C | GD Chính trị 2+ QPAN2+GDCD2 | |||
27 | 8 | 19S5021021 | Cao Thị Tiểu | Ly | 10 | 7 | 7 | 7.6 | B | GD Chính trị 2+ QPAN2+GDCD2 | |||
28 | 9 | 19S5041014 | Mai Trần Khánh | Nhật | 4 | 8 | 8 | 7.2 | B | GD Chính trị 2+ QPAN2+GDCD2 | |||
29 | 10 | 19S5021027 | Alăng Thị | Nhung | 10 | 7 | 8 | 8.2 | B | GD Chính trị 2+ QPAN2+GDCD2 | |||
30 | 11 | 19S5041016 | Phạm Thị Mai | Phượng | 8 | 7 | 8 | 7.8 | B | GD Chính trị 2+ QPAN2+GDCD2 | |||
31 | 12 | 19S5021029 | Nguyễn Khánh | Quốc | 0 | 0 | 0 | 0.0 | F | ko đủ đk | GD Chính trị 2+ QPAN2+GDCD2 | ||
32 | 13 | 19S5021034 | Hồ Thị | Tiên | 10 | 7 | 7 | 7.6 | B | GD Chính trị 2+ QPAN2+GDCD2 | |||
33 | 14 | 19S5041018 | Trần Ngọc Khánh | Thi | 7 | 8 | 9 | 8.4 | B | GD Chính trị 2+ QPAN2+GDCD2 | |||
34 | 15 | 19S5041022 | Nguyễn Thị Việt | Thương | 4 | 7 | 5 | 5.2 | D | GD Chính trị 2+ QPAN2+GDCD2 | |||
35 | 16 | 19S5041023 | Trương Thị Thanh | Thương | 4 | 8 | 5 | 5.4 | D | GD Chính trị 2+ QPAN2+GDCD2 | |||
36 | 17 | 19S6051005 | Pơloong | Vun | 0 | 0 | 0 | 0.0 | F | ko đủ đk | GD Chính trị 2+ QPAN2+GDCD2 | ||
37 | 18 | 19S5021040 | Alăng Thị | Vụn | 7 | 8 | 8 | 7.8 | B | GD Chính trị 2+ QPAN2+GDCD2 | |||
38 | 19 | 19S5021042 | Trần Văn Ngọc | Vỹ | 7 | 8 | 8 | 7.8 | B | GD Chính trị 2+ QPAN2+GDCD2 | |||
39 | 1 | 19S9021002 | Hoàng Thị Hoài | Anh | 10 | 5 | 7 | 7.2 | B | GD Mầm non 2A | |||
40 | 2 | 19S9021001 | Hồ Thị Ngọc | Anh | 10 | 6 | 7 | 7.4 | B | GD Mầm non 2A | |||
41 | 3 | 19S9021003 | Lê Minh | Anh | 9 | 6 | 7 | 7.2 | B | GD Mầm non 2A | |||
42 | 4 | 19S9021004 | Lê Vũ Hoàng | Anh | 9 | 10 | 8 | 8.6 | A | GD Mầm non 2A | |||
43 | 5 | 19S9021005 | Trương Thị Ngọc | Anh | 10 | 10 | 8 | 8.8 | A | GD Mầm non 2A | |||
44 | 6 | 19S9021006 | Phạm Thị Ngọc | Ánh | 7 | 5 | 7 | 6.6 | C | GD Mầm non 2A | |||
45 | 7 | 19S9021008 | Nguyễn Thị Kim | Chi | 10 | 7 | 9 | 8.8 | A | GD Mầm non 2A | |||
46 | 8 | 19S9021009 | Đặng Thị Kiều | Chinh | 9 | 9 | 8 | 8.4 | B | GD Mầm non 2A | |||
47 | 9 | 19S9021012 | Võ Thị Mỹ | Duyên | 4 | 5 | 7 | 6.0 | C | GD Mầm non 2A | |||
48 | 10 | 19S9021010 | Nguyễn Thị Anh | Đào | 7 | 10 | 7 | 7.6 | B | GD Mầm non 2A | |||
49 | 11 | 19S9021014 | Phạm Thị | Hà | 6 | 9 | 10 | 9.0 | A | GD Mầm non 2A | |||
50 | 12 | 19S9021015 | Trần Thị Thu | Hà | 10 | 6 | 9 | 8.6 | A | GD Mầm non 2A | |||
51 | 13 | 19S9021022 | Hồ Thị | Hải | 10 | 8 | 10 | 9.6 | A | GD Mầm non 2A | |||
52 | 14 | 19S9021017 | Hồ Thị | Han | 7 | 10 | 10 | 9.4 | A | GD Mầm non 2A | |||
53 | 15 | 19S9021018 | Bùi Thị Thúy | Hằng | 6 | 9 | 9 | 8.4 | B | GD Mầm non 2A | |||
54 | 16 | 19S9021019 | Nguyễn Thị Lệ | Hằng | 10 | 10 | 10 | 10.0 | A | GD Mầm non 2A | |||
55 | 17 | 19S9021020 | Nguyễn Thị Thu | Hiền | 7 | 5 | 7 | 6.6 | C | GD Mầm non 2A | |||
56 | 18 | 19S9021021 | Võ Thị | Hiền | 9 | 8 | 7 | 7.6 | B | GD Mầm non 2A | |||
57 | 19 | 19S9021023 | Đinh Thị Nguyệt | Hoa | 10 | 8 | 10 | 9.6 | A | GD Mầm non 2A | |||
58 | 20 | 19S9021024 | Ngô Thị | Hoài | 10 | 6 | 8 | 8.0 | B | GD Mầm non 2A | |||
59 | 21 | 19S9021025 | Trần Thị Thúy | Hồng | 10 | 9 | 8 | 8.6 | A | GD Mầm non 2A | |||
60 | 22 | 19S9021026 | Hồ Thị Mai | Hương | 10 | 8 | 8 | 8.4 | B | GD Mầm non 2A | |||
61 | 23 | 19S9021027 | Nguyễn Thị Thu | Hương | 9 | 8 | 7 | 7.6 | B | GD Mầm non 2A | |||
62 | 24 | 19S9021031 | B Lúp Thị | Kiều | 7 | 6 | 8 | 7.4 | B | GD Mầm non 2A | |||
63 | 25 | 19S9021029 | Bùi Thị Mỹ | Khánh | 0 | 0 | 0 | 0.0 | F | ko đủ đk | GD Mầm non 2A | ||
64 | 26 | 19S9021030 | Lê Thị Vân | Khánh | 10 | 8 | 10 | 9.6 | A | GD Mầm non 2A | |||
65 | 27 | 19S9021032 | Lê Thị | Lành | 9 | 9 | 7 | 7.8 | B | GD Mầm non 2A | |||
66 | 28 | 19S9021033 | Nguyễn Thị Hà | Li | 10 | 8 | 10 | 9.6 | A | GD Mầm non 2A | |||
67 | 29 | 19S9021034 | Nguyễn Thị | Liểu | 10 | 5 | 8 | 7.8 | B | GD Mầm non 2A | |||
68 | 30 | 19S9021035 | Hồ Thị Nhật | Linh | 10 | 6 | 7 | 7.4 | B | GD Mầm non 2A | |||
69 | 31 | 19S9021037 | Hôư Thiư Hương | Mai | 5 | 10 | 10 | 9.0 | A | GD Mầm non 2A | |||
70 | 32 | 19S9021038 | Nguyễn Thị | Mến | 10 | 7 | 9 | 8.8 | A | GD Mầm non 2A | |||
71 | 33 | 19S9021039 | Trần Thị | Mơ | 9 | 9 | 8 | 8.4 | B | GD Mầm non 2A | |||
72 | 34 | 19S9021040 | Lê Thị Diễm | My | 10 | 6 | 9 | 8.6 | A | GD Mầm non 2A | |||
73 | 35 | 19S9021041 | Võ Thị Hà | My | 10 | 7 | 7 | 7.6 | B | GD Mầm non 2A | |||
74 | 36 | 19S9021042 | Nguyễn Thị Ngọc | Mỹ | 10 | 10 | 9 | 9.4 | A | GD Mầm non 2A | |||
75 | 37 | 19S9021043 | Võ Thị | Na | 10 | 8 | 8 | 8.4 | B | GD Mầm non 2A | |||
76 | 38 | 19S9021044 | Phạm Thị Hằng | Nga | 9 | 6 | 7 | 7.2 | B | GD Mầm non 2A | |||
77 | 39 | 19S9021045 | Nguyễn Thị Thanh | Ngân | 10 | 6 | 10 | 9.2 | A | GD Mầm non 2A | |||
78 | 40 | 19S9021046 | Võ Hoàng Bảo | Ngân | 9 | 5 | 9 | 8.2 | B | GD Mầm non 2A | |||
79 | 41 | 19S9021047 | Đặng Nguyễn Hồng | Ngọc | 9 | 9 | 10 | 9.6 | A | GD Mầm non 2A | |||
80 | 42 | 19S9021048 | Viên Bảo | Ngọc | 7 | 7 | 8 | 7.6 | B | GD Mầm non 2A | |||
81 | 43 | 19S9021049 | Nguyễn Thị Thanh | Nhàn | 10 | 5 | 8 | 7.8 | B | GD Mầm non 2A | |||
82 | 44 | 19S9021050 | Phan Thị Thanh | Nhàn | 10 | 7 | 10 | 9.4 | A | GD Mầm non 2A | |||
83 | 45 | 19S9021051 | Hoàng Thị | Nhân | 10 | 5 | 8 | 7.8 | B | GD Mầm non 2A | |||
84 | 46 | 19S9021066 | Hoàng Quý | Trân | 0 | 0 | 0 | 0.0 | F | ko đủ đk | GD Mầm non 2A | ||
85 | 1 | 19S9021011 | Trương Thị Thùy | Dung | 10 | 9 | 8 | 8.6 | A | GD Mầm non 2B | |||
86 | 2 | 19S9021013 | Nguyễn Thị Hương | Giang | 10 | 7 | 8 | 8.2 | B | GD Mầm non 2B | |||
87 | 3 | 19S9021080 | Phan Thị | Lành | 7 | 8 | 9 | 8.4 | B | GD Mầm non 2B | |||
88 | 4 | 19S9021100 | Hoàng Thị Khánh | Ly | 0 | 0 | 0 | 0.0 | F | ko đủ đk | GD Mầm non 2B | ||
89 | 5 | 19S9021056 | Hồ Thị | Ni | 1 | 9 | 9 | 7.4 | B | GD Mầm non 2B | |||
90 | 6 | 19S9021057 | Lê Thị Nhung | Ny | 7 | 6 | 8 | 7.4 | B | GD Mầm non 2B | |||
91 | 7 | 19S9021052 | Nguyễn Thị Hà | Nhi | 10 | 6 | 6 | 6.8 | C | GD Mầm non 2B | |||
92 | 8 | 19S9021053 | Nguyễn Thị Hoàng | Nhi | 7 | 8 | 8 | 7.8 | B | GD Mầm non 2B | |||
93 | 9 | 19S9021054 | Nguyễn Thị Mỹ | Nhung | 10 | 9 | 9 | 9.2 | A | GD Mầm non 2B | |||
94 | 10 | 19S9021055 | Trần Thị | Nhung | 10 | 9 | 8 | 8.6 | A | GD Mầm non 2B | |||
95 | 11 | 19S9021058 | Hoàng Thị Tú | Oanh | 4 | 6 | 7 | 6.2 | C | GD Mầm non 2B | |||
96 | 12 | 19S9021059 | Nguyễn Thị Kiều | Oanh | 9 | 9 | 8 | 8.4 | B | GD Mầm non 2B | |||
97 | 13 | 19S9021060 | Trịnh Thị Hồng | Oanh | 4 | 7 | 8 | 7.0 | B | GD Mầm non 2B | |||
98 | 14 | 19S9021061 | Hoàng Thị Hồng | Phúc | 4 | 8 | 7 | 6.6 | C | GD Mầm non 2B | |||
99 | 15 | 19S9021062 | Dương Thị | Phương | 2 | 8 | 8 | 6.8 | C | GD Mầm non 2B | |||
100 | 16 | 19S9021063 | Lê Thị Thảo | Phương | 7 | 9 | 8 | 8.0 | B | GD Mầm non 2B | |||