| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Mã SV | Họ lót | Tên | Mã lớp | Ngày sinh | Mã tiêu chuẩn | Ch.Ng tiêu chuẩn | Mã đợt | VB | Không xét thi | x |
2 | 1511140055 | Nguyễn Hạnh | Nguyên | K54-ANH 29-CTTTKT | 18/10/1997 | 54_CTTTKT | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
3 | 1618820003 | Nguyễn Hà | Anh | K55-ANH 03-KTKT | 30/01/1998 | 55_ACCA_AN | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
4 | 1618820027 | Vũ Minh | Hải | K55-ANH 05-KTKT | 19/01/1998 | 55_ACCA_AN | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
5 | 1618820046 | Hoàng | Linh | K55-ANH 05-KTKT | 20/10/1998 | 55_ACCA_AN | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
6 | 1618820057 | Nguyễn Trần Bảo | Ngọc | K55-ANH 03-KTKT | 18/09/1998 | 55_ACCA_AN | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
7 | 1618820084 | Trần Minh | Tú | K55-ANH 05-KTKT | 09/04/1998 | 55_ACCA_AN | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
8 | 1718820005 | Đoàn Thị Phương | Anh | K56-ANH 02-ACCA | 30/07/1999 | 55_ACCA_AN | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
9 | 1718820008 | Nguyễn Quỳnh | Anh | K56-ANH 03-ACCA | 15/07/1999 | 55_ACCA_AN | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
10 | 1718820017 | Lê Đại | Dương | K56-ANH 01-ACCA | 19/05/1999 | 55_ACCA_AN | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
11 | 1718820034 | Nguyễn Việt | Hoàng | K56-ANH 03-ACCA | 09/11/1999 | 55_ACCA_AN | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
12 | 1718820044 | Trần Anh | Khôi | K56-ANH 03-ACCA | 01/12/1999 | 55_ACCA_AN | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
13 | 1718820071 | Vũ Thị Thanh | Thư | K56-ANH 02-ACCA | 03/10/1999 | 55_ACCA_AN | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
14 | 1718820073 | Bùi Thị Thùy | Trang | K56-ANH 01-ACCA | 26/12/1999 | 55_ACCA_AN | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
15 | 1718820075 | Đinh Phương | Trang | K56-ANH 01-ACCA | 21/10/1999 | 55_ACCA_AN | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
16 | 1718820082 | Nguyễn Thị Minh | Uyên | K56-ANH 02-ACCA | 19/09/1999 | 55_ACCA_AN | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
17 | 1516150040 | Đỗ Thị Hoàng | Hà | K54-ANH 27-CLCKT | 01/01/1997 | 55_CLCKT | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
18 | 1611150010 | Nguyễn Linh | Chi | K55-ANH 02-CLCKT | 20/08/1998 | 55_CLCKT | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
19 | 1611150012 | Lưu Mạnh | Dũng | K55-ANH 01-CLCKT | 07/10/1998 | 55_CLCKT | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
20 | 1611150023 | Nguyễn Vũ Minh | Hiếu | K55-ANH 02-CLCKT | 09/10/1998 | 55_CLCKT | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
21 | 1615150047 | Nguyễn Thị Bích | Ngọc | K55-ANH 02-CLCKT | 24/10/1998 | 55_CLCKT | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
22 | 1711150016 | Lê Tùng | Dương | K56-ANH 01-CLCKT | 28/09/1999 | 55_CLCKT | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
23 | 1711150023 | Hoàng Thị | Hải | K56-ANH 02-CLCKT | 02/10/1999 | 55_CLCKT | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
24 | 1711150031 | Phạm Quang | Hưng | K56-ANH 02-CLCKT | 27/10/1999 | 55_CLCKT | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
25 | 1711150036 | Trần Anh | Khoa | K56-ANH 01-CLCKT | 23/11/1999 | 55_CLCKT | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
26 | 1711150038 | Mỗ Thùy | Linh | K56-ANH 01-CLCKT | 27/06/1999 | 55_CLCKT | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
27 | 1711150047 | Bùi Đại | Nhất | K56-ANH 02-CLCKT | 16/12/1999 | 55_CLCKT | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
28 | 1711150069 | Tạ Mai | Trinh | K56-ANH 02-CLCKT | 02/10/1999 | 55_CLCKT | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
29 | 1711150081 | Đào Mạnh | Quân | K56-ANH 01-CLCKT | 14/03/1999 | 55_CLCKT | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
30 | 1711150101 | Trần Khánh | Linh | K56-ANH 01-CLCKT | 01/08/1999 | 55_CLCKT | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
31 | 1514450047 | Hoàng Thị Thanh | Trang | K54-ANH 09-CLCKTQT | 09/03/1997 | 55_CLCKTQT | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
32 | 1614450003 | Lê Phương | Anh | K55-ANH 01-CLCKTQT | 17/03/1998 | 55_CLCKTQT | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
33 | 1614450024 | Nguyễn Mạnh | Hùng | K55-ANH 01-CLCKTQT | 31/05/1998 | 55_CLCKTQT | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
34 | 1614450025 | Phan Quang | Hưng | K55-ANH 02-CLCKTQT | 24/05/1998 | 55_CLCKTQT | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
35 | 1614450054 | Lê Vũ Hà | Trang | K55-ANH 01-CLCKTQT | 20/11/1998 | 55_CLCKTQT | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
36 | 1714450009 | Nguyễn Tất Hoàng | Hải | K56-ANH 01-CLCKTQT | 01/12/1999 | 55_CLCKTQT | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
37 | 1714450012 | Đỗ Quang | Huy | K56-ANH 01-CLCKTQT | 19/08/1999 | 55_CLCKTQT | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
38 | 1714450025 | Hà Thu | Phương | K56-ANH 01-CLCKTQT | 10/02/1999 | 55_CLCKTQT | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
39 | 1714450033 | Lã Thị Phương | Uyên | K56-ANH 01-CLCKTQT | 10/02/1999 | 55_CLCKTQT | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
40 | 1714450045 | Đặng Việt | Long | K56-ANH 01-CLCKTQT | 22/09/1999 | 55_CLCKTQT | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
41 | 1716450032 | Bùi Hải | Trung | K56-ANH 01-CLCKTQT | 28/11/1999 | 55_CLCKTQT | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
42 | 1612250010 | Hoàng Duy | Đông | K55-ANH 01-CLCQT | 30/11/1998 | 55_CLCQT | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
43 | 1612250013 | Nguyễn Trung Việt | Hoàng | K55-ANH 01-CLCQT | 03/09/1998 | 55_CLCQT | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
44 | 1612250017 | Trần Quốc | Khánh | K55-ANH 01-CLCQT | 02/09/1998 | 55_CLCQT | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
45 | 1612250041 | Nguyễn Hữu Đức | Trung | K55-ANH 01-CLCQT | 03/08/1998 | 55_CLCQT | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
46 | 1712250018 | Dương Ánh | Ngọc | K56-ANH 01-CLCQT | 29/09/1999 | 55_CLCQT | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
47 | 1712250019 | Lê Uyển | Nhi | K56-ANH 01-CLCQT | 04/12/1999 | 55_CLCQT | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
48 | 1613340019 | Trương Hồng | Cảnh | K55-ANH 03-CLCTC | 21/03/1997 | 55_CLCTC | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
49 | 1613340083 | Nguyễn Thạch | Thảo | K55-ANH 02-CLCTC | 22/04/1998 | 55_CLCTC | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
50 | 1613340100 | Nguyễn Tân | Vũ | K55-ANH 03-CLCTC | 31/08/1998 | 55_CLCTC | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
51 | 1713340037 | Trần Minh | Nghĩa | K56-ANH 02-CLCTC | 25/09/1999 | 55_CLCTC | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
52 | 1713340040 | Đặng Tuấn | Phương | K56-ANH 01-CLCTC | 22/08/1999 | 55_CLCTC | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
53 | 1716340048 | Nguyễn Quỳnh | Trang | K56-ANH 01-CLCTC | 10/01/1999 | 55_CLCTC | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
54 | 1716340081 | Phạm Công | Hứa | K56-ANH 01-CLCTC | 02/01/1999 | 55_CLCTC | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
55 | 1611140012 | Đoàn Thị Minh | Chi | K55-ANH 02-CTTTKT | 21/11/1998 | 55_CTTTKT | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
56 | 1611140031 | Nguyễn Thị Thu | Hiền | K55-ANH 01-CTTTKT | 23/11/1998 | 55_CTTTKT | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
57 | 1611140035 | Vũ Hữu | Hưng | K55-ANH 01-CTTTKT | 27/01/1998 | 55_CTTTKT | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
58 | 1611140043 | Nguyễn Quang | Lâm | K55-ANH 03-CTTTKT | 23/02/1998 | 55_CTTTKT | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
59 | 1611140047 | Lê Bảo | Linh | K55-ANH 01-CTTTKT | 11/06/1998 | 55_CTTTKT | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
60 | 1611140051 | Đặng Hiền | Linh | K55-ANH 02-CTTTKT | 07/02/1998 | 55_CTTTKT | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
61 | 1614140090 | Hoàng Nguyễn Hải | Yến | K55-ANH 02-CTTTKT | 28/09/1998 | 55_CTTTKT | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
62 | 1711140007 | Trần Phương | Anh | K56-ANH 03-CTTTKT | 12/09/1999 | 55_CTTTKT | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
63 | 1711140012 | Đặng Thị Minh | Châu | K56-ANH 02-CTTTKT | 12/11/1999 | 55_CTTTKT | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
64 | 1711140014 | Nguyễn Quỳnh | Chi | K56-ANH 01-CTTTKT | 09/08/1999 | 55_CTTTKT | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
65 | 1711140027 | Phạm Thanh | Hằng | K56-ANH 02-CTTTKT | 20/01/1999 | 55_CTTTKT | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
66 | 1711140030 | Nguyễn Ngọc | Hiếu | K56-ANH 02-CTTTKT | 14/06/1999 | 55_CTTTKT | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
67 | 1711140038 | Nguyễn Tuấn | Hùng | K56-ANH 01-CTTTKT | 16/11/1998 | 55_CTTTKT | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
68 | 1711140040 | Chu Minh | Huy | K56-ANH 03-CTTTKT | 24/01/1999 | 55_CTTTKT | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
69 | 1711140056 | Vũ Hoài | Linh | K56-ANH 01-CTTTKT | 13/12/1999 | 55_CTTTKT | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
70 | 1711140083 | Nguyễn Huy | Thông | K56-ANH 01-CTTTKT | 22/07/1999 | 55_CTTTKT | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
71 | 1714140010 | Hồ Lê | Bách | K56-ANH 03-CTTTKT | 18/01/1999 | 55_CTTTKT | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
72 | 1610260092 | Vũ Ngọc | Linh | K55-ANH 02-CTTTQT | 08/06/1998 | 55_CTTTQT | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
73 | 1610260104 | Đoàn Vũ | Nam | K55-ANH 02-CTTTQT | 14/05/1998 | 55_CTTTQT | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
74 | 1612260015 | Trịnh Mỹ | Anh | K55-ANH 03-CTTTQT | 27/10/1998 | 55_CTTTQT | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
75 | 1612260026 | Phạm Tiến | Dũng | K56-ANH 02-CTTTQT | 25/02/1998 | 55_CTTTQT | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
76 | 1612260054 | Phạm Quỳnh | Mai | K55-ANH 03-CTTTQT | 17/12/1998 | 55_CTTTQT | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
77 | 1612260061 | Nguyễn Minh | Ngọc | K55-ANH 03-CTTTQT | 17/09/1998 | 55_CTTTQT | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
78 | 1616260056 | Hoàng Anh | Minh | K55-ANH 01-CTTTQT | 10/10/1998 | 55_CTTTQT | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
79 | 1712280026 | Nguyễn Thảo | Hương | K56-ANH 01-CTTTQT | 14/10/1999 | 55_CTTTQT | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
80 | 1712280045 | Trần Thu | Phương | K56-ANH 02-CTTTQT | 28/02/1999 | 55_CTTTQT | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
81 | 1712280050 | Nguyễn Huyền | Thanh | K56-ANH 01-CTTTQT | 19/12/1999 | 55_CTTTQT | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
82 | 1712280057 | Cao Thị Huyền | Trang | K56-ANH 02-CTTTQT | 26/12/1999 | 55_CTTTQT | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
83 | 1712280059 | Nguyễn Hương | Trang | K56-ANH 02-CTTTQT | 17/10/1999 | 55_CTTTQT | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
84 | 1713280002 | Đặng Phương | Anh | K56-ANH 01-CTTTQT | 05/08/1999 | 55_CTTTQT | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
85 | 1714280027 | Phan Thiên | Hương | K56-ANH 02-CTTTQT | 19/12/1999 | 55_CTTTQT | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
86 | 1714280048 | Dương Minh | Tâm | K56-ANH 01-CTTTQT | 28/03/1999 | 55_CTTTQT | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
87 | 1715280007 | Nguyễn Lan | Anh | K56-ANH 02-CTTTQT | 09/11/1999 | 55_CTTTQT | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
88 | 1716280038 | Nguyễn Nhật | Mai | K56-ANH 01-CTTTQT | 08/11/1999 | 55_CTTTQT | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
89 | 1717280010 | Phạm Quốc Phi | Anh | K56-ANH 01-CTTTQT | 09/04/1999 | 55_CTTTQT | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
90 | 1515510058 | Đỗ Thùy | Linh | K54-ANH 03-KDQT | 11/08/1997 | 55_KDQT_AN | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
91 | 1515510079 | Nguyễn Thị Kim | Ngân | K55-ANH 01-KDQT | 21/03/1997 | 55_KDQT_AN | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
92 | 1610510151 | Phạm Mỹ | Hằng | K55-ANH 02-KDQT | 20/05/1997 | 55_KDQT_AN | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
93 | 1615510010 | Nguyễn Quỳnh | Anh | K55-ANH 04-KDQT | 31/03/1998 | 55_KDQT_AN | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
94 | 1615510024 | Nguyễn Thị Ngọc | Dung | K55-ANH 01-KDQT | 21/10/1997 | 55_KDQT_AN | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
95 | 1615510047 | Đỗ Văn | Hùng | K55-ANH 02-KDQT | 18/06/1998 | 55_KDQT_AN | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
96 | 1615510052 | Phạm Quang | Huy | K55-ANH 02-KDQT | 21/05/1998 | 55_KDQT_AN | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
97 | 1615510055 | Vũ Thị | Huyền | K55-ANH 04-KDQT | 11/01/1998 | 55_KDQT_AN | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
98 | 1615510057 | Nguyễn Văn | Khánh | K55-ANH 04-KDQT | 05/09/1998 | 55_KDQT_AN | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
99 | 1615510066 | Nguyễn Thủy | Linh | K55-ANH 03-KDQT | 10/06/1998 | 55_KDQT_AN | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 | ||
100 | 1615510075 | Nguyễn Thị | Minh | K55-ANH 01-KDQT | 25/10/1998 | 55_KDQT_AN | T1-2022 | Văn bằng 1 | 1 |